Nhân dịp Việt Nam đăng cai tổ chức Lễ mở ký Công ước Liên Hợp Quốc về chống tội phạm mạng (Công ước Hà Nội), Trưởng phái đoàn Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) Kendra Rinas đã có cuộc trao đổi với báo chí về những thách thức ngày càng gia tăng của nạn lừa đảo, mua bán người qua mạng và vai trò của Công ước trong việc bảo vệ con người trên không gian số.
Theo bà Kendra Rinas, Công ước Hà Nội không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng mà còn là một công cụ pháp lý mạnh mẽ, có tính ràng buộc, giúp tăng cường năng lực phòng vệ tập thể của các quốc gia trước các mối đe dọa trên không gian mạng.
Theo đó, Công ước cung cấp cho các quốc gia một khuôn khổ pháp lý mới và quan trọng để phòng ngừa, phát hiện và đấu tranh hiệu quả hơn với tội phạm mạng. Quan trọng hơn, Công ước đặt con người vào trung tâm của các nỗ lực này, góp phần bảo vệ quyền và sự an toàn của các cá nhân trên không gian số, đặc biệt là những nhóm dễ bị tổn thương như người di cư.
Trong bối cảnh hiện nay, tội phạm mạng ngày càng tạo điều kiện cho các hành vi mua bán người, lừa đảo trực tuyến và bóc lột người di cư. Các đường dây tội phạm xuyên quốc gia sử dụng công nghệ cao để tuyển mộ, kiểm soát và khai thác nạn nhân, khiến việc phát hiện và truy tố trở nên phức tạp hơn rất nhiều.

Kendra Rinas cho biết, Công ước Hà Nội được kỳ vọng sẽ tạo ra một nền tảng pháp lý vững chắc, trao quyền cho các quốc gia tăng cường hợp tác quốc tế, từ đó phòng ngừa và xử lý hiệu quả hơn các loại tội phạm này, đồng thời bảo đảm các quyền cơ bản của cá nhân không bị xâm hại.
Một trong những thách thức lớn hiện nay là nạn mua bán người ngày càng hoạt động thông qua các mạng lưới khép kín, có tổ chức chặt chẽ và sử dụng công nghệ làm công cụ trung tâm. Những kẻ mua bán người đã chuyển mạnh sang môi trường trực tuyến, lợi dụng mạng xã hội, các nền tảng tuyển dụng và ứng dụng nhắn tin để tiếp cận nạn nhân. Chúng sử dụng các chiêu thức dụ dỗ tinh vi, đánh vào mong muốn có việc làm tốt, thu nhập cao và cuộc sống ổn định hơn của nhiều người, đặc biệt là thanh niên.
Thực trạng này đặc biệt nghiêm trọng trong nạn mua bán người nhằm ép buộc phạm tội tại các khu lừa đảo trực tuyến ở Đông Nam Á. Đây là vấn đề vẫn đang diễn ra hàng ngày, dù có không ít nhận định cho rằng tình hình đã lắng xuống. Trên thực tế, các số liệu của IOM cho thấy xu hướng hoàn toàn ngược lại.
Theo Báo cáo tình hình khu vực của IOM về nạn mua bán người vào hoạt động phạm tội cưỡng bức trong các trung tâm lừa đảo trực tuyến, số lượng nạn nhân được IOM hỗ trợ tại Đông Nam Á đã tăng hơn ba lần chỉ trong vài năm. Cụ thể, từ 296 người vào năm 2022, con số này đã lên tới 1.093 người tính đến nay trong năm 2025. Đây là một cảnh báo nghiêm trọng về mức độ lan rộng và tính chất nguy hiểm của loại hình tội phạm này.
Nghiên cứu của IOM cũng chỉ ra một thực tế đáng lo ngại khác: Khoảng 50% nạn nhân là những người tốt nghiệp trung học phổ thông, nửa còn lại là những người có trình độ đại học. Phần lớn họ là những người trẻ, có học thức, bị dụ dỗ bằng các lời mời làm việc giả mạo, sau đó bị ép buộc tham gia vào các hoạt động lừa đảo trực tuyến cho các mạng lưới tội phạm. Điều này cho thấy tội phạm mua bán người không chỉ nhắm vào những người thiếu hiểu biết, mà còn mở rộng sang các nhóm dân cư có trình độ nhưng thiếu thông tin hoặc cơ hội việc làm phù hợp.
Khi nhận thức của xã hội về nạn mua bán người ngày càng được nâng cao, các đối tượng phạm tội cũng nhanh chóng thay đổi chiến thuật. Theo bà Kendra Rinas, chúng đang chuyển hướng sang các nhóm dễ bị tổn thương hơn, đồng thời xuất hiện những xu hướng đặc biệt đáng báo động như gia tăng nạn buôn bán nội tạng do chênh lệch lớn giữa nhu cầu và nguồn cung, hay thậm chí là buôn bán thai nhi. Những tội phạm này khai thác triệt để các lỗ hổng trong khuôn khổ pháp lý cũng như sự tuyệt vọng của những cá nhân đang tìm kiếm một cuộc sống tốt đẹp hơn.
Phải nâng cao nhận thức cộng đồng
Đáng chú ý, các đường dây mua bán người hiện nay hoạt động ngày càng linh hoạt, thích nghi nhanh với sự thay đổi của công nghệ, hoạt động xuyên biên giới và hạn chế tối đa các tiếp xúc trực tiếp truyền thống. Trong bối cảnh đó, bà Kendra Rinas khẳng định, nâng cao nhận thức cộng đồng vẫn là yếu tố then chốt để đối phó với các chiến thuật ngày càng tinh vi của tội phạm.
Tại Việt Nam, IOM đang triển khai cách tiếp cận toàn diện “4P” để giải quyết vấn đề mua bán người. Trước hết là phòng ngừa (prevention), thông qua các hoạt động nâng cao nhận thức về rủi ro của mua bán người và di cư bất hợp pháp, đồng thời hỗ trợ phát triển kỹ năng và cơ hội việc làm phù hợp với thị trường lao động địa phương, giúp người dân không cảm thấy di cư là lựa chọn duy nhất.
Tiếp đến là chú trọng bảo vệ (protection) những người trong hoàn cảnh dễ bị tổn thương hoặc có nguy cơ bị mua bán, đồng thời cung cấp hỗ trợ tái hòa nhập cho những người sống sót đã trở về Việt Nam, giúp họ ổn định cuộc sống và tái hòa nhập bền vững với cộng đồng.
Kể từ năm 2018, thông qua dự án “Đấu tranh phòng, chống mua bán người và nô lệ thời hiện đại” (TMSV) do Chính phủ Anh tài trợ, IOM đã hỗ trợ tái hòa nhập cho 904 người sống sót, bao gồm nạn nhân mua bán người và người di cư dễ bị tổn thương trở về Việt Nam.
Riêng trong năm 2023, IOM cũng đã kịp thời hỗ trợ 121 công dân Việt Nam trở về từ các khu lừa đảo trực tuyến ở Campuchia và Myanmar, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan chức năng và đối tác liên quan.
Với vai trò là Chủ tịch Mạng lưới chống mua bán người quốc gia của Việt Nam, IOM tiếp tục thúc đẩy đối thoại đa bên, tăng cường phối hợp giữa các tổ chức xã hội, đại sứ quán, các cơ quan Liên Hợp Quốc và đặc biệt là Chính phủ Việt Nam.
Thông qua vận động chính sách, cải cách pháp lý và các chiến dịch truyền thông như “Think Before You Go” và “ThinkB4UClick”, IOM hướng tới mục tiêu lâu dài là bảo vệ người di cư, nâng cao an toàn trên môi trường số và từng bước đẩy lùi nạn mua bán người trong kỷ nguyên số.