Tăng cường quản lý và bảo vệ đại dương
"Hiệp ước Biển cả" là khuôn khổ pháp lý toàn diện đầu tiên nhằm điều chỉnh các hoạt động liên quan đến đa dạng sinh học biển tại các khu vực ngoài quyền tài phán quốc gia - không gian chiếm khoảng 61% diện tích đại dương trên thế giới và 43% bề mặt trái đất. "Hiệp ước Biển cả" mang ý nghĩa đặc biệt khi lần đầu tiên khẳng định việc áp dụng nguyên tắc “di sản chung của nhân loại” đối với tài nguyên đa dạng sinh học tại khu vực ngoài vùng tài phán quốc gia.

Qua đó, "Hiệp ước Biển cả" tạo ra cơ chế chia sẻ công bằng lợi ích giữa các quốc gia; đồng thời tạo điều kiện để các quốc gia đang phát triển tham gia thực chất hơn vào các hoạt động nghiên cứu, bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học biển.
Điều này cũng giúp củng cố niềm tin và sự tham gia tích cực của các nước đang phát triển vào các nỗ lực bảo vệ đại dương toàn cầu trong bối cảnh đa dạng sinh học đang suy giảm nghiêm trọng bởi tác động của con người.
Việc "Hiệp ước Biển cả" được thông qua và có hiệu lực không chỉ thể hiện nguyện vọng và quyết tâm chung của cộng đồng quốc tế trong việc tăng cường quản lý và bảo vệ đại dương, mà còn khẳng định vai trò quan trọng của các cơ chế đa phương trong việc thúc đẩy hợp tác để giải quyết các vấn đề toàn cầu trên cơ sở luật pháp quốc tế, củng cố trật tự pháp lý trên biển với nền tảng là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS).
Còn nhiều vấn đề cần tiếp tục trao đổi và giải quyết
"Hiệp ước Biển cả" có hiệu lực tạo cơ sở cho việc hợp tác để bảo tồn và khai thác tài nguyên đa dạng sinh học ngoài quyền tài phán quốc gia. Tuy nhiên, để việc hợp tác này thực sự đem lại lợi ích cho các quốc gia, còn nhiều vấn đề cần tiếp tục được trao đổi và giải quyết. Đó là:
Các quốc gia thành viên "Hiệp ước Biển cả" cần tiếp tục đàm phán để thống nhất quy định vận hành các cơ chế của "Hiệp ước Biển cả", bao gồm quy tắc thủ tục của Hội nghị các quốc gia thành viên, việc thành lập các cơ quan chuyên môn và Ban Thư ký. Đây là cơ sở để triển khai các nhiệm vụ phức tạp hơn như thiết lập khu vực bảo tồn biển, phương thức chia sẻ lợi ích từ nguồn gen biển ở vùng biển quốc tế.
Việc quản lý “di sản chung của nhân loại” đòi hỏi "Hiệp ước Biển cả" là khuôn khổ pháp lý toàn cầu. Hiện "Hiệp ước Biển cả" đã có 145 quốc gia ký kết và 81 quốc gia thành viên. Tuy nhiên, việc thu hút thêm sự tham gia của các nước, đặc biệt là các nước phát triển và các nước có nhiều hoạt động tại vùng biển quốc tế vẫn là yêu cầu quan trọng để các quy định về bảo tồn và xây dựng năng lực, chuyển giao công nghệ có hiệu quả thực chất.
Đa số các nước đang phát triển đều thiếu năng lực khoa học, kỹ thuật và nguồn lực tài chính để tham gia thực chất vào các hoạt động mà "Hiệp ước Biển cả" điều chỉnh, như đánh giá tác động môi trường biển, nghiên cứu khoa học biển hay tiếp cận và chia sẻ lợi ích từ nguồn gen biển. Do đó, việc tăng cường hỗ trợ trực tiếp, xây dựng năng lực và triển khai các mô hình tài chính mới là hết sức cần thiết.
Việc thực hiện "Hiệp ước Biển cả" cần phải bảo đảm tuân thủ UNCLOS, cũng như hài hoà với các cơ chế quản lý đã có ở cùng khu vực, bao gồm Cơ quan quyền lực đáy đại dương - quản lý tài nguyên phi sinh vật ở đáy biển quốc tế và các tổ chức nghề cá khu vực. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ để tránh chồng chéo và nâng cao hiệu quả quản trị đại dương.