"Mỏ vàng" 16 triệu tấn đất hiếm dưới đáy biển

Đầu năm 2026, Nhật Bản lần đầu tiên thu hồi thành công bùn chứa đất hiếm từ độ sâu gần 6.000m ngoài khơi đảo Minamitorishima bằng tàu nghiên cứu đại dương Chikyu. 

Đây được xem là bước đột phá hiếm có, đánh dấu lần đầu tiên thế giới thu hồi được vật liệu chứa đất hiếm từ tầng biển sâu.

Theo Cơ quan Khoa học và Công nghệ Biển - Trái đất Nhật Bản (JAMSTEC), công nghệ này đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc khai thác tài nguyên biển sâu, lĩnh vực vốn được coi là “biên giới cuối cùng” của ngành công nghiệp khoáng sản.

Các mẫu bùn thu được chứa nhiều nguyên tố chiến lược như dysprosium, terbium hay neodymium, những vật liệu không thể thiếu trong sản xuất động cơ xe điện, tua-bin gió, chip bán dẫn và cả các hệ thống quốc phòng công nghệ cao.

Hình 1 (1).png
Tàu nghiên cứu Chikyu của Nhật Bản tiến hành thu hồi bùn chứa đất hiếm từ độ sâu gần 6.000m ngoài khơi đảo Minamitorishima. Ảnh: JAMSTEC

Không chỉ dừng ở chất lượng, trữ lượng tại khu vực này cũng khiến giới chuyên gia bất ngờ. Các khảo sát cho thấy vùng biển quanh Minamitorishima có thể chứa khoảng 16 triệu tấn đất hiếm, đủ đưa Nhật Bản trở thành một trong những quốc gia sở hữu nguồn tài nguyên lớn hàng đầu thế giới.

Đáng chú ý, các nghiên cứu còn chỉ ra rằng trầm tích tại đây đặc biệt giàu đất hiếm nặng, nhóm nguyên tố có giá trị cao và khó thay thế, với trữ lượng có thể đáp ứng nhu cầu trong thời gian dài.

Trên thực tế, tiềm năng này đã được phát hiện từ những năm 2010, nhưng phải đến nay, Nhật Bản mới tiến gần hơn tới khả năng khai thác thực tế, khi công nghệ đủ để “chạm tay” tới độ sâu mà trước đây gần như bất khả thi, theo Tạp chí Nature.

Bài toán chuỗi cung ứng lâu dài

Không chỉ là một dự án khai khoáng, Minamitorishima đang hé lộ một xu hướng rõ nét: các nền kinh tế lớn ngày càng chủ động hơn trong việc nắm giữ nguồn cung nguyên liệu cho ngành công nghệ.

Trong những năm gần đây, Nhật Bản đã chủ động tìm kiếm các đối tác để cùng phát triển nguồn tài nguyên biển sâu. Một trong những hướng đi đáng chú ý là tăng cường phối hợp với Mỹ trong nghiên cứu, khai thác và chế biến đất hiếm, từ khâu thăm dò, công nghệ khai thác cho đến xây dựng thị trường tiêu thụ.

Các cuộc trao đổi giữa hai bên tập trung vào việc hình thành một chuỗi cung ứng ổn định và minh bạch hơn, giảm thiểu rủi ro gián đoạn trong bối cảnh nhu cầu đất hiếm tăng mạnh cùng làn sóng xe điện, năng lượng tái tạo và sản xuất chip bán dẫn.

Không chỉ dừng lại ở hợp tác công nghệ, một số đề xuất còn hướng tới việc thiết lập các cơ chế hỗ trợ tài chính và đầu tư dài hạn, nhằm biến nguồn tài nguyên dưới đáy biển thành nguồn cung thương mại thực sự trong tương lai.

Đất hiếm đang dần chuyển từ một loại nguyên liệu công nghiệp thông thường sang vị thế “tài nguyên nền tảng”, đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành kinh tế mũi nhọn. Việc đa dạng hóa nguồn cung vì thế trở thành ưu tiên của nhiều nền kinh tế lớn.

Hình 2 (1).png
Mẫu bùn biển thu hồi từ Minamitorishima chứa nhiều nguyên tố đất hiếm quan trọng, không thể thiếu trong sản xuất xe điện, tua-bin gió và chip bán dẫn. Ảnh: Marine Technology News

Song song đó, Nhật Bản cũng từng bước tăng cường năng lực quản lý và giám sát tại các khu vực xa bờ, bao gồm hệ thống quan trắc, radar và các giải pháp công nghệ nhằm đảm bảo hoạt động nghiên cứu - khai thác diễn ra an toàn và liên tục.

Cơ hội lớn, nhưng không dễ khai thác

Dù được ví như “kho báu dưới đáy biển” nhưng việc biến trữ lượng đất hiếm khổng lồ tại Minamitorishima thành nguồn cung thực tế vẫn là một bài toán đầy thách thức.

Trở ngại lớn nhất nằm ở độ sâu khai thác. Ở mức gần 6.000m, áp suất nước cực lớn, địa hình phức tạp và điều kiện vận hành khắc nghiệt khiến chi phí khai thác tăng vọt so với các mỏ trên đất liền. 

Ngay cả với nền tảng công nghệ hàng đầu, Nhật Bản cũng mới chỉ dừng ở các thử nghiệm thu hồi vật liệu, chưa thể triển khai sản xuất quy mô công nghiệp.

Không chỉ khai thác, khâu xử lý cũng là một “nút thắt”. Bùn biển chứa đất hiếm cần trải qua quá trình tách lọc phức tạp để thu được các nguyên tố có giá trị cao. Điều này đòi hỏi công nghệ tinh luyện tiên tiến và chi phí lớn, khiến bài toán hiệu quả kinh tế trong ngắn hạn vẫn còn bỏ ngỏ.

Theo các chuyên gia trong ngành tài nguyên và năng lượng, dự án hiện mang ý nghĩa dài hạn nhiều hơn là lợi nhuận tức thời. Nói cách khác, đây là bước đi “đặt nền móng” để chuẩn bị cho tương lai, khi nhu cầu đất hiếm dự báo sẽ tăng mạnh cùng sự bùng nổ của xe điện, năng lượng tái tạo và công nghiệp bán dẫn.

Thực tế, Nhật Bản đang tiếp cận dự án theo lộ trình thận trọng: từ nghiên cứu, thử nghiệm công nghệ đến đánh giá khả năng thương mại hóa. Các kế hoạch khai thác liên tục trong nhiều tuần dưới đáy biển được xem là phép thử quan trọng trước khi tiến xa hơn.

Tuy vậy, trong bối cảnh thị trường đất hiếm ngày càng biến động và nhu cầu tăng nhanh, áp lực đảm bảo nguồn cung ổn định có thể khiến tiến độ dự án được đẩy nhanh hơn dự kiến. 

Khi đó, bài toán không chỉ là chi phí, mà còn là mức độ sẵn sàng của công nghệ và thị trường để hấp thụ nguồn cung hoàn toàn mới này.