Từ những năm làm việc trong ngành hàng không, tôi dần nhận ra một điều có vẻ nghịch lý: trong nhiều hệ thống kỹ thuật, người hiểu rõ nhất một vấn đề chưa chắc đã là người có tiếng nói có trọng lượng nhất khi quyết định được đưa ra.

Một kỹ sư có thể nhìn thấy nguy cơ trong một thiết bị, một quy trình hay một phương án vận hành từ rất sớm. Nhưng từ việc nhận ra nguy cơ đến khi tổ chức quyết định dừng lại, thay đổi phương án hoặc bỏ thêm nguồn lực để xử lý là cả một khoảng cách. Khoảng cách ấy nhiều khi không nằm ở kiến thức chuyên môn, mà ở thẩm quyền của người đang nắm kiến thức đó.

Tôi nghĩ lại câu chuyện này khi đọc phát biểu khai mạc hội nghị Trung ương 4 khóa 14 sáng 5/10 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm. Trong phần về công tác cán bộ, ông đề nghị kết quả công việc phải được đặt trong tương quan với thẩm quyền, nguồn lực và điều kiện thực hiện. Đồng thời, ông nêu vấn đề “giao nhiệm vụ lớn, trao quyền thực chất, bảo đảm nguồn lực và đánh giá theo đóng góp”, tạo cơ hội cho cán bộ khoa học kỹ thuật và phát triển đội ngũ chuyên gia chuyên môn sâu. Ở phần nói về phân cấp, phân quyền, bài phát biểu cũng đặt yêu cầu không chuyển việc xuống dưới khi thiếu người, thiếu nguồn lực và “không can thiệp làm mất quyền chủ động đã giao”.

Những nguyên tắc ấy khiến tôi nghĩ đến một câu hỏi nhỏ hơn nhưng rất thực tế: Nếu một người phải chịu trách nhiệm về chuyên môn, họ đã có đủ thẩm quyền để bảo vệ quyết định chuyên môn của mình hay chưa?

Chịu trách nhiệm chuyên môn liệu có đủ quyền quyết định?

Trong hàng không, điều này không khó hình dung. Khi một chuyến bay cất cánh và hạ cánh bình thường, hành khách nhìn thấy phi công, tiếp viên, nhân viên mặt đất. Ít người nghĩ tới phía sau còn có kỹ sư tàu bay, thông tin, dẫn đường, giám sát, khí tượng, thiết bị sân bay và rất nhiều con người giữ cho những hệ thống ấy hoạt động liên tục.

Công việc của họ có một đặc điểm khá lạ: nhiều khi thành công lớn nhất lại là không có chuyện gì xảy ra. Radar vẫn hoạt động. Đèn đường cất hạ cánh không tắt. Hệ thống thông tin không gián đoạn. Một dấu hiệu bất thường trên tàu bay được phát hiện và xử lý trước khi nó trở thành sự cố.

Ảnh chụp Màn hình 2026 10 06 lúc 15.52.16.png
Người làm kỹ thuật không đứng ngoài cơ chế kiểm soát trách nhiệm. Ảnh: TL

Trong bệnh viện cũng vậy. Người bệnh nhìn thấy bác sĩ và điều dưỡng, nhưng phía sau còn có hệ thống điện dự phòng, thiết bị xét nghiệm, máy chụp, phần mềm và những kỹ sư giữ chúng hoạt động. Có lẽ vì sản phẩm của người kỹ thuật thường là sự ổn định nên vai trò của họ chỉ được nhìn thấy rõ khi sự ổn định ấy biến mất.

Vấn đề xuất hiện khi một tổ chức phải lựa chọn giữa nhiều sức ép khác nhau. Dự án cần kịp tiến độ. Công trình phải giảm chi phí. Hệ thống cần sớm đưa vào vận hành. Doanh nghiệp phải hoàn thành kế hoạch. Trong những cuộc thảo luận như vậy, ý kiến của người kỹ thuật thường thận trọng hơn bởi nghề nghiệp buộc họ phải nghĩ đến điều có thể xảy ra nếu một giả định sai, một thiết bị không đạt yêu cầu hoặc một lớp phòng vệ bị bỏ qua.

Sự thận trọng ấy đôi khi bị hiểu thành chậm chạp. Nhưng đối với những lĩnh vực liên quan đến an toàn, hạ tầng hay công nghệ, câu hỏi quan trọng không phải ai nói mạnh hơn trong cuộc họp. Quan trọng hơn là khi người chịu trách nhiệm chuyên môn cho rằng một điều kiện chưa bảo đảm, hệ thống trao cho ý kiến đó trọng lượng đến đâu.

Một kỹ sư được giao phụ trách an toàn nhưng không đủ quyền yêu cầu tạm dừng một hoạt động chưa đạt điều kiện thì trách nhiệm của anh ta đến đâu? Một chuyên gia phải chịu trách nhiệm về phương án công nghệ nhưng phương án cuối cùng lại được quyết định ở nơi khác thì khi thất bại, trách nhiệm nên được đánh giá thế nào?

Đặt những câu hỏi ấy không có nghĩa chuyên gia luôn đúng. Kỹ sư cũng có thể sai và kiến thức chuyên môn không thể thay thế những cân nhắc về pháp luật, tài chính, xã hội hay lợi ích chung. Người làm kỹ thuật càng không thể đứng ngoài cơ chế kiểm soát trách nhiệm. Nhưng trách nhiệm được giao tới đâu thì thẩm quyền chuyên môn cần được xác định rõ tới đó.

Trao quyền thực chất, gắn với trách nhiệm

Một kinh nghiệm đáng chú ý có thể nhìn thấy ở Trung Quốc. Năm 2018, Quốc vụ viện nước này ban hành các biện pháp cải cách quản lý nghiên cứu khoa học, trong đó trao cho người làm nghiên cứu quyền lớn hơn trong việc quyết định technical route - tuyến kỹ thuật. Khi mục tiêu và hướng nghiên cứu không thay đổi, nhóm nghiên cứu được chủ động điều chỉnh phương án và tuyến kỹ thuật, người phụ trách dự án cũng có thêm quyền trong tổ chức nhóm thực hiện.

Điểm đáng suy nghĩ không phải là nhà khoa học được quyền làm bất cứ điều gì mình muốn. Cách tiếp cận ở đây thực dụng hơn: người chịu trách nhiệm về kết quả cần có một khoảng tự chủ đủ lớn để lựa chọn con đường chuyên môn dẫn tới kết quả ấy.

Một năm sau, Trung Quốc ban hành quy định tạm thời về thủ tục ra các quyết định hành chính quan trọng. Với những quyết định có tính chuyên môn, kỹ thuật cao, quy định yêu cầu phải tổ chức chuyên gia hoặc tổ chức chuyên môn đánh giá về tính cần thiết, khả thi và tính khoa học. Chuyên gia phải đưa ra ý kiến độc lập. Việc lựa chọn người tham gia còn phải chú ý tới các quan điểm khác nhau và tránh người có lợi ích trực tiếp liên quan.

Chi tiết về “quan điểm khác nhau” đáng được lưu ý. Trong kỹ thuật, một ý kiến ngược chiều nhiều khi không phải sự cản trở. Nó có thể là lớp phòng vệ cuối cùng trước khi một quyết định sai trở nên quá đắt để sửa.

Singapore lại cho thấy một cách tổ chức khác. Trong cơ cấu Văn phòng Thủ tướng nước này có Văn phòng Chính sách và Kế hoạch khoa học, công nghệ khu vực công (Public Sector Science and Technology Policy and Plans Office). Trong chính cấu trúc này hiện có Giám đốc công nghệ cấp toàn Chính phủ (Group Chief Technology Officer) và Giám đốc hệ thống cấp toàn Chính phủ (Group Chief Systems Officer).

Điều đáng chú ý không nằm ở tên chức danh mà ở việc năng lực kỹ thuật được đặt gần nơi hoạch định và điều phối chính sách. Nếu ý kiến kỹ thuật chỉ được hỏi sau khi phương án gần như đã quyết xong thì dù có “lắng nghe chuyên gia”, nhiều khi cũng đã muộn.

Hai kinh nghiệm trên không phải những mô hình Việt Nam có thể sao chép nguyên xi. Nhưng chúng gợi ra một nguyên tắc khá giản dị: muốn tiếng nói chuyên môn có trọng lượng không thể chỉ trông chờ người kỹ thuật nói hay hơn hay lãnh đạo chịu khó nghe hơn. Cơ chế ra quyết định phải dành cho chuyên môn một vị trí đủ rõ.

Điều này càng đáng suy nghĩ khi Việt Nam đang bước vào những dự án ngày càng có hàm lượng kỹ thuật cao: đường sắt tốc độ cao, điện hạt nhân, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, hàng không thế hệ mới, hạ tầng dữ liệu, an ninh mạng, chuyển đổi năng lượng. Những dự án ấy dĩ nhiên cần những nhà quản lý giỏi nhưng cũng khó thành công nếu người hiểu sâu công nghệ chỉ xuất hiện khi cần một ý kiến tư vấn.

Bởi vậy, việc tạo cơ hội cho cán bộ khoa học kỹ thuật và phát triển đội ngũ chuyên gia chuyên môn sâu có lẽ không nên chỉ được hiểu bằng câu chuyện tuyển dụng, chức danh hay chế độ đãi ngộ. Một dạng trọng dụng rất quan trọng là để người có chuyên môn được tham gia đủ sớm vào quá trình hình thành phương án và có thẩm quyền phù hợp với phần việc mà họ phải chịu trách nhiệm.

Điều đó cũng đòi hỏi chiều ngược lại. Khi thẩm quyền đã rõ, người làm kỹ thuật phải chịu trách nhiệm tương xứng. Một ý kiến chuyên môn không thể chỉ dựa vào kinh nghiệm hay uy tín cá nhân mà phải có dữ liệu, căn cứ và khả năng giải trình. Trao quyền không tạo ra một vùng miễn trách nhiệm cho chuyên gia, trái lại, quyền càng rõ thì trách nhiệm nghề nghiệp càng phải cao.

Vì thế, tôi đặc biệt chú ý đến yêu cầu trong phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm rằng kết quả phải được đặt trong tương quan với thẩm quyền, nguồn lực và điều kiện thực hiện. Với người làm kỹ thuật, 3 yếu tố ấy gắn với nhau rất chặt. Không thể yêu cầu một người chịu trách nhiệm đầy đủ về kết quả nếu quyền chuyên môn của họ không rõ, nguồn lực không đủ hoặc ý kiến của họ chỉ được hỏi khi quyết định gần như đã xong.

“Giao nhiệm vụ lớn, trao quyền thực chất, bảo đảm nguồn lực và đánh giá theo đóng góp”, vì vậy có thể bắt đầu từ những việc rất cụ thể: ai chịu trách nhiệm về chuyên môn thì được quyết định đến đâu; khi có ý kiến khác nhau, tiếng nói kỹ thuật được xem xét theo cơ chế nào; và nếu người có thẩm quyền lựa chọn khác với khuyến nghị chuyên môn thì trách nhiệm cuối cùng thuộc về ai.

Người làm kỹ thuật không cần phải nói to hơn những người khác. Nhưng trong phần việc mà họ phải chịu trách nhiệm, tiếng nói ấy cần có trọng lượng tương xứng với trách nhiệm được giao. Có lẽ đó cũng là một cách để “trao quyền thực chất” đi từ một nguyên tắc quản trị vào những quyết định hằng ngày.