Định giá cổ phiếu là quá trình xác định giá trị thực sự (giá trị nội tại) của một cổ phiếu dựa trên các yếu tố tài chính và triển vọng kinh doanh của công ty. Mục tiêu chính là giúp nhà đầu tư so sánh giá trị thực với giá thị trường hiện tại để đưa ra quyết định mua (khi giá thị trường < giá trị thực) hoặc bán/cẩn trọng (khi giá thị trường > giá trị thực).
Các phương pháp phổ biến nhất là
- Phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF - Discounted Cash Flow)
- Phương pháp so sánh (P/E, P/B...)
- Phương pháp định giá theo tài sản thuần (NAV - Net Asset Value)

Đây được coi là phương pháp "xương sống" trong phân tích định giá hiện đại, tập trung vào khả năng tạo ra tiền của doanh nghiệp trong tương lai.
Nguyên lý: Giá trị của cổ phiếu bằng tổng giá trị các dòng tiền trong tương lai (cổ tức, dòng tiền tự do...) được chiết khấu về thời điểm hiện tại theo một tỷ suất chiết khấu phù hợp phản ánh rủi ro.
Các bước thực hiện:
- Dự báo dòng tiền tương lai (thường từ 5-10 năm) như FCFF (dòng tiền tự do cho doanh nghiệp) hoặc FCFE (dòng tiền tự do cho cổ đông).
- Xác định tỷ suất chiết khấu (thường dùng WACC cho FCFF hoặc Re cho FCFE).
- Tính giá trị cuối kỳ (Terminal Value) sau giai đoạn dự báo.
- Tính tổng giá trị doanh nghiệp bằng cách cộng các dòng tiền đã chiết khấu và giá trị cuối kỳ.
- Xác định giá trị cổ phiếu sau khi trừ nợ ròng và chia cho lượng cổ phiếu đang lưu hành.
Phương pháp này dựa trên nguyên lý "quy luật một giá", cho rằng các tài sản tương tự phải có mức giá tương đương.
- Chỉ số P/E (Price to Earnings): Là tỷ lệ giữa giá thị trường và thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS). Nó cho biết nhà đầu tư sẵn sàng trả bao nhiêu cho 1 đồng lợi nhuận của doanh nghiệp.
- Chỉ số P/B (Price to Book Value): So sánh giá cổ phiếu với giá trị sổ sách (giá trị tài sản ròng) của công ty. Nếu P/B < 1, cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp hơn giá trị tài sản thực tế.
- Các chỉ số khác: P/S (giá trên doanh thu), EV/EBITDA (giá trị doanh nghiệp trên lợi nhuận trước lãi vay, thuế và khấu hao)
Phương pháp này tiếp cận theo hướng tài sản (Asset Approach), coi giá trị công ty là giá thị trường hợp lý của toàn bộ tài sản và nguồn lực mà công ty sở hữu.
- Đặc điểm: Nhà đầu tư chỉ quan tâm đến giá trị tài sản hiện tại mà không quá chú trọng vào dòng tiền tương lai.
- Ứng dụng: Thường được sử dụng để định giá các doanh nghiệp bất động sản hoặc xác định giá trị thanh lý của doanh nghiệp (tổng tài sản trừ đi các khoản nợ).

| Phương pháp | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| DCF | Phản ánh giá trị nội tại thực sự; không bị ảnh hưởng bởi biến động ngắn hạn của thị trường; linh hoạt trong dự báo theo từng doanh nghiệp. | Phụ thuộc rất lớn vào độ chính xác của các giả định; yêu cầu dữ liệu chi tiết; không phù hợp với doanh nghiệp có dòng tiền không ổn định. |
| P/E | Đơn giản, dễ thực hiện; thông tin số liệu đầy đủ và dễ tiếp cận từ báo cáo tài chính. | Không phản ánh toàn bộ hoạt động kinh doanh; dễ bị sai lệch nếu EPS bị thao túng hoặc thị trường bị đầu cơ. |
| P/B | Dễ hiểu; ít bị tác động bởi lợi nhuận ngắn hạn hay các thủ thuật thao túng thu nhập. | Phụ thuộc vào chất lượng tài sản ghi trên sổ sách (có thể không sát giá thị trường); đặc biệt cần thận trọng với các tài sản nợ xấu hoặc lãi dự thu. |
| NAV | Phù hợp với các ngành có tài sản hữu hình lớn hoặc doanh nghiệp đang trong quá trình thanh lý. | Bỏ qua khả năng sinh lời và tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp trong tương lai. |
Trên thực tế, các nhà phân tích chuyên nghiệp tại Việt Nam thường không chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất mà thường kết hợp nhiều mô hình để tăng độ tin cậy.
- Cách thức kết hợp: Nhà phân tích tính toán giá trị cổ phiếu theo nhiều phương pháp khác nhau, sau đó lấy bình quân có trọng số của các kết quả đó để đưa ra giá mục tiêu cuối cùng.
- Xu hướng tại Việt Nam: Sự kết hợp phổ biến nhất là giữa mô hình DCF và P/E.
- Đặc thù ngành:
- Lĩnh vực tài chính (ngân hàng) thường dùng kết hợp P/B và mô hình thu nhập thặng dư (RIV).
- Lĩnh vực bất động sản thường dùng kết hợp NAV và các chỉ số so sánh như P/E, P/B.
- Việc hiểu và áp dụng linh hoạt các phương pháp này giúp nhà đầu tư giảm thiểu rủi ro và nhận diện được những cơ hội khi thị trường định giá sai cổ phiếu.