Khi chuỗi cung ứng năng lượng ngày càng mong manh trước các cú sốc địa chính trị, từ đại dịch Covid-19 đến xung đột Nga – Ukraine và những bất ổn mới tại Trung Đông, chỉ có nguồn thôi thì chưa đủ. Vấn đề nằm ở chỗ nền kinh tế có đủ dự trữ và một hệ thống đủ linh hoạt để không bị cuốn theo những biến động bên ngoài hay không. 

Chính vì vậy, yêu cầu xây dựng một chiến lược dài hạn về cung ứng và dự trữ nhiên liệu trở thành điều kiện cần để củng cố sức chống chịu của nền kinh tế.

Nguồn cung xăng dầu của Việt Nam hiện được hình thành từ hai kênh chính là sản xuất trong nước và nhập khẩu, nhưng thực tế hai kênh này phụ thuộc chặt vào nhau. 

Sức chống chịu của hệ thống cung ứng

Ở phía nội địa, hai nhà máy lọc dầu Nghi Sơn và Dung Quất cung ứng khoảng 70–80% nhu cầu thị trường, trong đó Nghi Sơn chiếm khoảng 35–40%, Dung Quất khoảng 30%. Tuy nhiên, nguồn cung này không hoàn toàn tự chủ khi cả hai nhà máy vẫn phải nhập khẩu một phần đáng kể dầu thô (Dung Quất khoảng 30–35%) và cả cấu tử để phục vụ sản xuất; đồng thời, hệ thống thường xuyên phải vận hành ở mức rất cao, có thời điểm vượt 120–125% công suất thiết kế để đáp ứng nhu cầu.

Phần còn lại, khoảng 20–30% nhu cầu, được bù đắp bằng nhập khẩu xăng dầu thành phẩm, với quy mô năm 2025 khoảng 9,9 triệu tấn, trị giá 6,8 tỷ USD. Cùng với đó là nhập khẩu 14,1 triệu tấn dầu thô (7,7 tỷ USD) và 3,6 triệu tấn LPG (2,1 tỷ USD), đưa tổng chi cho các mặt hàng năng lượng này lên khoảng 17 tỷ USD. 

xăng dầu   Nguyễn Huế 2.jpg
Yêu cầu xây dựng một chiến lược dài hạn về cung ứng và dự trữ nhiên liệu trở thành điều kiện cần để củng cố sức chống chịu của nền kinh tế. Ảnh: Nguyễn Huế

Nói cách khác, Việt Nam không chỉ nhập phần “thiếu” của thị trường, mà phụ thuộc vào bên ngoài ở cả hai đầu của chuỗi cung ứng — từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm đầu ra — trong khi phần nhập khẩu còn đóng vai trò như một “van điều tiết” để cân bằng thị trường khi nhu cầu tăng hoặc nguồn cung trong nước biến động.

Cấu trúc này giúp nguồn cung xăng dầu về cơ bản được duy trì ổn định, nhưng cũng khiến thị trường trong nước gắn chặt với các biến động bên ngoài, từ giá dầu, chi phí vận tải, bảo hiểm cho tới rủi ro địa chính trị trên các tuyến cung ứng như eo biển Hormuz.

Thực ra, hệ thống này không phải chưa từng “hụt hơi”. Trong giai đoạn dịch Covid-19 và ngay sau đó là cú sốc năng lượng từ xung đột Nga – Ukraine, thị trường xăng dầu trong nước đã có những thời điểm chao đảo. 

Có lúc nguồn cung gián đoạn cục bộ, một số cửa hàng phải đóng cửa, người dân đi tìm từng cây xăng còn hàng. Những hình ảnh ấy không kéo dài, nhưng đủ để cho thấy một điều: khi chuỗi cung ứng toàn cầu bị xáo trộn, các điểm yếu bên trong sẽ lộ ra rất nhanh.

Tầm nhìn về an ninh năng lượng

Quyết định số 861/QĐ-TTg về quy hoạch hạ tầng dự trữ, cung ứng xăng dầu và khí đốt quốc gia cho thấy cách tiếp cận về an ninh năng lượng đang thay đổi khá rõ. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống dự trữ đủ dày để nền kinh tế có thể đứng vững trước các cú sốc bên ngoài. 

Trọng tâm của quy hoạch là nâng tổng mức dự trữ dầu thô và sản phẩm xăng dầu lên khoảng 75–80 ngày nhập ròng, phấn đấu đạt 90 ngày — không phải tăng vài ngày mà là xây lại cả “vùng đệm” của hệ thống năng lượng.

Để đạt được điều đó, hệ thống dự trữ được thiết kế lại theo ba tầng, từ dự trữ sản xuất gắn với nhà máy, dự trữ thương mại do doanh nghiệp nắm giữ, đến dự trữ quốc gia với các kho xăng dầu và kho dầu thô quy mô lớn được xây dựng mới gần các trung tâm lọc hóa dầu như Dung Quất, Nghi Sơn, Long Sơn. 

Không chỉ dừng ở xăng dầu, quy hoạch này còn mở rộng sang khí đốt, với mục tiêu nâng sức chứa LPG lên khoảng 800 nghìn tấn giai đoạn 2021–2030 và 900 nghìn tấn sau đó, đồng thời phát triển hệ thống kho LNG với năng lực nhập khẩu tới 20 triệu tấn mỗi năm, hướng tới 40 triệu tấn sau 2030.

Cùng với đó là việc mở rộng và tái cấu trúc mạng lưới kho thương mại — từ các kho đầu mối hiện hữu đến hàng chục kho mới được xây dựng trên cả nước — và phát triển hạ tầng cung ứng, bao gồm cả hệ thống vận chuyển bằng đường ống từ nhà máy, kho đầu mối tới các trung tâm tiêu thụ lớn. 

Với tổng nhu cầu đầu tư khoảng 270.000 tỷ đồng, trong đó Nhà nước tập trung vào phần dự trữ chiến lược, Quyết định 861 thực chất là nỗ lực xây dựng một hệ thống mà trước đây gần như chưa tồn tại: một lớp “đệm” đủ lớn để hấp thụ các cú sốc năng lượng.

Vẫn còn khoảng cách với thực tế

Nếu đặt cạnh nhau, bức tranh hiện nay và mục tiêu trong Quyết định 861 cho thấy một khoảng cách khá rõ — không phải ở năng lực sản xuất, mà ở độ “dày” của hệ thống dự trữ.

Về sản xuất, Việt Nam hiện đã có nền tảng tương đối vững. Hai nhà máy lọc dầu có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu trong điều kiện bình thường, thậm chí phải vận hành vượt công suất để giữ nguồn cung ổn định. Nhưng năng lực này chưa đồng nghĩa với tự chủ, bởi hệ thống vẫn phụ thuộc đáng kể vào nguyên liệu và thị trường bên ngoài, đồng thời gần như không có dư địa dự phòng khi xảy ra biến động.

Trong khi đó, điểm yếu lớn nhất lại nằm ở dự trữ. Theo một quan chức Bộ Công Thương, thông thường thì dự trữ xăng dầu đáp ứng 20 ngày.

Nếu so với mục tiêu 75–90 ngày, khoảng cách này không đơn thuần là vài chục ngày, mà là khoảng cách của một hệ thống dự trữ chiến lược chưa thực sự hình thành.

So với khu vực và thế giới, khoảng cách này càng rõ hơn. Trong khi một số nước ASEAN như Singapore, Thái Lan đã xây dựng được hệ thống kho dự trữ và trung chuyển quy mô lớn, thì các nền kinh tế phát triển như Nhật Bản, Hàn Quốc duy trì dự trữ chiến lược khoảng 90 ngày hoặc hơn, đủ để can thiệp thị trường khi cần thiết. Ở những nền kinh tế này, dự trữ không chỉ là con số tồn kho, mà là công cụ để Nhà nước can thiệp khi thị trường biến động.

Chỉ đạo đúng và trúng

Đặt trong bức tranh đó, chỉ đạo “sớm xây dựng chiến lược quốc gia về cung ứng, dự trữ nguyên liệu, nhiên liệu trong dài hạn” trong Kết luận số 14-KL/TW của Bộ Chính trị không chỉ là một định hướng hợp lý, mà là một phản ứng chính sách đúng thời điểm.

Khi chuỗi cung ứng năng lượng của Việt Nam gắn chặt với thị trường toàn cầu và dễ bị tác động bởi các biến động địa chính trị, việc chuyển từ tư duy “đảm bảo có nguồn” sang “chủ động tích lũy dự trữ và thiết kế lại hệ thống cung ứng” là bước đi mang tính căn bản. 

Trong một thế giới mà các cú sốc năng lượng ngày càng khó lường, từ Covid-19 đến xung đột Nga – Ukraine và những bất ổn mới tại Trung Đông, việc chủ động xây dựng một hệ thống dự trữ đủ dày sẽ giúp nền kinh tế không còn bị động trước những biến động bên ngoài.

Và đến đây, câu chuyện không còn là xăng dầu nữa. Đó là cách Việt Nam nâng cao năng lực chống chịu, để mỗi biến động từ bên ngoài không còn là một cú sốc, mà trở thành một thử thách có thể kiểm soát.

Giữ ổn định 'bình xăng' của nền kinh tếXung đột giữa Mỹ, Israel và Iran leo thang cùng với trục trặc vận chuyển dầu qua eo biển Hormuz đã khiến giá xăng dầu thế giới tăng mạnh, tác động đến nhiều nền kinh tế, trong đó có Việt Nam.