Bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 không chỉ là một thông điệp đối ngoại quan trọng của Việt Nam trước cộng đồng quốc tế, mà còn là một đóng góp đáng chú ý vào tư duy chiến lược về tương lai của khu vực và thế giới trong một thời đại đang chuyển đổi sâu sắc.

Điểm đặc sắc nhất của bài phát biểu không nằm ở việc mô tả các bất ổn đang diễn ra, mà ở chỗ đã chỉ ra một cách súc tích nhưng sâu sắc ba cuộc khủng hoảng nền tảng đang đồng thời định hình tương lai thế giới: khủng hoảng trật tự quốc tế, khủng hoảng mô hình phát triển và khủng hoảng lòng tin chiến lược.

Thực chất, đây không chỉ là ba cuộc khủng hoảng. Đó là ba chuyển dịch lớn của thời đại.

Thứ nhất, trật tự thế giới đang bước vào một giai đoạn tái cấu trúc lịch sử

Thông điệp quan trọng mà Tổng Bí thư Tô Lâm đưa ra là: vấn đề không phải ở chỗ trật tự thế giới đang thay đổi, mà ở cách thế giới quản trị sự thay đổi đó.

Trong hơn ba thập niên qua, thế giới vận hành chủ yếu dựa trên một cấu trúc quyền lực tương đối ổn định sau Chiến tranh Lạnh. Tuy nhiên, sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc cùng nhiều nền kinh tế mới nổi đang làm thay đổi sâu sắc tương quan sức mạnh toàn cầu.

vnapotaltongbithuchutichnuoctolamphatbieudandetaidoithoaishangri lalanthu238793645 1780062845210447348590 3004.jpg
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại Đối thoại Shangri-la 

Lịch sử cho thấy mọi trật tự quốc tế đều phải điều chỉnh khi cán cân quyền lực thay đổi. Thách thức lớn nhất không phải là sự thay đổi đó, mà là nguy cơ quá trình điều chỉnh diễn ra bằng sức ép, cưỡng ép hoặc đối đầu thay vì bằng luật lệ, đối thoại và tự kiềm chế.

Đây là lý do Tổng Bí thư nhấn mạnh rằng một trật tự quốc tế công bằng phải có khả năng thích ứng với những thay đổi của thời đại, nhưng sự điều chỉnh ấy cần diễn ra trong khuôn khổ luật pháp quốc tế và các chuẩn mực được cùng chia sẻ.

Đó là một quan điểm vừa thực tế vừa có tính xây dựng, đặc biệt có ý nghĩa đối với các quốc gia vừa và nhỏ.

Thứ hai, mô hình phát triển của thế kỷ 20 đang dần mất hiệu lực

Nếu cuộc khủng hoảng thứ nhất liên quan đến quyền lực, thì cuộc khủng hoảng thứ hai liên quan đến nền tảng tạo ra thịnh vượng.

Trong nhiều thập niên, tăng trưởng toàn cầu được thúc đẩy bởi ba động lực lớn - toàn cầu hóa, tự do hóa thương mại và đầu tư, và tiến bộ công nghệ dựa trên nền tảng số hóa.

Những động lực này đã tạo ra sự bùng nổ phát triển chưa từng có trong lịch sử nhân loại.

Tuy nhiên, chính những động lực đó hiện đang chịu áp lực ngày càng lớn từ địa chính trị, địa kinh tế, biến đổi khí hậu, già hóa dân số và đặc biệt là cuộc cách mạng AI.

AI không chỉ là một công nghệ mới. Nó đang làm thay đổi tận gốc các lợi thế cạnh tranh truyền thống. Biến đổi khí hậu buộc thế giới phải chuyển đổi sang mô hình phát triển xanh hơn. Địa kinh tế đang làm thay đổi logic của toàn cầu hóa.

Nói cách khác, mô hình phát triển đã giúp thế giới tăng trưởng mạnh trong ba thập niên qua sẽ không còn đủ để bảo đảm thành công trong ba thập niên tới.

Nếu trước đây lợi thế chủ yếu đến từ lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên và vốn đầu tư, thì trong tương lai lợi thế sẽ ngày càng đến từ đổi mới sáng tạo, công nghệ, dữ liệu, năng lực học hỏi, và chất lượng thể chế.

Đây chính là nền tảng lý giải vì sao Việt Nam đang đặt khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, AI và chuyển đổi số vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia.

Thứ ba, cuộc khủng hoảng nguy hiểm nhất là sự xói mòn lòng tin chiến lược

Nếu hai cuộc khủng hoảng đầu tiên tương đối hữu hình, thì cuộc khủng hoảng thứ ba lại âm thầm nhưng có thể nguy hiểm hơn.

Trong một thế giới ngày càng kết nối, các quốc gia lại ngày càng khó tin tưởng lẫn nhau.

Một động thái phòng vệ có thể bị diễn giải thành hành động đe dọa.

Một khác biệt lợi ích có thể bị đẩy thành đối đầu.

Một sự cố nhỏ có thể kích hoạt vòng xoáy leo thang nếu thiếu đối thoại và cơ chế quản trị khủng hoảng.

Đặc biệt, Tổng Bí thư đã chỉ ra một khía cạnh rất mới của vấn đề: sự phát triển nhanh chóng của AI, dữ liệu lớn, công nghệ lượng tử, không gian mạng và các hệ thống tự động đang làm gia tăng nguy cơ hiểu lầm và tính toán sai lầm nếu luật lệ, chuẩn mực và năng lực quản trị không theo kịp.

Đây là một trong những cảnh báo có ý nghĩa chiến lược nhất của bài phát biểu.

Trong thế kỷ 21, nhiều rủi ro an ninh không còn xuất phát từ thiếu sức mạnh quân sự mà từ thiếu lòng tin, thiếu minh bạch và thiếu cơ chế quản trị phù hợp với công nghệ mới.

Không chỉ nhận diện thách thức mà còn chỉ ra lối thoát

Điểm nổi bật trong bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm là đã đưa ra một cách tiếp cận mang tính kiến tạo. 

Đối với khủng hoảng trật tự quốc tế, lời giải là luật lệ, đối thoại và các cơ chế phòng ngừa xung đột.

Đối với khủng hoảng mô hình phát triển, lời giải là phát triển bao trùm, bền vững, nâng cao năng lực chống chịu và đặt con người vào trung tâm.

Đối với khủng hoảng lòng tin chiến lược, lời giải là xây dựng một khuôn khổ mới cho việc kiến tạo lòng tin thông qua minh bạch, đối thoại, chia sẻ thông tin, các quy tắc ứng xử rõ ràng và trách nhiệm đối với công nghệ mới.

Thông điệp “lòng tin chiến lược không phải là xóa bỏ khác biệt mà là quản trị khác biệt trong khuôn khổ luật lệ” có thể xem là một trong những thông điệp có giá trị lâu dài nhất của bài phát biểu.

Từ trải nghiệm Việt Nam đến đóng góp cho tương lai khu vực

Có lẽ phần thuyết phục nhất của bài phát biểu nằm ở chỗ những đề xuất này không chỉ xuất phát từ lý thuyết.

Chúng được hình thành từ chính trải nghiệm lịch sử của Việt Nam. Việt Nam hiểu sâu sắc giá trị của hòa bình vì đã trải qua nhiều thập kỷ chiến tranh tàn khốc với vô vàn đau thương tổn thất.

Việt Nam hiểu giá trị của phát triển vì đã trải qua gần bốn thập niên Đổi mới với niềm tin vào tương lai và sự hợp tác cộng hưởng cùng các nhà đầu tư, doanh nghiệp và đối tác toàn cầu trong nỗ lực kiến tạo giá trị không chỉ cho riêng mình mà cả cho phần còn lại của thế giới.

Việt Nam hiểu giá trị của hội nhập vì chính hội nhập đã góp phần đưa đất nước từ một trong những nền kinh tế nghèo nhất thế giới trở thành một trong những nền kinh tế năng động nhất châu Á.

Chính vì vậy, bài phát biểu có sức truyền cảm cao về tầm nhìn tương lai và ý thức trách nhiệm trước những biến động của thời đại. Thông điệp xuyên suốt của bài phát biểu là những biến động hiện nay là hệ quả tất yếu của một thế giới đang thay đổi rất nhanh; nhưng khủng hoảng không phải là số phận.

Nếu các quốc gia đủ bản lĩnh để đối thoại thay vì đối đầu, hợp tác thay vì chia rẽ, và cùng kiến tạo những thiết chế phù hợp với thời đại mới, thì châu Á – Thái Bình Dương không chỉ là nơi hội tụ các thách thức mà còn có thể trở thành nơi khởi nguồn của các giải pháp cho tương lai.

Ở một tầng ý nghĩa rộng hơn, bài phát biểu cũng cho thấy Việt Nam đang từng bước chuyển sang vị thế chủ động hơn khi tham gia vào các cơ chế khu vực và toàn cầu: đóng góp ý tưởng, thúc đẩy đối thoại và tham gia kiến tạo các sáng kiến định hình tương lai.

Đó có lẽ là ý nghĩa chiến lược sâu xa nhất của bài phát biểu này.