Cần gần 300 tỷ USD mỗi năm cho đầu tư phát triển

Việt Nam đang bước vào chu kỳ đầu tư lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Từ metro ở Hà Nội và TP.HCM đến đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, điện hạt nhân, cảng biển, sân bay và hàng nghìn dự án bất động sản, hàng loạt công trình chiến lược sẽ được triển khai cùng lúc trong một thập niên tới.

Chỉ riêng những chương trình đầu tư lớn này đã có quy mô hơn 700 tỷ USD. Nếu tính toàn bộ nhu cầu đầu tư của nền kinh tế, Việt Nam cần huy động gần 1.500 tỷ USD trong giai đoạn 2026-2030, tương đương khoảng gần 300 tỷ USD mỗi năm.

Đó không chỉ là một mục tiêu tăng trưởng mà còn là một bài toán huy động vốn chưa từng có.

Và cũng từ đây xuất hiện một câu hỏi lớn hơn mọi tranh luận về lãi suất hay hạn mức tín dụng: Ai sẽ tài trợ cho giấc mơ hạ tầng của Việt Nam?

Thu ngân sách nhà nước mỗi năm hiện vào khoảng 100 tỷ USD, rõ ràng không thể là nguồn lực chủ đạo cho chương trình đầu tư mới. 

Phần còn lại phải được huy động từ doanh nghiệp, khu vực tư nhân, vốn đầu tư nước ngoài và thị trường tài chính.

Nói cách khác, điều Việt Nam cần không chỉ là nhiều vốn hơn, mà là nhiều kênh dẫn vốn hơn.

Metro_TPHCM.jpg
Những tuyến metro, đường sắt tốc độ cao hay nhà máy điện hạt nhân được xây dựng trước hết bằng những dòng vốn đủ dài để đồng hành với vòng đời của các công trình. Ảnh: Nguyễn Huế

Trong nhiều năm, mỗi khi nền kinh tế cần thêm vốn, sự chú ý thường đổ dồn về chính sách tiền tệ: có nới hạn mức tín dụng không, có giảm lãi suất không, có bơm thêm thanh khoản không? Điều đó phản ánh một thực tế: tín dụng ngân hàng vẫn là kênh cung ứng vốn chủ yếu của nền kinh tế.

Nhưng chính ở đây cũng xuất hiện giới hạn lớn nhất.

Chính sách tiền tệ có thể hỗ trợ tăng trưởng thông qua điều hành lãi suất, thanh khoản và tín dụng. Nhưng chức năng cốt lõi của nó là giữ ổn định giá trị đồng tiền và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, chứ không phải tài trợ cho những dự án có vòng đời hàng chục năm.

Theo tính toán của chuyên gia Phạm Xuân Hòe, khoảng 80% nguồn vốn huy động của hệ thống ngân hàng hiện có kỳ hạn dưới một năm, trong khi gần một nửa dư nợ là các khoản vay trung và dài hạn. 

Chênh lệch giữa nguồn vốn dài hạn và nhu cầu cho vay trung, dài hạn đã vượt 5,7 triệu tỷ đồng. hay nói một cách dễ hiểu, ngân hàng đang huy động vốn theo tháng nhưng lại cho vay theo thập kỷ.

Chính sự lệch pha ấy khiến rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất luôn thường trực, đồng thời thu hẹp dần dư địa điều hành của chính sách tiền tệ. Càng kỳ vọng Ngân hàng Nhà nước gánh thêm vai trò cung ứng vốn, khoảng trống của những kênh dẫn vốn dài hạn càng bộc lộ rõ.

Điều đáng chú ý là những dự án sắp triển khai không còn có quy mô vài tỷ USD như trước, mà đều kéo dài hàng chục năm và cần nguồn vốn lên tới hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ USD. Chính sự thay đổi về quy mô ấy đang buộc Việt Nam phải thay đổi cả cách huy động vốn.

Không một nền kinh tế nào có thể xây dựng metro, đường sắt tốc độ cao hay nhà máy điện hạt nhân bằng những khoản tiền gửi chỉ có kỳ hạn ba hoặc sáu tháng.

Đây không phải là câu chuyện ngân hàng không muốn cho vay. Vấn đề là hệ thống ngân hàng đang phải làm thay phần việc của thị trường vốn và các định chế tài chính dài hạn.

Đó mới là giới hạn thực sự của chính sách tiền tệ.

Vấn đề vì thế không nằm ở chỗ hệ thống ngân hàng quá lớn, mà là các trụ cột còn lại của thị trường tài chính phát triển quá chậm.

Khi thị trường trái phiếu doanh nghiệp gặp khó, doanh nghiệp lại quay về ngân hàng. Khi cần vốn cho hạ tầng, người ta cũng nghĩ đến tín dụng. Ngân hàng thương mại dần trở thành "người cho vay cuối cùng" của gần như mọi nhu cầu vốn của nền kinh tế.

Đó không phải là một cấu trúc tài chính lành mạnh.

Thiết kế cho nguồn vốn dài hạn

Theo chuyên gia Phạm Xuân Hòe, lời giải nằm ở việc xây dựng một hệ thống tài chính đa tầng, nơi ngân hàng chỉ là một mắt xích thay vì phải gánh gần như toàn bộ vai trò dẫn vốn.

Điều Việt Nam đang thiếu chính là những "người cho vay 20 năm". Đó là một thị trường vốn phát triển hơn, một thị trường trái phiếu doanh nghiệp minh bạch và đáng tin cậy hơn, các ngân hàng phát triển, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và những định chế tài chính đủ khả năng cung cấp nguồn vốn dài hạn cho các dự án hạ tầng, năng lượng hay chuyển đổi xanh.

Song song với đó là việc khai mở những nguồn lực còn đang "ngủ quên" như tài chính xanh, thị trường carbon, kiều hối, nguồn lực vàng trong dân hay dòng vốn đang bị ách tắc tại các dự án chậm triển khai. Khi được thể chế hóa bằng các cơ chế phù hợp, những nguồn lực này hoàn toàn có thể trở thành vốn cho tăng trưởng.

Suy cho cùng, mục tiêu tăng trưởng hai con số không phải là bài toán của riêng chính sách tiền tệ. Đó là bài toán thiết kế lại cấu trúc tài chính quốc gia.

Nếu tiếp tục đặt phần lớn gánh nặng cung ứng vốn lên vai hệ thống ngân hàng, rủi ro thanh khoản và rủi ro kỳ hạn sẽ tiếp tục tích tụ, còn dư địa điều hành của chính sách tiền tệ sẽ ngày càng thu hẹp. 

Ngược lại, khi thị trường vốn và các định chế tài chính dài hạn cùng chia sẻ vai trò dẫn vốn, ngân hàng sẽ trở về đúng chức năng của mình, còn chính sách tiền tệ có thể tập trung vào sứ mệnh cốt lõi là giữ ổn định giá trị đồng tiền và an toàn hệ thống.

Một quốc gia không thể bước vào kỷ nguyên tăng trưởng hai con số bằng một hệ thống tài chính được thiết kế cho thời kỳ tăng trưởng 6-7%.

Những tuyến metro, đường sắt tốc độ cao hay nhà máy điện hạt nhân sẽ không được xây dựng chỉ bằng bê tông, thép hay công nghệ, mà trước hết bằng những dòng vốn đủ dài để đồng hành với vòng đời của các công trình.

Muốn hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, có lẽ hạ tầng cần xây dựng trước tiên là một hệ thống tài chính hiện đại, đủ sức nuôi dưỡng những dòng vốn dài hạn cho sự phát triển của đất nước.