
Già làng Hồ Văn Biên tập đánh chiêng từ năm 14 tuổi, "hễ làng có lễ hội là tham gia”. Già làng C’lâu Nhím, 78 tuổi, chơi được hơn 20 loại nhạc cụ, vẫn đều đặn đi khắp làng, gặp gỡ bà con, trò chuyện với lớp trẻ, vận động họ học và thực hành nhạc cụ dân tộc...
Cuộc sống của họ gắn với suối đèo, nương rẫy, nhưng tâm hồn luôn thuộc về làng bản, cộng đồng. Qua những giai điệu truyền thống, họ gìn giữ và trao truyền bản sắc của dân tộc mình – những âm thanh không chỉ để nghe, mà để nhớ. Họ là những “nghệ sĩ của bản làng”.
Người giữ ký ức cộng đồng
Tại Quảng Ngãi, nơi những bản làng Cor nép mình dưới tán rừng, nhịp chiêng ba vẫn vang lên như một phần tất yếu của đời sống.
Với người Cor, âm nhạc gắn liền với đời sống, từ lao động thường ngày đến các nghi lễ quan trọng. Mỗi khi chiêng vang lên, cả không gian bản làng như sống dậy, khi người già, thanh niên, phụ nữ cùng hòa mình vào nhịp điệu.
Đặc biệt, người Cor còn có “đấu chiêng” – màn diễn tấu đối đáp đòi hỏi kỹ năng và sự ăn ý. Trong mỗi lễ hội, đây luôn là phần được mong chờ nhất.

Giữa những nhịp chiêng ấy, già làng Hồ Văn Biên (SN 1964, xã Trà Bồng, Quảng Ngãi) là một trong những người gắn bó bền bỉ với văn hóa Cor suốt nhiều thập niên.
“Tôi tập đánh chiêng từ năm 14 tuổi. Hễ làng có lễ hội là tham gia”, ông chia sẻ.
Từ năm 1983, ông tham gia đội văn nghệ của địa phương, biểu diễn khắp nơi trong và ngoài nước. Năm 2009, ông cùng đoàn nghệ nhân biểu diễn tại đảo Jeju (Hàn Quốc), để lại ấn tượng với tiết mục đấu chiêng.
Nhưng điều ông trăn trở không nằm ở những chuyến đi hay những lần đứng trên sân khấu, mà là làm sao để lớp trẻ hôm nay còn muốn học, còn hiểu và còn yêu tiếng chiêng của dân tộc mình.

Bởi vậy, ông cùng các nghệ nhân tìm đến từng bản làng, chọn người trẻ có tố chất để truyền dạy đánh chiêng, hát Xà ru, A giới… Công việc ấy lặng lẽ nhưng bền bỉ.
“Giữ tiếng chiêng không chỉ là giữ âm thanh, mà còn là giữ ký ức của cả cộng đồng”, ông nói.
"Mạch máu" trong đời sống văn hóa
Tại các xã miền núi Đà Nẵng, những thanh âm truyền thống của đồng bào vẫn hiện diện trong đời sống, được gìn giữ bền bỉ bởi những con người tâm huyết.
Già làng C’lâu Nhím (78 tuổi, xã Đông Giang) là một trong những người như thế. Từng công tác trong ngành điện ảnh, sau khi nghỉ hưu, ông trở về bản làng, vừa tham gia công việc cộng đồng, vừa miệt mài giữ gìn văn hóa truyền thống.

Ở tuổi ngoài 70, ông vẫn đều đặn đi khắp làng, gặp gỡ bà con, trò chuyện với lớp trẻ, vận động họ học và thực hành nhạc cụ dân tộc. Với ông, giữ văn hóa không phải điều gì lớn lao, mà bắt đầu từ việc giữ lấy những âm thanh quen thuộc của người Cơ Tu.
Ông có thể chơi hơn 20 loại nhạc cụ, từ trống ch’gân, par’lư, k’thur đến các loại đàn như abel, h’jưl… Mỗi loại đều được ông sử dụng thành thục, tạo nên những sắc thái âm thanh đặc trưng của núi rừng.
Mỗi dịp lễ hội, hình ảnh già Nhím đội mũ lông chim, thổi khèn, đánh cồng chiêng… đã trở thành điểm nhấn, góp phần lan tỏa văn hóa Cơ Tu đến với du khách.

Không chỉ biểu diễn, ông còn tự chế tác nhạc cụ. Trong căn nhà gươl, những chiếc khèn, cây đàn, tù và được treo cẩn thận như một không gian lưu giữ ký ức. Ở đó, âm nhạc không chỉ để trình diễn, mà đã trở thành một phần của đời sống bản làng.
"Âm nhạc là 'mạch máu' trong đời sống văn hóa. Nếu mình không giữ thì sau này con cháu sẽ quên”, già Nhím trải lòng.

Còn tại xã Đắc Pring, cộng đồng người Gié Triêng lại có một “bản sắc âm thanh” riêng với nhạc cụ đinh tút.
Theo nghệ nhân Phông Quốc Quyền (58 tuổi), đinh tút ra đời từ chính lao động nông nghiệp. Bộ nhạc cụ này được làm từ 6 ống nứa có chiều dài và âm vực khác nhau, gọi là: Piđu, Piđy, Chel, Chắk, Rơn 1 và Rơn 2.
Ngày xưa, người dân dùng ống lồ ô đựng hạt giống đi trỉa. Gió thổi qua ống phát ra âm thanh vui tai. Từ âm thanh đó, người Gié Triêng sáng tạo ra “đinh tút” - một nhạc cụ đặc trưng vừa để giải trí vừa mang ý nghĩa nghi lễ.

“Người thổi đinh tút phải có sức khỏe, thẩm âm tốt và kỹ thuật lồng hơi chuẩn xác. Khi biểu diễn, sáu người cùng tham gia, vừa thổi vừa di chuyển theo nhịp mô phỏng động tác trỉa lúa”, ông Quyền chia sẻ.
Là người chế tác đinh tút có tiếng trong vùng, già làng Phong Nhấp (70 tuổi) cho biết để làm một bộ đinh tút hoàn chỉnh đòi hỏi sự tỉ mỉ và kinh nghiệm lâu năm. Nứa phải đủ tuổi, ống thẳng, thành dày vừa phải để không vỡ tiếng khi khoét.
Mỗi ống nứa tạo một âm thanh riêng, nhưng khi ghép lại, người làm phải nghe và chỉnh để các âm hòa với nhau. Đó không chỉ là kỹ thuật, mà còn là sự cảm âm tích lũy qua nhiều năm.
“Chỉ cần lệch một chút là âm đã khác”, ông nói, đồng thời ví tiếng đinh tút như một “liều thuốc bổ” tinh thần – giúp người già thêm vui khỏe và nối mạch truyền thống để lớp trẻ hiểu, yêu hơn văn hóa của dân tộc mình.

Theo già Nhấp, hiện nay người biết làm đinh tút đúng chuẩn không còn nhiều. Vì thế, những người như ông vẫn kiên trì truyền dạy để giữ lấy nghề.
Những năm gần đây, các lớp truyền dạy được mở ra, nhiều lễ hội được phục dựng, tạo thêm không gian để đinh tút cùng các loại hình âm nhạc truyền thống của người Gié Triêng tiếp tục hiện diện trong đời sống bản làng.

