Tuyên Quang là địa phương miền núi có địa hình chia cắt, trình độ dân trí không đồng đều. “Nghèo thông tin” từng là một trong những nguyên nhân khiến người dân nơi đây khó tiếp cận cơ hội phát triển. Vì thế, phong trào “Bình dân học vụ số” được tỉnh triển khai như một giải pháp căn cơ, giúp người dân tiếp cận thông tin, biết cách khai thác, sử dụng và biến thông tin thành nguồn lực cho đời sống.
Từng bước phổ cập kỹ năng số cho người dân, Tuyên Quang xác định đây là nền tảng để xây dựng xã hội số toàn diện. Phong trào được triển khai tới từng thôn, bản, tổ dân phố, với cách làm gần dân, sát thực tế. Ở đó, cán bộ, đảng viên, đoàn viên thanh niên trở thành những “người thầy số”, trực tiếp hướng dẫn, đồng hành cùng người dân trong từng thao tác nhỏ.

Tại xã Thắng Mố, câu chuyện của anh Hoàng Văn Lâm, một nông dân người Dao, là minh chứng rõ nét cho sự thay đổi của quá trình giảm nghèo thông tin. Trước đây, mỗi vụ thu hoạch, gia đình anh chủ yếu bán nông sản cho thương lái với giá bấp bênh, phụ thuộc hoàn toàn vào thị trường truyền thống.
Từ khi tham gia lớp “Bình dân học vụ số”, anh được hướng dẫn sử dụng điện thoại thông minh, chụp ảnh sản phẩm, viết nội dung giới thiệu và đăng bán trên mạng xã hội. Những ngày đầu còn bỡ ngỡ, nhưng nhờ được cán bộ xã và đoàn viên hỗ trợ từng bước, anh dần thành thạo. Hiện nay, anh có thể chủ động tìm khách hàng, trao đổi giá cả, thậm chí kết nối với người mua ở ngoài địa phương. Thu nhập gia đình ổn định hơn, giảm dần sự phụ thuộc vào trung gian.
Không chỉ với người trẻ, phong trào “Bình dân học vụ số” còn mở ra cơ hội tiếp cận thông tin cho người cao tuổi. Bà Triệu Thị Phìn, hơn 60 tuổi ở cùng xã, trước đây hầu như không sử dụng điện thoại thông minh. Sau những buổi học tại nhà văn hóa thôn, bà đã biết gọi video cho con cháu, tra cứu thông tin y tế, theo dõi thời tiết để chủ động trong sinh hoạt và sản xuất. Với bà, kỹ năng số không chỉ giúp tiếp cận thông tin mà còn mang lại sự tự tin và kết nối.
Ở xã Lùng Tám, các lớp “Bình dân học vụ số” thường diễn ra vào buổi tối, khi người dân đã xong việc nương rẫy. Dưới ánh đèn nhà văn hóa, từng nhóm nhỏ được hướng dẫn cách cài đặt ứng dụng, tạo tài khoản dịch vụ công, sử dụng ví điện tử.
Trước đây, mỗi lần làm thủ tục hành chính, người dân phải đi lại nhiều lần, tốn thời gian và chi phí. Đến nay, nhiều người đã biết nộp hồ sơ trực tuyến, tra cứu kết quả ngay trên điện thoại. Những thay đổi nhỏ nhưng thiết thực ấy đang dần xóa đi rào cản về thông tin và thủ tục.
Tại các xã vùng sâu của huyện Na Hang, nơi điều kiện tiếp cận công nghệ còn hạn chế, các tổ công nghệ số cộng đồng phát huy vai trò “cầu nối”. Đoàn viên thanh niên đến từng hộ gia đình, hướng dẫn từ những thao tác cơ bản như kết nối wifi, sử dụng trình duyệt, đến cách nhận diện thông tin xấu, độc trên mạng. Những buổi “cầm tay chỉ việc” giúp người dân biết sử dụng thiết bị, nâng cao khả năng tự bảo vệ mình trong môi trường số.
Điều đáng ghi nhận là cùng với kỹ năng, tư duy của người dân cũng dần thay đổi. Nhiều hộ đã biết chủ động tìm kiếm thông tin kỹ thuật trồng trọt, chăn nuôi; tham khảo mô hình sản xuất hiệu quả; học cách quảng bá sản phẩm nông sản trên mạng xã hội. Một số tiểu thương mạnh dạn thử sức với bán hàng trực tuyến, mở rộng thị trường tiêu thụ. Thông tin từ chỗ xa lạ, khó tiếp cận đã trở thành “tư liệu sản xuất” mới, góp phần nâng cao năng suất và thu nhập.
Phong trào cũng được triển khai đồng bộ với sự tham gia của nhiều lực lượng. Các cơ quan chuyên môn xây dựng nội dung đào tạo phù hợp; ngành giáo dục đưa kỹ năng số vào trường học; lực lượng công an hỗ trợ phát triển danh tính số, bảo đảm an toàn thông tin. Những hoạt động như “Ngày hội Toàn dân học tập số” gắn với Ngày Chuyển đổi số quốc gia, các lớp tập huấn cộng đồng, khóa học trực tuyến mở đã tạo môi trường học tập linh hoạt, giúp người dân dễ dàng tiếp cận.
Theo kế hoạch, đến năm 2026, Tuyên Quang phấn đấu phổ cập kỹ năng số cho toàn bộ người dân. Đây không chỉ là mục tiêu về tỷ lệ, mà còn là sự chuyển biến về chất trong nhận thức và năng lực của cộng đồng. Khi mỗi người dân đều có khả năng tiếp cận và sử dụng thông tin, khoảng cách số giữa các vùng miền sẽ từng bước được thu hẹp.
Từ những chuyển biến cụ thể tại cơ sở, có thể thấy phong trào “Bình dân học vụ số” đang từng bước tạo dựng nền tảng quan trọng để thu hẹp khoảng cách số và mở rộng cơ hội phát triển cho người dân.
Giảm nghèo thông tin không còn là khái niệm mang tính định hướng mà đã trở thành một quá trình cụ thể, gắn với từng hành động nhỏ trong đời sống. Khi một người nông dân biết tra cứu kỹ thuật canh tác, một tiểu thương biết quảng bá sản phẩm trên mạng, hay một người cao tuổi có thể tiếp cận thông tin y tế kịp thời, đó chính là những biểu hiện sinh động của quá trình thoát nghèo về thông tin.
Cùng với đó, việc huy động sự tham gia của cả hệ thống chính trị, từ chính quyền cơ sở, các tổ chức đoàn thể đến lực lượng thanh niên, đã tạo nên sức lan tỏa rộng khắp cho phong trào. Mỗi cán bộ, đoàn viên là cầu nối, giúp đưa công nghệ đến gần hơn với người dân, nhất là ở vùng sâu, vùng xa.