1. Ai là nữ vương đầu tiên và cũng là duy nhất trong lịch sử Việt Nam?

  • Trưng Trắc
    0%
  • Dương Vân Nga
    0%
  • Trưng Nhị
    0%
  • Lý Chiêu Hoàng
    0%
Chính xác

Theo sử sách, nữ anh hùng Trưng Trắc cùng em gái là Trưng Nhị đã lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống lại sự đô hộ của nhà Đông Hán năm 40. Sau khi giành thắng lợi, nữ anh hùng Trưng Trắc được suy tôn làm vua, xưng là Trưng Vương (Trưng Nữ Vương), đóng đô ở Mê Linh (thuộc Hà Nội ngày nay).

Chính quyền của Trưng Vương tồn tại khoảng 3 năm, đánh dấu lần đầu tiên sau hơn 200 năm người Việt giành lại quyền tự chủ trước các triều đại phong kiến phương Bắc.

Trong khi đó, Lý Chiêu Hoàng là vị hoàng đế thứ 9 và cũng là cuối cùng của triều Lý (1010-1225). Bà được xem là nữ hoàng duy nhất trong lịch sử các vương triều phong kiến Việt Nam, nhưng không phải là nữ vương đầu tiên của đất nước.

Sử gia Lê Văn Hưu (1230-1322) từng viết:

“Trưng Trắc, Trưng Nhị là phụ nữ, hô một tiếng mà các quận Cửu Chân, Nhật Nam, Hợp Phố và 65 thành ở Lĩnh Ngoại đều hưởng ứng, việc dựng nước xưng vương dễ như trở bàn tay, đủ biết hình thế nước Việt ta có thể dựng được cơ nghiệp bá vương”.

(Lời bình của Lê Văn Hưu được chép lại trong Đại Việt sử ký toàn thư).

2. Nguyên nhân trực tiếp khiến cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng bùng nổ là gì?

  • Nhà Hán bắt dân Việt đi lính
    0%
  • Chính sách cai trị hà khắc của thái thú Tô Định
    0%
  • Thiên tai, mất mùa kéo dài
    0%
  • Tranh chấp giữa các lạc tướng
    0%
Chính xác

Theo nguyệt san Sự kiện & Nhân chứng của báo Quân đội Việt Nam, năm 34, thái thú Giao Chỉ là Tô Định thực thi nhiều chính sách cai trị hà khắc, bóc lột nặng nề và đàn áp các lạc tướng địa phương.

Trưng Trắc cùng chồng là Thi Sách, con trai lạc tướng huyện Chu Diên, đã chiêu mộ nghĩa sĩ chống lại chính quyền đô hộ. Khi Thi Sách bị Tô Định giết hại, ý chí khởi nghĩa càng dâng cao.

Tháng 3 năm Canh Tý (40), Trưng Trắc cùng em gái là Trưng Nhị dựng cờ khởi nghĩa tại sông Hát (thuộc sông Đáy ngày nay). Tại đây, Trưng Trắc đọc bốn lời thề nổi tiếng, thể hiện quyết tâm đánh đuổi quân Hán và khôi phục nền độc lập cho dân tộc.

3. Sau thắng lợi của cuộc khởi nghĩa, nữ vương đóng đô ở đâu?

  • Cổ Loa
    0%
  • Luy Lâu
    0%
  • Mê Linh
    0%
  • Long Biên
    0%
Chính xác

Sau khi nghĩa quân đánh chiếm nhiều thành trì lớn, Trưng Trắc được suy tôn làm Trưng Vương và lập triều đình tại Mê Linh (thuộc Hà Nội ngày nay).

Trưng Vương đã cho xá thuế hai năm cho nhân dân hai quận Giao Chỉ và Cửu Chân, khôi phục nền tự chủ của đất nước sau hơn hai thế kỷ bị phương Bắc đô hộ.

4. Sự kiện nào đánh dấu kết thúc cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng?

  • Hai bà bị bắt và xử tử
    0%
  • Quân khởi nghĩa đầu hàng
    0%
  • Hai bà gieo mình xuống sông Hát
    0%
  • Hai bà rút vào rừng tiếp tục kháng chiến
    0%
Chính xác

Năm 42, nhà Hán cử tướng Mã Viện đem khoảng 2 vạn quân sang xâm lược nước ta lần nữa. Sau gần một năm chiến đấu dũng cảm, lực lượng nghĩa quân suy yếu.

Tháng 5 năm 43, tại Hát Môn, Hai Bà Trưng đã gieo mình xuống sông Hát (Hát Giang) để bảo toàn khí tiết, khép lại cuộc khởi nghĩa.

5. Theo một số tư liệu lịch sử, họ gốc của nữ vương là gì?

  • Họ Trưng
    0%
  • Họ Lạc
    0%
  • Họ Hùng
    0%
  • Họ Thục
    0%
Chính xác

Theo thông tin trên báo Công an Nhân dân, một số tư liệu cổ, trong đó có Đại Việt sử ký toàn thư, ghi rằng Hai Bà Trưng gốc họ Lạc, thuộc tầng lớp quý tộc của cộng đồng Lạc Việt.

Trong xã hội Văn Lang - Âu Lạc, họ của vua và tầng lớp quý tộc thường gắn với tên tộc người hoặc tên nước, vì vậy họ Lạc được cho là bắt nguồn từ tên gọi Lạc Việt.

Sau khi lãnh đạo khởi nghĩa và xưng vương, danh hiệu “Trưng” được dùng như một tước hiệu gắn với vương quyền của Hai Bà.