Xem lại bài 1: “Bài kiểm tra Mỹ” và giới hạn sức chống chịu của gỗ Việt

LTS: Áp đảo thị trường Mỹ từng là lợi thế giúp ngành gỗ Việt Nam bứt phá, nhưng lại đang trở thành rủi ro chiến lược. Khi “đầu kéo thị trường” Mỹ rung lắc mạnh vì thuế, mô hình tăng trưởng dựa vào gia công với biên lợi nhuận thấp đang bộc lộ những giới hạn rõ rệt. Tuần Việt Nam trao đổi tiếp với Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam Ngô Sỹ Hoài.

Doanh nghiệp gỗ Việt Nam có thể tìm được thị trường nào khác để “thoát Mỹ” không, chẳng hạn như EU, Trung Đông, Nam Mỹ?

Ông Ngô Sỹ Hoài: “Thoát Mỹ” với hàm ý giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ, không “bỏ trứng quá nhiều vào giỏ Mỹ” bằng nhanh chóng đa dạng hóa đầu ra là bài toán không có đáp số trong ngày mai. Doanh nghiệp gỗ Việt đã phải nỗ lực rất nhiều mới có được vị thế nổi bật tại thị trường Mỹ như ngày nay và không ai muốn “thoát Mỹ” theo cách rời bỏ thị trường Mỹ để tìm kiếm thị trường thay thế. Trên thực tế, duy trì thì trường đang có thường ít tốn kém hơn là khai mở thị trường mới. 

Mỹ không chỉ là một thị trường lớn, mà là “trục tiêu dùng” của thế giới. Không chỉ Việt Nam, mà cả thế giới đang phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Ngay cả EU, Nhật Bản hay Trung Quốc – những nền kinh tế lớn – cũng đều có mức độ phụ thuộc nhất định. Thậm chí, nhiều quốc gia còn “ganh tỵ” với Việt Nam vì mức độ tiếp cận sâu vào thị trường này.

Riêng ngành gỗ, với dân số khoảng 340 triệu người, thị trường Mỹ hiện chiếm tỷ trọng áp đảo kim ngạch xuất khẩu của gỗ Việt. Năm 2025, xuất khẩu gỗ sang Mỹ chiếm tới 55,6%, đạt 9,46 tỷ USD; nếu tính cả lâm sản ngoài gỗ thì gần 10 tỷ USD – lớn gấp gần 13 lần EU27, dù EU27 có dân số khoảng 450 triệu người nhưng chỉ tiêu thụ khoảng 0,75 tỷ USD sản phẩm gỗ từ Việt Nam.

Vì vậy, trong khi vẫn duy trì tăng trưởng tại Mỹ, doanh nghiệp ngành gỗ Việt Nam vẫn âm thầm tìm kiếm thêm các thị trường khác, dù là nhỏ nhất, theo cách “năng nhặt chặt bị”, nhằm giảm thiểu rủi ro. 

Tuy nhiên, riêng với gỗ dán, câu chuyện không đơn giản. Thị trường Hàn Quốc hiện áp thuế chống bán phá giá từ 10% đến 30% đối với gỗ dán nhập khẩu từ Việt Nam. Sản phẩm xuất sang Hàn Quốc chủ yếu ở phân khúc thấp, dùng làm bao bì, với giá khoảng 230–250 USD/m³, trong khi gỗ dán xuất sang Mỹ thường ở phân khúc cao hơn, giá có thể đạt 400–500 USD/m³.

Ngo Sy Hoai_Le Anh Dung.jpg
Ông Ngô Sỹ Hoài: Không chỉ ngành gỗ, mà phần lớn các ngành xuất khẩu của Việt Nam lâu nay đều phát triển theo chiều rộng, gia công là chính. Ảnh: Lê Anh Dũng

Với đồ gỗ - sản phẩm chế biến sâu/tinh chế - các thị trường như Trung Đông, Bắc Mỹ (ngoài Mỹ) hay Nam Mỹ đều có quy mô nhỏ hơn rất nhiều. Chính Mỹ cũng đang theo đuổi chiến lược “China+”, giảm phụ thuộc vào Trung Quốc và đa dạng hóa nguồn cung. Việt Nam từng được xem là “+1”, là nguồn cung “friend-shoring” – thân hữu - quan trọng.

Tuy nhiên, khi quy mô xuất siêu vào Mỹ ngày càng lớn, hệ lụy là tần suất các biện pháp phòng vệ thương mại gia tăng, “thiên nga đen” không còn hiếm gặp. Điều này buộc doanh nghiệp gỗ Việt phải chủ động đa dạng hóa thị trường một cách bài bản và quyết liệt hơn, thay vì chỉ ứng phó tình thế.

Hiện nay, biên lợi nhuận của ngành gỗ khá mỏng, chỉ khoảng 5–6%. Với mức lợi nhuận như vậy, doanh nghiệp có thể chịu đựng cú sốc thuế lớn này không?

Thực ra, không chỉ ngành gỗ, mà phần lớn các ngành xuất khẩu của Việt Nam lâu nay đều tăng trưởng theo chiều rộng, dựa trên mô hình OEM – gia công, “lấy công làm lãi”.

Gia công không phải là điều xấu, nhưng cần thẳng thắn nhìn nhận đây chỉ là một giải pháp tình thế – “đói lòng ăn tạm quả sung”. Khi Việt Nam đã vươn lên nhóm đầu thế giới về chế biến và xuất khẩu đồ gỗ (đứng thứ hai, chỉ sau Trung Quốc), thì không thể tiếp tục chấp nhận vị thế này mãi.

Go_Bai 2.jpg
Việt Nam hiện vẫn dựa nhiều vào lợi thế “lấy công làm lãi”

Nếu tiếp tục “lấy công làm lãi”, không nâng được vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, doanh nghiệp sẽ rơi vào cái bẫy: làm càng nhiều, rủi ro càng lớn, trong khi biên lợi nhuận ngày càng bị bào mòn, sức chống chịu trước các cú sốc bên ngoài ngày càng suy yếu.

Doanh nghiệp gỗ Việt Nam hiện chủ yếu sản xuất theo mẫu mã và đơn hàng của các nhà nhập khẩu Mỹ. Khi bị áp thuế cao, các nhà nhập khẩu thường gây áp lực giảm giá, trì hoãn hoặc chấm dứt hợp đồng – thực chất là chuyển một phần gánh nặng sang phía nhà sản xuất.

Với một ngành có biên lợi nhuận mỏng, lao động vất vả như gỗ, liệu có đến lúc Việt Nam “nhường sân” cho các quốc gia đi sau?

Câu chuyện này có hai mặt.

Các nước phát triển như Mỹ hay châu Âu từ 40–50 năm trước đã từng “xua đuổi” ngành công nghiệp gỗ ra khỏi lãnh thổ để nhường chỗ cho các ngành có giá trị gia tăng cao hơn, “ăn trắng, mặc trơn hơn”.

Công nghiệp gỗ của thế giới vì thế đã “du canh” qua nhiều vùng miền – từ Mỹ, Châu Âu sang Đông Bắc Á, Đông Nam Á – và hiện nay đang “định canh” tại Trung Quốc và Việt Nam như những điểm dừng lớn cuối cùng.

Các nước trong khu vực như Malaysia, Indonesia, Thái Lan hiện không còn là đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Việt Nam trong xuất khẩu đồ gỗ như trước, mà chủ yếu xuất khẩu gỗ nguyên liệu hoặc bán thành phẩm. Tổng kim ngạch xuất khẩu đồ gỗ của riêng Việt Nam hiện đã lớn hơn gấp đôi tổng giá trị xuất khẩu gỗ của phần còn lại của ASEAN.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Việt Nam đã “một mình một chợ” hay đồ gỗ đã là “con gà đẻ trứng vàng”. Không quốc gia nào có thể cạnh tranh toàn diện với Trung Quốc trong ngành này nếu không có những biến động địa chính trị trong mấy năm gần đây.

Điểm tích cực là doanh nghiệp gỗ Việt Nam đang có nền tảng tốt để vươn lên: đội ngũ doanh nhân năng động, lực lượng lao động chăm chỉ, khéo tay, nguồn nguyên liệu rừng trồng dồi dào và khả năng thích ứng nhanh với các tiêu chuẩn quốc tế.

Nếu không dịch chuyển lên các nấc thang cao hơn – thiết kế (ODM), thương hiệu (OBM), phân phối – thì ngành gỗ Việt Nam sẽ mãi ở vị thế dễ tổn thương trước mọi biến động bên ngoài. Mười năm tới cần được xem là thập kỷ chuyển đổi: từ OEM sang ODM và OBM – tức là làm chủ thiết kế và thương hiệu. Khi đó, ngành gỗ mới có thể tăng trưởng theo chiều sâu, với giá trị gia tăng cao hơn và bền vững hơn.

Các doanh nghiệp gỗ hiện nay mong muốn điều gì từ phía Chính phủ?

Trong cơ chế thị trường, doanh nghiệp không thể và cũng không nên trông chờ vào sự “chống lưng” trực tiếp của Chính phủ. Hơn nữa, các gói hỗ trợ rất dễ bị “nội soi” và quy kết trợ cấp và bán phá giá.

Tuy nhiên, có một thực tế đáng suy ngẫm: Việt Nam đã là trung tâm sản xuất đồ gỗ hàng đầu thế giới, nhưng vẫn ở tình trạng “áo gấm đi đêm”. Sản phẩm “made in Vietnam” vẫn mang thương hiệu của các nhà nhập khẩu và bán lẻ nước ngoài.

Doanh nghiep Go Bai 2.jpg

Trong xúc tiến thương mại, chúng ta chưa “kể được câu chuyện” của mình. Chúng ta xuất khẩu từng sản phẩm, nhưng chưa xuất khẩu được không gian sống mang phong vị văn hóa Việt, giá trị Việt. 

Trong khi đó, Việt Nam lại là quốc gia đi tiên phong trong tuân thủ các tiêu chuẩn về gỗ hợp pháp, quản lý rừng bền vững. Việc ký kết và triển khai VPA/FLEGT với EU, cũng như chủ động chuẩn bị cho EUDR, cho thấy Việt Nam không né tránh mà chủ động đón nhận các tiêu chuẩn cao.

Điều cần làm lúc này là tăng cường truyền thông đối ngoại ở cấp quốc gia, với sự vào cuộc của Chính phủ, để gửi đi thông điệp rõ ràng tới các thị trường lớn như Mỹ, EU, Nhật Bản, Hàn Quốc… rằng sản phẩm gỗ Việt Nam không chỉ cạnh tranh về giá mà còn đáng tin cậy về tính hợp pháp và bền vững.

Xa hơn, cần có chiến lược quốc gia về xây dựng thương hiệu ngành gỗ – Việt Nam không còn là trung tâm gia công đồ gỗ, mà là biểu tượng của chất lượng, thiết kế và trách nhiệm.

Còn câu chuyện hoàn thuế giá trị gia tăng đã ám ảnh doanh nghiệp gỗ nhiều năm thì sao?

Câu chuyện hoàn thuế VAT với doanh nghiệp gỗ trong những năm qua thực sự là một “hành trình gian nan”, thậm chí có thể gọi là “con đường đau khổ” đối với không ít doanh nghiệp.

Do đặc thù chuỗi cung ứng nguyên liệu gỗ rừng trồng trong nước còn phân tán, nhiều khâu trung gian, hồ sơ chứng từ đầu vào thường phức tạp, thiếu đồng bộ. Khi cơ quan quản lý siết chặt kiểm tra để chống gian lận hoàn thuế, không ít doanh nghiệp làm ăn chân chính cũng bị “vạ lây” – hồ sơ bị kéo dài, thậm chí bị tạm dừng hoàn thuế trong thời gian dài.

Với một ngành có biên lợi nhuận chỉ 5–6%, việc chậm hoàn thuế không chỉ là câu chuyện thủ tục hành chính, mà trực tiếp ảnh hưởng đến dòng tiền, làm gián đoạn sản xuất, tăng chi phí tài chính và bào mòn sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Điều đáng nói là trong khi doanh nghiệp phải gồng mình để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao, thì những “nút thắt” trong nước như hoàn thuế lại trở thành lực cản.

Thời gian gần đây, Chính phủ và các cơ quan chức năng đã có nhiều động thái tháo gỡ, phân loại rủi ro, đẩy nhanh tiến độ hoàn thuế cho doanh nghiệp tuân thủ tốt. Tuy nhiên, về dài hạn, cần một cơ chế minh bạch, ổn định và dự đoán được, để doanh nghiệp yên tâm đầu tư, thay vì luôn phải “sống chung với rủi ro chính sách”.

Nếu thuế quan là rủi ro bên ngoài, thì hoàn thuế VAT là rủi ro nội tại – và đôi khi còn khó lường hơn. Về mặt pháp lý, khung hổ pháp lý đã rõ: Luật Thuế giá trị gia tăng sửa đổi, cùng các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ Tài chính, cũng như các quy định liên quan của Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đều xác định gỗ rừng trồng sơ chế thông thường không thuộc diện kê khai, khấu trừ VAT. 

Nhưng vấn đề nằm ở thực thi. Tại một số địa phương, đặc biệt vùng núi phía Bắc như Tuyên Quang, Phú Thọ, Bắc Ninh, vẫn tồn tại cách hiểu và áp dụng khác nhau. Doanh nghiệp bị yêu cầu bổ sung hồ sơ ngoài quy định, kéo dài thời gian hoàn thuế. Khi doanh nghiệp phải vượt rào cản quốc tế, thì những “rào cản nội địa” như vậy có thể triệt tiêu toàn bộ lợi thế cạnh tranh.

Tóm lại, “thoát Mỹ” – theo hàm ý tích cực – không phải là rời bỏ, mà là giảm lệ thuộc thị trường Mỹ bằng đa dạng hóa đầu ra và nhanh chóng nâng cấp vị thế gỗ Việt trong chuỗi giá trị toàn cầu. Cái bẫy “lấy công làm lãi” chỉ có thể bị phá vỡ khi doanh nghiệp dứt khoát chuyển từ gia công sang làm chủ thiết kế, thương hiệu và phân phối.

Đồng thời, những “nút thắt” trong nước – từ hoàn thuế, sự thiếu ổn định và minh bạch của chính sách, đến sự thiếu liên kết giữa các chủ thể – phải được tháo gỡ một cách quyết liệt. Chỉ khi hành động đủ nhanh và đủ mạnh, ngành gỗ Việt mới có thể bứt lên, gia tăng giá trị và đứng vững trước mọi cơn “địa chấn” toàn cầu.