Từ phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về yêu cầu 'không để công việc trôi theo quán tính hành chính; không để hội họp nhiều mà sản phẩm ít; không để phân công rộng nhưng trách nhiệm không rõ', có thể thấy một thông điệp rất sâu sắc đang được đặt ra cho toàn bộ hệ thống chính trị: Mọi công việc của Đảng, của Nhà nước, của các cấp, các ngành phải quay trở lại với giá trị thực chất của nó — đó là tạo ra kết quả cho đất nước, niềm tin cho nhân dân và động lực cho tương lai.

Có những câu nói, thoạt nghe tưởng như chỉ là một nhắc nhở về phương pháp làm việc, nhưng thực chất lại chạm đến chiều sâu của văn hóa lãnh đạo, văn hóa quản trị và văn hóa thực thi công vụ. Khi Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu không để 'hội họp nhiều mà sản phẩm ít', điều Người đứng đầu Đảng và Nhà nước muốn nhấn mạnh không chỉ là chuyện giảm số lượng cuộc họp, rút ngắn thời gian làm việc hay cải tiến quy trình hành chính.

Sâu xa hơn, đó là lời nhắc về một nguyên tắc căn bản: Mọi hoạt động của hệ thống chính trị phải được đo bằng hiệu quả thực tế, bằng sản phẩm cụ thể, bằng chuyển biến trong đời sống nhân dân, chứ không thể chỉ được đo bằng số lượng văn bản, số lượng hội nghị, số lượng báo cáo hay những khẩu hiệu được nhắc đi nhắc lại nhiều lần.

Hop hanh_Minh hoa.jpeg
Yêu cầu “không để hội họp nhiều mà sản phẩm ít” cần được hiểu rộng hơn như một lời nhắc về kỷ luật phát triển. Ảnh minh hoạ

Trong đời sống công vụ, có một thứ quán tính rất dễ hình thành: Việc gì cũng họp, khó khăn thì họp, triển khai cũng họp, sơ kết cũng họp, tổng kết cũng họp; sau mỗi cuộc họp lại có thêm văn bản, sau mỗi văn bản lại có thêm phân công, nhưng cuối cùng người dân vẫn chờ một con đường được sửa, một thủ tục được đơn giản hóa, một chính sách đi vào đời sống, một công việc được giải quyết dứt điểm. Vì vậy, yêu cầu chuyển sang trạng thái làm việc 'khẩn trương hơn, khoa học hơn, thực chất hơn, có thời hạn, có sản phẩm và có người chịu trách nhiệm cụ thể' chính là yêu cầu đổi mới từ gốc phong cách làm việc của bộ máy.

Tôi nghĩ, trong bối cảnh đất nước đang bước vào một giai đoạn phát triển mới, thông điệp ấy càng có ý nghĩa đặc biệt. Bởi một quốc gia muốn đi nhanh hơn, muốn phát triển bền vững hơn, muốn hiện thực hóa các mục tiêu lớn hơn, thì trước hết phải thoát khỏi lối làm việc hình thức. Không thể có một tầm nhìn lớn nếu phương pháp vẫn cũ. Không thể có những đột phá phát triển nếu bộ máy còn vận hành theo nhịp chậm của sự an toàn hành chính. Không thể tạo ra niềm tin xã hội nếu người dân chỉ nhìn thấy quyết tâm trong lời nói mà chưa cảm nhận được kết quả trong cuộc sống hằng ngày.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từ rất sớm đã đặt ra thước đo giản dị mà sâu sắc nhất cho mọi công việc của chính quyền: “Việc gì lợi cho dân, ta phải hết sức làm. Việc gì hại đến dân, ta phải hết sức tránh”. Người cũng căn dặn rằng các cơ quan của Chính phủ 'đều là công bộc của dân', để 'gánh việc chung cho dân', chứ không phải đứng trên dân.

Nhìn từ tư tưởng ấy, có thể thấy yêu cầu về tính thực chất hôm nay không phải là điều gì xa lạ, mà chính là sự trở về với bản chất tốt đẹp nhất của một Nhà nước của dân, do dân, vì dân. Công việc của Đảng, của Nhà nước, của cán bộ, công chức cuối cùng không phải là tạo ra thêm thủ tục cho chính mình, mà là gánh vác việc chung cho dân, giải quyết việc khó cho dân, mở ra cơ hội phát triển cho dân và làm cho dân tin hơn vào con đường mà đất nước đã lựa chọn.

Thực chất, vì vậy, trước hết là thực chất với nhân dân. Một chính sách chỉ thực chất khi người dân được hưởng lợi. Một cải cách chỉ thực chất khi người dân thấy thuận lợi hơn. Một cuộc họp chỉ thực chất khi sau đó có vấn đề được tháo gỡ. Một văn bản chỉ thực chất khi nó đi vào cuộc sống. Một bản tổng kết chỉ thực chất khi nó không chỉ kể lại những điều đã qua, mà còn soi sáng được con đường phía trước. Đó cũng là tinh thần rất rõ trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khi nhấn mạnh rằng tổng kết 100 năm Đảng lãnh đạo cách mạng Việt Nam không phải là kể lại sự kiện lịch sử theo trình tự thời gian; tổng kết 40 năm thực hiện Cương lĩnh cũng không chỉ là tổng kết một văn kiện, mà phải làm rõ hơn mô hình phát triển của Việt Nam.

Đây là một yêu cầu rất lớn về tư duy. Tổng kết không phải để tự ru ngủ trong hào quang quá khứ. Tổng kết cũng không phải để cộng dồn thành tích, trang trí báo cáo hay né tránh những vấn đề còn tồn tại. Tổng kết phải là một quá trình tự soi chiếu, tự nâng tầm, tự đổi mới. Đó là lúc chúng ta nhìn lại chặng đường đã đi qua với niềm tự hào chính đáng, nhưng cũng với bản lĩnh nhìn thẳng vào những hạn chế, khuyết điểm, nhất là những nguyên nhân chủ quan. Bởi như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã nhấn mạnh: 'Tổng kết để tự hào, nhưng không phải để tự mãn; tổng kết để khẳng định, nhưng không né tránh những vấn đề đặt ra'.

Tôi đặc biệt tâm đắc với yêu cầu 'lý luận không được xa rời đời sống; thực tiễn không nên thiếu khái quát'. Đây là một thông điệp có ý nghĩa không chỉ đối với công tác tổng kết, mà còn đối với mọi lĩnh vực lãnh đạo, quản lý. Lý luận nếu không bắt rễ từ đời sống sẽ dễ trở thành giáo điều. Thực tiễn nếu không được khái quát sẽ chỉ là những kinh nghiệm rời rạc, không đủ sức trở thành đường hướng phát triển. Điều đất nước cần hôm nay là một tư duy biết đứng trên nền tảng thực tiễn Việt Nam, biết lắng nghe hơi thở của nhân dân, biết nhận diện những xu thế lớn của thời đại, đồng thời biết nâng những bài học cụ thể thành tầm nhìn chiến lược.

Trong tinh thần ấy, giá trị thực chất không chỉ là một yêu cầu kỹ thuật, mà là một phẩm chất văn hóa. Đó là văn hóa nói đi đôi với làm. Văn hóa coi trọng kết quả hơn hình thức. Văn hóa chịu trách nhiệm đến cùng. Văn hóa không né tránh sự thật. Văn hóa lấy lợi ích của nhân dân làm điểm xuất phát và điểm đến. Khi một cán bộ nhận nhiệm vụ, điều quan trọng không chỉ là anh đã dự bao nhiêu cuộc họp, ký bao nhiêu văn bản, phát biểu bao nhiêu lần, mà là anh đã giải quyết được điều gì, tháo gỡ được điểm nghẽn nào, tạo thêm được niềm tin nào, làm cho người dân và doanh nghiệp bớt khó khăn ra sao.

Niềm tin của nhân dân không được tạo ra bằng những lời hứa xa xôi. Niềm tin được tích lũy từ những điều rất cụ thể: Một thủ tục được rút ngắn, một hồ sơ không bị ngâm lâu, một tài sản công không bị bỏ hoang, một chính sách không bị chậm trễ, một cán bộ biết lắng nghe, một cơ quan dám nhận trách nhiệm, một địa phương dám đổi mới vì lợi ích chung.

Niềm tin cũng được tạo ra khi nhân dân thấy rằng Đảng và Nhà nước không chỉ nói về khuyết điểm, mà dám sửa khuyết điểm; không chỉ nói về trách nhiệm, mà xác định rõ ai chịu trách nhiệm; không chỉ nói về tương lai, mà hành động ngay từ hôm nay để chuẩn bị cho tương lai ấy.

Chủ tịch Hồ Chí Minh từng nói: 'Nếu nước độc lập mà dân không hưởng hạnh phúc tự do, thì độc lập cũng chẳng có nghĩa lý gì'. Câu nói ấy vẫn còn nguyên giá trị trong mọi giai đoạn phát triển của đất nước. Mục tiêu cuối cùng của cách mạng, của đổi mới, của xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, của phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội, không phải là những con số tự thân, mà là hạnh phúc của nhân dân, là phẩm giá con người, là tương lai của dân tộc. Vì vậy, mọi công việc nếu không hướng đến nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân thì đều chưa chạm đến bản chất của phát triển.

Tôi cho rằng yêu cầu 'không để hội họp nhiều mà sản phẩm ít' cần được hiểu rộng hơn như một lời nhắc về kỷ luật phát triển. Đó là kỷ luật của thời hạn, kỷ luật của sản phẩm, kỷ luật của trách nhiệm, kỷ luật của sự thật. Cơ quan nào cũng phải biết mình đang làm gì, làm để đạt kết quả nào, trong thời gian bao lâu, ai chịu trách nhiệm chính, nhân dân được hưởng lợi ra sao. Địa phương nào cũng phải biết thế mạnh của mình là gì, điểm nghẽn của mình ở đâu, cần tháo gỡ điều gì trước, cần tạo ra sản phẩm phát triển nào để đóng góp vào mục tiêu chung của đất nước. Mỗi cán bộ cũng phải tự hỏi: sau một ngày làm việc, sau một tháng, một năm, mình đã để lại điều gì có ích cho dân, cho nước?

Nếu nhìn từ lĩnh vực văn hóa, thông điệp này cũng rất sâu sắc. Văn hóa không thể chỉ được tổng kết bằng số lượng lễ hội, số lượng phong trào, số lượng thiết chế, số lượng cuộc họp hay số lượng khẩu hiệu. Văn hóa phải được đo bằng sự thay đổi trong con người, trong nếp sống, trong chuẩn mực ứng xử, trong môi trường xã hội, trong năng lực sáng tạo, trong sức mạnh mềm quốc gia.

Phát triển văn hóa cũng phải có sản phẩm, có thước đo, có nguồn lực, có người chịu trách nhiệm, có tác động đến nhân dân. Một thiết chế văn hóa chỉ thực sự có ý nghĩa khi sáng đèn, có người đến, có hoạt động hay, có khả năng gắn kết cộng đồng. Một chính sách văn hóa chỉ thực sự có giá trị khi nó nâng đỡ được nghệ sĩ, bảo vệ được di sản, khơi mở được sáng tạo, hình thành được thị trường và làm phong phú đời sống tinh thần của nhân dân.

Sau cùng, điều lớn nhất mà phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm gợi ra chính là yêu cầu làm mới niềm tin bằng hành động thực chất. Niềm tin không phải là cái có thể kêu gọi mãi mà không được bồi đắp. Niềm tin phải được nuôi dưỡng bằng sự trung thực, sự tận tụy, sự hiệu quả, sự công tâm và khả năng tạo ra kết quả. Đó cũng là cách tốt nhất để học tập tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh trong thời đại hôm nay: không chỉ học Bác ở lời nói, mà học Bác ở tinh thần vì dân; không chỉ nhắc lại lời Bác, mà làm cho lời Bác trở thành chuẩn mực hành động của bộ máy; không chỉ nói 'lấy dân làm gốc', mà phải làm cho dân thấy mình thực sự là gốc của mọi quyết sách phát triển.

Đất nước đang đứng trước những cơ hội lớn, nhưng cũng đối diện với những yêu cầu rất cao. Càng trong thời điểm ấy, càng cần một phong cách lãnh đạo thực chất, một bộ máy hành động thực chất, một nền công vụ thực chất và một tinh thần trách nhiệm thực chất.

Bởi chỉ khi mọi công việc của Đảng, của Nhà nước, của hệ thống chính trị quay trở lại với giá trị cốt lõi của nó — tạo ra kết quả cho đất nước, niềm tin cho nhân dân và động lực cho tương lai — thì những mục tiêu lớn lao của dân tộc mới không chỉ nằm trên giấy, mà trở thành hiện thực sống động trong đời sống của mỗi người dân Việt Nam.