Nhiều năm sau khi Luật Doanh nghiệp 1999 ra đời, một luật sư trẻ tìm gặp nguyên Bộ trưởng Kế hoạch và Đầu tư Trần Xuân Giá. Khi biết vị Bộ trưởng muốn trả thù lao cho một dịch vụ pháp lý, anh đã từ chối.

Lý do rất đơn giản: Nếu không có Luật Doanh nghiệp 1999 mà ông Giá từng chủ trì soạn thảo, văn phòng luật của anh sẽ không thể ra đời và phát triển như ngày hôm nay.

Chi tiết ấy xuất hiện trong cuốn sách Kinh tế tư nhân Việt Nam – Động lực quan trọng nhất để dân giàu nước mạnh do GS Trần Văn Thọ, bà Phạm Chi Lan, bà Vũ Kim Hạnh và ông Đậu Anh Tuấn đồng chủ biên cùng sự tham gia của nhiều chuyên gia, doanh nhân và nhà nghiên cứu.

Ở một góc nhìn khác, câu chuyện ấy cũng khái quát hành trình gần 40 năm thay đổi nhận thức về kinh tế tư nhân ở Việt Nam – một hành trình mà đích đến không chỉ là sự phát triển của doanh nghiệp tư nhân, mà còn là việc đất nước từng bước học cách tin vào người dân và sức sáng tạo của họ.

Kinh te tu nhan.jpg

Một cuốn sách cho hiện tại và tương lai

Cuốn sách ra đời vào thời điểm đặc biệt khi năm 2026 đánh dấu 50 năm thống nhất đất nước và 40 năm Đổi mới.

Sau gần bốn thập niên cải cách, Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển có thu nhập cao, duy trì tăng trưởng mạnh và xây dựng nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi đặt ra là đâu sẽ là động lực tăng trưởng cho giai đoạn phát triển tiếp theo.

Trong nền kinh tế hiện đại, vai trò ấy khó có thể thuộc về ai khác ngoài khu vực kinh tế tư nhân.

Hiện nay, khu vực này đóng góp khoảng một nửa GDP, tạo ra phần lớn việc làm trong nền kinh tế và là nơi sinh kế của hàng chục triệu lao động. Việt Nam có khoảng một triệu doanh nghiệp cùng hơn 6 triệu hộ kinh doanh đang hoạt động trên cả nước.

Từ các hộ sản xuất nhỏ, cơ sở làng nghề đến những doanh nghiệp xuất khẩu tỷ USD hay các công ty công nghệ đang cạnh tranh trên thị trường quốc tế, tất cả đều là một phần của khu vực kinh tế tư nhân.

Tuy nhiên, quy mô và sức cạnh tranh của khu vực này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng cũng như kỳ vọng mà đất nước đang đặt lên vai họ.

Điều đáng chú ý là cuốn sách được thực hiện bởi những người đã dành nhiều năm nghiên cứu, phản biện chính sách và đồng hành cùng doanh nghiệp Việt Nam. Vì thế, đây không chỉ là tập hợp các bài viết mà còn là sự đúc kết từ một hành trình dài quan sát và thúc đẩy sự phát triển của kinh tế tư nhân.

Gần 40 năm để đặt kinh tế tư nhân vào đúng vị trí

Một trong những bài viết đáng chú ý nhất của cuốn sách là “Cải cách thể chế: gỡ nút thắt cho kinh tế tư nhân phát triển trong kỷ nguyên vươn mình” của TS Nguyễn Đình Cung.

Qua bài viết này, người đọc có thể nhìn thấy rõ hành trình thay đổi nhận thức đối với kinh tế tư nhân trong gần bốn thập niên qua. Từ chỗ bị xem là đối tượng cần cải tạo trong nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, khu vực tư nhân dần được thừa nhận là một thành phần kinh tế, rồi trở thành động lực quan trọng và cuối cùng là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia.

Đó không chỉ là sự thay đổi về câu chữ trong các văn kiện mà là sự thay đổi căn bản trong tư duy phát triển và cách nhìn nhận vai trò của người dân trong nền kinh tế.

Có lẽ nghịch lý lớn nhất là phải mất gần 40 năm Đổi mới, khu vực tạo ra phần lớn việc làm và sức sống của nền kinh tế mới được đặt vào đúng vị trí vốn có trong tư duy phát triển.

Và con đường ấy không hề đi theo đường thẳng.

Theo TS Nguyễn Đình Cung, đây là hành trình nhiều khúc quanh, có giai đoạn cải cách diễn ra mạnh mẽ nhưng cũng có thời kỳ chững lại hoặc xuất hiện những rào cản mới.

Nhận xét đó phần nào lý giải thực tế rằng dù Nghị quyết 68 đã xác định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn có quy mô nhỏ và siêu nhỏ, trong khi nhiều doanh nhân vẫn lo ngại rủi ro thể chế hơn rủi ro thị trường.

Kinh te tu nhan.jpg
Từ các hộ sản xuất nhỏ, cơ sở làng nghề đến những doanh nghiệp xuất khẩu tỷ USD hay các công ty công nghệ đang cạnh tranh trên thị trường quốc tế, tất cả đều là một phần của khu vực kinh tế tư nhân. Ảnh: Thạch Thảo

Nếu kinh tế tư nhân thực sự là động lực tăng trưởng quan trọng nhất, điều cần thiết không chỉ là khẳng định vai trò của khu vực này mà còn phải tạo ra môi trường thể chế tương xứng để họ phát triển.

Sau gần 40 năm Đổi mới, Việt Nam đã đi rất xa so với điểm xuất phát. Nhưng trong bối cảnh dân số già hóa, lợi thế lao động giá rẻ suy giảm và cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, việc xây dựng một khu vực doanh nghiệp tư nhân đủ mạnh sẽ là điều kiện quan trọng để duy trì tăng trưởng trong giai đoạn tới.

Từ 35 con dấu đến quyền tự do kinh doanh

Nếu bài viết của TS Nguyễn Đình Cung giúp người đọc nhìn thấy bức tranh toàn cảnh, thì bài “Luật Doanh nghiệp 1999 – đạo luật trả lại quyền kinh doanh cho người dân” lại kể câu chuyện cải cách từ những trải nghiệm rất cụ thể.

Thông qua hành trình của các đời Bộ trưởng Kế hoạch và Đầu tư, bài viết cho thấy những thay đổi mà ngày nay nhiều người coi là hiển nhiên thực ra từng là những cuộc cải cách đầy khó khăn.

Đã có thời kỳ muốn thành lập doanh nghiệp phải đi qua hàng chục cơ quan khác nhau. Một bộ hồ sơ phải chạy từ nơi này sang nơi khác để xin xác nhận và đóng dấu. Có trường hợp hồ sơ phải đi qua tới 35 chữ ký và 35 con dấu trước khi doanh nghiệp được phép ra đời.

Có những quy định về vốn pháp định được xác định theo cảm tính. Có những ngành nghề mà việc được kinh doanh hay không phụ thuộc vào sự cho phép của cơ quan quản lý. Nói cách khác, quyền kinh doanh khi ấy là thứ được cấp phát nhiều hơn là được thừa nhận.

Sự ra đời của Luật Doanh nghiệp 1999 đã tạo nên một bước ngoặt lịch sử.

Nguyên tắc người dân được kinh doanh những gì pháp luật không cấm lần đầu tiên được xác lập rõ ràng. Sau đó, hàng loạt giấy phép con và điều kiện kinh doanh bất hợp lý tiếp tục được rà soát, cắt giảm.

Nhìn từ hôm nay, những thay đổi ấy có thể được xem là hiển nhiên. Nhưng chính chúng đã tạo nền tảng cho sự phát triển mạnh mẽ của khu vực doanh nghiệp tư nhân trong hơn hai thập niên qua.

Quan trọng hơn, đó là bước chuyển từ tư duy kiểm soát sang tư duy trao quyền.

Cuốn sách của niềm tin

Điều đáng quý là cuốn sách không chỉ nhìn lại những gì đã đạt được mà dành nhiều dung lượng cho những việc còn dang dở.

Làm thế nào để doanh nghiệp tiếp cận đất đai thuận lợi hơn, giảm chi phí tuân thủ, lớn lên thành những tập đoàn có sức cạnh tranh toàn cầu và trở thành động lực của đổi mới sáng tạo? Đó không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp mà còn là câu chuyện của tăng trưởng và tương lai phát triển của nền kinh tế.

Nhìn từ góc độ đó, cuốn sách không chỉ nói về kinh tế tư nhân. Nó kể lại hành trình Việt Nam từng bước học cách tin vào người dân, tin rằng họ có thể tự quyết định việc kinh doanh của mình và rằng doanh nghiệp cần một môi trường cạnh tranh bình đẳng để phát huy năng lực sáng tạo.

Nhìn lại chặng đường từ Luật Doanh nghiệp 1999 đến Nghị quyết 68 hôm nay, có thể thấy câu chuyện lớn nhất không phải là sự phát triển của một thành phần kinh tế. Đó là sự thay đổi trong tư duy phát triển của đất nước: từ quản lý sang kiến tạo, từ kiểm soát sang trao quyền và từ phân bổ nguồn lực sang giải phóng nguồn lực cho phát triển.

Có lẽ đó cũng là thông điệp sâu sắc nhất mà cuốn sách muốn gửi tới người đọc.

Sau gần 40 năm Đổi mới, câu hỏi quan trọng không còn là kinh tế tư nhân có vai trò gì. Câu hỏi là liệu Việt Nam có thể trở thành một quốc gia phát triển và thịnh vượng nếu khu vực đang tạo ra phần lớn việc làm và sức sống của nền kinh tế vẫn chưa được trao đủ niềm tin và không gian phát triển hay không.

Bởi xét cho cùng, sự thịnh vượng của một quốc gia được tạo ra bởi hàng triệu con người được trao cơ hội để làm giàu cho chính mình, cho doanh nghiệp của họ và cho đất nước.