
Ngày 1/2 vừa qua, Chính phủ ban hành Nghị định số 46/2026 (Nghị định 46) về quản lý an toàn thực phẩm đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, với mục tiêu nâng cao kiểm soát chất lượng, bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng và thực hiện các cam kết quốc tế.
Tuy nhiên, ngay khi có hiệu lực, nghị định đã tạo ra một số trở ngại cho nhiều doanh nghiệp trong việc thông quan hàng hóa mùa tết, nhiều lô hàng bị ách tắc ở cửa khẩu.
Trước tình hình đó, ngày 3/2, Thủ tướng đã ban hành công điện yêu cầu các bộ, ngành và địa phương khẩn trương tháo gỡ các vướng mắc trong triển khai Nghị định 46, bảo đảm thông quan kịp thời và thông suốt, tuyệt đối không để xảy ra tình trạng ách tắc kéo dài gây thiệt hại cho doanh nghiệp và nền kinh tế.
Ngay ngày hôm sau, Chính phủ tiếp tục ban hành Nghị quyết số 09/2026/NQ-CP về việc tạm ngừng hiệu lực và điều chỉnh thời hạn áp dụng Nghị định 46 cho đến hết ngày 15/4.

Công điện 08 và Nghị quyết 09 thể hiện rõ nỗ lực rất cao của Chính phủ và các bộ, ngành liên quan trong việc xử lý kịp thời điểm nghẽn thể chế, khắc phục hậu quả từ một chính sách chưa được chuẩn bị đầy đủ, đồng thời vẫn duy trì tính nghiêm minh của pháp luật và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Trong bối cảnh cả nước đang bước vào giai đoạn phát triển mới với tinh thần cải cách đột phá mà Đại hội 14 đã xác lập, Nghị định 46 không nên chỉ được nhìn nhận như một bài học kinh nghiệm, mà cần được xem như một cú hích thể chế đắt giá, thúc đẩy yêu cầu cấp bách về hiện đại hóa năng lực hoạch định và thực thi chính sách, hướng tới mô hình “Nhà nước kiến tạo phát triển”.
Nhà nước kiến tạo phát triển cần dựa trên 4 trụ cột nền tảng: nhận thức chiến lược về vai trò then chốt của chính sách trong phát triển quốc gia; các nguyên lý hoạch định chính sách tiên tiến; mô hình 8 bước xây dựng và thực thi chính sách chất lượng cao, và các tiêu chí đánh giá chất lượng chính sách.
Tầm quan trọng sống còn của hoạch định và thực thi chính sách
Kinh nghiệm từ các quốc gia đã tạo nên những kỳ tích phát triển trong nhiều thập kỷ qua cho thấy, bên cạnh đội ngũ con người tận tâm và ưu tú, chính sách chính là điểm then chốt, thậm chí có thể là “tử huyệt” quyết định sự thành bại của cả quá trình phát triển. Chính sách không chỉ là công cụ quản trị mà còn là kết tinh của phẩm chất và trí tuệ đội ngũ cán bộ công quyền - những người thay mặt nhà nước hoạch định con đường đi cho quốc gia.
Tầm quan trọng đó được thể hiện qua 3 thuộc tính cốt lõi.
Thứ nhất, chính sách là sản phẩm của bộ máy công quyền nhưng được áp dụng cho toàn xã hội. Vì vậy, nó có thể truyền tải thông điệp, niềm tin và kỳ vọng của nhà nước đến trái tim từng người dân và doanh nghiệp. Nếu chính sách được xây dựng một cách dễ dãi, thiếu tâm, thiếu tầm, thậm chí bị chi phối bởi lợi ích nhóm, nó sẽ trở thành nguồn cơn gây bất bình xã hội và suy giảm lòng tin.
Thứ hai, thông qua hoạch định và thực thi chính sách, nhà nước kiến tạo có thể nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Một chính sách tốt có thể giúp doanh nghiệp tăng năng lực cạnh tranh, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và tạo sức bật tăng trưởng cho toàn nền kinh tế.
Thứ ba, chính sách là công cụ then chốt định hình mối quan hệ và mức độ gắn kết giữa nhà nước và xã hội. Một quy trình hoạch định - thực thi chính sách minh bạch, tham vấn đầy đủ và được thực hiện một cách trách nhiệm sẽ giúp người dân và doanh nghiệp cảm thấy mình không chỉ là đối tượng thụ hưởng hay chịu tác động mà thực sự là chủ thể kiến tạo tương lai, cùng nhà nước đồng hành trong hành trình phát triển đất nước.
Với thuộc tính này, chính sách có thể trở thành một chất xúc tác của sự trưởng thành xã hội, giúp cộng đồng doanh nghiệp và người dân hiểu sâu hơn, hành động hiệu quả hơn và từ đó khơi dậy sức mạnh cộng hưởng, tăng cường niềm tin và hợp tác trong nỗ lực vượt qua thách thức, nắm bắt cơ hội, để tiến nhanh hơn tới tầm nhìn tương lai.
Các nguyên lý xây dựng chính sách tiên tiến
Chất lượng chính sách phụ thuộc rất lớn vào các nguyên lý xây dựng chính sách của cán bộ áp dụng khi soạn thảo. Thực tế cho thấy, sự thấm nhuần các nguyên lý xây dựng chính sách tiên tiến là tiền đề tiên quyết để một quốc gia có thể khai thác hết sức mạnh tiềm năng để tiến nhanh đến hùng cường. Nếu thiếu sự thấm nhuần này, các cán bộ làm chính sách thường tuân theo các nguyên lý truyền thống vì thấy an toàn hơn.
Các quốc gia tiến nhanh đến hùng cường (như Singapore, Hàn Quốc…) đã và đang áp dụng nhất quán 7 nguyên lý xây dựng chính sách tiên tiến. Quản lý an toàn thực phẩm nhập khẩu là một lĩnh vực điển hình thể hiện rõ sự khác biệt giữa cách làm chính sách truyền thống và tư duy thể chế hiện đại.

Trong 7 nguyên lý này, nguyên lý đầu tiên về tư duy chính sách mang ý nghĩa nền tảng. Nó xuất phát từ niềm tin rằng chính sách tốt là chính sách được phần lớn người dân và doanh nghiệp tự nguyện ủng hộ, tuân thủ và lan tỏa.
Singapore áp dụng phương pháp "90% + 9% + 1% = 100%" để thiết kế và thực thi chính sách hiệu quả. Trong đó, 90% người dân và doanh nghiệp sẽ tự giác tuân thủ nếu chính sách được thiết kế tốt, truyền thông rõ ràng và thực thi công bằng; 9% còn lại có thể vi phạm do hiểu sai hoặc lơ là, nhưng sẽ tuân thủ nếu được nhắc nhở, cảnh báo đúng lúc; 1% cố tình vi phạm vì tính toán lợi ích - nhóm này mới cần đến các biện pháp giám sát và chế tài mạnh.
Ngược lại, sự cố từ Nghị định 46 cho thấy Việt Nam vẫn vận hành theo mô hình “quản lý bằng nghi ngờ”: áp dụng biện pháp kiểm soát nghiêm ngặt đồng loạt cho tất cả các doanh nghiệp, bất kể năng lực tuân thủ của từng bên ra sao. Hệ quả là doanh nghiệp có hồ sơ xuất sắc được ưu đãi thông quan thuận lợi ở Singapore vẫn bị đối xử giống như các doanh nghiệp có tiền sử vi phạm, không chỉ gây thiệt hại cho doanh nghiệp và tắc nghẽn hệ thống, mà còn làm suy giảm niềm tin vào chính sách.
Điều này cho thấy, nếu muốn tạo được sức mạnh tổng hợp từ người dân và doanh nghiệp để thực hiện hóa tầm nhìn phát triển đến năm 2045 như Nghị quyết Đại hội 14 đã đề ra, Việt Nam cần có bước tiến mạnh mẽ về tư duy thể chế, đặc biệt là thấm nhuần và áp dụng các nguyên lý như Singapore.
Chuẩn hóa và thực thi nghiêm chu trình 8 bước
Sự cố liên quan đến Nghị định 46 cho thấy yêu cầu cấp bách đặt ra đối với Việt Nam là phải bảo đảm các bộ, ban, ngành và địa phương tuân thủ nghiêm ngặt chu trình xây dựng chính sách 8 bước theo thông lệ quốc tế. Đây không chỉ là một quy trình kỹ thuật mà là nền tảng thể chế để bảo đảm hiệu lực thực thi, tạo ra tác động phát triển bền vững, củng cố niềm tin xã hội, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp và xây dựng đội ngũ công vụ ưu tú.
Việc chuẩn hóa và thực thi nghiêm túc chu trình này chính là một đột phá cải cách mang tính nền tảng, giúp Việt Nam phát huy tối đa sức mạnh tổng lực quốc gia và tiến nhanh tới mục tiêu hùng cường.
Chu trình xây dựng chính sách 8 bước bao gồm:
Bước 1: Nhận diện vấn đề chính sách
Đây là bước khởi đầu mang tính quyết định đối với toàn bộ chất lượng hoạch định chính sách. Vấn đề chính sách thường phát sinh từ những tác động đáng kể đến hoạt động của doanh nghiệp và đời sống người dân, trải rộng trên nhiều lĩnh vực như an toàn thực phẩm, gian lận thương mại, giao thông, thuế khóa hay đổi mới sáng tạo.
Ở bước này, cơ quan soạn thảo cần trả lời 3 câu hỏi nền tảng: Bản chất thực sự của vấn đề là gì? Ai đang bị ảnh hưởng và mức độ nghiêm trọng đến đâu? Nếu không can thiệp, hệ quả sẽ là gì?
Mục tiêu cốt lõi là xác định đúng “bệnh” trước khi “kê đơn”, tránh xử lý triệu chứng bề mặt với quyết định tức thời mà không thực sự hiểu nguyên nhân gốc rễ.

Bước 2: Thu thập dữ liệu và xây dựng cơ sở bằng chứng
Sau khi xác định vấn đề, cơ quan soạn thảo cần thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu một cách hệ thống nhằm bảo đảm chính sách được xây dựng trên nền tảng bằng chứng khoa học. Nội dung trọng tâm gồm: thống kê thực trạng, phân tích xu hướng, đánh giá năng lực thực thi, so sánh kinh nghiệm quốc tế và rà soát khung pháp lý. Việc ứng dụng dữ liệu lớn, AI và nền tảng số giúp nâng cao độ chính xác và tính khách quan của phân tích. Kết quả đầu ra là báo cáo dữ liệu nền, bộ chỉ số rủi ro và hồ sơ so sánh quốc tế.
Bước 3: Xây dựng các phương án chính sách
Trên cơ sở bằng chứng thu thập được, cơ quan soạn thảo cần xây dựng nhiều phương án chính sách thay thế thay vì chỉ đề xuất một lựa chọn duy nhất. Theo thông lệ quốc tế, tối thiểu phải có phương án mạnh, trung dung, linh hoạt và thí điểm. Mỗi phương án cần được mô tả rõ về mục tiêu, chi phí, lợi ích và điều kiện thực hiện. Kết quả là danh mục các phương án khả thi kèm phân tích ưu - nhược điểm, giúp việc ra quyết định trở nên khoa học và minh bạch.
Bước 4: Đánh giá tác động chính sách (RIA)
Bước này nhằm đo lường một cách hệ thống các tác động kinh tế, xã hội, pháp lý và môi trường của từng phương án trước khi ban hành; đánh giá tập trung vào chi phí tuân thủ, tác động tới doanh nghiệp nhỏ, chuỗi cung ứng, ngân sách nhà nước và rủi ro thực thi. Kết quả đầu ra là báo cáo RIA và bảng so sánh tác động. Ở nhiều quốc gia phát triển, chính sách không có RIA đạt chuẩn sẽ không được phê duyệt.
Bước 5: Tham vấn các chủ thể chịu tác động
Tham vấn là bước kiểm chứng các phân tích kỹ thuật bằng thực tiễn xã hội và sản xuất - kinh doanh. Cơ quan soạn thảo cần tổ chức đối thoại thực chất với doanh nghiệp, hiệp hội, chuyên gia, địa phương và người dân thông qua nhiều hình thức linh hoạt. Kết quả là báo cáo tổng hợp ý kiến và phản hồi chính thức về việc tiếp thu hay không tiếp thu từng đề xuất.
Bước 6: Hoàn thiện và ra quyết định chính sách
Trên cơ sở RIA và kết quả tham vấn, cơ quan soạn thảo hoàn thiện phương án được lựa chọn, rà soát pháp lý và chuẩn bị tổ chức thực thi. Bước này đòi hỏi tính minh bạch cao trong giải trình và trách nhiệm trước xã hội. Kết quả là văn bản chính sách hoàn chỉnh kèm bản thuyết minh.
Bước 7: Triển khai và hỗ trợ thực hiện
Bước 7 tập trung vào việc chuyển hóa chính sách từ văn bản sang hành động thực tế. Nội dung gồm: hướng dẫn chi tiết, tập huấn, nền tảng hỗ trợ số, đường dây nóng và giai đoạn chuyển tiếp hợp lý. Kết quả là hệ thống công cụ hỗ trợ thực thi và cơ chế phản hồi nhanh.
Bước 8: Giám sát, đánh giá và điều chỉnh
Bước cuối cùng này nhằm bảo đảm chính sách luôn thích ứng với thực tiễn. Cơ quan quản lý cần thu thập dữ liệu thực thi, đánh giá định kỳ, khảo sát mức độ hài lòng và chủ động điều chỉnh khi cần thiết. Kết quả là các báo cáo hậu kiểm và đề xuất cập nhật chính sách.
Chu trình 8 bước từ nhận diện vấn đề đến giám sát và điều chỉnh tạo thành một hệ thống khép kín, bảo đảm chính sách vừa khoa học, vừa khả thi, vừa tạo được đồng thuận xã hội. Việc rút ngắn hoặc bỏ qua bất kỳ bước nào đều làm gia tăng nguy cơ sai lệch, lãng phí nguồn lực và suy giảm lòng tin của doanh nghiệp và người dân.
Trong suốt chu trình này, truyền thông chính sách cần được coi là một cấu phần chiến lược xuyên suốt, với trọng tâm đặc biệt ở các giai đoạn tham vấn, ra quyết định và triển khai - nơi niềm tin xã hội được củng cố hoặc suy giảm.
Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội 14 với mục tiêu kiến tạo nền công vụ ưu tú, phục vụ phát triển quốc gia trong kỷ nguyên AI, việc nâng cấp thể chế hoạch định và thực thi chính sách không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà là nhiệm vụ mang tính chiến lược và sống còn.
Việt Nam sẽ tiến nhanh và bền vững khi mỗi chính sách đều là một bước tiến thể chế, là một công cụ “kiến tạo phát triển” mạnh mẽ, thông tuệ, và đáng tin cậy. Khi đó, mỗi chính sách sẽ giúp doanh nghiệp lớn mạnh thay vì buộc họ phải tìm cách đối phó; mỗi văn bản pháp luật sẽ thể hiện rõ cam kết trách nhiệm và năng lực tư duy chiến lược của bộ máy công quyền; và mỗi cải cách sẽ tạo nên một luồng sinh khí mới, khơi dậy niềm tự hào quốc gia.
