Khái niệm hỗ trợ và kháng cự
- Hỗ trợ (Support): Là vùng giá mà ở đó xu hướng giảm được kỳ vọng sẽ đảo chiều tăng. Tại vùng này, lực mua chiếm ưu thế so với lực bán, ngăn cản giá tiếp tục giảm sâu hơn.
- Kháng cự (Resistance): Là vùng giá mà xu hướng tăng được dự đoán sẽ đảo chiều giảm. Đây là nơi áp lực bán tăng cao, khiến giá không thể tăng thêm.
- Bản chất: Các vùng này hình thành chủ yếu do tâm lý nhà đầu tư (như kỳ vọng hòa vốn sau khi gồng lỗ hoặc tâm lý chốt lời) và phản ánh hành vi thị trường.

Cách xác định vùng hỗ trợ/kháng cự
Hỗ trợ và kháng cự nên được hiểu là một vùng giá, không phải một mức giá cụ thể. Các cách xác định phổ biến bao gồm:
- Biểu đồ nến Nhật: Xác định khoảng giá từ bóng nến (râu nến) đến giá đóng cửa/mở cửa. Kháng cự là các đỉnh nến gần nhau, hỗ trợ là các đáy nến gần nhau trong quá khứ.
- Đường xu hướng (Trendline): Nối các đỉnh trong một xu hướng giảm tạo thành đường kháng cự; nối các đáy trong một xu hướng tăng tạo thành đường hỗ trợ.
- Đường trung bình động (MA): Sử dụng các đường như MA20, MA50, MA200 để làm ngưỡng cản hoặc đỡ giá.
- Fibonacci Retracement: Sử dụng các mức tỷ lệ phổ biến như 38.2%, 50%, 61.8% để tìm các điểm đảo chiều tiềm năng.
Vai trò của khối lượng giao dịch
- Xác định sức mạnh: Khối lượng giao dịch lớn tại một mức giá cho thấy vùng hỗ trợ hoặc kháng cự đó rất mạnh.
- Xác nhận phá vỡ (Breakout): Nếu giá vượt qua vùng kháng cự với khối lượng tăng vọt, tín hiệu cho thấy xu hướng tăng có khả năng tiếp diễn mạnh mẽ.
- Xác nhận Retest: Trong các phiên kiểm định lại (retest), nếu giá bật tăng từ hỗ trợ với khối lượng lớn, đó là dấu hiệu xác nhận điểm mua an toàn.
Tín hiệu phá vỡ hỗ trợ/kháng cự
- Xác nhận phá vỡ: Một ngưỡng hỗ trợ/kháng cự được coi là bị phá vỡ khi giá đóng cửa của nến xuyên qua vùng đó.
- Sự hoán đổi vai trò: Khi giá phá vỡ kháng cự, vùng đó sẽ trở thành hỗ trợ mới. Ngược lại, khi giá xuyên thủng hỗ trợ, nó sẽ trở thành kháng cự mới trong tương lai.
- Độ mạnh của phá vỡ: Kháng cự/hỗ trợ càng mạnh (giá phản ứng nhiều lần) thì khi bị phá vỡ, biến động giá sau đó càng mạnh mẽ.
Chiến lược giao dịch tại các vùng này
- Giao dịch đảo chiều: Mua tại vùng hỗ trợ và bán tại vùng kháng cự. Chiến lược này phù hợp nhất khi thị trường đi ngang (sideway).
- Giao dịch theo xu hướng (Breakout): Mua khi giá vừa vượt kháng cự hoặc bán khi giá vừa phá hỗ trợ với khối lượng lớn.
- Giao dịch Retest (Kiểm định lại): Đợi giá phá vỡ vùng cản, sau đó quay lại kiểm định (retest) thành công rồi mới vào lệnh. Đây là cách tiếp cận an toàn hơn và ít rủi ro hơn.
- Quản lý rủi ro: Luôn đặt lệnh dừng lỗ (stop loss) ngay dưới vùng hỗ trợ hoặc trên vùng kháng cự để bảo vệ vốn.
Lưu ý về hỗ trợ/kháng cự động
- Đặc điểm: Khác với các đường ngang cố định, hỗ trợ và kháng cự động (thường là các đường MA) sẽ biến đổi và uốn lượn theo đường giá.
- Độ trễ: Các đường MA dài ngày (như MA200) có độ trễ lớn hơn nhưng cung cấp các ngưỡng hỗ trợ/kháng cự khỏe hơn so với các đường ngắn ngày.
- Tính riêng biệt: Mỗi cổ phiếu có thể phản ứng nhạy bén với một đường MA riêng (ví dụ: có mã nhạy với MA20, mã khác lại nhạy với MA50), nhà đầu tư cần tự tìm đường phù hợp nhất cho từng mã.