
Tại cuộc họp chiều 4.6.2026 về đổi mới mô hình phát triển đất nước dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh một tư tưởng rất đáng suy ngẫm: Việt Nam trong kỷ nguyên mới phải xây dựng năng lực tự chủ sáng tạo và khả năng tự thích ứng của quốc gia.
Có những thời điểm, một đất nước cần nhìn lại mình không phải để tự bằng lòng với những gì đã có, mà để tự hỏi: điều gì sẽ đưa dân tộc này đi xa hơn? Điều gì sẽ giúp chúng ta không chỉ vượt qua khó khăn trước mắt, mà còn đứng vững trước những biến động rất dài của tương lai? Và điều gì sẽ làm nên bản lĩnh Việt Nam trong một thế giới đang thay đổi từng ngày, nơi công nghệ có thể làm mới cả nền kinh tế, dữ liệu có thể trở thành tài nguyên chiến lược, trí tuệ nhân tạo có thể định hình lại lao động, sản xuất, giáo dục, văn hóa và cả phương thức quản trị xã hội?
Câu trả lời, có lẽ, nằm ở hai chữ “tự chủ”, nhưng đó không còn là tự chủ theo nghĩa khép kín, co lại hay chỉ phòng thủ. Tự chủ trong kỷ nguyên mới phải là khả năng tự mình đổi mới, tự mình sáng tạo, tự mình thích ứng, tự mình mở đường và tự mình làm chủ những năng lực cốt lõi để hội nhập với thế giới bằng tư thế bình đẳng, tự tin, bản lĩnh. Một quốc gia muốn đi xa không thể chỉ dựa vào những lợi thế sẵn có. Tài nguyên có thể cạn, lao động giá rẻ không thể là lợi thế mãi mãi, thị trường có thể biến động, chuỗi cung ứng có thể đứt gãy, công nghệ có thể thay đổi rất nhanh. Chỉ có năng lực sáng tạo của con người, sức bền của văn hóa, chiều sâu của thể chế và khả năng tự thích ứng của quốc gia mới là những nguồn lực có thể tái tạo không ngừng.

Từ câu chuyện phát triển hôm nay, chúng ta có thể thấy rõ một điều: Thế giới không chờ đợi ai. Những quốc gia đi nhanh không hẳn là những quốc gia có nhiều tài nguyên nhất, mà là những quốc gia biết biến tri thức thành của cải, biến dữ liệu thành năng lực quản trị, biến văn hóa thành sức mạnh mềm, biến con người thành trung tâm của mọi chiến lược phát triển. Họ không chỉ xây thêm đường sá, nhà máy, sân bay, cảng biển, mà còn xây dựng hạ tầng số, hạ tầng tri thức, hạ tầng sáng tạo, hạ tầng niềm tin. Bởi trong kỷ nguyên mới, một nền kinh tế mạnh không chỉ cần những công trình lớn trên mặt đất, mà còn cần những dòng dữ liệu thông suốt, những phòng thí nghiệm hiện đại, những trường học khơi mở tư duy, những doanh nghiệp dám đổi mới và một bộ máy quản trị biết lắng nghe, biết đo lường, biết chịu trách nhiệm đến cùng.
Việt Nam đang đứng trước một cơ hội rất lớn. Đất nước có hơn 100 triệu dân, có truyền thống hiếu học, có thế hệ trẻ năng động, có cộng đồng doanh nghiệp đang trưởng thành, có vị thế quốc tế ngày càng cao, có nền văn hóa lâu đời và một khát vọng phát triển mạnh mẽ sau nhiều thập niên đổi mới. Nhưng cơ hội chỉ trở thành vận hội khi chúng ta biết chuyển hóa nó thành năng lực thật. Dân số đông phải trở thành nguồn nhân lực chất lượng cao. Truyền thống hiếu học phải trở thành năng lực học tập suốt đời. Bản sắc văn hóa phải trở thành chất liệu sáng tạo. Hội nhập quốc tế phải trở thành cơ hội nâng chuẩn quốc gia. Khoa học công nghệ không thể chỉ nằm trong báo cáo, mà phải đi vào từng ngành, từng địa phương, từng doanh nghiệp, từng dịch vụ công, từng đời sống người dân.
Một ví dụ gần đây trong lĩnh vực văn hóa đại chúng cũng gợi nhiều suy nghĩ. MV “Come My Way” của Sơn Tùng M-TP gây chú ý khi đưa các chất liệu văn hóa Việt như Chim Lạc, mặt nạ Xuân Phả, Tràng An vào một sản phẩm âm nhạc hướng tới công chúng quốc tế; dù còn tranh luận, hiện tượng này cho thấy khi người trẻ biết sử dụng ngôn ngữ đương đại để kể câu chuyện Việt Nam, văn hóa có thể bước ra thế giới bằng những con đường rất mới.
Từ một sản phẩm âm nhạc, có thể nghĩ rộng hơn về mô hình phát triển quốc gia. Nếu văn hóa chỉ được cất trong bảo tàng, nó là ký ức. Nếu văn hóa đi vào giáo dục, du lịch, điện ảnh, âm nhạc, thời trang, thiết kế, trò chơi điện tử, truyền thông số, nó trở thành nguồn lực. Nếu nguồn lực ấy được nâng đỡ bằng công nghệ, bản quyền, thị trường, vốn đầu tư, năng lực quản trị và sự tôn trọng đối với di sản, nó có thể trở thành ngành kinh tế sáng tạo. Và nếu kinh tế sáng tạo được đặt trong một chiến lược phát triển quốc gia, văn hóa không chỉ làm đẹp cho đời sống, mà còn góp phần tạo việc làm, nâng cao hình ảnh đất nước, mở rộng ảnh hưởng Việt Nam trên bản đồ thế giới.
Điều đó cho thấy tự chủ sáng tạo không phải là câu chuyện xa xôi của các phòng thí nghiệm hay các tập đoàn công nghệ lớn. Nó bắt đầu từ từng con người dám nghĩ khác, từng địa phương dám làm mới cách quản trị, từng trường học dám khơi dậy tư duy phản biện, từng doanh nghiệp dám đầu tư cho nghiên cứu và phát triển, từng nghệ sĩ dám kể câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ của thời đại, từng cán bộ dám chịu trách nhiệm vì cái chung. Một đất nước sáng tạo không thể được tạo nên bởi những con người thụ động. Một nền quản trị hiện đại không thể được vận hành bằng tư duy sợ sai, né tránh, đùn đẩy. Một xã hội số không thể hình thành nếu dữ liệu vẫn phân tán, thủ tục vẫn rườm rà, người dân vẫn phải đi lại nhiều lần để chứng minh những điều cơ quan nhà nước đã có thể biết.
Vì vậy, đổi mới mô hình phát triển trước hết là đổi mới cách nghĩ. Chúng ta cần chuyển từ tư duy “có gì làm nấy” sang tư duy “cần gì để đi xa”; từ khai thác lợi thế sẵn có sang tạo dựng lợi thế mới; từ tăng trưởng dựa vào mở rộng quy mô sang phát triển dựa vào năng suất, tri thức, công nghệ và sáng tạo; từ quản lý bằng mệnh lệnh hành chính sang quản trị bằng dữ liệu, pháp quyền, trách nhiệm giải trình và niềm tin xã hội. Khi mỗi mục tiêu lớn có người chịu trách nhiệm, có nguồn lực đi kèm, có dữ liệu theo dõi, có thời hạn cụ thể và có cơ chế kiểm tra minh bạch, chính sách sẽ bớt chung chung, bộ máy sẽ bớt trì trệ, người dân và doanh nghiệp sẽ cảm nhận rõ hơn hiệu quả của đổi mới.
Nhưng phát triển không thể chỉ là câu chuyện của máy móc, thuật toán và chỉ số. Càng bước vào thời đại số, chúng ta càng cần giữ vững nền tảng nhân văn. Công nghệ phải phục vụ con người, chứ không thay thế con người trong những giá trị căn bản. Dữ liệu phải làm cho quản trị minh bạch hơn, chứ không làm con người bị lạnh lùng hóa thành những con số. Trí tuệ nhân tạo phải giúp mở rộng năng lực sáng tạo, chứ không làm nghèo đi đời sống tinh thần. Tăng trưởng phải đi cùng công bằng, tiến bộ, bản sắc và hạnh phúc. Một quốc gia hiện đại không chỉ là quốc gia có nhiều công nghệ mới, mà còn là quốc gia biết bảo vệ phẩm giá con người, gìn giữ đạo lý xã hội, nuôi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần cộng đồng và khát vọng cống hiến.
Đặt con người ở trung tâm vì thế không phải là một câu nói đẹp, mà là một nguyên tắc hành động. Mọi chính sách về khoa học công nghệ, giáo dục, văn hóa, y tế, lao động, an sinh, môi trường, đô thị, nông thôn đều phải trả lời được câu hỏi: người dân được gì, có cơ hội phát triển hơn không, có được phục vụ tốt hơn không, có được sống trong một môi trường nhân văn hơn không, có được tham gia vào tiến trình phát triển không? Khi người dân thấy mình là chủ thể của đổi mới, chứ không chỉ là đối tượng thụ hưởng, sức mạnh quốc gia sẽ được nhân lên rất lớn.
Kỷ nguyên mới không dành cho sự bằng lòng. Nó đòi hỏi đất nước phải bước đi với tâm thế khác: tự tin hơn, chủ động hơn, sáng tạo hơn và trách nhiệm hơn. Tự tin không phải vì chúng ta không còn khó khăn, mà vì chúng ta hiểu rõ mình có gì, thiếu gì và phải làm gì. Chủ động không phải vì chúng ta tách khỏi thế giới, mà vì chúng ta hội nhập bằng năng lực của chính mình. Sáng tạo không phải vì chạy theo cái mới bằng mọi giá, mà vì biết làm mới những giá trị của dân tộc trong điều kiện mới. Trách nhiệm không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước, mà là trách nhiệm của từng tổ chức, từng cộng đồng, từng công dân trước tương lai đất nước.
Có thể nói, tự chủ sáng tạo chính là con đường để Việt Nam vươn xa. Đó là con đường không dễ, bởi nó đòi hỏi đổi mới thể chế, nâng cao chất lượng con người, làm chủ công nghệ, bảo vệ môi trường sống, nuôi dưỡng văn hóa và xây dựng một nền quản trị hiện đại. Nhưng đó là con đường xứng đáng để đi, bởi một dân tộc đã từng vượt qua chiến tranh, nghèo đói, bao vây, khủng hoảng và nhiều thử thách lịch sử thì hoàn toàn có quyền tin rằng mình cũng có thể vượt qua những thách thức mới của thời đại.
Điều quan trọng là phải biến khát vọng thành hành động, biến nghị quyết thành chính sách cụ thể, biến chính sách thành kết quả trong đời sống, biến từng thành công nhỏ thành niềm tin lớn. Khi mỗi người Việt Nam được khơi dậy năng lực sáng tạo, khi mỗi địa phương biết phát triển từ bản sắc riêng, khi mỗi doanh nghiệp coi đổi mới là con đường sống còn, khi mỗi cơ quan công quyền biết phục vụ bằng dữ liệu, trách nhiệm và sự liêm chính, khi văn hóa trở thành sức mạnh nội sinh của phát triển, Việt Nam sẽ không chỉ đi nhanh hơn, mà còn đi vững hơn, nhân văn hơn và xa hơn.
Vươn xa trong kỷ nguyên mới không phải là rời bỏ mình để trở thành người khác. Vươn xa là biết đứng trên nền tảng của chính mình, bằng trí tuệ Việt Nam, bản lĩnh Việt Nam, văn hóa Việt Nam và khát vọng Việt Nam, để bước ra thế giới với tâm thế của một dân tộc tự chủ, sáng tạo và biết tự mở đường cho tương lai.
