Cần phân loại bạc khi đầu tư vì mỗi loại bạc có độ tinh khiết, dạng sản phẩm và mục đích sử dụng khác nhau, dẫn tới giá mua – giá bán, mức chênh lệch và khả năng thanh khoản rất khác nhau.

- Độ tinh khiết ảnh hưởng trực tiếp đến giá: Bạc đầu tư chuẩn thường dùng bạc 999 hoặc gần 999, giá bám sát giá bạc thế giới; trong khi bạc 925, bạc trang sức… có thêm hợp kim nên giá bạc “thực” trên mỗi gam thấp hơn. Nếu không phân loại, nhà đầu tư dễ trả giá bạc 999 cho sản phẩm thực chất chỉ là bạc 925 hoặc bạc hợp kim, làm tăng chi phí và giảm hiệu quả đầu tư.
- Dạng sản phẩm quyết định phí và chênh lệch: Bạc thỏi có giá chênh lệch mua – bán (spread) thường thấp hơn vì chủ yếu tính theo trọng lượng và phí gia công cơ bản. Trong khi đó, bạc trang sức (bạc Ý, bạc Thái, bạc 925 chế tác…) có giá bán gồm cả công, thương hiệu, thiết kế; khi bán lại thường bị trừ gần hết phần này, chỉ tính theo tiền bạc nguyên liệu nên rất bất lợi nếu coi là “đầu tư”.
- Thanh khoản và kênh bán lại khác nhau: Bạc chuẩn đầu tư dễ bán lại cho tiệm vàng, công ty kim loại quý, sàn giao dịch vì được nhận diện rõ ràng, dễ kiểm định. Tuy nhiên, bạc hợp kim, bạc trang sức hoặc bạc chỉ mạ lại khó kiểm định nhanh, nhiều nơi không thu mua hoặc thu với giá rất thấp, làm giảm mạnh tính thanh khoản.
- Rủi ro bị nhầm với bạc mạ/hợp kim rẻ: Thị trường có nhiều sản phẩm “giả bạc” như hợp kim trắng, bạc mạ, “Tibetan silver”… nhìn giống bạc nhưng hàm lượng bạc rất thấp. Nếu không phân loại và kiểm tra kỹ (hàm lượng, dấu 925/999, chứng chỉ), nhà đầu tư có thể mua phải hàng gần như không có giá trị kim loại, coi như mất vốn.
- Phù hợp với chiến lược đầu tư: Phân loại đúng giúp chọn đúng loại bạc ăn khớp với mục tiêu (giữ giá trị, phòng ngừa rủi ro hay lướt sóng), tránh dùng nhầm bạc trang sức/công nghiệp cho mục tiêu đầu tư tài chính.
Bạc ta là loại bạc nguyên chất có hàm lượng tinh khiết đạt từ 99,9% trở lên.
- Đặc điểm: Có màu trắng ngà hoặc trắng đục tự nhiên, bề mặt thường không bóng nhẵn. Đây là loại bạc mềm nhất trong các loại bạc, dễ bị biến dạng hoặc móp méo khi có lực tác động.
- Ưu điểm: Có giá trị kinh tế và giá trị bảo tồn cao nhất do độ tinh khiết tuyệt đối. Theo dân gian, bạc ta rất tốt cho sức khỏe vì có khả năng kỵ gió độc, giải cảm và ít gây kích ứng da nhất.
- Nhược điểm: Do quá mềm nên rất khó chế tác các chi tiết nhỏ, tinh xảo, dẫn đến mẫu mã thường đơn giản, bản to và dày. Ngoài ra, nó vẫn có thể bị xỉn màu khi tiếp xúc với lưu huỳnh trong không khí hoặc mồ hôi.
Bạc 925 là tiêu chuẩn quốc tế cho trang sức bạc, bao gồm 92,5% bạc nguyên chất và 7,5% các kim loại khác (thường là đồng).
- Đặc điểm: Hợp kim này giúp tăng cường độ cứng và độ bền cho bạc. Nó có độ sáng bóng cao và ánh kim rõ rệt hơn bạc ta.
- Ưu điểm: Độ cứng lý tưởng giúp thợ kim hoàn dễ dàng chế tác các mẫu mã phức tạp, tinh xảo và đa dạng theo xu hướng thời trang. Giá thành của loại này cũng phải chăng hơn bạc ta.
- Nhược điểm: Do chứa hợp kim nên bạc 925 dễ bị oxy hóa và xỉn màu nhanh hơn bạc ta nếu không được bảo quản đúng cách. Một số ít người có làn da cực kỳ nhạy cảm có thể bị dị ứng với thành phần kim loại pha trộn.
Bạc Ý thực chất là một dòng của bạc 925 nhưng được sản xuất bằng công nghệ chế tác từ Ý – quốc gia hàng đầu về trang sức.
- Đặc điểm: Nổi bật với bề mặt trắng sáng, lấp lánh và độ bóng cực cao, đặc biệt là các dòng bạc Ý xi vàng trắng.
- Ưu điểm: Mang phong cách hiện đại, sang trọng và thời thượng. Đây là lựa chọn hàng đầu cho trang sức thời trang sử dụng hàng ngày hoặc quà tặng.
- Nhược điểm: Tương tự bạc 925, bạc Ý vẫn bị đen theo thời gian. Nếu là loại bạc Ý có xi mạ lớp bảo vệ bên ngoài, lớp này sẽ mòn dần và cần phải xi lại định kỳ để duy trì vẻ đẹp.
Bạc Thái có thành phần bạc tương đương bạc 925 (92,5%) nhưng được xử lý bằng kỹ thuật hun đen/oxy hóa đặc trưng của người Thái,.
- Đặc điểm: Có màu xám đen hoặc nâu đen cổ điển, bề mặt rất cứng và đanh.
- Ưu điểm: Có phong cách độc đáo, cá tính mạnh mẽ (Vintage, Gothic), cực kỳ bền màu và khó bị xỉn đen hơn vì bản chất đã được "đen hóa" một cách có chủ đích,. Các hoa văn chạm khắc trên bạc Thái thường rất nổi bật và sắc nét.
- Nhược điểm: Hạn chế về màu sắc vì chỉ có tông tối, không có độ trắng sáng truyền thống. Giá thành đôi khi cao hơn bạc Ý do đòi hỏi kỹ thuật chế tác thủ công cầu kỳ.
Ngoài các loại phổ biến trên, thị trường còn có các loại bạc khác như:
- Bạc xi (Bạc mạ): Là bạc Ý 925 hoặc bạc ta được phủ một lớp kim loại quý như bạch kim, vàng trắng hoặc rhodium để tăng độ sáng bóng và hạn chế xỉn màu. Tuy nhiên, lớp xi dễ mài mòn sau 6-12 tháng sử dụng, cần phải đi xi lại định kỳ để giữ độ sáng. Loại này rất khó bán lại vì lớp xi không có giá trị kinh tế cao.
- Bạc Anh: Loại bạc có hàm lượng tinh khiết đạt 95,8% (ký hiệu S958).
- Bạc 950 và Bạc 990: Các loại bạc có độ tinh khiết tương ứng là 95% và 99% bạc nguyên chất.
- Argentium Silver: Một loại hợp kim bạc hiện đại có chứa thành phần germani giúp tăng khả năng chống mờ xỉn.
| Tiêu Chí |
Bạc ta (Bạc nõn) |
Bạc Ý (925 Sterling Silver) |
Bạc Thái |
|---|---|---|---|
| Thành phần | >= 99.9% Bạc nguyên chất | 92.5% Bạc, 7.5% Hợp kim (thường là Đồng) | 92.5% Bạc, 7.5% Hợp kim (xử lý oxy hóa đặc trưng) |
| Độ cứng | Mềm nhất, dễ biến dạng, móp méo hoặc trầy xước | Cứng và bền, khó bị biến dạng hơn bạc ta | Rất cứng và đanh, ít bị biến dạng |
| Màu sắc | Trắng ngà, trắng đục tự nhiên, bề mặt không bóng nhẵn | Trắng sáng, bóng loáng, ánh kim hiện đại | Xám đen, nâu đen, mang phong cách cổ điển/Vintage |
| Chế tác | Khó chế tác chi tiết nhỏ, mẫu mã thường đơn giản, bản to | Dễ chế tác, mẫu mã tinh xảo, hiện đại và đa dạng | Dễ chế tác các hoa văn chạm khắc cầu kỳ, đục nổi |
| Xỉn màu | Rất dễ xỉn màu do oxy hóa, cần đánh bóng thường xuyên | Chậm xỉn màu hơn bạc ta, nhưng vẫn bị đen theo thời gian | Rất bền màu, khó xỉn đen vì đã được hun đen chủ đích |
| Giá trị | Giá trị kinh tế và bảo tồn cao nhất | Phổ thông, giá thấp hơn bạc ta | Có thể cao hơn bạc Ý do kỹ thuật chế tác thủ công đặc trưng |
| Ứng dụng | Tốt cho sức khỏe (kỵ gió, giải cảm), dùng cho trẻ em, đồ thờ cúng | Trang sức thời trang hàng ngày, quà tặng, nhẫn cưới | Trang sức nam, phong cách cá tính mạnh mẽ, bụi bặm |
Ngoài cách phân loại bằng các đặc điểm riêng, bạn có thể phân biệt dựa trên các phương pháp sau:
Dựa vào con dấu (Ký hiệu): Bạc Ý/Bạc 925 thường có ký hiệu S925 hoặc 925 trên sản phẩm; Bạc Ta có thể có ký hiệu 999 (biểu thị bạc nguyên chất), Bạc Anh có ký hiệu là 958.
Dùng nam châm: Bạc thật không có tính từ nên không bị nam châm hút. Nếu bị hút mạnh thì sản phẩm có chứa nhiều kim loại khác như sắt.
Dựa vào âm thanh: Khi thả xuống nền gạch, bạc thật phát ra tiếng kêu "cạch", không vang. Các kim loại như sắt, kẽm, inox thường có tiếng kêu vang và nặng hơn.
Dùng máy đo quang phổ: Đây là cách chính xác nhất để xác định hàm lượng bạc nguyên chất bên trong mẫu vật.