Những năm gần đây, cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ diễn ra trên bình diện kinh tế hay quân sự, mà ngày càng thể hiện rõ ở lĩnh vực văn hóa.
Giá trị, lối sống, sản phẩm sáng tạo và ảnh hưởng biểu tượng trở thành yếu tố định hình vị thế quốc gia. Công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo nổi lên như một động lực tăng trưởng mới, trong khi không gian số mở rộng nhanh chóng, vừa tạo cơ hội, vừa đặt ra thách thức về bản sắc và chủ quyền văn hóa.
Đối với nước ta, yêu cầu nhìn nhận lại vai trò của văn hóa trở nên cấp thiết. Sau gần bốn thập niên đổi mới, đất nước đạt nhiều thành tựu quan trọng về kinh tế, nhưng cũng đối mặt với những vấn đề như khoảng cách thụ hưởng văn hóa giữa các vùng miền, nguy cơ mai một di sản, sự phát triển chưa tương xứng của công nghiệp văn hóa và những tác động phức tạp từ môi trường số.

Khi hướng tới các mốc 2030 và 2045, văn hóa không còn là câu chuyện của riêng một lĩnh vực, mà là vấn đề chiến lược của quốc gia.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam ra đời với ý nghĩa đặc biệt. Văn hóa được xác định rõ là nền tảng, nguồn lực nội sinh, động lực và trụ cột cho phát triển nhanh, bền vững. Đây là bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển: Từ coi văn hóa là lĩnh vực bổ trợ sang đặt văn hóa ngang tầm với kinh tế và chính trị, trở thành trục định hướng cho giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Giai đoạn 2026 – 2030: Xây nền tảng và tạo đột phá
Nếu coi Nghị quyết 80 là một bản thiết kế chiến lược hai chặng, thì giai đoạn 2026 – 2030 chính là thời kỳ đặt nền móng và tạo động lực. Đây chưa phải quãng thời gian đủ dài để làm thay đổi sâu sắc cấu trúc văn hóa quốc gia, nhưng có ý nghĩa quyết định trong việc tháo gỡ điểm nghẽn, khơi thông nguồn lực và hình thành hệ sinh thái ban đầu cho phát triển dài hạn.
Trước hết, tầm nhìn 5 năm thể hiện ở yêu cầu hoàn thiện thể chế và hạ tầng văn hóa. Nghị quyết nhấn mạnh việc thể chế hóa đầy đủ chủ trương của Đảng thành luật pháp, chính sách cụ thể; xây dựng các luật liên quan đến nghệ thuật, bản quyền, công nghiệp văn hóa; đồng thời ban hành bộ chỉ số văn hóa quốc gia.
Điều đó cho thấy tư duy phát triển đã chuyển từ vận động phong trào sang quản trị bằng chuẩn mực và thước đo cụ thể. Khi có hệ thống chỉ số rõ ràng, văn hóa được đặt trong cơ chế đánh giá minh bạch và có trách nhiệm giải trình.
Song song với thể chế là câu chuyện nguồn lực. Mục tiêu bố trí tối thiểu 2% tổng chi ngân sách nhà nước cho văn hóa không chỉ mang ý nghĩa tài chính, mà còn là thông điệp về ưu tiên chiến lược. Trong bối cảnh ngân sách luôn có nhiều áp lực, việc xác lập tỷ lệ tối thiểu thể hiện quyết tâm thay đổi cấu trúc phân bổ. Tuy vậy, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào cách sử dụng nguồn lực có trọng tâm và có khả năng kích hoạt xã hội hóa.
Chuyển đổi số là điểm nhấn nổi bật của giai đoạn này. Mục tiêu số hóa 100% di sản cấp quốc gia; xây dựng nền tảng văn hóa số; phát triển thư viện, bảo tàng, nghệ thuật biểu diễn trực tuyến… cho thấy nhận thức rõ về sự dịch chuyển của đời sống văn hóa sang môi trường số.
Số hóa không chỉ nhằm lưu trữ, mà mở rộng tiếp cận, tạo tài nguyên cho sáng tạo và giáo dục, đồng thời góp phần bảo đảm chủ quyền văn hóa trên không gian trực tuyến.
Ở bình diện kinh tế, giai đoạn 2026–2030 được xác định là thời điểm tạo cú hích cho công nghiệp văn hóa. Mục tiêu đóng góp 7% GDP và hình thành 5–10 thương hiệu quốc gia trong các lĩnh vực điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, du lịch văn hóa, thiết kế… cho thấy văn hóa được nhìn nhận như ngành kinh tế có khả năng tạo giá trị gia tăng cao. Đây là bước chuyển từ tư duy tiêu dùng sang sản xuất và xuất khẩu sản phẩm văn hóa, gắn với nâng cao vị thế quốc gia.
Tuy nhiên, Nghị quyết không chỉ tập trung vào kinh tế hay hạ tầng, mà đặt con người vào trung tâm. Việc 100% học sinh, sinh viên được tiếp cận thường xuyên hoạt động nghệ thuật và giáo dục di sản cho thấy mục tiêu hình thành thế hệ công dân có nền tảng thẩm mỹ và ý thức văn hóa vững chắc.
Công nghiệp văn hóa chỉ có thể phát triển khi có công chúng đủ năng lực thưởng thức và tiêu dùng ở trình độ cao. Việc xây dựng hệ giá trị quốc gia, gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam trong bối cảnh mới cũng góp phần củng cố nền tảng tinh thần cho phát triển.
Nhìn chung, tầm nhìn 2026 – 2030 mang tính chất khởi động chiến lược. Nó tập trung vào ba trụ cột: Hoàn thiện thể chế, tăng cường nguồn lực và thúc đẩy chuyển đổi số gắn với công nghiệp văn hóa.
Nếu được triển khai nghiêm túc, giai đoạn này sẽ tạo nền móng vững chắc cho bước chuyển sang tầm nhìn dài hạn đến năm 2045. Ngược lại, nếu thiếu quyết tâm thực thi, những mục tiêu định lượng khó trở thành hiện thực.
Năm năm trước mắt vì vậy là phép thử quan trọng đối với năng lực điều hành và mức độ ưu tiên thực sự dành cho văn hóa trong cấu trúc phát triển quốc gia.
Giai đoạn 2030 – 2045: Định vị quốc gia bằng văn hóa
Nếu giai đoạn 2026 – 2030 là thời kỳ đặt nền và tạo lực, thì chặng đường 2030 – 2045 là giai đoạn định vị và khẳng định. Đây không còn là câu chuyện tháo gỡ hạn chế, mà là xây dựng hình ảnh một quốc gia phát triển có bản sắc, có ảnh hưởng và có sức hấp dẫn văn hóa trong trật tự thế giới mới.
Tầm nhìn đến năm 2045 gắn với mốc 100 năm thành lập nước. Văn hóa không chỉ được nhìn như một lĩnh vực chuyên ngành, mà trở thành nền tảng thẩm thấu trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội.
Nghị quyết xác định xây dựng nền văn hóa Việt Nam xã hội chủ nghĩa, trong đó con người là trung tâm, là chủ thể, là mục tiêu và động lực của phát triển. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ tăng trưởng thuần túy sang phát triển toàn diện, nơi chất lượng con người và đời sống tinh thần trở thành thước đo quan trọng của thành tựu quốc gia.
Một điểm nổi bật là mục tiêu đưa công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo trở thành trụ cột phát triển bền vững, phấn đấu đóng góp 9% GDP. Nếu mục tiêu 7% ở giai đoạn trước là bước khởi động, thì con số 9% thể hiện tham vọng đưa văn hóa ngang tầm các ngành kinh tế quan trọng.
Điều đó đồng nghĩa với việc hình thành các tập đoàn sáng tạo, cụm công nghiệp văn hóa và chuỗi giá trị từ sáng tác, sản xuất đến phân phối, xuất khẩu sản phẩm văn hóa.
Khi văn hóa trở thành ngành kinh tế mạnh, nó không chỉ tạo việc làm và thu hút đầu tư, mà còn thúc đẩy đổi mới sáng tạo và chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giá trị gia tăng cao.
Tầm nhìn 2045 cũng hướng đến nâng cao vị thế quốc gia thông qua sức mạnh mềm. Mục tiêu nằm trong Top 3 ASEAN và Top 30 thế giới về Chỉ số Sức mạnh mềm cho thấy Việt Nam mong muốn được nhận diện không chỉ bằng quy mô kinh tế, mà bằng giá trị văn hóa và hình ảnh con người.

Khi văn hóa trở thành công cụ đối ngoại hiệu quả, mỗi tác phẩm điện ảnh, mỗi lễ hội, mỗi di sản được ghi danh quốc tế đều góp phần quảng bá hình ảnh quốc gia.
Ở cấp độ không gian phát triển, Nghị quyết gợi mở hình dung về các đô thị di sản, trung tâm sáng tạo vùng, liên hoan nghệ thuật và lễ hội tầm quốc tế. Văn hóa không chỉ được bảo tồn trong bảo tàng hay di tích, mà được tích hợp vào cấu trúc phát triển đô thị, du lịch và dịch vụ. Kinh tế di sản và du lịch văn hóa, nếu tổ chức bài bản, có thể vừa bảo tồn giá trị truyền thống vừa tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng.
Một nội dung quan trọng khác là chủ quyền văn hóa số. Trong bối cảnh đời sống gắn chặt với môi trường trực tuyến, dữ liệu văn hóa trở thành tài sản chiến lược. Việc chuẩn hóa, số hóa toàn diện di sản; xây dựng hạ tầng dữ liệu văn hóa quốc gia; ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất và phân phối nội dung cho thấy yêu cầu làm chủ không gian số.
Tầm nhìn 2045 vì vậy không chỉ là phát triển văn hóa, mà còn là bảo đảm năng lực tự chủ trong môi trường toàn cầu hóa sâu rộng.
Điều đáng chú ý là tầm nhìn này luôn gắn với yếu tố con người. Văn hóa thấm vào quản trị, giáo dục, kinh doanh và đời sống cộng đồng. Khi hệ giá trị quốc gia được củng cố và chuẩn mực con người được hình thành trong môi trường nhân văn, kỷ cương, văn hóa sẽ trở thành hệ điều tiết cho phát triển. Một nền kinh tế có thể tăng trưởng nhanh, nhưng chỉ bền vững khi được nâng đỡ bởi nền tảng văn hóa vững chắc.
Nhìn ở chiều dài lịch sử, tầm nhìn 2030 – 2045 của Nghị quyết 80 hướng đến xây dựng một bản sắc phát triển mới cho Việt Nam: Quốc gia có thu nhập cao, có công nghiệp văn hóa năng động và có sức hấp dẫn về giá trị. Đây là bước chuyển từ tư duy giữ gìn bản sắc sang kiến tạo ảnh hưởng, từ phòng thủ sang chủ động định hình vị thế.
Tầm nhìn càng dài thì thách thức càng lớn, nhưng việc xác lập mục tiêu rõ ràng đến năm 2045 cho thấy quyết tâm đặt văn hóa vào trung tâm chiến lược phát triển quốc gia. Nếu 5 năm trước mắt là phép thử về năng lực triển khai, thì 15 năm tiếp theo sẽ là thước đo khả năng định vị Việt Nam bằng sức mạnh văn hóa trong thế kỷ XXI.
Văn hóa là trục phát triển trong kỷ nguyên mới
Nghị quyết 80 không chỉ là một văn kiện của ngành văn hóa, mà là một tuyên bố chiến lược về mô hình phát triển quốc gia trong những thập niên tới. Lần đầu tiên, văn hóa được đặt rõ ràng ở vị trí trụ cột: vừa là nền tảng tinh thần, vừa là nguồn lực nội sinh, vừa là hệ điều tiết cho phát triển nhanh và bền vững. Đây là bước chuyển từ tư duy tăng trưởng thuần túy sang phát triển dựa trên giá trị, sáng tạo và chất lượng con người.
Thiết kế hai chặng cho thấy tầm nhìn có lộ trình rõ ràng: xây nền và tạo đột phá trong 5 năm đầu; định vị quốc gia bằng sức mạnh văn hóa trong giai đoạn tiếp theo. Nếu chặng trước là phép thử năng lực thực thi, thì chặng dài hạn sẽ là thước đo khả năng Việt Nam vươn lên bằng sức mạnh mềm và bản sắc.
Tính khả quan của tầm nhìn ấy không nằm ở các con số 2%, 7% hay 9% GDP, mà nằm ở mức độ nhất quán của chính sách và quyết tâm trong thực thi. Văn hóa chỉ thực sự trở thành trụ cột khi được đầu tư đúng mức, được quản trị hiện đại và được đặt ngang tầm với các ưu tiên phát triển khác.
Trong một thế giới mà cạnh tranh giá trị ngày càng gay gắt, việc chủ động đầu tư cho văn hóa không còn là lựa chọn bổ sung, mà là lựa chọn chiến lược.
Nếu được triển khai hiệu quả, Nghị quyết 80 có thể trở thành dấu mốc chuyển từ tư duy “giữ gìn bản sắc” sang tư duy “kiến tạo ảnh hưởng”, đưa văn hóa Việt Nam trở thành nguồn sức mạnh giúp đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới với vị thế tự tin và bản lĩnh.