LTS: Chiều 25/3/2026, tại Trụ sở Trung ương Đảng, Tổng Bí thư Tô Lâm phát biểu bế mạc Hội nghị Trung ương 2 khóa XIV thể hiện thông điệp hành động mạnh mẽ, tầm nhìn chiến lược và quyết tâm chính trị cao trong việc dẫn dắt đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới.

Trên nền tảng “Bốn kiên định” về chính trị, tư tưởng, mục tiêu tăng trưởng “hai con số” được đặt ra cùng với yêu cầu bảo đảm chất lượng, tính bền vững và công bằng xã hội, đồng thời thúc đẩy cải cách mạnh mẽ mô hình chính quyền địa phương theo hướng tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả.

Bài phát biểu không chỉ xác lập các nguyên tắc phát triển, mà còn cho thấy một quyết tâm chính trị rất rõ: chuyển từ mục tiêu tăng trưởng sang một cách thức tăng trưởng có kỷ luật, có giới hạn và có trách nhiệm với tương lai. VietNamNet xin trân trọng giới thiệu các bài viết hưởng ứng.

Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh 4 nguyên tắc cốt lõi cho mục tiêu tăng trưởng hai con số tại Hội nghị Trung ương 2: Tăng trưởng thực chất, ổn định vĩ mô, sử dụng hiệu quả nguồn lực và đảm bảo lợi ích của người dân.

Những yêu cầu này cho thấy tăng trưởng không chỉ cần nhanh hơn, mà phải được tổ chức theo một cách bền vững và có chất lượng hơn. Tuần Việt Nam trao đổi với nguyên đại biểu Quốc hội, nguyên Phó chủ nhiệm Ủy ban Kinh tế của Quốc hội Nguyễn Văn Phúc để làm rõ con đường hiện thực hóa mục tiêu này.

Ông Phúc nói: Tôi rất mừng là trung ương đã lấy quan điểm tăng trưởng không thể chỉ được đo bằng tốc độ, mà phải được đặt trong mối quan hệ với chất lượng và tính bền vững. Một nền kinh tế có thể đạt mức tăng trưởng cao trong ngắn hạn, nhưng nếu cái giá phải trả là sự suy giảm về chất lượng, là áp lực lạm phát gia tăng hay các cân đối lớn bị phá vỡ thì tăng trưởng đó khó có thể duy trì lâu dài.

Vì vậy, yêu cầu không đánh đổi chất lượng lấy tốc độ không phải là một lựa chọn mang tính lý thuyết, mà là một nguyên tắc có tính thực tiễn rất rõ. Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với việc nâng cao năng suất, cải thiện hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo ra giá trị gia tăng thực chất cho nền kinh tế.

Trong đó, ổn định kinh tế vĩ mô đóng vai trò như một “nền móng”. Khi lạm phát được kiểm soát, các cân đối lớn được giữ vững và chính sách được điều hành nhất quán, nền kinh tế mới có thể vận hành một cách linh hoạt, an toàn và hiệu quả. Ngược lại, nếu nền tảng vĩ mô bị xáo trộn, thì không chỉ các chỉ tiêu tăng trưởng bị ảnh hưởng, mà niềm tin của thị trường cũng sẽ suy giảm.

A58I3252.jpg
Ông Nguyễn Văn Phúc: Tôi rất mừng là trung ương đã lấy quan điểm tăng trưởng không thể chỉ được đo bằng tốc độ, mà phải được đặt trong mối quan hệ với chất lượng và tính bền vững

Thực tế cho thấy, mỗi khi các cân đối lớn của nền kinh tế bị phá vỡ, chi phí điều chỉnh sau đó thường rất lớn, không chỉ về kinh tế mà cả về xã hội. Khi niềm tin bị bào mòn, dòng vốn sẽ trở nên thận trọng hơn, doanh nghiệp dè dặt hơn trong đầu tư, và người dân cũng có xu hướng co hẹp chi tiêu.

Chính vì vậy, kiên định ổn định vĩ mô không phải là “giữ cho an toàn”, mà là tạo ra nền tảng để tăng trưởng có thể đi xa hơn, vững chắc hơn và ít rủi ro hơn trong dài hạn.

Đại hội XIV đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân từ 10%/năm trở lên. Đến Hội nghị trung ương 2 vừa rồi, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh 4 nguyên tắc cốt lõi gồm tăng trưởng thực chất, ổn định vĩ mô, sử dụng hiệu quả nguồn lực và đảm bảo lợi ích của người dân. Khi mục tiêu được nâng lên rất cao, “kỷ luật tăng trưởng” cũng trở nên chặt chẽ hơn, vậy điều này đặt ra yêu cầu gì đối với cách thức phát triển của nền kinh tế trong giai đoạn tới, thưa ông?

Mục tiêu tăng trưởng hai con số phản ánh rõ khát vọng vươn lên của đất nước trong một giai đoạn phát triển mới, nơi Việt Nam không chỉ hướng tới quy mô lớn hơn mà còn kỳ vọng đạt được những bước tiến mang tính nền tảng về chất lượng tăng trưởng.

Nếu đạt được, đến năm 2030, GDP bình quân đầu người có thể đạt khoảng 8.500 USD, qua đó tạo nền tảng quan trọng để hướng tới mục tiêu trở thành nước phát triển có thu nhập cao vào năm 2045.

Điều quan trọng, vì vậy, không chỉ nằm ở con số 10%, mà nằm ở cách thức để đạt được con số đó một cách bền vững, có chất lượng và có khả năng duy trì trong dài hạn.

Theo tôi, mục tiêu này sẽ thực sự có ý nghĩa khi đi cùng với một mô hình tăng trưởng mới, trong đó các yếu tố như năng suất, chất lượng và giá trị gia tăng không chỉ đóng vai trò hỗ trợ mà trở thành nền tảng của toàn bộ quá trình phát triển, qua đó giúp mỗi phần tăng trưởng phản ánh rõ hơn năng lực thực của nền kinh tế.

Nếu nhìn vào cấu trúc tăng trưởng hiện nay, có thể thấy nền kinh tế vẫn đang dựa trên ba trụ chính gồm đầu tư công, khu vực FDI và tiêu dùng trong nước, trong khi khu vực tư nhân trong nước – dù được xác định là động lực quan trọng nhất – vẫn còn nhiều dư địa để phát huy đầy đủ vai trò trụ cột của mình.

Trong bối cảnh đó, việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng dựa vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn sẽ không chỉ là một lựa chọn, mà trở thành điều kiện cần thiết để nâng cao chất lượng tăng trưởng và củng cố nội lực.

Nói cách khác, tăng trưởng cần được đặt trong một cách tiếp cận ngày càng coi trọng chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng, thay vì chỉ dựa vào mở rộng quy mô.

Tổng Bí thư đã lưu ý không nên chạy theo thành tích và không nên chỉ nhìn vào GDP, vậy nhìn từ góc độ này, cần hiểu thế nào về chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế hiện nay?

GDP phản ánh tổng giá trị tạo ra trong nền kinh tế trong một khoảng thời gian nhất định, nhưng không phải toàn bộ giá trị đó đều thuộc về quốc gia hay người dân trong nước, bởi một phần đáng kể – đặc biệt từ khu vực FDI – có thể được chuyển ra nước ngoài.

Chính vì vậy, bên cạnh GDP, cần quan tâm nhiều hơn đến GNI – tổng thu nhập quốc dân – nhằm phản ánh sát hơn phần thu nhập thực sự thuộc về nền kinh tế trong nước và người dân.

Khi việc đánh giá tăng trưởng được đặt trong cả hai chiều cạnh, vừa về quy mô vừa về cơ cấu, thì bức tranh kinh tế sẽ trở nên đầy đủ hơn, đồng thời giúp việc nhìn nhận đúng hơn sức mạnh nội tại của nền kinh tế.

Tăng trưởng sẽ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với việc nâng cao năng suất, gia tăng giá trị nội địa và cải thiện thu nhập thực của người dân, bởi đây chính là những yếu tố quyết định sức mạnh nội tại và khả năng phát triển bền vững trong dài hạn.

Cách tiếp cận này cũng cho thấy yêu cầu ngày càng rõ về một mô hình tăng trưởng dựa trên chất lượng và giá trị gia tăng, thay vì chỉ dựa vào quy mô.

Tăng trưởng cao dựa nhiều vào đầu tư công thường đi kèm với nguy cơ thất thoát, lãng phí lớn, dù các khoản này vẫn được tính vào GDP. Vì vậy, muốn nâng cao chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng, cần coi việc giảm thiểu thất thoát, lãng phí như một mục tiêu trọng tâm.

Hơn nữa, vỉa hè ở Hà Nội cứ lặp lại vòng quay đào lên – lấp xuống – lát lại, kéo theo không ít thất thoát, lãng phí. Những khoản chi ấy vẫn được tính vào GDP, góp phần làm đẹp con số tăng trưởng, nhưng câu hỏi đặt ra là: chúng có thực sự tạo ra giá trị gia tăng hay không?

Ổn định vĩ mô: Nền tảng của tăng trưởng bền vững

Một trong những nguyên tắc quan trọng là giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô, trong khi thực tế hiện nay, tăng trưởng cao có sự đóng góp lớn từ đầu tư công, và xuất khẩu. Vậy cần nhìn nhận vai trò này như thế nào để vừa hỗ trợ tăng trưởng vừa đảm bảo ổn định?

Chúng ta đã có tốc độ tăng trưởng trên 8%, quy mô nền kinh tế vượt 510 tỷ USD, đầu tư công được đẩy mạnh, xuất nhập khẩu đạt trên 930 tỷ USD và du lịch quốc tế phục hồi rõ rệt trong năm vừa qua. Qua đó cho thấy khả năng thích ứng và sức chống chịu của nền kinh tế trong bối cảnh còn nhiều biến động.

Trong bức tranh đó, đầu tư công đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn dắt, tạo nền tảng hạ tầng và thúc đẩy các hoạt động kinh tế lan tỏa sang các khu vực khác.

Tuy nhiên, áp lực giá cả và nguy cơ lạm phát thường đi cùng với tăng trưởng dựa nhiều vào đầu tư công và mở rộng cung tiền, qua đó làm suy giảm chất lượng tăng trưởng và ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập, đời sống thực chất của người dân. 

Bên cạnh đó, nếu nhìn đầy đủ hơn, tăng trưởng kinh tế còn dựa rất lớn vào tiêu dùng trong nước, tức là sức mua của người dân. Vì vậy, bên cạnh việc thúc đẩy đầu tư, việc nâng cao thu nhập và sức mua của người dân cần được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược tăng trưởng.

w mua sam tet 2026 12jpg 314.jpg
Khi các động lực tăng trưởng từ đầu tư, xuất khẩu đến tiêu dùng được vận hành đồng bộ, nền kinh tế sẽ có nền tảng vững chắc hơn

Trong bối cảnh đó, các chính sách tài khóa theo hướng giảm thuế, phí, qua đó tạo dư địa chi tiêu lớn hơn cho người dân và doanh nghiệp, sẽ góp phần kích thích tiêu dùng và hỗ trợ tăng trưởng một cách bền vững hơn.

Để tăng trưởng có thể bền vững hơn trong dài hạn, đầu tư công sẽ phát huy hiệu quả cao nhất khi đi cùng với việc khơi thông và lan tỏa sang khu vực tư nhân, đồng thời gắn với việc củng cố thị trường nội địa thông qua sức mua của người dân.

Khi các động lực tăng trưởng từ đầu tư, xuất khẩu đến tiêu dùng được vận hành đồng bộ, nền kinh tế sẽ có nền tảng vững chắc hơn để duy trì ổn định vĩ mô, đồng thời nâng cao khả năng chống chịu trước các cú sốc từ bên ngoài.

Gần đây, giá xăng dầu có xu hướng biến động lớn, trong khi mặt bằng lãi suất cũng đứng trước áp lực điều chỉnh. Trong bối cảnh đó, việc vừa theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao, vừa giữ ổn định vĩ mô sẽ đặt ra những thách thức như thế nào đối với nền kinh tế?

Tôi cho rằng, về chiến lược năng lượng, cần đánh giá lại hai nhà máy lọc dầu hiện có trong tổng thể chiến lược quốc gia, gắn với xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu. Đồng thời, nên xem xét thành lập Bộ Năng lượng để nâng cao năng lực điều phối và quản lý lĩnh vực này.

Những biến động như giá xăng dầu tăng hay áp lực lãi suất là điều khó tránh khỏi đối với một nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, khi chúng ta chịu tác động khá trực tiếp từ diễn biến của thị trường quốc tế.

Khi chi phí đầu vào tăng lên, doanh nghiệp sẽ chịu áp lực lớn hơn, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp, trong khi người dân cũng cảm nhận rõ hơn qua chi phí sinh hoạt hằng ngày. Nếu mặt bằng lãi suất có xu hướng nhích lên, áp lực này sẽ càng rõ hơn đối với các quyết định đầu tư và mở rộng sản xuất.

Chính trong những thời điểm như vậy, vai trò của ổn định vĩ mô càng trở nên quan trọng, bởi đây là “điểm tựa” để doanh nghiệp và người dân giữ được niềm tin và tiếp tục các kế hoạch dài hạn.

Tuy nhiên, với một mặt hàng có tính chiến lược như xăng dầu, việc chủ động hơn về nguồn cung, trong đó có xây dựng các khu dự trữ xăng dầu quy mô đủ lớn, sẽ giúp giảm đáng kể độ nhạy của nền kinh tế trước các cú sốc từ bên ngoài.

Khi có được “bộ đệm” như vậy, các biến động giá quốc tế sẽ không còn truyền dẫn trực tiếp và tức thời vào chi phí trong nước, qua đó tạo dư địa lớn hơn cho điều hành chính sách và giữ ổn định kinh tế vĩ mô.

xăng dầu   Nguyễn Huế 18.jpg
Về chiến lược năng lượng, cần đánh giá lại hai nhà máy lọc dầu hiện có trong tổng thể chiến lược quốc gia, gắn với xây dựng hệ thống dự trữ xăng dầu. Ảnh: Nguyễn Huế

Khơi thông nguồn lực: Vai trò trung tâm của khu vực tư nhân

Tổng Bí thư nhấn mạnh việc sử dụng hiệu quả nguồn lực, tránh dàn trải và lãng phí, nhưng thực tế cho thấy khu vực tư nhân vẫn chưa trở thành nơi dòng vốn chảy mạnh nhất, vậy điều này cần được nhìn nhận như thế nào?

Khu vực kinh tế tư nhân được xác định là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế, và thực tế cũng cho thấy đây là khu vực có tiềm năng rất lớn, cả về khả năng đầu tư, đổi mới sáng tạo và thích ứng với thị trường.

Tuy nhiên, trong năm 2025, vốn đầu tư của khu vực tư nhân chỉ tăng khoảng 8,4%, thấp hơn so với khu vực nhà nước và khu vực FDI, điều này cho thấy dư địa để khơi thông nguồn lực trong khu vực này vẫn còn rất lớn.

Không ít doanh nghiệp hiện nay không thiếu vốn mà thiếu sự yên tâm để đi đường dài. Chỉ khi môi trường thể chế ngày càng minh bạch, ổn định và có khả năng dự đoán cao hơn, khu vực tư nhân mới có điều kiện thuận lợi hơn để phát huy vai trò của mình trong đầu tư mà còn trong sản xuất, xuất khẩu và tiêu dùng.

Điều doanh nghiệp kỳ vọng không chỉ là cơ hội, mà còn là môi trường pháp lý rõ ràng, ổn định và đủ nhất quán trong thực thi để có thể tiên liệu rủi ro, lập kế hoạch dài hạn.

Trong bối cảnh đó, việc hạn chế hình sự hóa các quan hệ kinh tế – dân sự, giảm bớt can thiệp hành chính trực tiếp vào hoạt động của doanh nghiệp, đồng thời tiếp tục cắt giảm các điều kiện kinh doanh không cần thiết, sẽ góp phần quan trọng vào việc tạo dựng một môi trường kinh doanh an toàn và thân thiện hơn.

Cùng với đó, việc duy trì ổn định kinh tế vĩ mô và củng cố niềm tin vào chính sách sẽ là nền tảng để thị trường vận hành thông suốt, qua đó giúp doanh nghiệp yên tâm đầu tư, mở rộng sản xuất và đổi mới sáng tạo.

Việc khơi thông khu vực tư nhân, vì thế, không chỉ là câu chuyện của một khu vực kinh tế, mà còn là cách để nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong toàn bộ nền kinh tế, qua đó tạo ra động lực tăng trưởng mạnh mẽ và bền vững hơn.

Tăng trưởng và cảm nhận của người dân

Một nguyên tắc quan trọng là tăng trưởng phải nâng cao đời sống người dân, vậy theo ông, điều này cần được cụ thể hóa như thế nào trong bối cảnh hiện nay để người dân có thể cảm nhận rõ ràng hơn về thành quả phát triển?

Tăng trưởng chỉ thực sự có ý nghĩa khi được chuyển hóa thành thu nhập, việc làm và chất lượng sống của người dân, bởi đây là những yếu tố phản ánh trực tiếp mức độ thụ hưởng của xã hội đối với các thành quả phát triển kinh tế.

Khi tăng trưởng gắn chặt hơn với thu nhập, cơ hội việc làm và chất lượng sống, người dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng mà còn trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng.

Vì vậy, bên cạnh các chỉ tiêu vĩ mô như GDP, cần quan tâm nhiều hơn đến các chỉ tiêu phản ánh thu nhập thực, mức sống và phúc lợi xã hội, nhằm bảo đảm rằng tăng trưởng lan tỏa đến từng người dân.

Tại Việt Nam, chỉ riêng ô nhiễm khói bụi từ các hoạt động như khai thác, chế biến khoáng sản, xây dựng, sản xuất, vận tải… mỗi năm được cho là góp phần làm tăng khoảng hàng chục ngàn ca mắc ung thư phổi và hàng chục ngàn cac khác tử vong vì căn bệnh này.

Vì vậy, đặt vấn đề mô hình tăng trưởng đi kèm với nâng cao chất lượng sống của người dân là rất bức thiết để củng cố sự đồng thuận xã hội và tạo nền tảng vững chắc cho phát triển bền vững.

Từ khát vọng đến hành động: Vai trò của cải cách

Nếu bốn nguyên tắc đã rất rõ, điều kiện then chốt để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn tới là gì?

Theo tôi, điều quan trọng nhất vẫn là cải cách, bởi đây chính là chìa khóa để chuyển hóa khát vọng phát triển thành những kết quả cụ thể trong thực tế.

Cải cách thể chế, cải cách hạ tầng và cải cách nguồn nhân lực, trên nền tảng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo, sẽ là những yếu tố quyết định để khơi thông nội lực của nền kinh tế.

Trong quá trình đó, vai trò của Nhà nước đang chuyển mạnh theo hướng kiến tạo phát triển, thiết kế luật chơi và bảo đảm kỷ luật thị trường, qua đó tạo ra môi trường thuận lợi để các khu vực kinh tế cùng phát triển.

Những yêu cầu này cũng cho thấy tăng trưởng trong giai đoạn tới không chỉ là câu chuyện về mục tiêu, mà là câu chuyện về việc tổ chức thực hiện các nguyên tắc phát triển một cách nhất quán và hiệu quả.

Tự chủ bắt đầu từ nội lực
Trong dài hạn, tự chủ chiến lược không thể đạt được nếu không nâng cao năng lực công nghệ. Khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) cần trở thành động lực chính của tăng trưởng.
Đồng lòng vì hạnh phúc Nhân dân
Sức mạnh lớn nhất của một quốc gia không chỉ nằm ở tài nguyên, ở vốn liếng hay ở công nghệ, mà nằm ở lòng dân, ở niềm tin và ở khả năng làm cho Nhân dân thực sự hạnh phúc trên con đường phát triển của dân tộc.