Chuẩn hóa vùng trồng từ dữ liệu số
Trong bối cảnh thị trường nông sản toàn cầu siết chặt tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc, tỉnh Quảng Trị xác định cấp và quản lý mã số vùng trồng là khâu then chốt trong tổ chức lại sản xuất. Hoạt động này được triển khai đồng bộ trong khuôn khổ Đề án “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập thông tin, dự báo tình hình thị trường nông sản”, hướng tới xây dựng hệ thống dữ liệu minh bạch, phục vụ quản lý và dự báo.
Mã số vùng trồng là mã định danh cho một khu vực sản xuất cụ thể, tích hợp đầy đủ thông tin về vị trí địa lý, diện tích, loại cây trồng, quy trình canh tác và lịch sử sản xuất. Khi mỗi vùng trồng được “định danh” bằng dữ liệu số, công tác quản lý chất lượng được thực hiện xuyên suốt từ khâu gieo trồng đến thu hoạch, đóng gói và tiêu thụ. Đối với xuất khẩu, mã số vùng trồng trở thành điều kiện bắt buộc để nông sản tiếp cận các thị trường có yêu cầu cao.

Thời gian qua, ngành nông nghiệp Quảng Trị tập trung nguồn lực thực hiện nhiệm vụ này. Đến nay, toàn tỉnh đã có 69 vùng trồng được cấp mã số, với tổng diện tích hơn 3.300 ha; hai cơ sở đóng gói xuất khẩu đạt chuẩn quốc tế. Trong đó, 12 mã số phục vụ xuất khẩu, gồm 10 vùng trồng chuối diện tích gần 2.310 ha và hai vùng trồng lúa hơn 37 ha, đủ điều kiện tiếp cận thị trường Trung Quốc và châu Âu. Bên cạnh đó, 57 mã vùng trồng nội địa được cấp cho các loại cây như hồ tiêu, ném, đậu xanh, cây ăn quả, nghệ, sen, sả, với diện tích hơn 1.050 ha.
Điểm đáng chú ý là việc ứng dụng công nghệ GIS/GPS trong xác định ranh giới vùng trồng. Công nghệ này cho phép khoanh vùng chính xác, gắn mã số với QR-code in trên bao bì sản phẩm. Người tiêu dùng có thể truy xuất thông tin về quy trình canh tác, thời điểm thu hoạch ngay tại điểm bán. Hệ thống dữ liệu vùng trồng trở thành nguồn thông tin quan trọng cho công tác phân tích, dự báo thị trường nông sản theo từng khu vực, từng mùa vụ.
Từ “hộ chiếu” nông sản đến bài toán phát triển bền vững
Thực tiễn cho thấy, việc cấp mã số vùng trồng đã mang lại hiệu quả rõ nét. Tại khu vực biên giới phía nam tỉnh Quảng Trị, hơn 3.000 ha chuối được quản lý theo các mã số vùng trồng; gần 2.920 ha đang cho thu hoạch với sản lượng ước đạt hơn 42.000 tấn mỗi năm.
Riêng xã Lao Bảo có 450 hộ trồng chuối, năng suất bình quân 12 tấn/ha, sản lượng đạt khoảng 10.600 tấn/năm, giá trị ước đạt 42 tỷ đồng. Mã số vùng trồng giúp người dân tuân thủ quy trình kỹ thuật, giảm rủi ro dịch bệnh, tạo điều kiện mở rộng thị trường tiêu thụ sang Trung Quốc và Thái Lan.
Với cây lúa và các sản phẩm dược liệu, kết quả cũng cho thấy hướng đi phù hợp.
Từ năm 2018, Hợp tác xã Nông sản hữu cơ Gio Linh được cấp mã số vùng trồng phục vụ xuất khẩu sang châu Âu với 25 ha lúa sản xuất theo tiêu chuẩn hữu cơ Việt Nam. Năm 2023, hợp tác xã xuất khẩu 15 tấn gạo sang Bỉ, Đức và Cộng hòa Séc; năm 2024 tiếp tục xuất khẩu 3 tấn sang Trung Quốc. Những con số này phản ánh sự thay đổi về năng lực cạnh tranh khi sản xuất gắn với dữ liệu và tiêu chuẩn quốc tế.
Dù vậy, quá trình triển khai mã số vùng trồng tại Quảng Trị vẫn đối mặt nhiều thách thức như việc duy trì quy trình kỹ thuật đồng nhất trên vùng rộng với nhiều hộ dân đòi hỏi nguồn lực giám sát lớn. Khả năng ứng dụng công nghệ thông tin của một bộ phận nông dân còn hạn chế, đặc biệt trong ghi chép nhật ký điện tử và lưu trữ dữ liệu sản xuất.

Cùng với đó, sản xuất nhỏ lẻ, manh mún khiến việc đáp ứng tiêu chí về diện tích và ranh giới vùng trồng gặp khó. Chi phí thiết lập, vận hành hệ thống mã vùng, cơ sở dữ liệu và thiết bị quan trắc vượt quá khả năng của nhiều hợp tác xã quy mô nhỏ.
Trước thực tế đó, ngành nông nghiệp Quảng Trị đang đẩy mạnh chuyển đổi phương thức quản lý dựa trên dữ liệu. Các địa phương được yêu cầu rà soát, quy hoạch lại vùng sản xuất chuyên canh, ưu tiên cây trồng chủ lực có giá trị kinh tế cao. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cơ sở dữ liệu vùng trồng và cơ sở đóng gói được thúc đẩy nhằm bảo đảm truy xuất nhanh, minh bạch, phục vụ phân tích và dự báo thị trường. Tỉnh khuyến khích liên kết sản xuất theo chuỗi, ký kết hợp đồng bao tiêu với doanh nghiệp, phát triển chế biến sâu để đa dạng hóa sản phẩm.
Song song với đó, công tác tuyên truyền, tập huấn được tăng cường để người dân, doanh nghiệp và cán bộ địa phương hiểu rõ vai trò của mã số vùng trồng, nắm vững yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Khi dữ liệu vùng trồng được cập nhật đầy đủ, chính xác, việc thu thập thông tin, phân tích và dự báo thị trường nông sản sẽ có nền tảng vững chắc, góp phần nâng cao chất lượng và vị thế nông sản Quảng Trị trong giai đoạn phát triển mới.