“Mong muốn sâu xa nhất của các bậc cha mẹ có lẽ không phải là một lễ Vu Lan thật lớn với mâm cỗ thật đầy hay những món quà đắt tiền, mà là con mình luôn sống tốt, sống tử tế, hạnh phúc. Và khi mỗi ngày đều là một ngày sống tốt, thì đâu cần phải chờ đến Rằm tháng Bảy mới có Vu Lan”.
Nhiều nghi thức cảm động trong mùa Vu Lan
Những ngày này, các cơ sở tự viện Phật giáo đang diễn ra nhiều hoạt động mùa Vu Lan như: tụng kinh Mục Liên cứu mẹ, lễ sám hối, cầu siêu, cúng thí thực, hồi hướng cho ông bà tổ tiên quá vãng; các khóa tu, chương trình từ thiện, hiến máu nhân đạo…
Giữa dòng chảy của những hoạt động đến hẹn lại lên ấy, có lẽ chúng ta cần một khoảng lặng để tự hỏi: Báo hiếu thực sự là gì?

Theo thiền sư Nguyên Tuệ, nhà sáng lập tổ chức giáo dục phi lợi nhuận Gosinga, Vu Lan không phải là một lễ hội có nguồn gốc từ Phật giáo nguyên thủy tại Ấn Độ. Vu Lan được hình thành và phát triển trong quá trình Phật giáo truyền vào Trung Hoa, trong bối cảnh văn hóa Trung Hoa chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, nơi đạo hiếu với cha mẹ được xem là một nền tảng quan trọng của đạo đức xã hội.
Từ đó, Vu Lan ngày càng phát triển với nội dung chính là tưởng nhớ và báo hiếu cha mẹ, ông bà, tổ tiên đã quá vãng. Vì vậy, trong đời sống tín ngưỡng, mùa Vu Lan thường gắn với các nghi lễ cầu siêu, cúng kiếng, hồi hướng, cầu mong người đã mất được siêu sinh về cảnh giới an lành.
Gần đây, nội dung Vu Lan ngày càng được mở rộng sang việc báo hiếu với cha mẹ đang hiện tiền. Nhiều ngôi chùa, nhiều nhà sư đã sáng tạo một số nghi thức thể hiện lòng hiếu kính rất cảm động: cài hoa hồng lên áo, rửa chân cho cha mẹ, ôm cha mẹ, gánh cha mẹ trên vai… Trong những giây phút diễn ra nghi thức, tình cảm yêu thương, biết ơn bậc sinh thành được khơi dậy mạnh mẽ.
Không phải là một lễ Vu Lan thật lớn với mâm cỗ thật đầy hay món quà đắt tiền
Đề cao giá trị đáng trân trọng của các nghi thức cảm động trong mùa Vu Lan báo hiếu, song Thiền sư Nguyên Tuệ lưu ý: “Chúng ta cũng cần nhìn sâu hơn: Điều gì sẽ xảy ra sau khi buổi lễ kết thúc? Những lời xúc động qua đi. Cha mẹ và con cái lại trở về với đời sống thường ngày. Và rồi có thể vẫn là những lúc bực bội, cáu gắt, trách móc, bất mãn, thậm chí xúc phạm hoặc bạo lực với nhau. Cha mẹ vẫn lo lắng, con cái vẫn khó chịu”.
Một nghi lễ có thể khơi dậy tình cảm trong một khoảng thời gian, nhưng chưa chắc đã làm thay đổi được tâm tính của con người. Khi thích thì dễ dàng yêu thương và hiếu kính. Nhưng khi chán, ghét, không vừa ý, sự hiếu kính có thể nhanh chóng biến mất, thay bằng cáu gắt, bực bội, chống đối và thậm chí là bạo lực.
“Nếu chỉ tạo ra những giây phút xúc động mà không thay đổi được tâm tính thì những nghi thức cảm động trong lễ Vu Lan chỉ có thể trở thành một ‘liều thuốc giảm đau tinh thần’ làm dịu nỗi đau trong chốc lát mà thôi”, thiền sư Nguyên Tuệ nhận định.

Bàn thêm về câu chuyện đạo hiếu trong đời sống hiện đại, thiền sư đề cập hiện trạng không ít người thành đạt, có điều kiện kinh tế, có thể cung cấp cho cha mẹ đầy đủ vật chất: một ngôi nhà tiện nghi, người chăm sóc, những chuyến du lịch, thậm chí đưa cha mẹ vào những cơ sở dưỡng lão cao cấp… và nghĩ rằng thế là đã làm tròn chữ hiếu.
Tuy nhiên, trong đời sống của con người, vật chất chưa phải là tất cả. Tiền bạc có thể giúp giảm bớt những khó khăn về thân, nhưng không thể thay thế sự an ổn về tâm. Có những người cha, người mẹ được con cái cung cấp đầy đủ vật chất nhưng chỉ cần con gặp một biến động trong công việc hay cuộc sống là lập tức bất an, mất ngủ, lo lắng và đau khổ.
Theo cách nhìn của thiền sư Nguyên Tuệ, hiếu kính với cha mẹ không chỉ là cung cấp cho cha mẹ phương tiện vật chất hay thực hiện những nghi lễ trong một vài ngày đặc biệt. Hiếu kính sâu sắc nhất là làm cho cha mẹ hài lòng, an tâm, không phải lo lắng và sợ hãi vì con một cách liên tục và bền vững.
Nếu một người con luôn “Dễ tính - dễ nuôi - siêng năng - chăm chỉ - tử tế - thân thiện” thì dù con sống cùng cha mẹ hay ở cách xa hàng nghìn cây số, cha mẹ vẫn an tâm tin tưởng: “Con mình sẽ sống tốt”. Đó chính là một hình thức báo hiếu thường xuyên, liên tục, không cần chờ đến dịp lễ Vu Lan.
Sẽ có nhiều người cho rằng “giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời”, rất khó thay đổi tính cách của con người.
Song, thiền sư Nguyên Tuệ cho biết, Đức Phật đã khám phá ra phương pháp thiền định như một phương pháp thực hành giúp con người thay đổi tâm tính. Phương pháp này có kỹ thuật đơn giản là “Ngậm - nhắc - nhịp”, giúp người thực hành cảm thấy tâm tính dễ chịu hơn, thư giãn hơn, siêng năng hơn, tử tế, thân thiện hơn. Bất kể là học sinh, sinh viên, người trưởng thành hay người cao tuổi, việc rèn luyện tâm tính đều có thể tự thực hành trong đời sống hàng ngày.
“Mục đích của thiền định Phật giáo là giúp con người hết khổ, được vui ngay tại đây và ngay bây giờ. Sự thay đổi tâm tính để trở thành một người dễ tính, dễ nuôi, siêng năng, tử tế, thân thiện cũng đồng thời tạo nên một kết quả rất tự nhiên: Cha mẹ được an tâm. Khi ấy, báo hiếu không còn là một nghi lễ riêng biệt; báo hiếu trở thành một cách sống”, thiền sư Nguyên Tuệ nhấn mạnh.