Theo Sở Nông nghiệp và Môi trường An Giang, chuyển đổi số được xác định là “chìa khóa” mở ra nền nông nghiệp giá trị cao, thích ứng với biến đổi khí hậu và đáp ứng yêu cầu hội nhập chuỗi giá trị toàn cầu. Từ định hướng đó, ngành nông nghiệp tỉnh tập trung triển khai Đề án “Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc thu thập thông tin, dự báo tình hình thị trường nông sản”, lấy dữ liệu làm trung tâm điều hành sản xuất, kết nối chặt chẽ giữa cung và cầu.
Trên đồng ruộng và tại các trang trại, công nghệ số đã hiện diện ngày càng rõ nét. Hệ thống nhà lưới trồng rau công nghệ cao giúp kiểm soát điều kiện canh tác, hạn chế rủi ro thời tiết; thiết bị bay không người lái hỗ trợ gieo sạ, phun thuốc chính xác, tiết kiệm nhân công; hệ thống tưới tiết kiệm nước điều khiển bằng điện thoại thông minh giúp giảm chi phí đầu vào; các mô hình Internet vạn vật được ứng dụng trong sản xuất nấm và chăn nuôi nhằm giám sát môi trường nuôi trồng theo thời gian thực.

Quan trọng hơn, công nghệ đã thúc đẩy sự thay đổi trong tư duy sản xuất của nông dân An Giang. Từ phương thức dựa chủ yếu vào kinh nghiệm và thâm dụng tài nguyên, người sản xuất từng bước tiếp cận cách làm nông nghiệp dựa trên khoa học công nghệ, dữ liệu và tín hiệu thị trường. Nhờ đó, quy mô sản xuất được điều chỉnh linh hoạt hơn, chi phí được kiểm soát tốt hơn, lợi nhuận được cải thiện.
Song song với ứng dụng công nghệ trong sản xuất, An Giang đẩy mạnh số hóa các quy trình quản lý vùng trồng, vật nuôi, chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc và tham gia thương mại điện tử. Việc minh bạch thông tin sản phẩm giúp nông sản địa phương tiếp cận thị trường trong nước và xuất khẩu thuận lợi hơn, tăng khả năng kết nối tiêu thụ, hạn chế tình trạng dư thừa cục bộ.
Một điểm nhấn quan trọng là An Giang đã xây dựng và vận hành cơ sở dữ liệu đất đai và cơ sở dữ liệu ngành nông nghiệp. Đến nay, hơn 1,7 triệu thửa đất được đồng bộ lên cơ sở dữ liệu quốc gia; cơ sở dữ liệu ngành nông nghiệp hình thành với 9 phân hệ, từng bước khắc phục tình trạng phân tán, rời rạc thông tin. Trên nền tảng đó, dữ liệu được khai thác hiệu quả cho dự báo thiên tai, sâu bệnh và biến động thị trường.
Cùng với dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo (AI) cũng đang được ứng dụng mạnh mẽ trong sản xuất và quản lý. AI hỗ trợ phân tích năng suất, thời vụ gieo trồng, nguy cơ dịch hại; tối ưu hóa tưới tiêu, bón phân và sử dụng vật tư nông nghiệp theo hướng tiết kiệm, bền vững. Trong quản lý trang trại và doanh nghiệp, AI giúp tự động hóa quy trình, phân tích xu hướng cung – cầu, hỗ trợ kết nối tiêu thụ và xây dựng thương hiệu nông sản.