Tọa đàm “Gia tăng hàm lượng công nghệ, nâng cao sức cạnh tranh cho sản phẩm công nghiệp hỗ trợ” diễn ra trong bối cảnh công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đứng trước yêu cầu cấp thiết phải nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Tọa đàm có sự tham gia của ông Chu Việt Cường – Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp (Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương), ông Nguyễn Vân – Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ TP Hà Nội (HANSIBA) và ông Cao Văn Hùng – Giám đốc phát triển thị trường quốc tế, Công ty CP Cơ khí chính xác Smart Việt Nam. Các khách mời tập trung thảo luận năng lực sản xuất – cung ứng trong nước, trình độ công nghệ của doanh nghiệp, những rào cản vốn – nhân lực – tiêu chuẩn, cùng các giải pháp để tăng giá trị gia tăng cho ngành.

Theo ông Chu Việt Cường, Giám đốc Trung tâm Hỗ trợ phát triển công nghiệp (Cục Công nghiệp, Bộ Công Thương), Việt Nam hiện có gần 7.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, tập trung chủ yếu ở các lĩnh vực cơ khí, ô tô, điện – điện tử, dệt may và công nghệ cao. Tuy nhiên, quy mô tăng nhanh chưa đồng nghĩa với chất lượng và năng lực cạnh tranh tương xứng. “Thực tế cho thấy, phần lớn doanh nghiệp vẫn tham gia ở những khâu có giá trị gia tăng thấp, trong khi tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành còn khá khiêm tốn”, ông Chu Việt Cường nhìn nhận.
Cụ thể, tỷ lệ nội địa hóa trong lĩnh vực cơ khí – ô tô mới đạt khoảng 30–40%, còn ở điện – điện tử chỉ dao động 5–10%. Theo ông Chu Việt Cường, đây là “điểm nghẽn lớn” khiến doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ Việt Nam khó vươn lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị. “Nếu không cải thiện hàm lượng công nghệ và năng lực quản trị, doanh nghiệp rất dễ bị thay thế khi các tập đoàn toàn cầu liên tục nâng chuẩn kỹ thuật, chất lượng và yêu cầu về sản xuất xanh”, ông nói.
Dù vậy, bức tranh công nghiệp hỗ trợ cũng đã xuất hiện những gam màu tích cực. Hiện có khoảng 300 doanh nghiệp Việt Nam đã tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI lớn như Samsung, Toyota, Honda, LG. Song theo các chuyên gia, đây mới chỉ là “bước chân đầu tiên”. Việc nâng cấp từ nhà cung cấp cấp thấp lên cấp 1, cấp 2 đòi hỏi quá trình đầu tư dài hơi, bài bản và không ít doanh nghiệp đã phải mất từ 4–5 năm để vượt qua các vòng đánh giá khắt khe.
Chia sẻ từ góc độ hiệp hội, ông Nguyễn Vân, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ TP Hà Nội (HANSIBA), cho rằng câu chuyện của Hà Nội phản ánh khá rõ bức tranh chung của cả nước. “Hà Nội hiện có hơn 1.000 doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ, trong đó khoảng 35% đạt tiêu chuẩn quốc tế. Đã có gần 300 doanh nghiệp tham gia chuỗi cung ứng của các tập đoàn trong và ngoài nước, tập trung ở các lĩnh vực như cơ khí chính xác, linh kiện điện – điện tử, nhựa kỹ thuật, cao su, dệt may”, ông Nguyễn Vân cho biết.
Tuy nhiên, theo ông Nguyễn Vân, số lượng doanh nghiệp “đạt chuẩn” vẫn chưa nhiều so với tiềm năng. “Rào cản lớn nhất của doanh nghiệp hiện nay vẫn là công nghệ, vốn đầu tư và nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao. Nếu không giải được ba bài toán này, rất khó để doanh nghiệp bước lên các phân khúc cao hơn”, ông nhấn mạnh.
Từ phía doanh nghiệp sản xuất, ông Cao Văn Hùng, Giám đốc phát triển thị trường quốc tế Công ty CP Cơ khí chính xác Smart Việt Nam, cho rằng khái niệm “gia tăng hàm lượng công nghệ” cần được hiểu theo nghĩa rộng. “Không chỉ là mua máy móc hiện đại, mà là tái cấu trúc toàn bộ chuỗi giá trị, từ quy trình sản xuất, kiểm soát chất lượng đến quản trị và con người”, ông Cao Văn Hùng chia sẻ.
Theo ông, Smart Việt Nam lựa chọn chiến lược đầu tư chiều sâu với ba trụ cột: đầu tư công nghệ và thiết bị hiện đại, số hóa quy trình để giảm lỗi và nâng cao tính ổn định, đồng thời xây dựng văn hóa chất lượng trong toàn doanh nghiệp. “Khi doanh nghiệp làm chủ được công nghệ và quy trình, cánh cửa vào các thị trường có tiêu chuẩn cao như y tế, hàng không sẽ mở ra, biên lợi nhuận cũng tốt hơn so với gia công truyền thống”, ông Cao Văn Hùng nói.
Ở góc độ chính sách, đại diện Bộ Công Thương cho biết Nhà nước đã và đang triển khai nhiều chương trình hỗ trợ doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ nâng cao năng lực công nghệ và quản trị, trong đó có Chương trình phát triển công nghiệp hỗ trợ từ năm 2016. Các hoạt động tư vấn cải tiến sản xuất, đào tạo nhân lực, hỗ trợ sản xuất thử nghiệm và phát triển sản phẩm mới đã giúp không ít doanh nghiệp từng bước đáp ứng yêu cầu của các chuỗi sản xuất toàn cầu.
Tuy nhiên, các ý kiến tại tọa đàm đều thống nhất rằng chính sách chỉ đóng vai trò “bà đỡ”. Doanh nghiệp muốn bứt phá buộc phải tự vượt qua “ngưỡng công nghệ” của chính mình. Khi bước sang các phân khúc sản phẩm phức tạp hơn, chi phí cho máy móc, thiết bị đo kiểm, chứng nhận tiêu chuẩn và hệ thống quản trị chất lượng tăng mạnh, trong khi khả năng tiếp cận vốn dài hạn và nhân lực R&D vẫn là thách thức không nhỏ.
Khép lại tọa đàm, thông điệp được các diễn giả nhiều lần nhấn mạnh là: công nghiệp hỗ trợ Việt Nam không thiếu doanh nghiệp, nhưng đang thiếu những doanh nghiệp đủ mạnh về công nghệ để đứng vững trong chuỗi giá trị toàn cầu. Gia tăng hàm lượng công nghệ không còn là lựa chọn mang tính chiến lược, mà đã trở thành điều kiện sống còn. Trong cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt, doanh nghiệp chiến thắng sẽ không phải là doanh nghiệp làm nhiều nhất, mà là doanh nghiệp làm sâu, làm chuẩn và làm bền vững.