Một người bạn làm truyền thông kể rằng công ty của anh lâu nay không còn phải thuê người viết diễn văn, soạn thông cáo báo chí, dịch hay biên tập tiếng Anh như trước. AI làm được phần lớn những việc ấy.

Đó có lẽ mới chỉ là khởi đầu.

Trong các văn phòng, AI đang lặng lẽ chen vào từng bàn làm việc. Từ viết lách, dịch thuật, chăm sóc khách hàng, thiết kế, kế toán đến phân tích dữ liệu, ngày càng nhiều công việc được AI hỗ trợ hoặc làm thay một phần. Không phải lúc nào cũng có những đợt cắt giảm nhân sự ồn ào. Đôi khi doanh nghiệp chỉ đơn giản là không tuyển thêm người.

Đi trong các nhà máy ô tô hàng đầu của Việt Nam hay nhiều doanh nghiệp dệt may, có thể thấy robot đã đảm nhận ngày càng nhiều công đoạn: hàn thân xe, sơn, lắp ráp, cắt vải, đo kiểm và kiểm tra chất lượng. Nhà máy chưa vắng bóng con người, nhưng vai trò của con người đã thay đổi.

AI đã ra khỏi các phòng thí nghiệm để bước vào nơi làm việc, lớp học, tòa soạn, ngân hàng, bệnh viện, công sở và cả chiếc điện thoại trong túi mỗi người.

Với Việt Nam, đây là một cơ hội lớn. Một nền kinh tế muốn tăng năng suất, cải cách bộ máy và bứt lên trong chuỗi giá trị toàn cầu không thể đứng ngoài cuộc cách mạng AI. Nghị quyết 57 của Bộ Chính trị đã xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực phát triển mới của đất nước. Trong dòng chảy ấy, AI sẽ hiện diện ở hầu hết các lĩnh vực của nền kinh tế.

Nhưng vấn đề bắt đầu nằm ở chỗ: khi AI ngày càng nhúng tay vào những quyết định ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, ai sẽ đứng ra nhận trách nhiệm khi có sai sót?

Một thuật toán có thể gợi ý từ chối khoản vay, nhưng không thể giải thích với khách hàng vì sao họ bị từ chối. Một hệ thống AI có thể hỗ trợ đọc phim chụp, nhưng không thể thay cái gật đầu cuối cùng của bác sĩ. Một công cụ AI có thể viết bài, nhưng không thể đứng tên trước sự thật và sai sót của bài báo. Một trợ lý ảo có thể giúp xử lý hồ sơ, nhưng không thể ký thay cán bộ trên một quyết định hành chính.

Nhìn từ Việt Nam mới thấy những cảnh báo của Elon Musk hay Geoffrey Hinton không còn quá xa vời. Musk tin rằng AI và robot sẽ làm thay con người trong rất nhiều công việc. Hinton, "cha đỡ đầu của AI", lại lo của cải do AI tạo ra sẽ ngày càng tập trung vào những người sở hữu dữ liệu, thuật toán và hạ tầng tính toán, trong khi nhiều người mất dần nguồn thu nhập từ lao động.

Câu hỏi của Việt Nam vì thế không còn là AI có thay thế con người hay không. Việc đó đã bắt đầu. Điều đáng quan tâm hơn là chúng ta sẽ chuẩn bị gì để người lao động không bị bỏ lại bên ngoài cuộc chơi mới. Và câu hỏi lớn không chỉ là: AI có thể trở nên mạnh đến đâu? Mà là: Khi AI ngày càng mạnh, con người sẽ giữ vị trí nào trong nền văn minh mới?

CA5BD9D3 FF7F 4D9F 80DF 07CCFF043D66_1_105_c.jpeg
Ông Nguyễn Anh Tuấn và nhà khoa học Vinton G. Cerf, một trong những “cha đẻ của Internet”. Ảnh: BGF

Đúng ngày 4/7/2026, khi nước Mỹ kỷ niệm 250 năm Tuyên ngôn Độc lập, Boston Global Forum và AIWS công bố Tuyên ngôn Boston về Vị thế Tối thượng của Con người trong Kỷ nguyên Trí tuệ Nhân tạo. Văn kiện đưa ra một khẳng định ngắn gọn nhưng rất mạnh mẽ: "Trí tuệ nhân tạo có thể vượt trí thông minh của con người trong nhiều lĩnh vực. Nhưng không bao giờ được vượt trên vị thế tối thượng của con người."

Điều đáng chú ý là Tuyên ngôn Boston không kêu gọi kìm hãm AI. Ngược lại, văn kiện nhìn nhận AI là một trong những bước tiến công nghệ lớn nhất của nhân loại, có thể mở rộng tri thức, cải thiện y tế, đổi mới giáo dục và tạo ra những cơ hội phát triển chưa từng có. Nhưng cũng chính vì vậy, AI càng phải được đặt dưới những nguyên tắc mà con người xác lập, để công nghệ luôn phụng sự con người, chứ không định đoạt số phận con người.

Một trong những người khởi xướng Tuyên ngôn là ông Nguyễn Anh Tuấn, đồng sáng lập, đồng chủ tịch kiêm CEO Boston Global Forum, nguyên Tổng biên tập và người sáng lập VietNamNet và Thống đốc Michael S. Dukakis — Cựu ứng viên Tổng thống Hoa Kỳ năm 1988.

Từ những năm đầu xây dựng Internet tại Việt Nam, đến hành trình khởi xướng những ý tưởng và sáng kiến có tính dẫn dắt về tương lai của công nghệ và nhân loại — quy tụ các nhà lãnh đạo, học giả lớn trên thế giới, ông Nguyễn Anh Tuấn trăn trở một câu hỏi xuyên suốt: Làm thế nào để công nghệ phục vụ con người và giúp xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn.

Trong bài viết công bố sáng 4/7, ông Tuấn nhấn mạnh mục tiêu không chỉ là quản trị AI, mà là góp phần kiến tạo một nền văn minh nơi "trí tuệ phụng sự minh triết, công nghệ phụng sự con người, niềm tin làm vững mạnh tự do, và đổi mới sáng tạo thúc đẩy hòa bình cùng sự thăng hoa của nhân loại."

Đó là chỗ Việt Nam rất nên dừng lại để suy ngẫm.

Nếu Nghị quyết 57 trả lời câu hỏi Việt Nam phải làm gì để không đứng ngoài cuộc cách mạng AI, thì Tuyên ngôn Boston gợi thêm một câu hỏi khác: Việt Nam phải làm gì để không để con người bị lép vế trong chính cuộc cách mạng mình đang thúc đẩy?

Một quốc gia mạnh về AI không chỉ được nhận diện bằng những trung tâm dữ liệu, đội ngũ kỹ sư, mô hình ngôn ngữ lớn hay các doanh nghiệp công nghệ. Quan trọng hơn, đó phải là quốc gia biết đặt ra những rào chắn trước khi tai nạn xảy ra: dữ liệu cá nhân được bảo vệ thế nào, AI phải minh bạch đến đâu, người dân có quyền biết khi nào mình đang tương tác với máy, và quyết định nào bắt buộc phải có con người chịu trách nhiệm cuối cùng.

Tuyên ngôn Boston gọi đó là nguyên tắc Human-in-Command - con người giữ quyền chỉ huy đối với AI. AI có thể phân tích, dự báo và đề xuất phương án. Nhưng phán đoán cuối cùng, trách nhiệm đạo đức và quyền quyết định vẫn phải thuộc về con người.

Đây không phải câu chuyện riêng của Boston hay Thung lũng Silicon. Với Việt Nam, đó là bài toán đã hiện diện trong từng công sở, doanh nghiệp, trường học và tòa soạn.

Trong hành chính công, AI không thể trở thành cái cớ để cán bộ né tránh trách nhiệm. Trong giáo dục, AI không thể khiến học sinh quen để máy nghĩ hộ. Trong báo chí, AI không thể biến việc làm báo thành một dây chuyền sản xuất thông tin chạy rất nhanh nhưng không còn ai đứng mũi chịu sào.

Hai trăm năm mươi năm trước, nhân loại phải xác lập rằng con người có những quyền không thể bị tước bỏ. Hai trăm năm mươi năm sau, khi chính con người tạo ra một dạng trí tuệ mới, chúng ta lại đứng trước một bài toán khác: Làm sao để công nghệ ngày càng thông minh hơn, nhưng con người vẫn luôn giữ vị trí trung tâm của nền văn minh.

Tuyên ngôn Boston đưa ra 10 nguyên tắc nền tảng cho một kỷ nguyên AI đáng tin cậy và nhân văn, trong đó khẳng định AI phải phục vụ con người, chứ không thay thế giá trị con người. Phẩm giá, tự do, sáng tạo, trách nhiệm đạo đức và quyền tự quyết của con người phải là nền tảng để thiết kế, phát triển và quản trị các hệ thống trí tuệ nhân tạo.

Tuyên ngôn Boston có 17 Founding Signatories (Người kí tên sáng lập) bao gồm các nhà lãnh đạo, học giả và những gương mặt tiên phong đã góp phần định hình thời đại số và AI.

Trong đó có các nhà khoa học như Vinton G. Cerf, một trong những “cha đẻ của Internet”; Yann LeCun, nhà tiên phong của học sâu (Deep Learning); Stuart Russell, học giả hàng đầu về AI và vấn đề bảo đảm AI phục vụ lợi ích con người; Judea Pearl, người đặt nền móng cho suy luận nhân quả trong AI; Robert Desimone, nhà khoa học hàng đầu về não bộ và trí tuệ con người; và Alex Pentland, nhà tiên phong về khoa học xã hội tính toán và trí tuệ tập thể.