Trong những năm gần đây, khái niệm "kỹ trị" xuất hiện ngày càng nhiều trong các thảo luận về cải cách quản trị nhà nước.
Không ít ý kiến kỳ vọng rằng, nếu chuyển sang "chính phủ kỹ trị", mọi vấn đề sẽ được giải quyết nhanh hơn, chính xác hơn, hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nếu không hiểu đúng, rất dễ rơi vào hai thái cực: Kỳ vọng quá mức hoặc hiểu sai bản chất.
Vấn đề không nằm ở việc có làm "kỹ trị" hay không, mà ở cách hiểu và cách làm. Và quan trọng hơn, là đặt đúng kỹ trị vào trong tổng thể phương thức lãnh đạo và quản trị hiện nay.
Kỹ trị không phải là thay thế chính trị
Trong lý thuyết kinh điển, từ Thorstein Veblen đến các tranh luận về technocracy tại Mỹ thập niên 1930, kỹ trị từng được hình dung như một mô hình trong đó các kỹ sư, nhà khoa học thay thế chính trị gia để điều hành xã hội. Thực tiễn cho thấy mô hình này không vận hành được.
Ngay cả trong các nền quản trị hiện đại, từ Singapore đến châu Âu hay Mỹ, kỹ trị không tồn tại độc lập. Nó luôn đi cùng một cấu trúc rộng hơn: Chính trị định hướng, chuyên môn vận hành.
Những phân tích của Max Weber và John Kenneth Galbraith đều chỉ ra rằng quyền lực trong xã hội hiện đại ngày càng phụ thuộc vào tri thức chuyên môn, nhưng không tách rời hệ thống chính trị.
Vì vậy, nói đến kỹ trị ở Việt Nam, cần xác định rõ: Không phải "chuyên gia thay chính trị", mà là "chuyên gia phục vụ cho quyết định chính trị". Đây không phải là sự thỏa hiệp, mà là cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn phát triển và đặc thù hệ thống.
Tinh thần kỹ trị đã hiện diện trong chỉ đạo của Đảng và Tổng Bí thư, Chủ tịch nước
Nhìn vào các phát biểu và chỉ đạo lớn gần đây của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, có thể thấy rõ một hướng tiếp cận rất gần với tinh thần kỹ trị, dù không đặt tên theo cách đó như: "Phải lấy khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo làm động lực chủ yếu cho phát triển đất nước"; "Dữ liệu là tài nguyên mới, là tư liệu sản xuất mới, phải được quản trị, khai thác hiệu quả"; "Không chỉ dừng ở việc học nghị quyết, mà phải biến thành hành động cụ thể, sản phẩm cụ thể"; "Quản lý phải khoa học, chặt chẽ, có kiểm tra, giám sát, đánh giá bằng kết quả cụ thể"; "Phải chấm dứt tình trạng làm việc hình thức, nói nhiều làm ít".
Nếu quy về bản chất, đây là yêu cầu chuyển từ quản lý theo quá trình sang quản lý theo kết quả, từ cảm tính sang dữ liệu, từ hình thức sang thực chất. Đó chính là tinh thần cốt lõi của kỹ trị hiện đại. Điều đáng chú ý là, cách tiếp cận này không tách rời vai trò lãnh đạo của Đảng, mà ngược lại, làm rõ hơn yêu cầu nâng cao năng lực lãnh đạo, năng lực tổ chức thực hiện trong điều kiện mới.
So sánh kinh nghiệm quốc tế: Không có kỹ trị thuần túy
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy kỹ trị không có một khuôn mẫu chung.
Tại Singapore, dưới thời Lý Quang Diệu, kỹ trị gắn với bộ máy công vụ tinh hoa, tuyển chọn chặt chẽ và vận hành kỷ luật cao. Chính sách được xây dựng trên nền tảng phân tích dữ liệu sâu, nhưng luôn nằm trong định hướng chính trị rõ ràng.
Ở Trung Quốc, kỹ trị thể hiện qua đội ngũ lãnh đạo có nền tảng kỹ thuật và năng lực triển khai các chương trình quy mô lớn trong thời gian dài, với tính nhất quán cao giữa quy hoạch và thực hiện.
Tại châu Âu, vai trò của European Commission cho thấy một dạng kỹ trị hành chính, nơi chính sách được xây dựng bởi đội ngũ chuyên gia, nhưng vẫn chịu kiểm soát của cơ chế dân chủ đa tầng.
Còn ở Mỹ, các cơ quan như Federal Reserve thể hiện rõ vai trò của chuyên gia trong các lĩnh vực kỹ thuật, nhưng toàn bộ hệ thống vẫn chịu tác động mạnh của chính trị.
Điểm chung rút ra là: Không có kỹ trị thuần túy. Ở đâu cũng là sự kết hợp giữa định hướng chính trị và vận hành chuyên môn, chỉ khác nhau về mức độ và cách tổ chức. Điều này củng cố thêm nhận định rằng, con đường Việt Nam đang đi không phải là ngoại lệ, mà là một biến thể phù hợp trong bức tranh chung.
Hiểu đúng để tránh làm hình thức
Một cách hiểu phổ biến hiện nay là đồng nhất kỹ trị với công nghệ, với trung tâm điều hành thông minh hay với KPI. Cách tiếp cận này dễ dẫn đến đầu tư vào công cụ mà chưa thay đổi cách vận hành.
Kỹ trị không nằm ở công cụ, mà ở phương thức điều hành. Nếu dữ liệu không đầy đủ, không cập nhật, hệ thống hiện đại cũng chỉ mang tính hình thức. Nếu KPI không gắn với sản phẩm cụ thể, rất dễ biến thành chạy theo chỉ số. Nếu trách nhiệm không rõ, công cụ nào cũng mất hiệu lực.
Nguy cơ lớn không phải là không làm được, mà là làm nửa vời: số liệu không phản ánh thực tế, báo cáo đầy đủ nhưng vấn đề không được xử lý, đầu tư lớn nhưng hiệu quả thấp. Đây là điều cần nhận diện sớm để tránh đi vào vết xe đã thấy ở nhiều nơi.
Yếu tố quyết định: Con người và công tác cán bộ của Đảng
Kinh nghiệm quốc tế đều cho thấy kỹ trị chỉ vận hành hiệu quả khi có đội ngũ đủ năng lực. Ở Việt Nam, vấn đề này đã được Đảng nhận diện và đặt ra từ sớm, và ngày càng được nhấn mạnh rõ hơn trong các nghị quyết, kết luận về công tác cán bộ. Tinh thần xuyên suốt là không chỉ “hồng” mà còn phải “chuyên”; không chỉ bảo đảm phẩm chất chính trị mà còn phải có năng lực thực tiễn, năng lực quản trị và khả năng làm việc trong môi trường số, môi trường dữ liệu.
Các chủ trương về xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, đặc biệt là đội ngũ cán bộ chiến lược, đều yêu cầu nâng cao trình độ chuyên môn, năng lực quản trị hiện đại; đồng thời có cơ chế thu hút, trọng dụng nhân tài, mở rộng nguồn cán bộ, kể cả từ khu vực ngoài Đảng, nếu đáp ứng tiêu chuẩn và điều kiện.
Đây là sự chuyển dịch quan trọng: Từ coi trọng quy trình sang coi trọng hiệu quả thực chất, từ đánh giá hình thức sang đánh giá bằng kết quả. Việc gắn đánh giá cán bộ với sản phẩm công việc, với kết quả cụ thể, đang từng bước tạo nền tảng cho một phương thức quản trị gần hơn với kỹ trị.
Đồng thời, việc chủ động thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao từ khu vực tư nhân, chuyên gia, nhà khoa học cũng cho thấy cách tiếp cận ngày càng mở, linh hoạt, nhưng vẫn giữ được nguyên tắc và định hướng. Những chuyển động này khẳng định một điều: Hướng đi hiện nay không phải là chạy theo một mô hình bên ngoài, mà là từng bước hoàn thiện chính hệ thống của mình theo hướng khoa học, hiệu quả và phù hợp với thực tiễn.
Điều cấp tỉnh cần làm: Bắt đầu từ cách điều hành
Ở cấp tỉnh, kỹ trị không phải là một chương trình riêng, mà là cách tổ chức công việc hằng ngày.
Thứ nhất, chuyển từ quản lý bằng báo cáo sang điều hành bằng dữ liệu, bảo đảm thông tin đủ nhanh để phát hiện và xử lý vấn đề.
Thứ hai, biến mục tiêu thành kết quả đo được, tránh các khái niệm chung chung không kiểm chứng được.
Thứ ba, thiết lập hệ thống đánh giá thực chất: Mỗi nhiệm vụ gắn với đầu ra, thời hạn và người chịu trách nhiệm.
Thứ tư, tổ chức lại quy trình theo nguyên tắc: Một việc – một đầu mối – một người chịu trách nhiệm – một tiến độ.
Thứ năm, mọi quyết định lớn, đặc biệt là đầu tư công, phải dựa trên phân tích chi phí – lợi ích, làm rõ hiệu quả kinh tế – xã hội.
Đây không phải là những yêu cầu mới, nhưng nếu thực hiện nghiêm túc, sẽ tạo ra thay đổi rất lớn trong hiệu quả điều hành.
Kỹ trị bắt đầu từ con người, và được kiểm chứng bằng kết quả
Một hệ thống kỹ trị không thể vận hành nếu con người trong hệ thống không có năng lực tương ứng. Cán bộ không chỉ cần giỏi chuyên môn mà còn phải biết đọc số liệu, cập nhật dữ liệu và chấp nhận được đánh giá bằng kết quả. Đây là thay đổi khó nhất nhưng mang tính quyết định. Nếu không, mọi nỗ lực xây dựng hệ thống sẽ dừng lại ở hình thức.
Kỳ vọng về kỹ trị là chính đáng trong bối cảnh xã hội ngày càng phức tạp. Tuy nhiên, điều cần hướng tới không phải là một mô hình mang tính khẩu hiệu, mà là một bộ máy vận hành có dữ liệu thật, đánh giá thật và trách nhiệm thật. Khi làm được điều đó, kỹ trị không còn là khái niệm, mà trở thành cách làm việc tự nhiên của hệ thống. Và khi đó, hướng đi hiện nay – kết hợp giữa sự lãnh đạo của Đảng với việc nâng cao năng lực quản trị bằng khoa học, dữ liệu và con người – không chỉ là phù hợp, mà là con đường đúng đắn để nâng cao hiệu quả điều hành và đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Có những địa phương còn giữ được sự trong lành của lối sống và môi trường tự nhiên, lại đang có xu hướng vội vàng bước vào lối đi mà nhiều đô thị lớn đã bắt đầu tìm cách thoát ra.