Xem nhanh:
  • 1. F-35 Lightning II
  • 2. F-22 Raptor
  • 3. Su-57
  • 4. J-20
  • 5. Rafale
  • 6. Eurofighter Typhoon

1. F-35 Lightning II

Thông số kỹ thuật

Tốc độ tối đa: ~Mach 1.6 (gần 1.976 km/h)

Tầm bay: ~2.200km

Bán kính chiến đấu: ~1500km

Tàng hình: Cao (thiết kế tàng hình toàn diện)

Radar: AN/APG-81 AESA

Tải trọng vũ khí: ~8,1 tấn

Khả năng tác chiến

F-35 không phải là máy bay nhanh nhất hay cơ động nhất, nhưng lại là tiêm kích mạnh nhất về tác chiến mạng. Máy bay có khả năng thu thập, phân tích và chia sẻ dữ liệu chiến trường theo thời gian thực với các lực lượng khác như tàu chiến, vệ tinh và radar mặt đất.

Điểm mạnh:

Hợp nhất cảm biến 

Đánh mục tiêu trước khi bị phát hiện

Đa nhiệm: không đối không + không đối đất

Quốc gia sở hữu

Mỹ, Bỉ, CH Séc, Đan Mạch, Phần Lan, Hy Lạp, Italia, Hà Lan, Na Uy, Ba Lan và Thụy Sĩ

Giá thành

Khoảng 120 - 145 triệu USD/chiếc tùy phiên bản

2. F-22 Raptor

Thông số kỹ thuật

Tốc độ tối đa: ~Mach 2.25 (hơn 2.778 km/h)

Tầm bay: ~3.000 km

Bay hành trình siêu âm: Có

Tàng hình: Rất cao

Radar: AN/APG-77 AESA

Tải trọng: ~8 tấn

F-22 Raptor. Ảnh: theaviationist.com

Khả năng tác chiến

F-22 được thiết kế chuyên biệt cho nhiệm vụ chiếm ưu thế trên không. Với khả năng tàng hình và radar cực mạnh, máy bay có thể phát hiện và tiêu diệt đối phương trước khi bị phát hiện.

Điểm mạnh:

Không chiến ngoài tầm nhìn (BVR)

Cận chiến cực mạnh

Khả năng sống sót cao

Được đánh giá là tiêm kích không chiến mạnh nhất thế giới hiện nay

Quốc gia sở hữu

Chỉ có Mỹ (không xuất khẩu)

Giá thành

Khoảng 150 - 165 triệu USD/chiếc

3. Su-57

Thông số kỹ thuật

Tốc độ tối đa: ~Mach 2 (2.469,6 km/h)

Tầm bay: ~3.500km

Động cơ: vector lực đẩy 3D

Tàng hình: trung bình - cao

Tải trọng: ~10 tấn

Khả năng tác chiến

Su-57 được thiết kế với trọng tâm là cơ động và đa nhiệm, đặc biệt mạnh trong không chiến gần.

Điểm mạnh:

Cơ động cực cao

Mang tên lửa R-37M tầm siêu xa (>300km)

Đa nhiệm: không đối không + không đối đất

Phù hợp cả chiến tranh hiện đại và truyền thống

Quốc gia sở hữu

Nga (đang mở rộng triển khai)

Giá thành

Khoảng 40 - 50 triệu USD/chiếc (ước tính)

4. J-20

Thông số kỹ thuật

Tốc độ: ~Mach 2 (ước tính 2.469,6 km/h)

Tầm bay: hơn 5.500km 

Tàng hình: cao 

Vũ khí chính: PL-15 tầm xa

Máy bay chiến đấu J-20 của Trung Quốc. Ảnh: Quân đội Trung Quốc (eng.chinamil.com.cn)

Khả năng tác chiến

J-20 được tối ưu cho đánh chặn tầm xa và tiêu diệt mục tiêu chiến lược như máy bay cảnh báo sớm (AWACS), máy bay tiếp nhiên liệu.

Điểm mạnh:

Tàng hình + tầm xa

Tấn công ngoài tầm nhìn

Chiến lược “đánh phủ đầu”

Quốc gia sở hữu

Trung Quốc

Giá thành

Chưa công bố (ước tính tương đương Su-57)

5. Rafale

Thông số kỹ thuật

Tốc độ: ~Mach 1.8 (hơn 2.222,6 km/h)

Tầm bay: ~3.700km

Radar: RBE2 AESA

Tải trọng: ~9.5 tấn

Khả năng tác chiến

Rafale là tiêm kích đa nhiệm toàn diện, có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trong cùng một chuyến bay.

Điểm mạnh:

Linh hoạt cao

Mang tên lửa Meteor tầm xa

Hoạt động tốt trong nhiều môi trường

Quốc gia sở hữu

Pháp, Ấn Độ, Ai Cập, Qatar…

Giá thành

Khoảng 249 triệu USD/chiếc

6. Eurofighter Typhoon

Thông số kỹ thuật

Tốc độ: ~Mach 2 (2.469,6 km/h)

Tầm bay: ~2.900km

Radar: Captor-E AESA (phiên bản mới)

Tải trọng: ~7,5 tấn

Khả năng tác chiến

Typhoon nổi bật với khả năng không chiến tốc độ cao và phản ứng nhanh.

Điểm mạnh:

Siêu cơ động

Không chiến hiệu quả

Khả năng nâng cấp liên tục

Quốc gia sở hữu

Anh, Đức, Italia, Tây Ban Nha

Giá thành

Khoảng 110 - 165 triệu USD/chiếc

Nhìn chung, các dòng máy bay như F-22, F-35, Su-57, J-20, Rafale và Eurofighter Typhoon đều thuộc nhóm tiêm kích hiện đại, đóng vai trò chủ lực trong lực lượng không quân của nhiều quốc gia. Tuy nhiên, mỗi loại lại được phát triển theo một định hướng và triết lý tác chiến khác nhau.

Trong khi F-22 tập trung vào khả năng chiếm ưu thế trên không tuyệt đối, F-35 lại nổi bật với tác chiến mạng và khả năng phối hợp hệ thống, Su-57 thể hiện sức mạnh ở tính cơ động và hỏa lực đa dạng. J-20 hướng tới chiến lược tấn công tầm xa, còn Rafale và Eurofighter Typhoon duy trì sự cân bằng giữa đa nhiệm và hiệu suất ổn định. Vì vậy, việc đánh giá “mạnh nhất” không thể dựa vào một yếu tố riêng lẻ, mà cần đặt trong bối cảnh chiến lược, công nghệ và cách triển khai thực tế của từng quốc gia.