
Theo trang Military Machine, xe tăng M1 Abrams hiện được sử dụng tại khoảng hơn 10 quốc gia. Xe tăng Challenger 2 chỉ tìm được một khách hàng xuất khẩu là Oman. Xe tăng Leclerc cũng chỉ được bán cho đúng một khách hàng nước ngoài.
Trong khi đó, xe tăng Leopard 2 do hãng Krauss-Maffei của Đức thiết kế vào cuối những năm 1970, lại trở thành lựa chọn hàng đầu của các quốc gia liên kết với Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) khi cần một dòng xe tăng chiến đấu chủ lực đã được kiểm chứng, có khả năng nâng cấp và tương thích với các hệ thống khác.
Đây không phải là sự tình cờ. Vị thế thống trị của Leopard 2 trên thị trường xe tăng toàn cầu phản ánh một triết lý thiết kế có chủ đích, trong đó ưu tiên tính module, độ tin cậy và chi phí hợp lý thay vì theo đuổi một chỉ số hiệu năng đơn lẻ.
Để hiểu vì sao 19 quốc gia tin tưởng xe tăng này cũng như hồ sơ tác chiến thực tế cho thấy những điểm mạnh và điểm dễ tổn thương của nó ra sao, cần nhìn Leopard 2 như một hệ thống tổng thể, chứ không chỉ là một cỗ máy.

Lịch sử ra đời
Leopard 2 được đưa vào biên chế quân đội Đức năm 1979, thay thế Leopard 1 trở thành nền tảng thiết giáp chủ lực của Tây Đức. Thiết kế của xe được định hình bằng một yêu cầu tác chiến mang tính then chốt là ngăn chặn các đội hình xe tăng Liên Xô quy mô lớn tại khu vực Khoảng trống Fulda.
Các nhà hoạch định quân sự NATO khi đó dự đoán lực lượng liên minh có thể bị áp đảo với tỷ lệ 3:1 hoặc thậm chí cao hơn trong bất kỳ cuộc xung đột thông thường nào với Khối Hiệp ước Warsaw. Xe tăng bảo vệ Tây Âu phải có khả năng tiêu diệt các xe tăng T-72 và T-80 một cách đáng tin cậy ở khoảng cách xa, chịu được nhiều phát bắn và tiếp tục chiến đấu ngay cả sau khi bị hư hại trong chiến đấu.
Krauss-Maffei cùng các nhà thầu phụ đã đáp ứng yêu cầu này bằng một mẫu xe tăng nặng 55 tấn, được trang bị pháo nòng trơn Rheinmetall L/44 120mm, cùng cỡ nòng sau này được sử dụng trên xe tăng M1A1 Abrams. Pháo này có khả năng xuyên thủng bất kỳ xe tăng Liên Xô nào đang hoạt động vào thời điểm đó ở khoảng cách tác chiến trên 2.000m.
Động cơ diesel tăng áp kép MTU MB 873 Ka-501, công suất 1.500 mã lực, mang lại cho Leopard 2 tỷ lệ công suất/trọng lượng đủ để biến thành một trong những xe tăng chiến đấu chủ lực nhanh nhất thế giới với tốc độ trên đường đạt hơn 70km/h.
Tuy nhiên, chỉ các thông số kỹ thuật thuần túy không thể lý giải hết thành công của Leopard 2. Tây Đức cần một dòng xe tăng mà lính nghĩa vụ có thể tự bảo dưỡng trên chiến trường, thay vì phụ thuộc vào các chuyên gia quân sự chuyên nghiệp.
Yêu cầu này đã định hình những quyết định thiết kế mang tính then chốt nhiều thập niên sau đó. Các module giáp có thể thay thế ngay tại thực địa mà không cần đưa xe về xưởng bảo dưỡng. Cụm động lực gồm động cơ và hộp số được tích hợp thành một khối, cho phép kíp kỹ thuật thay thế tại thực địa trong chưa đầy một giờ cùng khả năng sử dụng đạn tiêu chuẩn NATO.

Lý do 19 quốc gia cùng chọn một mẫu xe tăng
Thành công trong xuất khẩu của Leopard 2 đến từ 5 yếu tố mà chưa đối thủ cạnh tranh nào có thể hội tụ đầy đủ cùng lúc.
Khả năng tương tác trong khối NATO
Mọi phiên bản Leopard 2 đều sử dụng đạn 120mm tiêu chuẩn NATO. Trong chiến dịch phối hợp, các kíp lái Leopard 2 có thể dùng chung nguồn đạn với các đơn vị sử dụng xe tăng M1 Abrams. Chuỗi hậu cần có sự tương đồng và đan xen thuận lợi. Các chương trình huấn luyện có thể áp dụng linh hoạt giữa các bên. Với bất kỳ quốc gia nào hoạt động trong khuôn khổ NATO, lựa chọn Leopard 2 giúp loại bỏ một loạt vấn đề về tích hợp trang bị.
Khả năng nâng cấp theo module
Một quốc gia mua Leopard 2A4 hiện nay có thể nâng cấp khả năng bảo vệ lên mức tương đương bản 2A7 mà không cần thay thân xe. Các module giáp, hệ thống điều khiển hỏa lực và cụm động lực được thiết kế để có thể thay thế, nâng cấp từng phần.
Điều này đặc biệt quan trọng với những quốc gia có ngân sách quốc phòng hạn chế vì họ có thể nâng cấp theo từng giai đoạn trong nhiều thập niên, thay vì phải bỏ tiền mua xe tăng mới.
Độ tin cậy đã được kiểm chứng
Cụm động lực MTU đã tích lũy hàng triệu giờ hoạt động trong 19 quân đội, từ môi trường Bắc Cực ở Na Uy đến sa mạc Chile. Mạng lưới cung cấp phụ tùng trải rộng khắp châu Âu và nhiều khu vực khác.
Khi xảy ra hỏng hóc, xe tăng thường xuyên gặp sự cố, phụ tùng thay thế luôn có sẵn, trong khi quy trình bảo dưỡng đã được xây dựng và ghi chép đầy đủ.
Khả năng cạnh tranh về chi phí
Một chiếc Leopard 2A7+ mới có giá khoảng 12 - 15 triệu USD, so với khoảng 10 triệu USD/chiếc đối với mẫu M1A2 SEPv3. Tuy nhiên, mức giá của xe tăng Abrams không bao gồm một số trang thiết bị do chính phủ Mỹ cung cấp.
Quan trọng hơn, những chiếc Leopard 2A4 dư thừa từng được bán với giá khoảng 2 - 4 triệu USD/chiếc, giúp Leopard 2 trở thành lựa chọn khả thi đối với những quốc gia không đủ khả năng mua xe tăng phương Tây sản xuất mới.
Khả năng tiếp cận về mặt chính sách
Các chính sách xuất khẩu của Đức, dù đôi khi gây tranh luận trong nước, nhìn chung vẫn cởi mở hơn chính sách của Mỹ đối với hoạt động bán xe tăng.
Mỹ kiểm soát chặt chẽ việc xuất khẩu và chuyển giao công nghệ Abrams hơn so với cách Đức quản lý hoạt động bán Leopard 2. Những nước như Indonesia, Qatar và Hungary đã có thể mua Leopard 2, trong khi việc mua Abrams sẽ đòi hỏi quy trình phê duyệt phức tạp từ Quốc hội Mỹ cũng như các thỏa thuận khắt khe về an ninh công nghệ.


