Không còn đứng sau các hãng phương Tây, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc tự phát triển sản phẩm, làm thương hiệu và bán trực tiếp cho người tiêu dùng quốc tế.
Năm 1979, khi mở cửa nền kinh tế, Trung Quốc ban hành Luật Doanh nghiệp liên doanh với mục tiêu rõ ràng: thu hút vốn, thiết bị và công nghệ tiên tiến từ bên ngoài. Bốn thập niên sau, quốc gia từng đóng vai trò "người học việc" và nhận gia công giá rẻ đã biến đổi hoàn toàn vị thế trong nền kinh tế toàn cầu. Xin giới thiệu đến bạn đọc tuyến bài: Sự đảo chiều của 'Made in China'.
Bài 1: Giới hạn chiến lược China+1: Lý do chuỗi cung ứng Trung Quốc rất khó thay thế Bài 2: Bước chuyển công xưởng thế giới: Nhà máy Trung Quốc nắm quyền thiết kế sản phẩm Bài 3: Thoát mác bắt chước, kém chất lượng, thương hiệu Trung Quốc vươn ra toàn cầu
Một chiếc laptop mang thương hiệu Mỹ, một robot hút bụi bán tại châu Âu hay một thiết bị điện tử trên Amazon có thể được sản xuất tại Trung Quốc. Tuy nhiên, ngày càng nhiều doanh nghiệp đại lục không còn chấp nhận vị thế đứng sau thương hiệu nước ngoài.
Họ tự nghiên cứu phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu riêng, bán hàng qua các nền tảng xuyên biên giới và tiếp cận trực tiếp khách hàng toàn cầu. Đây là bước chuyển từ Made in China (Sản xuất tại Trung Quốc) sang Marketed by China (Thương mại hóa bởi Trung Quốc) do quỹ đầu tư 01VC mô tả trong phân tích công bố năm 2024.
Một kho hàng thương mại điện tử tại Trung Quốc. Ảnh: Xinhua
Từ gia công B2B đến bán trực tiếp cho người tiêu dùng
Theo phân tích của 01VC, quá trình dịch chuyển này diễn ra qua ba giai đoạn:
Giai đoạn 2001-2010: Doanh nghiệp Trung Quốc chủ yếu hoạt động phía sau các thương hiệu quốc tế, tập trung sản xuất và bán hàng qua kênh doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B).
Giai đoạn 2010-2020: Các nhà bán hàng bắt đầu tận dụng các nền tảng thương mại điện tử như Amazon để tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng nước ngoài. Dù vẫn phụ thuộc vào hạ tầng của các công ty Mỹ, họ đã bắt đầu sở hữu dữ liệu và mối quan hệ trực tiếp với khách hàng.
Từ năm 2020 đến nay: Giai đoạn "Marketed by China" bùng nổ khi doanh nghiệp và nền tảng Trung Quốc tìm cách kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, từ phát triển sản phẩm, tiếp thị đến trải nghiệm khách hàng. Những cái tên đại diện cho làn sóng này gồm Temu, SHEIN và TikTok Shop.
Thống kê do 01VC tổng hợp năm 2024 cho thấy gần 50% trong số 10.000 nhà bán hàng hàng đầu trên Amazon Mỹ có nguồn gốc từ Trung Quốc. Sự thay đổi cốt lõi nằm ở chỗ doanh nghiệp Trung Quốc không còn bắt buộc phải mượn tên một thương hiệu phương Tây để đưa hàng hóa đến tay người tiêu dùng phương Tây.
Thế hệ thương hiệu mới cạnh tranh với phương Tây
Anker là ví dụ tiêu biểu cho bước chuyển này. Khởi đầu từ lĩnh vực điện tử tiêu dùng, doanh nghiệp xây dựng thương hiệu riêng và tận dụng Amazon để mở rộng ra quốc tế. Doanh thu của Anker đã đạt khoảng 3 tỷ USD, trong đó hơn một nửa đến từ các sản phẩm thiết bị nguồn và pin sạc di động.
Một trường hợp khác là Roborock trong ngành robot hút bụi. Số liệu năm 2023 do 01VC dẫn lại cho thấy iRobot (Mỹ) đạt doanh thu khoảng 900 triệu USD nhưng lỗ ròng 300 triệu USD. Trong khi đó, Roborock đạt doanh thu 1,2 tỷ USD và ghi nhận lợi nhuận 280 triệu USD.
Dù các con số trên chỉ phản ánh kết quả trong một năm tài chính, chúng cho thấy một thực tế: doanh nghiệp xuất phát từ hệ sinh thái sản xuất Trung Quốc đã đủ sức bước lên cạnh tranh sòng phẳng với các thương hiệu phương Tây ở phân khúc sản phẩm cuối. 01VC cũng dẫn chứng thêm hàng loạt cái tên tương tự như Insta360 (camera hành trình), Reolink (thiết bị an ninh) hay Carote (đồ gia dụng).
Mô hình này khác biệt hoàn toàn với "Made in China" truyền thống. Ở mô hình cũ, giá trị thương hiệu và biên lợi nhuận cao nhất thuộc về đối tác phương Tây, nhà máy Trung Quốc chỉ nhận phần chi phí gia công. Ở mô hình mới, một doanh nghiệp có thể làm chủ đồng thời bốn yếu tố: Sản phẩm - Nhà máy - Thương hiệu - Kênh phân phối.
Tốc độ đáp ứng và mô hình nhà máy thông minh
Khi kiểm soát cả khâu sản xuất lẫn đầu ra thị trường, tốc độ phản ứng trở thành lợi thế cạnh tranh sống còn. Một bài viết trên Xinhua mô tả sự thay đổi tại các cơ sở sản xuất Trung Quốc: từ chỗ thụ động "nhận đơn hàng" chuyển sang chủ động "giải quyết bài toán" cho khách hàng.
Đơn cử như một nhà máy tại Vũ Hồ (An Huy) phải điều phối hơn 1.000 loại linh kiện, điều chỉnh toàn bộ dây chuyền và logistics để hoàn thành đơn hàng điều hòa di động giao cấp tốc sang châu Âu mùa hè năm nay. Như vậy, nhà sản xuất không chỉ bán năng lực chế tạo mà còn tham gia giải quyết nhu cầu phát sinh thực tế của thị trường.
Các cánh tay robot tại một xưởng hàn của GAC Aion New Energy Automobile, Quảng Đông, Trung Quốc tháng 7/2023. Ảnh: Xinhua
Đó cũng là động lực thúc đẩy sự phát triển của nhà máy thông minh. Theo Liên đoàn Robot Quốc tế (IFR), năm 2025 các nhà máy Trung Quốc lắp đặt khoảng 354.000 robot công nghiệp, tăng 20% so với năm trước và chiếm 59% tổng số robot lắp mới trên toàn cầu. Tổng số robot công nghiệp đang hoạt động trên thế giới đạt mốc 5 triệu đơn vị. Cùng năm, NBS ghi nhận sản lượng robot công nghiệp nội địa của Trung Quốc đạt 773.000 đơn vị, tăng 28%.
Tuy nhiên, làn sóng tự động hóa không đồng nghĩa với việc loại bỏ hoàn toàn công nhân, mà làm thay đổi chất lượng và bản chất công việc.
Nhà máy Eaton tại Thường Châu - thuộc tập đoàn công nghiệp của Mỹ, được Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đưa vào danh sách Nhà máy Hải đăng (Global Lighthouse Network) năm 2025. Cơ sở này quản lý 164.000 mã hàng và hơn 5.000 thiết kế tùy biến mỗi năm. Bằng việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), AI tạo sinh, mô phỏng số, robot và bản sao số (digital twin), nhà máy đã giảm 39% thời gian giao hàng, tăng 50% hiệu suất vận hành và tăng 129% doanh thu mà không cần tuyển thêm nhân sự.
Trường hợp của Eaton cho thấy việc hiện đại hóa nhà máy tại Trung Quốc không chỉ diễn ra ở các doanh nghiệp nội địa, mà ngay cả các tập đoàn phương Tây cũng đang tận dụng công nghệ sản xuất tiên tiến tại đây để xử lý danh mục sản phẩm quy mô lớn.
Chu trình dữ liệu khép kín và sự đảo chiều vị thế
Khi hệ thống robot và hạ tầng số được kết nối toàn diện, dữ liệu vận hành từ dây chuyền có thể quay ngược trở lại phục vụ khâu nghiên cứu và phát triển (R&D).
Đây là điểm giao thoa của cả quá trình phát triển:
Giai đoạn 1: Doanh nghiệp phương Tây mang bản thiết kế đến Trung Quốc thuê gia công.
Giai đoạn 2: Nhà sản xuất Trung Quốc tham gia cải tiến kết cấu và thiết kế sản phẩm.
Giai đoạn 3: Doanh nghiệp Trung Quốc tự làm sản phẩm, xây thương hiệu và bán trực tiếp cho người tiêu dùng.
Nhà máy không còn là điểm cuối của chuỗi giá trị. Dữ liệu từ dây chuyền sản xuất giúp cải tiến thiết kế; dữ liệu bán hàng trực tiếp từ thị trường lập tức quay về điều chỉnh nhà máy. Chu trình sản xuất mới trở thành: Thị trường > Sản phẩm > Nhà máy > Dữ liệu > Sản phẩm mới.
Nhìn lại hành trình hơn bốn thập niên, sự thay đổi lớn nhất không nằm ở một sản phẩm hay công nghệ đơn lẻ. Năm 1979, Trung Quốc ban hành Luật Liên doanh để thu hút vốn và công nghệ nước ngoài. Đến năm 2017, NBS ghi nhận gần 50.000 doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn có vốn ngoại. Đến năm 2025, giá trị gia tăng ngành chế tạo tăng 6,4%, chi phí R&D đạt 3.926 tỷ NDT và quốc gia này lắp đặt hơn một nửa số robot công nghiệp của thế giới.
Đó là quá trình dịch chuyển liên tục: từ tiếp nhận công nghệ sang tích lũy năng lực sản xuất; từ sản xuất sang thiết kế; từ thiết kế sang làm thương hiệu; và từ thương hiệu đến thẳng tay người tiêu dùng.
"Made in China" ngày nay không còn mô tả đầy đủ vị trí của Trung Quốc trong chuỗi giá trị. Một bộ phận lớn doanh nghiệp nội địa đã đi xa hơn: tự quyết định sản phẩm nào được làm ra, mang thương hiệu gì và bán cho ai. Một phần quyền kiểm soát chuỗi giá trị đã chuyển dịch từ người đặt hàng sang chính hệ sinh thái sản xuất.
Từ một nền kinh tế tiếp nhận công nghệ để học cách gia công, Trung Quốc đã trở thành trung tâm mà các tập đoàn toàn cầu bắt buộc phải tính đến khi thiết kế chuỗi cung ứng, phát triển sản phẩm và tiếp cận thị trường.
Bài 1: Giới hạn chiến lược China+1: Lý do chuỗi cung ứng Trung Quốc rất khó thay thế
Bài 2: Bước chuyển công xưởng thế giới: Nhà máy Trung Quốc nắm quyền thiết kế sản phẩm