
Cuối năm 2024 và trong suốt năm 2025 là một thời điểm như thế đối với Việt Nam, khi thể chế không còn chỉ là câu chuyện sửa vài điều luật, gỡ vài thủ tục, mà được nhìn nhận như “điểm nghẽn của điểm nghẽn”, cải cách thể chế trở thành đột phá của đột phá, và cam kết thể chế phải trở thành “lợi thế cạnh tranh quốc gia”.
Trong bài viết “Đột phá thể chế, pháp luật để đất nước vươn mình”, Tổng Bí thư Tô Lâm đặt ra một thông điệp rất rõ: thể chế và pháp luật phải trở thành nền tảng để giải phóng nguồn lực, khơi thông sức sản xuất, mở ra cơ hội mới cho phát triển.
Muốn làm được điều đó, chúng ta không thể tiếp tục thỏa hiệp với những bất cập kéo dài trong thiết kế chính sách, trong tổ chức thực thi, trong cách tiếp cận quản lý vẫn còn thiên về kiểm soát hơn là kiến tạo.
Nhìn lại chuỗi nghị quyết lớn được ban hành dồn dập trong giai đoạn này — từ khoa học công nghệ, hội nhập quốc tế, kinh tế tư nhân, an ninh năng lượng, giáo dục, y tế cho đến đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật — có thể thấy một nỗ lực rất rõ ràng trong việc chuyển tư duy thành hành động.
Trên cơ sở đó, Chính phủ đã trình Quốc hội thể chế hóa bằng các chương trình hành động cụ thể, có mục tiêu, có lộ trình, có chỉ số đánh giá và gắn với trách nhiệm giải trình của từng bộ, ngành, địa phương.
Điều quan trọng là, thay vì để nghị quyết nằm trên giấy, việc thực thi được gắn trực tiếp với mốc thời gian, với sản phẩm đầu ra, với kỷ luật và kỷ cương hành chính.
Cách làm ấy dần tạo ra niềm tin rằng thể chế không chỉ là lời hứa, mà là một cam kết có thể kiểm chứng.
Niềm tin đó có thể nhìn thấy rất rõ trong sự chuyển động của hạ tầng quốc gia năm 2025. Ba đột phá chiến lược được thúc đẩy mạnh mẽ, không chỉ mở không gian phát triển mới, mà còn tạo nên một cảm nhận rất cụ thể về “năng lực hành động”.

Có tới 564 công trình và dự án được khởi công, khánh thành trên khắp cả nước, với tổng mức đầu tư hơn 5,14 triệu tỷ đồng — trong đó hơn 3,8 triệu tỷ đồng đến từ khu vực tư nhân.
Gần 3.200 km cao tốc Bắc – Nam tuyến chính được hoàn thành ở các đoạn tuyến trọng yếu, hơn 1.700 km đường ven biển đi vào khai thác; các nút giao, tuyến đường dẫn, cảng biển, dự án năng lượng, bệnh viện lớn được đưa vào sử dụng; Sân bay Long Thành đón chuyến bay kỹ thuật đầu tiên; những công trình mang tầm nhìn dài hạn như sân bay Gia Bình hay cảng Hòn Khoai bắt đầu được đặt viên gạch khởi đầu.
Những tín hiệu đó cho thấy, khi thể chế bắt đầu tháo nút thắt, nguồn lực xã hội sẽ mạnh dạn dịch chuyển vào những dự án dài hạn, có ý nghĩa chiến lược để phá băng “nút thắt” cơ sở hạ tầng.
Ở góc nhìn đó, hạ tầng không chỉ là giúp cải thiện đời sống nhân dân, cải thiện năng lực logistics cho đất nước; nó còn là thước đo cho mức độ cải thiện của môi trường chính sách và độ tin cậy của cơ chế thực thi.
Nhưng để câu chuyện về cải cách thể chế không trở nên một chiều, cần lắng nghe những cảnh báo thẳng thắn từ giới nghiên cứu và thực tiễn doanh nghiệp.
TS. Nguyễn Đình Cung, nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương, chỉ ra rằng quyền tự do kinh doanh ở nước ta — dù đã tiến một bước dài — vẫn chưa thực sự đạt tới mức tương thích với tinh thần “được kinh doanh mọi ngành nghề mà pháp luật không cấm”.
Thủ tục “chấp thuận chủ trương đầu tư” tồn tại như một tầng quản lý trung gian, gây tốn kém thời gian, chi phí và gia tăng rủi ro pháp lý cho nhà đầu tư; hệ thống ngành nghề kinh doanh có điều kiện với hàng nghìn điều kiện tương ứng tạo nên những rào cản dày đặc, đặc biệt bất lợi cho doanh nghiệp tư nhân trong nước.
Ông cũng nhấn mạnh đến một thực tế ít khi được nói thẳng: khi quy định pháp luật còn chồng chéo, nhiều cách hiểu khác nhau, thì việc “làm đúng” không phải lúc nào cũng khả thi; doanh nghiệp phải hoạt động trong tâm thế luôn tiềm ẩn rủi ro pháp lý.
Cùng với đó là những nút thắt cũ nhưng chưa được tháo gỡ triệt để — khó tiếp cận đất đai với chi phí hợp lý, thiếu vốn dài hạn để bứt phá, hạn chế trong nghiên cứu – phát triển và đổi mới sáng tạo.
Những nhận định này không nhằm phủ nhận tiến bộ, mà đặt ra một câu hỏi mang tính đối chiếu: nếu thể chế đã tạo ra năng lực hành động đủ lớn để 564 công trình quy mô lớn có thể khởi công, thì liệu cải cách đã đi sâu đủ vào những rào cản vô hình mà doanh nghiệp phải đối diện hàng ngày hay chưa?
Vì sao vẫn còn gần 3.000 dự án trị giá 345 tỷ đô la vẫn treo đó vì hàng loạt vướng mắc thể chế, quy định pháp luật?
Ở góc nhìn tích cực, có thể nói giai đoạn 2024–2025 đã đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng từ tư duy “giải quyết từng vướng mắc” sang tư duy “cải cách ở tầm nền tảng”.
Việc nhấn mạnh vai trò của pháp luật như động lực phát triển, yêu cầu từ bỏ tư duy “không quản được thì cấm”, coi người dân và doanh nghiệp là trung tâm của thiết kế chính sách là thay đổi về triết lý quản trị.
Và dù thực tế còn ngổn ngang, còn những khoảng trống phải tiếp tục lấp đầy, điều quan trọng là tinh thần cải cách đang được duy trì theo hướng tích cực: thẳng thắn chỉ ra hạn chế, nhưng không bi quan; cổ vũ cho những bước tiến, nhưng không che khuất những điểm cần sửa.
Nếu coi 2024–2025 là một mốc bản lề về tư duy phát triển, thì cải cách thể chế với tinh thần “đột phá của đột phá” không chỉ dừng ở việc tháo gỡ những điểm nghẽn nhìn thấy được.
Cải cách ấy cần trở thành động lực để khu vực tư nhân yên tâm đi xa hơn, dám đầu tư dài hạn và tin vào tương lai của chính mình trong nền kinh tế này.
Đồng thời, phải giúp những công trình hạ tầng không chỉ lớn hơn, dài hơn, mà còn vận hành hiệu quả hơn, lan tỏa giá trị tốt hơn cho cộng đồng.
Và trên hết, pháp luật phải thực sự trở thành chỗ dựa để người làm ăn chân chính có thể tìm đến — vừa chắc chắn, vừa đáng tin cậy.
Bởi suy cho cùng, sức mạnh của một nền kinh tế không chỉ đo bằng những công trình lớn với nhiều vốn đầu tư được khởi công.
Đó còn là cảm giác an toàn và thanh thản của mỗi người dân khi nhìn về tương lai của mình; là niềm tin của doanh nghiệp rằng họ có thể đứng vững, phát triển và sáng tạo trong một môi trường thể chế công bằng, minh bạch và biết trân trọng nỗ lực của những người làm ăn tử tế.

