
Ngày 20/11/1946, trên Báo Cứu quốc số 411, giữa lúc chính quyền cách mạng còn rất non trẻ, Chủ tịch Hồ Chí Minh công bố bài viết "Tìm người tài đức". Người viết: "Nước nhà cần phải kiến thiết. Kiến thiết cần phải có nhân tài". Điều khiến tôi xúc động hơn cả là sự thẳng thắn khi Người nói Chính phủ có thể “nghe không đến, thấy không khắp”, vì thế có thể để những người có tài, có đức không có cơ hội xuất hiện và cống hiến. Đó không chỉ là một lời cầu hiền, mà là một cách nghĩ sâu sắc về quốc gia.
Tám mươi năm sau, câu chuyện ấy lại vang lên với ý nghĩa đặc biệt. Tại Hội nghị lần thứ tư Ban chấp hành Trung ương Đảng khóa 14 ngày 5/10/2026, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: "Trọng dụng là khâu then chốt, tạo nguồn là công việc căn bản, lâu dài". Từ "Tìm người tài đức" năm 1946 đến yêu cầu "trọng dụng là khâu then chốt" năm 2026 là một mạch tư tưởng nhất quán: Đất nước muốn phát triển phải biết tìm người, hiểu người, dùng người và tạo điều kiện để người có tài làm được việc lớn.
Bối cảnh hôm nay đã khác, nhưng một điều không thay đổi: Mọi chiến lược và thể chế cuối cùng đều phải được biến thành hiện thực bởi con người. Không có con người đủ phẩm chất, năng lực, khát vọng và trách nhiệm thì không một tầm nhìn nào có thể tự trở thành kết quả.

Điểm đáng chú ý trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là câu chuyện nhân tài không dừng ở "thu hút". Nhân tài phải gắn với những bài toán cụ thể của đất nước. Cần giải quyết việc gì thì phải tìm người có năng lực giải quyết việc ấy; đã tìm được thì phải dám giao nhiệm vụ tương xứng; đã giao nhiệm vụ thì phải trao quyền, bảo đảm nguồn lực và tạo môi trường để họ làm việc. Đó cũng là khác biệt căn bản giữa "thu hút" và "trọng dụng".
Thu hút có thể bắt đầu bằng đãi ngộ hay cơ chế tuyển dụng đặc biệt, nhưng trọng dụng chỉ được chứng minh bằng công việc. Nếu người tài không được giao việc khó, không có quyền chủ động, không có nguồn lực và không được lắng nghe khi đưa ra cách nghĩ khác, thì chúng ta có thể thu hút được người tài nhưng chưa chắc đã tạo ra được giá trị của nhân tài.
Bài học của Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn nguyên sức gợi mở. Người không bắt đầu từ bằng cấp hay chức vụ, mà nhấn mạnh người có tài, có đức và "có thể làm được những việc ích nước lợi dân". Tôi cho rằng bốn chữ "ích nước lợi dân" chính là thước đo bền vững nhất của chính sách nhân tài.
Tài năng chỉ thật sự trở thành nguồn lực phát triển khi gắn với đạo đức, liêm chính, tinh thần phụng sự và khát vọng cống hiến. Không thể đồng nhất nhân tài với bằng cấp, học hàm, học vị hay một hồ sơ đẹp; năng lực phải được nhận diện qua việc làm, sản phẩm, khả năng giải quyết vấn đề và giá trị thực tế tạo ra. Tinh thần ấy cũng phù hợp với Nghị quyết số 26-NQ/TW về đánh giá cán bộ bằng sản phẩm, kết quả cụ thể và Nghị quyết số 57-NQ/TW về cơ chế, chính sách đặc biệt đối với nhân tài trong khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo.
Tôi cho rằng trách nhiệm người đứng đầu phải được đặt vào trung tâm của chính sách nhân tài. Không thể chỉ hỏi người tài đã làm được gì, mà còn phải hỏi người lãnh đạo đã tạo điều kiện gì để họ làm việc. Một cơ quan có thể tuyển được người rất giỏi, nhưng nếu họ thiếu thông tin, nguồn lực và thẩm quyền tương xứng thì tài năng sẽ bị hao mòn. Muốn có nhân tài, người đứng đầu phải đủ tầm để phát hiện, đủ tin để giao việc, đủ bản lĩnh để bảo vệ và đủ công tâm để đánh giá.
Ở đây còn một vấn đề sâu hơn: Văn hóa dùng người. Một cơ quan muốn có nhân tài phải thoát khỏi tâm lý cục bộ, khép kín, sợ người giỏi hơn mình. Công tác tuyên giáo trong giai đoạn mới cũng cần góp phần xây dựng văn hóa trọng hiền tài: Tôn vinh lao động sáng tạo, lan tỏa những tấm gương phụng sự, nuôi dưỡng khát vọng cống hiến, đồng thời đấu tranh với những biểu hiện làm nản lòng người dám nghĩ, dám làm.
Nhân tài cũng cần được bảo vệ, nhưng bảo vệ không có nghĩa là miễn trừ trách nhiệm hay bỏ qua sai phạm. Điều cần bảo vệ là quyền được sáng tạo trong khuôn khổ pháp luật, được thử nghiệm có kiểm soát, được tranh luận chuyên môn thẳng thắn. Đồng thời, cũng cần bảo vệ người đứng đầu khi họ dám lựa chọn, giao việc và chịu trách nhiệm cho những nhân tố mới. Nếu người có tài luôn sợ sai, người sử dụng người tài luôn sợ trách nhiệm, thì cả hai phía đều chọn an toàn; mà một đất nước muốn bứt phá không thể đi lên chỉ bằng những lựa chọn an toàn.
Nhìn lại "Tìm người tài đức", tôi vẫn thấy xúc động bởi một chi tiết: Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ kêu gọi người tài xuất hiện mà còn yêu cầu các địa phương chủ động đi tìm. Nghĩa là trách nhiệm phát hiện nhân tài thuộc về Nhà nước và hệ thống của mình, chứ không thể chỉ ngồi chờ người tài tự đến. Tám mươi năm sau, tinh thần ấy cần được nâng lên ở một tầm mới: Cơ chế mở hơn để người giỏi bước vào, nhiệm vụ đủ lớn để họ thử sức, nguồn lực đủ mạnh để họ sáng tạo, đánh giá công bằng để ghi nhận đóng góp và môi trường đủ nhân văn để họ muốn ở lại, cống hiến lâu dài.
Từ "Tìm người tài đức" năm 1946 đến yêu cầu thu hút, trọng dụng nhân tài hôm nay, câu hỏi cốt lõi vẫn là: Chúng ta có thật sự nhìn thấy người tài, tin họ, dám giao việc cho họ và tạo điều kiện để tài năng ấy trở thành ích lợi cho Nhân dân, cho đất nước hay chưa? Nếu trả lời được bằng hành động, chúng ta sẽ tạo ra một nguồn lực phát triển đặc biệt - nguồn lực của trí tuệ, lòng yêu nước, khát vọng sáng tạo và tinh thần phụng sự. Đó cũng là cách thiết thực nhất để tiếp nối lời Người cách đây 80 năm: Tìm người tài đức để kiến thiết một đất nước hùng cường, phồn vinh, hạnh phúc.
PGS.TS Bùi Hoài Sơn - Phó Trưởng ban Tuyên giáo Trung ương
