Có lần, khi chạy trên cao tốc Láng – Hòa Lạc. Đoạn đường ấy quy định tốc độ tối đa 60 km/h nên tôi đi ở làn ngoài cùng bên phải, đúng tốc độ.

Bất ngờ, một chiếc xe phía sau lao vào làn dừng khẩn cấp, vượt lên trước đầu xe tôi rồi phanh gấp. Tôi phải đạp phanh dúi dụi mới tránh được va chạm.

Tôi vượt lên. Người tài xế hạ kính nói lớn: "Đây là cao tốc 100 km/h, ai bảo ông chạy 60?"

Thấy thái độ họ vậy, tôi không đôi co mà tiếp tục lái xe.

Một lần khác, lại rơi vào tình huống ngược hẳn. Tôi cần vượt xe nhưng không sao vượt nổi. Cả ba làn trên cao tốc đều ken đặc phương tiện. Làn ngoài cùng bên trái cũng chật kín xe. Đi thêm một đoạn, tôi mới hiểu nguyên nhân. Một chiếc xe ben chở gạch ì ạch bò ở làn trái, chạy song song với một xe container ở làn giữa. Hàng chục chiếc ô tô phía sau nối thành một hàng dài nhưng không còn khoảng trống nào để vượt.

Hai trải nghiệm trái ngược ấy khiến tôi nghĩ nhiều về đề xuất quy định làn ngoài cùng bên trái chỉ dành để vượt xe. Đây là nguyên tắc đã được nhiều nước áp dụng, nhưng thực tế cao tốc Việt Nam cho thấy vấn đề không chỉ nằm ở việc giữ làn, mà còn ở hạ tầng, mật độ giao thông, năng lực quản lý và văn hóa lái xe.

Cao toc Phap Van.jpg
Cao tốc Pháp Vân - Cầu Giẽ. Ảnh: Đình Hiếu

Đề xuất quy định làn ngoài cùng bên trái trên cao tốc chỉ dành để vượt xe đang nhận được nhiều sự quan tâm. Không ít ý kiến cho rằng Việt Nam nên sớm áp dụng nguyên tắc "đi bên phải, chỉ chuyển sang làn trái để vượt xe" như nhiều nước phát triển nhằm nâng cao ý thức lái xe và tăng năng lực lưu thông.

Đây là một đề xuất đáng cân nhắc, nhưng chưa nên áp dụng đồng loạt trên toàn bộ mạng lưới cao tốc vào thời điểm này. Không phải vì nguyên tắc ấy sai, mà vì nó được hình thành trong điều kiện hạ tầng, lưu lượng và văn hóa giao thông rất khác với thực tế trên nhiều tuyến cao tốc của Việt Nam.

Mạng lưới cao tốc Việt Nam chưa đồng nhất về quy mô, tiêu chuẩn và lưu lượng. Có tuyến chỉ hai làn xe mỗi chiều, có tuyến ba làn, có tuyến đầu tư phân kỳ, có tuyến đã hoàn chỉnh. Ngay cả những tuyến có cùng số làn xe cũng vận hành trong điều kiện rất khác nhau.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn ô tô hóa rất nhanh. Chỉ riêng Hà Nội hiện quản lý khoảng 1,2 triệu ô tô. Cùng với sự gia tăng mạnh của ô tô tại TP.HCM và nhiều địa phương khác, nhiều tuyến cửa ngõ như Pháp Vân - Cầu Giẽ, Hà Nội - Hải Phòng hay các cao tốc kết nối TP.HCM thường xuyên rơi vào tình trạng quá tải trong giờ cao điểm.

Nguyên tắc "đi bên phải, chỉ chuyển sang làn trái để vượt xe" được xây dựng cho những tuyến đường còn thông thoáng. Nhưng khi lưu lượng tăng tới mức cả ba làn đều ken đặc phương tiện, gần như không còn khoảng trống để vượt, thì trên thực tế làn ngoài cùng bên trái cũng không còn thực hiện đúng chức năng của một làn vượt. Khi ấy, mục tiêu của tổ chức giao thông không còn là duy trì chức năng của từng làn xe, mà là khai thác tối đa năng lực thông hành của toàn tuyến.

Vì vậy, quy định này chỉ nên được xem xét theo điều kiện cụ thể của từng tuyến đường thay vì áp dụng đồng loạt trên toàn bộ mạng lưới cao tốc.

Một quy định mới đòi hỏi cả văn hóa và năng lực thực thi

Việt Nam vẫn đang trong quá trình hình thành văn hóa lái xe trên cao tốc. Chỉ trong hơn mười năm, số lượng ô tô cá nhân tăng rất nhanh và hàng triệu người mới bắt đầu làm quen với loại hình đường này. Những hành vi như bám làn trái, chuyển làn không báo tín hiệu, không giữ khoảng cách an toàn hay không nhường đường vẫn còn diễn ra khá phổ biến.

Trong bối cảnh đó, việc bổ sung nguyên tắc "đi bên phải, chỉ chuyển sang làn trái để vượt xe" không đơn thuần là sửa vài dòng trong văn bản pháp luật. Nó kéo theo việc điều chỉnh biển báo, đào tạo, sát hạch, tổ chức thực thi và thay đổi thói quen của hàng triệu người tham gia giao thông. 

Muốn quy định này phát huy hiệu quả, lực lượng chức năng phải phân biệt được trường hợp nào đang vượt hợp lệ, trường hợp nào cố tình bám làn trái và trường hợp nào buộc phải duy trì làn đường do mật độ giao thông. Điều đó đòi hỏi hệ thống camera giám sát, dữ liệu giao thông và lực lượng thực thi đủ mạnh.

Trong khi nhiều hành vi đã được pháp luật quy định rõ như chuyển làn không an toàn, không giữ khoảng cách, chiếm làn trái hay không nhường đường cho xe xin vượt vẫn chưa được xử lý hiệu quả, điểm yếu hiện nay dường như không nằm ở chỗ thiếu quy định mà ở năng lực thực thi. 

Vì vậy, ưu tiên trước mắt có lẽ không phải là bổ sung thêm một quy tắc mới, mà là thực hiện nghiêm các quy định hiện hành, đồng thời đầu tư đồng bộ cho hệ thống giám sát và xử lý vi phạm. 

Khi nền tảng đó đủ vững, việc áp dụng những mô hình quản lý giao thông tiên tiến sẽ khả thi và hiệu quả hơn.

Học cả hệ thống, không chỉ một quy định

Nguyên tắc "đi bên phải, chỉ chuyển sang làn trái để vượt xe" chỉ là một mắt xích trong cả một hệ thống gồm tiêu chuẩn thiết kế đường, hệ thống giao thông thông minh, camera giám sát, lực lượng tuần tra và văn hóa lái xe được hình thành qua nhiều năm. Tách riêng một quy định khỏi hệ thống đã tạo ra nó thì khó có thể kỳ vọng mang lại hiệu quả tương tự.

Bởi vậy, thay vì áp dụng đồng loạt trên cả nước, Việt Nam nên tiếp tục thí điểm trên những tuyến đáp ứng điều kiện về hạ tầng và lưu lượng, đánh giá kết quả thực tế trước khi mở rộng. Cùng với đó là quy định rõ dải tốc độ phù hợp cho từng làn, xử lý nghiêm tình trạng chiếm làn trái và mở rộng hệ thống camera xử phạt tự động.

Về lâu dài, mục tiêu không phải là duy trì một quy tắc cố định cho mọi tuyến đường và mọi thời điểm, mà là xây dựng mô hình quản lý giao thông linh hoạt. Khi đường còn thông thoáng, làn trái có thể ưu tiên cho xe vượt.

Khi lưu lượng tăng cao và các làn đều tiến gần tới ngưỡng bão hòa, hệ thống có thể chủ động điều chỉnh tốc độ, phân bổ phương tiện theo từng làn và cảnh báo sớm bằng biển báo điện tử. 

Muốn vậy, cần đầu tư đồng bộ hệ thống giao thông thông minh với camera, cảm biến lưu lượng, trung tâm điều hành và dữ liệu thời gian thực.

Tranh luận về làn trái thực chất không chỉ là câu chuyện giao thông. Đó còn là dịp để nhìn rộng hơn về cách chúng ta xây dựng chính sách. Kinh nghiệm quốc tế luôn rất đáng tham khảo, nhưng giá trị của nó không nằm ở việc áp dụng nguyên xi một quy định, mà ở việc hiểu những điều kiện đã làm nên thành công của quy định đó. Chỉ khi được đặt trong bối cảnh hạ tầng, năng lực quản lý và thực tiễn của Việt Nam, những kinh nghiệm tốt từ thế giới mới có thể phát huy đầy đủ hiệu quả.