Lễ tôn vinh do Vietnam Report và Báo VietNamNet tổ chức sẽ diễn ra vào tháng 10/2026 tại Hà Nội trong khuôn khổ Lễ công bố Top 500 Doanh nghiệp lợi nhuận tốt nhất Việt Nam (PROFIT500).

Áp lực chuyển đổi và dòng vốn công nghệ chọn lọc theo hiệu quả
Ngành Nông nghiệp Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều rủi ro từ xung đột địa chính trị, biến động chi phí đầu vào, thời tiết cực đoan đến yêu cầu ngày càng cao về môi trường và truy xuất nguồn gốc. Theo Ngân hàng Thế giới, tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 được dự báo chậm lại còn 2,5%. Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp vừa phải duy trì sản lượng và chất lượng, vừa cần sử dụng đầu vào hiệu quả hơn, tăng khả năng chống chịu và chứng minh được nguồn gốc sản phẩm.
Công nghệ có thể góp phần giải quyết nhiệm vụ ấy, nhưng dòng tiền và thị trường biến động khiến quyết định đầu tư khó hơn. Theo AgFunder, các startup công nghệ nông nghiệp và thực phẩm huy động 16,2 tỷ USD trong năm 2025, giảm 3% so với năm trước. Nhóm thượng nguồn (giải pháp phục vụ nông trại, sản xuất thực phẩm và hệ thống sinh học) nhận 9 tỷ USD, tăng 7% dù số thương vụ giảm khoảng 12%.
Trong khi đó, vốn đầu tư vào mô hình nông trại thẳng đứng giảm mạnh từ 1,49 tỷ USD năm 2021 xuống 264 triệu USD năm 2025; vào công nghệ khí hậu trong nông nghiệp và thực phẩm tăng từ 2,8 tỷ USD năm 2024 lên 3,9 tỷ USD năm 2025. Sự dịch chuyển này củng cố yêu cầu đối với từng dự án: kết quả kỹ thuật và môi trường phải đi kèm phương án kinh doanh khả thi.
Tại Việt Nam, trong 9 tháng đầu năm 2026, khu vực nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 4,02%, thấp hơn đáng kể mức tăng GDP 9,02%; tỷ trọng khu vực giảm từ 11,30% cùng kỳ năm trước xuống 10,65%. Khi công nghiệp và dịch vụ tăng nhanh hơn, thách thức của nông nghiệp chuyển từ “sản xuất bao nhiêu” sang “tạo ra bao nhiêu giá trị từ nguồn lực đang có”, thúc đẩy nhu cầu đổi mới công nghệ và hoàn thiện chính sách pháp lý.
Những điểm sáng trên bức tranh thị trường
Khảo sát của Vietnam Report cho thấy đánh giá của doanh nghiệp về những yếu tố bên ngoài, bao gồm cơ hội từ chính sách và tiêu chuẩn thị trường, cùng sức ép chi phí và biến động tỷ giá.

Nhờ nền tảng chính sách và hạ tầng được mở rộng, công nghệ đã có mặt ở nhiều khâu trong ngành, từ tạo môi trường canh tác, cơ giới hóa đến quản lý quy trình, truy xuất sản phẩm. Ở cấp địa phương, công nghệ cao bắt đầu chứng minh hiệu quả kinh tế rõ rệt tại một số vùng tiên phong, ví dụ như Lâm Đồng và đồng bằng sông Cửu Long.
Ở cấp doanh nghiệp, công nghệ đang hiện diện rõ ở những khâu trực tiếp phục vụ sản xuất và quản trị vận hành. Theo khảo sát của Vietnam Report, nhóm doanh nghiệp tiên phong đã hình thành nền tảng ứng dụng phù hợp với lĩnh vực được nhà đầu tư quốc tế chú ý và xây dựng nền tảng tiêu chuẩn cho sản xuất, tiếp cận thị trường: 84,6% doanh nghiệp duy trì ít nhất một tiêu chuẩn trong nhóm HACCP, ISO hoặc FSSC; 69,2% có GlobalGAP; 53,8% có ISO 14001 hoặc ISO 50001.
Khoảng trống giữa những điểm sáng
Tuy công nghệ cao tạo ra hiệu quả ở một số địa phương và mô hình sản xuất, song mức độ ứng dụng có khác biệt. Trong sản xuất lúa, cơ giới hóa phổ biến ở khâu làm đất và thu hoạch, nhưng ở khâu gieo sạ và bón phân hóa học mới lần lượt đạt 44,3% và 43,2%. Chỉ 8,5% hộ trồng lúa áp dụng quy trình tưới tiết kiệm nước, giảm phát thải khí nhà kính.
Theo các doanh nghiệp tham gia khảo sát, những rào cản lớn nhất hiện nay bao gồm chi phí đầu tư công nghệ cao, thiếu nhân lực có kỹ năng liên ngành, quy mô sản xuất phân tán, khả năng thu hồi vốn, thiên tai/khí hậu diễn biến phức tạp, giá thị trường tăng, hạn chế về logistics và vấn đề pháp lý…

Khoảng trống giữa những điểm sáng không chỉ nằm ở số lượng mô hình hiệu quả, mà là điều kiện để nhiều người sản xuất cùng tiếp cận, vận hành và thu hồi vốn từ công nghệ, duy trì chất lượng và đầu ra khi quy mô mở rộng.
Để thu hẹp khoảng cách, trước hết cần đánh giá hiệu quả kinh tế của công nghệ qua chi phí đầu tư, vận hành, bảo trì và mức tiết kiệm đầu vào, cải thiện chất lượng, lợi nhuận. Với sản xuất phân tán, hợp tác xã và doanh nghiệp đầu mối có thể tập hợp nhu cầu, cung cấp công nghệ dưới dạng dịch vụ theo vụ hoặc diện tích thay vì yêu cầu từng hộ tự đầu tư. Đồng thời, cần duy trì dữ liệu, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật sau thử nghiệm. Ngoài ra, tài chính xanh và nguồn vốn cho phát triển bền vững đang mở thêm cơ hội đầu tư, nhưng muốn mở rộng cần chuẩn hóa dữ liệu, chứng minh hiệu quả và thiết kế kỳ hạn vay phù hợp với thời gian hoàn vốn.
Từ góc nhìn của nhóm doanh nghiệp tiên phong, ngành Nông nghiệp công nghệ cao Việt Nam đang cho thấy xu hướng mở rộng ứng dụng trên nền tảng công nghệ và tiêu chuẩn chất lượng đã hình thành. Vấn đề đặt ra là biến hiệu quả tại mỗi mô hình thành kết quả ổn định trên toàn chuỗi. Đó cũng là cơ sở để tiếp cận nguồn vốn gắn với phát triển bền vững và từng bước khai thác giá trị từ giảm phát thải.
(Nguồn: Vietnam Report)