Các liệu pháp dựa trên phân tử sinh học như RNA đang mở ra khả năng kiểm soát hoạt động của tế bào theo cách chưa từng có: can thiệp chính xác vào biểu hiện gen, “bật/tắt” những cơ chế gây bệnh, và thiết kế điều trị theo đúng sinh học của từng mô. Nhưng có một nút thắt lớn khiến nhiều ý tưởng đầy hứa hẹn khó trở thành thuốc hiệu quả: đưa các phân tử mong manh như RNA đến đúng mô, đúng tế bào. Không nhắm đích chính xác, thuốc dễ bị phân hủy, đi sai nơi cần tác động, hiệu quả giảm và nguy cơ tác dụng phụ tăng.

Ảnh bài số 2.jpg
Gensaic - “cỗ máy khám phá” - vận hành bằng trí tuệ nhân tạo để tạo ra các protein trung chuyển, có khả năng đưa các phân tử điều trị RNA đến đúng mô và tế bào đích trong cơ thể. Ảnh: MIT News

Trong bối cảnh đó, Gensaic - do ba cựu học viên MIT sáng lập (Lavi Erisson, Uyanga Tsedev và Jonathan Hsu) - đang phát triển một “cỗ máy khám phá” vận hành bằng trí tuệ nhân tạo để tạo ra các protein trung chuyển (protein shuttles). Có thể hình dung đây là những “phương tiện vận chuyển” sinh học: chúng mang RNA và các phân tử điều trị khác đi xuyên cơ thể và dừng đúng bến, tức đúng mô và đúng loại tế bào cần can thiệp. Trên nền tảng đó, công ty hướng tới các liệu pháp tiên tiến cho bệnh chuyển hóa và những tình trạng liên quan, đồng thời mở rộng tác động thông qua hợp tác với các đối tác lớn trong ngành.

Nhóm sáng lập tin rằng công nghệ đưa thuốc chọn lọc theo mô khi kết hợp với các liệu pháp điều hòa gen chính xác như RNA interference (RNAi) hay small activating RNA (saRNA) - sẽ tạo ra “một thế hệ điều trị mới”. Điểm mạnh của RNA, theo họ, là đã có nền tảng an toàn ngày càng rõ ràng trên lâm sàng, dễ tổng hợp, độ đặc hiệu cao và có thể đảo ngược tác dụng theo cơ chế. Vì thế, nếu giải được bài toán nhắm đích và vận chuyển, RNA có thể chuyển từ “tiềm năng” thành “đột phá” ở nhiều bệnh khó.

Hành trình ra đời Gensaic phản ánh rõ sự giao thoa giữa khoa học và thương mại hóa công nghệ. Trước khi theo học chương trình Sloan Fellows MBA tại MIT (2018), Erisson làm phát triển thuốc tại Teva Pharmaceuticals và muốn trang bị thêm tư duy định lượng, chiến lược vận hành - tài chính. Trong một lớp do Harvey Lodish và Andrew Lo giảng dạy, anh gặp Hsu và Tsedev; cả nhóm duy trì các buổi trao đổi hằng tuần để đánh giá khả năng biến công nghệ nhắm đích thành nền tảng tạo thuốc. 

Sau MBA, Erisson giữ vai trò giám đốc y khoa - kinh doanh tại Iterative Health, điều hành nghiên cứu 1.400 bệnh nhân và dẫn dắt phát triển sản phẩm phần mềm. Song song, ý tưởng được “ươm” từ nghiên cứu của Tsedev tại phòng thí nghiệm Angela Belcher về thể thực khuẩn làm “xe chở” liệu pháp tới các vùng khó tiếp cận như não. Cuối 2021, nhóm thành lập Gensaic, dựa trên tiến hóa có định hướng không thiên lệch để chọn ra bộ khung protein tối ưu cho nhắm đích.

Từ chỗ tập trung vào khung protein cho liệu pháp gen, công ty chuyển hướng mạnh sang những phân tử như siRNA/RNAi - nhóm vốn nổi tiếng khó đưa đến các cơ quan ngoài gan. Đến nay, Gensaic cho biết đã sàng lọc hơn 500 tỷ protein bằng phage display kết hợp tiến hóa có định hướng, và đặt tên nền tảng là FORGE (Functional Optimization by Recursive Genetic Evolution). 

Một điểm nhấn quan trọng: các “phương tiện vận chuyển” của họ có thể mang nhiều phân tử RNA vào tế bào cùng lúc, mở đường cho khái niệm “thuốc đa cơ chế” (multifunctional medicines) - tức một thiết kế điều trị có thể phối hợp nhiều tác động sinh học thay vì chỉ nhắm một đích đơn lẻ.

Tầm nhìn của công ty nằm ở việc mở rộng “địa chỉ” mà thuốc có thể tới. Nếu đưa thuốc chính xác đến nhiều mô khác nhau, y học có thể khai mở mục tiêu điều trị mới, tăng hiệu quả của thuốc hiện có và giảm tác dụng phụ do “đánh tràn”. Erisson cho biết họ đã tiếp cận được não và một số mô như cơ xương, mô mỡ - những đích đặc biệt quan trọng trong bệnh chuyển hóa. Việc đưa thuốc vào tế bào mỡ và tế bào cơ có thể hỗ trợ giảm cân, bảo toàn khối cơ, và góp phần phòng ngừa những tình trạng như gan nhiễm mỡ hay loãng xương.

Về thương mại hóa, hợp tác giữa Gensaic và Novo Nordisk (công bố năm ngoái) nhắm tới các bệnh tim mạch - chuyển hóa, với tổng giá trị có thể lên tới 354 triệu USD tiền trả trước và theo mốc cho mỗi đích bệnh. Theo nhóm sáng lập, đối tác không bị giới hạn ở siRNA; khi kết hợp với năng lực “chở” nhiều loại tải trọng điều trị, họ có thể tấn công bệnh theo những cách mà nhiều nền tảng khác khó làm được. Nói cách khác, thay vì cố “ôm” mọi cơ hội một mình, công ty chọn khuếch đại tốc độ và quy mô tác động bằng liên minh để tiến nhanh hơn tới đích cuối cùng: thuốc an toàn hơn, nhắm trúng hơn, và đem lại kết quả tốt hơn cho bệnh nhân.

(Nguồn: MIT News)