Từ bệnh viện, trường học, trung tâm điều hành giao thông đến ngân hàng và doanh nghiệp dịch vụ, AI đang được ứng dụng như một công cụ nâng cao hiệu quả, giảm chi phí và hỗ trợ ra quyết định dựa trên dữ liệu. Các hệ thống hỗ trợ chẩn đoán y khoa, dự báo dịch bệnh, nền tảng học tập cá nhân hóa, giải pháp điều phối giao thông thông minh hay phân tích hành vi khách hàng trong tài chính - ngân hàng cho thấy AI không chỉ là xu hướng mà đã trở thành hạ tầng mềm của nền kinh tế số. 

Trong bối cảnh Việt Nam ban hành chiến lược quốc gia về AI đến năm 2030, đồng thời hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ năng động, AI được kỳ vọng sẽ trở thành động lực tăng trưởng mới, giúp Việt Nam rút ngắn khoảng cách công nghệ và từng bước vươn lên trở thành một trung tâm AI có vị thế trong khu vực.

image001 (46).jpg
Thứ trưởng Bộ KH&CN Bùi Thế Duy cho biết Chiến lược AI cập nhật và Luật AI không chỉ là khuôn khổ pháp lý mà còn là tuyên ngôn về tầm nhìn quốc gia, xác định AI phải trở thành hạ tầng trí tuệ của Việt Nam, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Ảnh: TT

AI trong y tế: Từ hỗ trợ bác sĩ đến dự báo dịch bệnh

Chia sẻ tại diễn đàn “Đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực y tế” mới đây, ông Vũ Anh Tú - Giám đốc Công nghệ Tập đoàn FPT, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của công nghệ trong việc nâng cao chất lượng y tế cơ sở, thúc đẩy mục tiêu chăm sóc sức khỏe toàn dân.

“Muốn nhảy vọt, chúng ta bắt buộc phải dựa vào công nghệ”, ông Tú khẳng định. Theo ông, công nghệ đang giải quyết nhiều bài toán lớn trong y tế, từ việc làm sao để khám chữa bệnh trở nên dễ tiếp cận hơn, đến việc người dân có thể nhận kết quả nhanh chóng, và mở rộng hệ thống chăm sóc sức khỏe đến mọi vùng miền của đất nước.

Một trong những tiềm năng lớn nhất mà công nghệ mang lại là khả năng cá thể hóa y tế điều trị và chăm sóc dựa trên đặc điểm sức khỏe, tiền sử bệnh lý và hành vi của từng cá nhân. 

“Chúng ta không thể trông chờ hoàn toàn vào con người. Chỉ có công nghệ, với sức mạnh xử lý dữ liệu khổng lồ và tốc độ vượt trội, mới giúp cá thể hóa y tế trở thành hiện thực”, ông nhấn mạnh.

Y tế là một trong những lĩnh vực chứng kiến tác động rõ rệt nhất của AI tại Việt Nam. Trước áp lực quá tải bệnh viện, thiếu hụt nhân lực chất lượng cao và nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng, AI được xem như “trợ lý số” giúp nâng cao năng lực hệ thống y tế.

Trong chẩn đoán hình ảnh, các thuật toán AI có khả năng phân tích phim X-quang, CT, MRI với tốc độ nhanh và độ chính xác cao, hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. AI không thay thế bác sĩ, nhưng đóng vai trò lọc, gợi ý và cảnh báo, giúp giảm sai sót và tiết kiệm thời gian trong quy trình khám chữa bệnh. Đặc biệt tại các bệnh viện tuyến dưới, nơi thiếu bác sĩ chuyên khoa sâu, AI giúp thu hẹp khoảng cách về chất lượng dịch vụ y tế.

Ở cấp độ y tế dự phòng, AI được ứng dụng để phân tích dữ liệu dịch tễ, từ đó dự báo nguy cơ bùng phát dịch bệnh. Việc kết hợp dữ liệu y tế, môi trường, di chuyển dân cư cho phép cơ quan quản lý chủ động hơn trong xây dựng kịch bản ứng phó, thay vì phản ứng bị động như trước đây.

Ngoài ra, AI còn được tích hợp trong các nền tảng chăm sóc sức khỏe từ xa, theo dõi bệnh nhân mạn tính và hỗ trợ quản lý hồ sơ sức khỏe điện tử. Khi dữ liệu được số hóa và phân tích thông minh, y tế Việt Nam có cơ hội chuyển từ mô hình “chữa bệnh” sang “chăm sóc sức khỏe chủ động”, lấy phòng ngừa và cá nhân hóa làm trọng tâm.

AI giúp cá nhân hóa học tập và thu hẹp khoảng cách

Trong giáo dục, AI đang mở ra cách tiếp cận mới, thay đổi mô hình “một chương trình cho tất cả” vốn tồn tại lâu nay. Các nền tảng học tập ứng dụng AI có khả năng phân tích năng lực, tiến độ và thói quen học của từng học sinh, từ đó đề xuất nội dung, lộ trình học phù hợp.

Với học sinh ở khu vực nông thôn, miền núi, nơi điều kiện tiếp cận giáo viên chất lượng cao còn hạn chế, AI giúp thu hẹp khoảng cách giáo dục thông qua học liệu số và trợ giảng ảo. Các công cụ chấm bài tự động, phân tích lỗi sai cũng giúp giáo viên giảm tải công việc hành chính, dành nhiều thời gian hơn cho tương tác và định hướng học sinh.

Trong đào tạo đại học và nghề nghiệp, AI hỗ trợ xây dựng chương trình học gắn với nhu cầu thị trường lao động. Dữ liệu về xu hướng việc làm, kỹ năng mới được AI phân tích để giúp cơ sở đào tạo điều chỉnh nội dung giảng dạy, tránh tình trạng “thừa thầy thiếu thợ”.

Đáng chú ý, AI còn góp phần hình thành năng lực tự học và học tập suốt đời - yếu tố then chốt trong nền kinh tế tri thức. Khi người học được cá nhân hóa lộ trình và nhận phản hồi tức thì, giáo dục không còn bị giới hạn trong lớp học truyền thống, mà trở thành quá trình linh hoạt, liên tục.

AI trong giao thông và tài chính: Tối ưu vận hành, quản trị rủi ro

Giao thông đô thị là bài toán nan giải của nhiều thành phố lớn tại Việt Nam. AI đang được ứng dụng như công cụ phân tích và điều phối, giúp giảm ùn tắc và tai nạn. Hệ thống camera, cảm biến kết hợp AI có thể nhận diện mật độ phương tiện, phát hiện sự cố và điều chỉnh đèn tín hiệu theo thời gian thực. Thay vì điều hành dựa trên kinh nghiệm, giao thông dần chuyển sang mô hình quản lý dựa trên dữ liệu.

Trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng, AI đóng vai trò trung tâm trong phân tích hành vi khách hàng và quản trị rủi ro. Các thuật toán học máy giúp đánh giá tín dụng, phát hiện gian lận, cá nhân hóa sản phẩm tài chính. Nhờ đó, ngân hàng và công ty tài chính có thể mở rộng dịch vụ tới nhóm khách hàng chưa có lịch sử tín dụng đầy đủ, thúc đẩy tài chính toàn diện.

AI cũng hỗ trợ tự động hóa quy trình nội bộ, từ xử lý hồ sơ, chăm sóc khách hàng đến phân tích thị trường. Các chatbot và trợ lý ảo hoạt động 24/7 giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí nhân sự, đồng thời nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua phản hồi nhanh và nhất quán.

Ở cấp độ doanh nghiệp, AI không còn là lựa chọn xa xỉ mà đang trở thành công cụ cạnh tranh. Nhiều doanh nghiệp Việt Nam tận dụng AI để tối ưu chuỗi cung ứng, dự báo nhu cầu, cá nhân hóa marketing và chăm sóc khách hàng. Việc triển khai chatbot, phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận công nghệ với chi phí hợp lý hơn trước.

Việt Nam kiên định phát triển công nghệ AI theo triết lý mở

Phát biểu tại sự kiện Toạ đàm “AI vì nhân loại: Đạo đức và an toàn AI trong kỷ nguyên mới”, diễn ra ngày 2/12/2025, Thứ trưởng Bộ KH&CN Bùi Thế Duy cho biết việc công bố Chiến lược AI cập nhật và Luật AI không chỉ là khuôn khổ pháp lý mà còn là tuyên ngôn về tầm nhìn quốc gia, xác định AI phải trở thành hạ tầng trí tuệ của Việt Nam, đóng góp cho phúc lợi xã hội, phát triển bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

“AI hôm nay không chỉ là một công nghệ ứng dụng, mà đang trở thành hạ tầng thiết yếu như điện, viễn thông hay Internet; quốc gia nào làm chủ được AI sẽ có lợi thế vượt trội trong kinh tế - xã hội và an ninh - quốc phòng. Vì vậy, Việt Nam đang xây dựng Trung tâm siêu tính toán AI quốc gia, hệ sinh thái dữ liệu mở và hạ tầng AI Việt Nam hướng tới tự chủ, đồng thời triển khai AI hoá toàn diện với tốc độ nhanh, đưa AI trở thành “trợ lý trí tuệ” phổ cập cho mọi người dân nhằm nâng cao năng suất xã hội và mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, một bước tiến mà trước đây chỉ những lãnh đạo cấp cao mới có điều kiện tiếp cận”, ông Bùi Thế Duy nói.

Thứ trưởng khẳng định, Việt Nam kiên định phát triển công nghệ AI theo triết lý mở: chuẩn mở, dữ liệu mở, mã nguồn mở. “Mở” là con đường để tiếp nhận tri thức toàn cầu, làm chủ công nghệ, phát triển Make in Vietnam và đóng góp trở lại cho nhân loại. “Mở” cũng là điều kiện để bảo đảm an toàn và minh bạch trong ứng dụng AI.

Để AI phát triển, thị trường trong nước phải đủ lớn; không có ứng dụng thì không có thị trường và doanh nghiệp AI Việt Nam không thể trưởng thành. Vì vậy, Nhà nước sẽ đẩy mạnh ứng dụng AI trong các ngành và cơ quan nhà nước, đồng thời Quỹ Đổi mới công nghệ quốc gia sẽ dành 30 - 40% nguồn lực hỗ trợ, gồm cả voucher AI cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, để thị trường Việt Nam thực sự trở thành cái nôi của các doanh nghiệp AI mạnh.

Ngày 10/12, Quốc hội đã chính thức thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo (AI). Đây là lần đầu tiên Việt Nam xây dựng và ban hành một đạo luật riêng về AI. Luật gồm 35 Điều, được thiết kế theo hướng “quản lý để phát triển”, bảo đảm cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phù hợp với thông lệ quốc tế và hỗ trợ Việt Nam chủ động hội nhập với các chuẩn mực công nghệ mới.

Luật AI xác định con người là trung tâm, quy định AI phục vụ con người, không thay thế con người và phải có sự giám sát của con người trong các quyết định quan trọng.

Luật AI đặt nền tảng cho tự chủ AI, từ hạ tầng tính toán đến dữ liệu và năng lực nghiên cứu, giúp Việt Nam xây dựng lực lượng AI đủ mạnh để cạnh tranh quốc tế; cho phép Nhà nước đầu tư vào trung tâm tính toán AI quốc gia và xây dựng hệ thống dữ liệu mở có kiểm soát.

Những định hướng này được kỳ vọng sẽ giảm chi phí tính toán, gỡ bỏ rào cản gia nhập thị trường và thúc đẩy một hệ sinh thái AI cạnh tranh, minh bạch hơn.

Luật cũng tạo ra các quy định để thúc đẩy phát triển AI, như: Thành lập Quỹ Phát triển AI quốc gia, triển khai cơ chế AI Voucher để hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng AI, và thiết lập sandbox thử nghiệm có kiểm soát cho các giải pháp AI nhạy cảm.

Đây là những công cụ quan trọng giúp giảm rủi ro, hạ thấp chi phí thử nghiệm và tạo điều kiện cho các doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là startup công nghệ cao thử nghiệm những ứng dụng AI nhạy cảm trong môi trường được miễn trừ một số trách nhiệm pháp lý nhất định. 

Luật AI đồng thời tiếp cận xử lý các vấn đề mới nổi, như nội dung do AI sinh ra (AI-generated content), đạo đức thuật toán và trách nhiệm của các nền tảng cung cấp dịch vụ AI xuyên biên giới, qua đó mở đường để Việt Nam hội nhập sâu hơn với các chuẩn mực quốc tế nhưng vẫn giữ vững chủ quyền số. 

Một nội dung quan trọng của Luật là định hướng quản lý theo mức độ rủi ro. Theo đó, các hệ thống AI được phân loại theo mức độ tác động và nguy cơ, từ đó gắn với nghĩa vụ pháp lý tương ứng.

Những ứng dụng có nguy cơ cao đối với quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân (trong lĩnh vực tài chính, y tế, tư pháp, lao động, giáo dục…) sẽ phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn về dữ liệu, kiểm định, giám sát và cơ chế can thiệp của con người.

Cách tiếp cận này cho phép cân bằng giữa hai mục tiêu: Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong AI và kiểm soát các hệ lụy tiềm ẩn đối với xã hội.

Song song với các quy định về công nghệ và quản lý, Luật AI dành vị trí quan trọng cho phát triển nhân lực. Luật yêu cầu xây dựng Chiến lược nhân lực AI quốc gia dài hạn; tích hợp kiến thức AI cơ bản vào giáo dục phổ thông; khuyến khích đại học mở ngành mới, mở rộng tự chủ học thuật và thu hút chuyên gia quốc tế.

Chương trình quốc gia phát triển nhân lực AI sẽ góp phần hình thành đội ngũ chuyên gia và kỹ sư AI chất lượng cao trong tương lai.

Việc Quốc hội thông qua Luật AI được đánh giá là bước đi tất yếu và kịp thời khi AI đang thâm nhập sâu vào mọi lĩnh vực đời sống. Một khung pháp lý đầy đủ, rõ ràng sẽ giúp Việt Nam tránh nguy cơ tụt hậu, bảo đảm an toàn dữ liệu, quyền riêng tư và sự phát triển bền vững của hệ sinh thái AI.

Từ đây, Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn mới, giai đoạn phát triển AI một cách chủ động, trách nhiệm, an toàn và sáng tạo, tạo nền tảng để AI trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng nhất của nền kinh tế số.

Thái Khang