Nhưng điều đáng chú ý nhất của Nghị quyết này lại không nằm ở những tỷ USD đầu tư, mà ở cách Việt Nam đang định nghĩa lại mục tiêu của quá trình thu hút FDI.
Lần đầu tiên sau gần 40 năm mở cửa, Việt Nam đặt ra những mục tiêu không chỉ dành cho doanh nghiệp FDI mà còn dành cho chính doanh nghiệp Việt Nam: khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng của khu vực FDI, trong đó có từ 500-1.000 nhà cung ứng cấp I; tỷ lệ nội địa hóa trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50%.
Nếu trước đây thành công của FDI thường được đo bằng số dự án được cấp phép hay số vốn được giải ngân, thì Nghị quyết 10 đang đặt ra một thước đo mới: sẽ có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam lớn lên nhờ sự hiện diện của họ.
Đòi hỏi nhiều hơn từ FDI
Sau gần bốn thập kỷ thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến FDI thành công nhất khu vực. Năm 2025, vốn FDI thực hiện đạt mức cao nhất trong vòng 5 năm, khu vực FDI đóng góp khoảng 20% GDP và hơn 70% kim ngạch xuất khẩu.
Nhưng chính khi bài toán vốn cơ bản được giải quyết, một câu hỏi lớn hơn bắt đầu xuất hiện: Việt Nam nhận được gì ngoài vốn đầu tư?
Nếu đọc kỹ Nghị quyết 10, có thể thấy trọng tâm đang dịch chuyển từ thu hút vốn sang thu hút công nghệ, tri thức, năng lực quản trị và khả năng tham gia sâu hơn vào những khâu tạo ra giá trị gia tăng cao trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Thể chế chất lượng cao sẽ có FDI chất lượng cao
Luật sư Trần Thị Thanh Hảo, người có hơn 20 năm làm việc với các nhà đầu tư nước ngoài, cho rằng điều nhà đầu tư tìm kiếm không phải là vài điểm phần trăm ưu đãi thuế mà là khả năng dự báo được môi trường kinh doanh trong nhiều năm tới.
Một tập đoàn có thể chấp nhận chi phí cao hơn đôi chút, nhưng rất khó chấp nhận một môi trường mà họ không thể dự báo điều gì sẽ xảy ra sau 5 hay 10 năm.
Đó cũng là lý do Nghị quyết 10 dành nhiều dung lượng cho các nội dung liên quan tới minh bạch hóa môi trường đầu tư, bảo vệ quyền tài sản và nâng cao khả năng dự báo của chính sách.
Thước đo thành công mới là doanh nghiệp Việt
Theo TS. Phan Hữu Thắng - nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư nay là Bộ Tài chính), Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển từ thu hút FDI theo chiều rộng sang chiều sâu. Nếu trước đây chúng ta thường đếm số doanh nghiệp nước ngoài đến Việt Nam thì Nghị quyết 10 bắt đầu quan tâm tới một con số khác: có bao nhiêu doanh nghiệp Việt Nam trưởng thành nhờ sự hiện diện của họ.
Nhìn qua, mục tiêu khoảng 10.000 doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng của khu vực FDI có thể là chỉ tiêu khó nhất trong toàn bộ Nghị quyết 10, bởi nó đòi hỏi phải thu hẹp khoảng cách đã tồn tại suốt nhiều năm giữa khu vực FDI và khu vực doanh nghiệp trong nước.
Xét cho cùng, mục tiêu cuối cùng của thu hút đầu tư nước ngoài không phải là có thêm nhiều nhà máy FDI hơn, mà là giúp doanh nghiệp Việt Nam học hỏi công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và bước vào những công đoạn tạo ra nhiều giá trị nhất trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Nếu điều đó không xảy ra, những thành công về vốn đầu tư hay xuất khẩu của khu vực FDI cũng sẽ có giới hạn.
Thực tế, đây không phải là một lo ngại mang tính lý thuyết. Sau gần 40 năm thu hút đầu tư nước ngoài, Việt Nam vẫn đang chứng kiến sự tồn tại của hai khu vực kinh tế vận hành tương đối tách biệt trong cùng một nền kinh tế.

Khu vực FDI hiện chiếm phần lớn kim ngạch xuất khẩu, liên tục xuất siêu và sở hữu năng suất lao động vượt trội. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp trong nước vẫn tập trung ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp hơn trong chuỗi sản xuất.
Samsung là ví dụ điển hình. Sau hơn 15 năm đầu tư, tập đoàn này đã trở thành nhà xuất khẩu lớn nhất Việt Nam, nhưng số doanh nghiệp Việt Nam tham gia được vào những khâu có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao vẫn còn khá khiêm tốn so với quy mô hoạt động của tập đoàn.
Nói cách khác, nhiều tập đoàn đa quốc gia vẫn nhập khẩu phần lớn linh kiện cốt lõi, sử dụng Việt Nam như một cứ điểm sản xuất rồi xuất khẩu thành phẩm ra thế giới. Trong khi đó, khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam vào các khâu như thiết kế, công nghệ lõi hay sản xuất linh kiện quan trọng vẫn còn hạn chế.
Thực chất, Nghị quyết 10 đang tìm cách giải quyết một nghịch lý đã tồn tại nhiều năm: Việt Nam là một trong những quốc gia thu hút FDI thành công nhất khu vực, nhưng mức độ lan tỏa công nghệ, quản trị và năng lực cạnh tranh từ khu vực FDI sang khu vực doanh nghiệp trong nước vẫn chưa tương xứng với kỳ vọng.
Cạnh tranh về con người
Nghị quyết 10 đặt mục tiêu tỷ lệ lao động qua đào tạo đạt khoảng 80% và nâng cao rõ rệt tỷ lệ người Việt Nam đảm nhiệm các vị trí kỹ thuật, quản lý, nghiên cứu và thiết kế trong các dự án FDI chất lượng cao.
Trong nhiều năm, lao động dồi dào và chi phí cạnh tranh là lợi thế của Việt Nam. Nhưng các trung tâm bán dẫn, AI hay R&D mà Việt Nam muốn thu hút lại cần đội ngũ kỹ sư, nhà nghiên cứu và những người có khả năng tạo ra tri thức mới.
Cuối cùng, năng lực thu hút FDI công nghệ cao sẽ được quyết định bởi chất lượng nguồn nhân lực nhiều hơn là ưu đãi thuế hay diện tích khu công nghiệp.
Sau gần 40 năm mở cửa, Việt Nam đã học được cách thu hút các tập đoàn đa quốc gia. Việt Nam cũng đã chứng minh mình có thể trở thành một trong những điểm đến FDI thành công nhất khu vực.
Nhưng bài toán của giai đoạn tới không còn nằm ở việc thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD đầu tư, mà ở việc Việt Nam giữ lại được bao nhiêu công nghệ, bao nhiêu tri thức và bao nhiêu năng lực cạnh tranh từ những dòng vốn ấy.
Thách thức của 20 năm tới không còn là làm thế nào để các tập đoàn đa quốc gia đến Việt Nam mà là làm thế nào để doanh nghiệp Việt Nam đủ sức đi cùng họ.
| Nghị quyết 10-NQ/TW (8/6/2026) xác định kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) là động lực quan trọng của nền kinh tế, chuyển từ tư duy thu hút vốn sang thu hút đầu tư chiến lược, ưu tiên công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ và liên kết với doanh nghiệp trong nước. Mục tiêu đến năm 2030 thu hút 200–300 tỷ USD vốn FDI, nâng tỷ lệ nội địa hóa và phát triển nhân lực chất lượng cao. Đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu trở thành trung tâm sản xuất, dịch vụ và đổi mới sáng tạo hàng đầu châu Á, với khu vực FDI đóng góp khoảng 30% GDP, góp phần đưa đất nước trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao. |
Kì tới: Cơ hội vàng hình thành ngành công nghiệp đường sắt Việt Nam