Những cụm từ ấy xuất hiện dày đặc trong các chỉ đạo gần đây, đặc biệt là trong kết luận số 14-KL/TW về đảm bảo nguồn cung, giá nhiên liệu trong tình hình mới của Bộ Chính trị, cho thấy các biện pháp khẩn cấp để xử lý tình huống khẩn cấp.

Khi tất cả các giải pháp trên được áp dụng với cường độ cao và phạm vi rộng như vậy, thì ý nghĩa của nó phản ánh một tình huống khác hẳn: Nhà nước buộc phải dùng ‘bàn tay hữu hình’ để giữ cho dòng chảy năng lượng không bị đứt gãy.

Căng thẳng giữa Mỹ – Israel và Iran là một cú chấn động trực tiếp vào chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Những tuyến vận tải chiến lược bị đe dọa, chi phí bảo hiểm tăng mạnh, nguồn cung trở nên khó đoán định hơn, và những nền kinh tế phụ thuộc nhập khẩu như Việt Nam không có nhiều khoảng cách để đứng ngoài.

Phản ứng của Nhà nước trong tình huống này mang một logic nhất quán: Đưa kiểm soát xuống từng khâu của chuỗi cung ứng. Ban Chỉ đạo 389 yêu cầu theo dõi sát hoạt động của từng cửa hàng bán lẻ, trong khi các lực lượng từ công an, quản lý thị trường đến hải quan, biên phòng, cảnh sát biển và thuế cùng tham gia kiểm soát từ khâu nhập khẩu đến vận chuyển và phân phối. Ở nhiều địa phương, các tổ công tác được thành lập, bám địa bàn, yêu cầu các cửa hàng cam kết duy trì nguồn cung liên tục, thậm chí tổ chức trực 24/24 để theo dõi diễn biến thị trường.

xang  (5) (1).jpg
Ảnh: VietNamNet

Việc kiểm soát cũng nhanh chóng lan sang vận tải, nơi chi phí xăng dầu chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành, buộc các doanh nghiệp phải kê khai, niêm yết giá rõ ràng và không được tăng giá tùy tiện. Khi cả đầu vào lẫn các kênh truyền dẫn chi phí đều được đặt dưới sự giám sát, có thể thấy rõ rằng thị trường lúc này không còn vận hành chủ yếu bằng tín hiệu giá mà đang được giữ ổn định bằng các mệnh lệnh hành chính.

Những gì diễn ra tại Hà Nội trong những ngày gần đây cho thấy rõ trạng thái của “bàn tay hữu hình”. Lực lượng quản lý thị trường được huy động xuống tận địa bàn, theo dõi hoạt động của từng cửa hàng xăng dầu, kiểm tra nguồn hàng, giá bán và thời gian mở cửa, khiến một mạng lưới hàng trăm điểm bán được đặt dưới sự giám sát gần như liên tục.

Bề mặt thị trường vẫn ổn định, phần lớn cửa hàng vẫn hoạt động bình thường, không xuất hiện cảnh xếp hàng dài, nhưng ở một số điểm đã bắt đầu xuất hiện những gián đoạn cục bộ, khi nguồn hàng không còn đều như trước và phải chờ bổ sung từ các đầu mối.

Đáng chú ý là trong quá trình kiểm tra, cơ quan chức năng chưa phát hiện các hành vi đầu cơ hay găm hàng quy mô lớn. Điều đó cho thấy vấn đề không nằm ở việc thị trường bị thao túng trên diện rộng, mà nằm ở áp lực từ nguồn cung và cách hệ thống phân phối phản ứng khi bị siết lại. Nói cách khác, hệ thống đang bị đẩy vào trạng thái khá căng về nguồn cung.

Để hiểu rõ hơn, cần nhìn vào cấu trúc của thị trường xăng dầu. Phần nhập khẩu chiếm khoảng 30% nguồn cung – không đi thẳng ra thị trường, mà đi qua một hệ thống gồm khoảng 26 thương nhân đầu mối và hơn 250 thương nhân phân phối trước khi đến các cửa hàng bán lẻ.

Với khoảng 30% nhu cầu xăng dầu phải dựa vào nhập khẩu, mỗi biến động bên ngoài gần như lập tức truyền vào thị trường trong nước. Khi đó, câu hỏi quan trọng nhất không còn là giá xăng sẽ tăng bao nhiêu hay điều chỉnh theo chu kỳ nào, mà là liệu nguồn cung có được duy trì liên tục hay không, liệu hệ thống có bắt đầu xuất hiện những điểm nghẽn mà nếu không kiểm soát kịp thời sẽ lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế.

Nếu nhìn theo logic kinh tế thông thường, cách tiếp cận này rõ ràng đi ngược lại quy luật cung – cầu. Nhưng trong một tình huống mà nguồn cung có nguy cơ bị gián đoạn, thì chính các quy luật đó cũng không còn đủ để đảm bảo ổn định.

Xăng dầu là một loại hàng hóa mà nhu cầu không thể co lại ngay trong ngắn hạn; doanh nghiệp không thể dừng sản xuất, vận tải không thể dừng hoạt động, và đời sống không thể thích nghi tức thì với việc thiếu nhiên liệu.

Nếu để giá hoàn toàn tự điều chỉnh trong một cú sốc lớn, hệ quả có thể là bất ổn lan rộng chứ không phải cân bằng.

Vì vậy, việc sử dụng các biện pháp hành chính không phải là phủ nhận thị trường, mà là cách để bảo vệ thị trường trong một thời điểm mà nó không còn đủ sức tự điều chỉnh.

Cách tiếp cận này cũng thể hiện trong điều hành giá. Việc nâng ngưỡng điều chỉnh từ 7% lên 15% cho thấy Nhà nước chấp nhận một độ trễ nhất định để tránh những cú tăng giảm liên tục, qua đó giữ cho thị trường ổn định hơn về mặt cảm nhận.

Tuy nhiên, khi chi phí đầu vào tăng nhanh mà giá bán chưa kịp điều chỉnh, áp lực sẽ dồn về phía doanh nghiệp, khiến họ trở nên thận trọng hơn trong việc nhập hàng, thậm chí thu hẹp hoạt động để giảm rủi ro.

Việc phải sử dụng đồng thời nhiều biện pháp hành chính cũng phản ánh một thực tế: Cần bàn tay Nhà nước khi khả năng chống chịu của hệ thống còn hạn chế. Khi dự trữ xăng dầu chưa đủ dày, nền kinh tế không có nhiều thời gian để hấp thụ các cú sốc từ bên ngoài, khiến mỗi biến động gần như đi thẳng vào thị trường trong nước. Không có lớp đệm đủ lớn để “giãn” áp lực, Nhà nước buộc phải dùng các công cụ hành chính để giữ cho dòng chảy không bị gián đoạn.

Nhưng các biện pháp hành chính, dù cần thiết, cũng chỉ có thể là giải pháp trong ngắn hạn. Xăng dầu không tự chảy từ cảng đến cây xăng; nó đi qua các doanh nghiệp – những người phải bỏ vốn, chịu rủi ro và đưa ra quyết định kinh doanh mỗi ngày. Nếu không có đủ động lực, họ sẽ co lại vì không thể tiếp tục hoạt động trong điều kiện thua lỗ hoặc rủi ro quá lớn.

Vì vậy, bài toán không chỉ là siết chặt quản lý để giữ thị trường ổn định, mà còn là đảm bảo để thị trường vẫn có động lực vận hành.

Chính sách, trong trường hợp này, không thể chỉ dừng ở kiểm soát, mà cần tạo ra điều kiện để doanh nghiệp tiếp tục nhập hàng và phân phối, từ việc đảm bảo biên lợi nhuận hợp lý đến việc giảm độ lệch giữa giá và chi phí.

Bởi nếu mất đi động lực, thì dù kiểm soát chặt đến đâu, dòng chảy cũng sẽ chậm lại, và khi đó, vấn đề sẽ không còn nằm ở giá cao hay thấp mà là thị trường có còn vận hành được hay không.

Trong những thời điểm bình thường, thị trường vận hành bằng quy luật giá trị. Nhưng trong những thời điểm như hiện nay, khi nguồn cung bị khó khăn, thì việc dựa hoàn toàn vào thị trường không còn là một lựa chọn an toàn. Nhà nước buộc phải can thiệp, không phải vì thị trường sai, mà vì trong một số thời điểm, thị trường không đủ.