Trước phép thử đó, doanh nghiệp gỗ Việt buộc phải mạnh mẽ hơn, linh hoạt hơn và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để duy trì vị thế hiện có. Tuần Việt Nam có cuộc trao đổi với ông Ngô Sỹ Hoài - Tổng Thư ký Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam.

Thưa ông, mức thuế chống bán phá giá theo phán quyết sơ bộ của Bộ Thương mại Mỹ (DOC) gần 200% đối với gỗ dán Việt Nam là một cú sốc nhất thời, hay là tín hiệu cho thấy Mỹ đang thay đổi cách tiếp cận dài hạn?

Ông Ngô Sỹ Hoài: Mặc dù đây mới chỉ là phán quyết sơ bộ, phía Mỹ đã “nội soi” hai doanh nghiệp bị đơn bắt buộc của Việt Nam là Junma và Triệu Thái Sơn. Ngay lúc này, các đoàn thanh tra của Mỹ đang làm việc với đại diện Cục Phòng vệ thương mại, Cục Lâm nghiệp và Kiểm lâm, Ngân hàng Nhà nước và Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam, nên kết luận cuối cùng vẫn có thể thay đổi.

Nếu chỉ nhìn con số 193%, đây rõ ràng là một cú “sốc”. Nhưng xét trong cấu trúc tổng thể của vụ việc, đây không phải là cú sốc ngẫu nhiên mà là một tín hiệu mang tính hệ thống.

Ngo Sy Hoai 1_Le Anh Dung.jpg
Ông Ngô Sỹ Hoài: Doanh nghiệp gỗ Việt buộc phải mạnh mẽ hơn, linh hoạt hơn và sẵn sàng chấp nhận rủi ro để duy trì vị thế hiện có. Ảnh: Lê Anh Dũng

Mỹ không chỉ điều tra riêng Việt Nam. Khi khởi xướng điều tra chống bán phá giá và chống trợ cấp đối với gỗ dán, họ đồng thời nhắm vào ba quốc gia: Việt Nam, Trung Quốc và Indonesia. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là Việt Nam lại bị áp mức sơ bộ cao nhất – khoảng 193%, cao hơn Trung Quốc (trên 180%) và gấp gần 6 lần Indonesia (34–35%).

Vì sao? Câu trả lời khá rõ ràng: Vì Việt Nam đang là “người chơi nổi bật” nhất.

Trong bối cảnh “Trump 2.0”, quy trình điều tra có thể bị rút ngắn và các công cụ phòng vệ thương mại có nguy cơ bị lạm dụng cho mục tiêu lớn hơn. Một mặt, Mỹ muốn bảo vệ sản xuất trong nước; mặt khác, họ cũng cần tăng thu ngân sách, trong bối cảnh phải hoàn trả khoản thuế đối ứng đã bị Tòa án Tối cao Mỹ bác bỏ (lên tới 166 tỷ USD), cùng với mục tiêu chính trị MAGA - “Make America Great Again” – Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại.

Điều đáng bàn không chỉ là mức thuế cuối cùng, mà là sự thay đổi trong cách tiếp cận. Nếu trước đây, các biện pháp phòng vệ thương mại chủ yếu nhằm điều chỉnh hành vi thị trường và chống cạnh tranh không lành mạnh, thì nay đã trở thành công cụ đa mục tiêu: vừa bảo hộ, vừa tài khóa, vừa chính trị.

Nói ngắn gọn: Đây không phải là “cơn mưa rào”, mà là “gió mùa” và gió mùa thì không chỉ thổi một lần.

Theo ông, mặt hàng gỗ có được Nhà nước hỗ trợ không, hay hoàn toàn vận hành theo thị trường?

Nếu nói Việt Nam trợ cấp, thì phải chỉ ra dòng tiền cụ thể: từ đâu và chảy vào đâu. Trên thực tế, không tồn tại dòng tiền như vậy. Và kể cả khi Chính phủ Việt Nam muốn “chống lưng cho doanh nghiệp” thì việc “bơm tiền” cho một ngành hàng khá lớn như chế biến – xuất khẩu gỗ cũng là “nhiệm vụ bất khả thi”.

Chuỗi cung ứng gỗ dán của Việt Nam dựa trên khoảng 2,5 triệu ha rừng trồng, chủ yếu là cây keo, của hơn 1 triệu hộ nông dân. Đây là một hệ sinh thái vận hành theo cơ chế thị trường khá minh bạch: người dân được giao đất trồng rừng – doanh nghiệp thu mua – chế biến – xuất khẩu, với nguồn vốn chủ yếu từ các ngân hàng thương mại, hoạt động hoàn toàn theo nguyên tắc thị trường.

Doanh nghiệp không được “bơm tiền” để bán phá giá. Ngân hàng cũng không cho vay theo kiểu ưu ái đặc biệt, lãi suất thấp. Ngay cả các gói tín dụng ưu đãi, trên thực tế, nếu có thì doanh nghiệp rất khó tiếp cận; phần lớn vẫn vay theo lãi suất thương mại. Đất đai, thuế, mặt bằng… cũng không có ưu đãi đặc thù.

Riêng về cáo buộc bán phá giá, doanh nghiệp gỗ Việt gặp bất lợi do Việt Nam chưa được công nhận là nền kinh tế thị trường. Vì vậy, Mỹ sử dụng chi phí sản xuất thay thế của Philippines để tính toán, dẫn đến kết quả bất lợi, giá thành gỗ dán cao hơn rất nhiều so với thực tế Việt Nam.

Trong khi đó, lợi thế cạnh tranh thực sự của Việt Nam lại đến từ những yếu tố rất cơ bản: Chi phí lao động còn tương đối thấp, nguồn nguyên liệu rừng trồng dồi dào, năng lực tổ chức sản xuất hợp lý.

Nói cách khác, lợi thế của chúng ta là “tự nhiên và tích lũy”, chứ không phải “nhân tạo và trợ cấp”.

Xin ông cập nhật các loại thuế Mỹ đang áp dụng đối với sản phẩm gỗ?

Có thể hình dung hệ thống thuế của Mỹ hiện nay như một “ma trận ba tầng”:

Tầng 1 – Thuế theo Mục 122 của Đạo luật Thương mại Mỹ 1974: Thuế này áp đồng loạt 10% (trần cho phép 15%, tối đa 5 tháng) cho tất cả hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ. Đây là dạng thuế “đánh đều”, nên không tạo khác biệt cạnh tranh lớn. Tuy nhiên, do Việt Nam xuất khẩu nhiều vào Mỹ, tác động tuyệt đối sẽ lớn hơn.

Tầng 2 – Thuế theo Mục 232: Áp lên một số sản phẩm cụ thể như tủ bếp, bàn trang điểm, ghế bọc đệm… ở mức 25%. Chính quyền Donald Trump từng tuyên bố tăng lên 50% với tủ bếp, bàn trang điểm bằng gỗ và 30% với ghế bọc đệm từ 1/1/2026, nhưng đã lùi sang 1/1/2027. Dù mang danh nghĩa “an ninh quốc gia”, bản chất thuế 232 vẫn là công cụ bảo hộ có chọn lọc.

Tầng 3 – Thuế theo Mục 301: Năm 2020, Việt Nam từng bị điều tra theo Mục 301 với cáo buộc thao túng tiền tệ và sử dụng gỗ bất hợp pháp. Sau đó, chính quyền Biden, người kế nhiệm Trump 1.0, đã chấm dứt điều tra và hai bên ký Thỏa thuận hợp tác loại bỏ gỗ bất hợp pháp. Đây là một ví dụ tích cực về xử lý xung đột thương mại bằng đối thoại và hợp tác, đôi bên cùng có lợi.

Vậy loại thuế nào mang lại rủi ro lớn nhất cho đồ gỗ Việt Nam?

Rủi ro lớn nhất chính cho gỗ Việt và có thể cho nhiều ngành hàng khác đang xuất khẩu nhiều vào Mỹ là thuế 301.

Các biện pháp chống bán phá giá hay chống trợ cấp thường chỉ áp vào một số sản phẩm hoặc một số doanh nghiệp cụ thể. Trong khi đó, thuế 301 có thể áp dụng ở quy mô ngành hàng, thậm chí toàn bộ nền kinh tế xuất khẩu.

Đáng chú ý, lần này Mỹ tập trung vào 16 quốc gia xuất siêu lớn – tức là “đánh có chọn lọc”. Việt Nam nằm trong top đầu của nhóm này.

Doanh nghiep Go.jpg
Lợi thế cạnh tranh của Việt Nam đến từ những yếu tố rất cơ bản: chi phí lao động còn tương đối thấp, nguồn nguyên liệu rừng trồng dồi dào, năng lực tổ chức sản xuất hợp lý. Ảnh: VGP

Nếu trước đây, công cụ 301 chủ yếu nhằm gây sức ép đàm phán, thì nay mang màu sắc thực dụng và tài khóa rõ rệt hơn: Cần nguồn thu và cần “tiền tươi” và nhanh.

Khó khăn của Việt Nam là xuất siêu lớn nhưng dư địa “mặc cả” (trade-off) lại hạn chế. Nói thẳng, đây là cuộc chơi mà luật chơi đang được viết lại – và chúng ta không phải là bên viết luật.

Hiệp hội Gỗ và Lâm sản Việt Nam và doanh nghiệp gỗ Việt nhìn nhận đây là tình thế “thập diện mai phục”. Với sự hỗ trợ của Cục Phòng vệ Thương mại (Bộ Công Thương), Hiệp hội và doanh nghiệp đã gửi phản biện và sẽ tham gia điều trần, nhưng thực tế là không có nhiều “quân bài” trong tay. Phía Mỹ cũng thể hiện rõ ý định đẩy nhanh tiến trình 301, thậm chí sử dụng các công cụ pháp lý khác để áp thuế, có thể còn cao hơn, để bù đắp thất thu thuế đối ứng.

Vì sao xuất khẩu gỗ Việt Nam vào Mỹ lại lớn như vậy?

Năm 2024, Mỹ nhập khẩu đồ gỗ nội thất từ khoảng 35 quốc gia, với tổng kim ngạch 21,8 tỷ USD. Riêng Việt Nam chiếm khoảng 8,5 tỷ USD, tương đương gần 40% “chiếc bánh thị trường”  Mỹ. Ngoài ra, Việt Nam còn xuất khẩu gần 1 tỷ USD sản phẩm gỗ khác và khoảng 500 triệu USD sản phẩm phái sinh từ rừng.

Không doanh nghiệp nào muốn “bỏ quá nhiều trứng vào một giỏ” – điều tối kỵ trong quản trị rủi ro của doanh nghiệp. Tuy nhiên, xuất khẩu lớn vào Mỹ không chỉ là lựa chọn của doanh nghiệp Việt, mà là kết quả của tương tác hai chiều – đặc biệt từ nhu cầu thị trường Mỹ và sự lựa chọn của người tiêu dùng Mỹ, chủ yếu thuộc tầng lớp trung lưu Mỹ.

Do Huong_VGP.jpg
Thương mại gỗ Việt – Mỹ là quan hệ hai bên cùng có lợi. Việt Nam cần thị trường lớn và ổn định, phía Mỹ – từ nhà nhập khẩu, nhà phân phối đến người tiêu dùng đều hưởng lợi. Ảnh: VGP

Từ năm 2018, xung đột thương mại Mỹ – Trung đã bị đẩy lên một cấp độ rất cao. Mỹ cần tìm kiếm nguồn cung thân hữu (friend-shoring), và Việt Nam là một trong số ít quốc gia có thể đáp ứng nhanh theo mô hình “China+1”. Các nước khác như Malaysia, Indonesia hay Thái Lan… cũng chế biến và xuất khẩu đồ gỗ, thậm chí đi trước Việt Nam, nhưng doanh nghiệp gỗ Việt đã chớp cơ hội tốt hơn. Đây không phải là “trục lợi trên khó khăn của người khác”, mà là tận dụng thời cơ khi nó xuất hiện. Trong thế giới phẳng ngày nay, sự dịch chuyển của của chuỗi cung ứng là rất bình thường.

Ở chiều ngược lại, người tiêu dùng Mỹ – đặc biệt tầng lớp trung lưu – ưa chuộng đồ gỗ Việt Nam vì giá hợp lý, chất lượng tốt, tuân thủ quy định thương mại gỗ và khả năng giao hàng ổn định. Nếu đi ngược các yếu tố này, dù có muốn doanh nghiệp gỗ Việt cũng không thể “gây nghiện” đồ gỗ cho khách hàng Mỹ.

Quan trọng hơn, thương mại gỗ Việt – Mỹ là quan hệ hai bên cùng có lợi. Việt Nam cần thị trường lớn và ổn định; phía Mỹ – từ nhà nhập khẩu, nhà phân phối đến người tiêu dùng – đều hưởng lợi, lợi ích lớn hơn nhiều so với phần doanh nghiệp Việt được hưởng. Bất kỳ sự đứt gãy nào, dù do “thiên tai” hay “nhân tai”, đều gây thua thiệt cho cả hai phía, cả chuỗi cung ứng.

Về phía gỗ Việt, yếu tố cốt lõi tạo nên năng lực cạnh tranh vẫn là con người – nhân lực. Doanh nhân gỗ Việt nhìn chung năng động, can trường và linh hoạt, biết nắm bắt cơ hội. Người lao động Việt Nam cần cù, khéo tay, tỷ mẩn… những tố chất rất cần cho một ngành công nghiệp hiện vẫn còn thâm dụng lao động và chủ yếu phải “lấy công làm lãi”. Dấu ấn thân thiện và tiện ích của đồ gỗ “made in Vietnam”, ít nhiều mang theo văn hóa Việt, hồn Việt, đang là hợp phần rất đáng kể trong không gian sống và làm việc của nhiều người Mỹ.

Doanh nghiệp Việt có thể tăng nhập khẩu gỗ từ Mỹ để cân bằng thương mại không?

Xu hướng này đã và đang diễn ra. Năm 2024, Việt Nam nhập khẩu gỗ từ Mỹ 325 triệu USD, chủ yếu là gỗ tròn và gỗ xẻ; đến 2025 đã tăng lên khoảng 600 triệu USD, gần gấp đôi.

Các loại gỗ như sồi, tần bì, dẻ gai, anh đào… được nhập khẩu từ Mỹ về Việt Nam, qua bàn tay cần cù và khéo léo của người Việt, được chế biến thành sản phẩm tủ bếp, salon phòng khách, bàn trang điểm, đồ gỗ phòng ngủ, văn phòng … rồi quay trở lại với người Mỹ.  

Đây là logic tự nhiên của chuỗi cung ứng toàn cầu, nơi mỗi chủ thể phát huy tối đa lợi thế so sánh của mình.

Trong dài hạn, nếu Mỹ thực sự mong muốn vãn hồi công nghiệp gỗ trở lại chính quốc (home-shoring) sau nhiều năm hắt hủi và xua đuổi ra khỏi biên giới, doanh nghiệp gỗ Việt có thể đầu tư sản xuất trực tiếp tại Mỹ, đưa nhân công Việt Nam sang Mỹ, sử dụng nguyên liệu gỗ rất dồi dào của Mỹ để sản xuất đồ gỗ ngay tại nước Mỹ và cung ứng cho người Mỹ. Đây cũng là hướng đi mà công nghiệp gỗ Việt có thể hướng tới – xuất khẩu bằng cả hệ sinh thái, làm chủ chuỗi cung ứng bằng thiết kế và thương hiệu của chính mình.

Cần nhấn mạnh một thực tế: Dù nhập khẩu từ Mỹ tăng mạnh, xuất siêu vẫn rất lớn. Tuy nhiên, trong tổng giá trị 1,8 – 2,0 tỷ USD gỗ tròn và gỗ xẻ Việt Nam hàng năm nhập khẩu từ gần 100 quốc gia, kim ngạch 600 triệu USD nhập khẩu nguyên liệu gỗ Mỹ vào Việt Nam rất đáng kể, chiếm 1/3 tổng nhập khẩu.

Việc tăng nhanh nhập khẩu nguyên liệu gỗ từ Mỹ cho thấy thiện chí và hành động thực chất của doanh nghiệp gỗ Việt góp phần giảm xuất siêu vào Mỹ và hướng tới quan hệ thương mại “win-win” – đôi bên cùng thắng.

Tóm lại, tại thời điểm này, không có giải pháp kỹ thuật nào có thể “hóa giải” hoàn toàn một vấn đề mang tính cấu trúc. Đây không chỉ là câu chuyện của ngành gỗ. Đây là một lát cắt của thương mại toàn cầu hiện đại – nơi luật chơi có thể thay đổi nhanh hơn năng lực thích ứng của doanh nghiệp. Và trong cuộc chơi này, câu hỏi không còn là “thuế bao nhiêu phần trăm” mà là ai đủ sức đứng vững khi luật chơi không còn đứng về phía mình?. Tăng nhập khẩu có thể giúp giảm áp lực thuế nhưng không thể thay đổi thực tế rằng Việt Nam vẫn là một quốc gia xuất siêu lớn vào Mỹ.

Nếu không muốn bị xô đẩy vào cái bẫy càng chế biến – xuất khẩu nhiều, càng đối diện nguy cơ bị áp đặt nhiều hơn các rào cản thương mại phi lý và biên độ lợi nhuận càng co hẹp, doanh nghiệp gỗ Việt cần phải tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, có thể ngay tại chính các thị trường lớn. 

Kì tới: Ngành gỗ Việt và cái bẫy 'lấy công làm lãi'