Đó là một mô hình thành công, giúp Việt Nam vươn lên từ một nền kinh tế có xuất phát điểm thấp để trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi sản xuất toàn cầu.
Nhưng không có lợi thế nào tồn tại mãi.
Những quả ngọt dễ hái
Tại Diễn đàn Đối thoại Chiến lược 2026 do Bộ Ngoại giao phối hợp với Viện Đông Á Weatherhead, Đại học Columbia (Hoa Kỳ) và Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ - ASEAN (USABC), Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) ngày 25/6 vừa qua đã nêu vấn đề sâu hơn được đặt ra: Khi những lợi thế cũ đang dần không còn phát huy hiệu quả, Việt Nam sẽ cạnh tranh bằng điều gì?
Thế giới mà Việt Nam đang hội nhập đã khác xa giai đoạn đầu Đổi mới. OECD cảnh báo kinh tế toàn cầu đang đối mặt với tăng trưởng chậm lại, năng suất yếu, gia tăng bất định trong thương mại và đầu tư. Dòng vốn FDI đầu tư mới toàn cầu cũng giảm mạnh so với hai thập kỷ trước, trong khi cạnh tranh thu hút đầu tư ngày càng gay gắt.
Nhưng cuộc cạnh tranh hôm nay không còn chỉ là ai có đất rẻ hơn, nhân công rẻ hơn hay ưu đãi nhiều hơn. Các dòng vốn mới tìm đến những quốc gia có thể kết hợp được độ mở với thể chế mạnh, lao động có kỹ năng, hạ tầng hiện đại và một tầm nhìn đủ rõ cho tương lai.
Giáo sư Merit Janow của Đại học Columbia gọi đó không phải là một thế giới “phi toàn cầu hóa”, mà là một thế giới đang phân mảnh. Chuỗi cung ứng không biến mất, nhưng đang được phân bổ lại. Hiệu quả kinh tế không còn là yếu tố duy nhất quyết định đầu tư; an ninh kinh tế, an ninh quốc gia và chủ quyền công nghệ đã trở thành một phần của bài toán.
Trong bối cảnh ấy, Việt Nam không thể tiếp tục đi lên chỉ bằng những lợi thế quen thuộc.
Lao động rẻ vẫn có giá trị, nhưng không thể là lợi thế mãi mãi. Tài nguyên có giới hạn. Ưu đãi đầu tư có thể kéo doanh nghiệp đến, nhưng không tự động tạo ra năng lực công nghệ. Xuất khẩu có thể tăng, nhưng nếu giá trị gia tăng trong nước thấp, nền kinh tế vẫn đứng ở những nấc thang thấp của chuỗi giá trị.

Cỗ máy tăng trưởng từng đưa Việt Nam đi rất nhanh đang cần một loại nhiên liệu mới. Đó là tri thức, công nghệ, nhân tài, doanh nghiệp nội địa và chất lượng thể chế.
Việt Nam không bắt đầu hành trình này từ con số 0. Sau 45 năm Đổi mới, nền kinh tế đã có những nền tảng đáng kể. Năng lực khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đã được cải thiện. Hệ sinh thái khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ trong nước bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi sản xuất quốc tế.
Nhưng chính từ nền tảng đó, những giới hạn cũng hiện ra rõ hơn.
Khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo chưa thực sự trở thành động lực chủ đạo của tăng trưởng. Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển còn thấp. Nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực làm chủ công nghệ lõi và khả năng thương mại hóa kết quả nghiên cứu vẫn chưa như kỳ vọng. Việt Nam cũng chưa tận dụng tốt các nguồn lực quốc tế để thúc đẩy chuyển giao công nghệ và kết nối với mạng lưới đổi mới sáng tạo toàn cầu.
Việt Nam không thể bước vào mô hình tăng trưởng mới chỉ bằng cách mua công nghệ, nhập công nghệ hay mời gọi các tập đoàn công nghệ.
Một nền kinh tế không thể làm chủ công nghệ nếu thiếu năng lực tự học, tự hấp thụ, tự cải tiến và từng bước tự tạo ra công nghệ.
Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân đã nêu ba chuyển đổi mà Việt Nam cần thực hiện: từ tiếp nhận công nghệ sang làm chủ công nghệ; từ tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ sang tăng trưởng dựa trên nhân tài và đổi mới sáng tạo; từ lợi thế chi phí thấp sang lợi thế cạnh tranh bằng công nghệ.
Ba chuyển đổi ấy, không chỉ là câu chuyện của ngành khoa học và công nghệ. Đó là sự thay đổi trong cách Việt Nam tạo ra lợi thế cạnh tranh.
Trong mô hình mới, lợi thế cạnh tranh phải được kiến tạo bằng tri thức, nhân tài, doanh nghiệp nội địa có năng lực công nghệ, khả năng thương mại hóa nghiên cứu và bằng một thể chế đủ linh hoạt để khuyến khích cái mới, nhưng cũng đủ minh bạch để tạo niềm tin.
Vì vậy, công nghệ chiến lược là phép thử về năng lực phát triển của quốc gia.
Công nghệ chỉ thực sự trở thành chiến lược khi nó được làm chủ, được ứng dụng và được thương mại hóa thành sản phẩm, dịch vụ, năng suất và giá trị gia tăng. Việt Nam đã bắt đầu dựng khung chính sách cho giai đoạn mới, từ Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, danh mục công nghệ chiến lược ưu tiên phát triển, đến mục tiêu hình thành các doanh nghiệp công nghệ chiến lược.
Nhưng thách thức lớn nhất là biến những chủ trương ấy thành doanh nghiệp, công nghệ, sản phẩm và năng suất.
Điều đó hiện lên rõ nhất trong câu chuyện FDI.
Hai mặt của vốn FDI
Suốt nhiều năm, FDI là một lợi thế lớn của Việt Nam. Nhưng trong giai đoạn mới, FDI không thể chỉ là lợi thế về vốn, việc làm và xuất khẩu. Điều Việt Nam cần là biến FDI thành năng lực của doanh nghiệp Việt.
Thông điệp đáng chú ý của OECD là thách thức của Việt Nam không còn đơn thuần là thu hút nhiều đầu tư hơn, mà là thu hút đầu tư chất lượng cao hơn.
FDI không chỉ là vốn. FDI phải là kênh chuyển giao công nghệ, phát triển kỹ năng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng năng lực của doanh nghiệp trong nước. Nhưng những lợi ích đó không tự động xảy ra. Chúng chỉ xuất hiện khi có chính sách đủ tốt để kết nối doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nội địa, phát triển nhà cung ứng, đào tạo kỹ năng và gắn đầu tư nước ngoài với mục tiêu phát triển quốc gia.
Báo cáo Đánh giá Chất lượng FDI của OECD đặt ra một câu hỏi: Làm thế nào để Việt Nam chuyển từ mô hình FDI tập trung vào xuất khẩu thâm dụng lao động sang mô hình tạo ra nhiều lan tỏa hơn về đổi mới sáng tạo, kiến thức, kỹ năng và giá trị trong nước?
Đó cũng là câu hỏi cốt lõi của mô hình tăng trưởng mới.
FDI đã đóng vai trò rất lớn trong thành công của Việt Nam. Nhưng thành công cũ không còn đủ cho giai đoạn mới. Liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn hạn chế. Đầu tư cho R&D và phát triển kỹ năng còn thấp. Nhiều hoạt động vẫn tập trung ở những phân khúc có giá trị gia tăng chưa cao.
Tin tích cực là sự dịch chuyển đã bắt đầu. OECD cho biết gần một nửa vốn FDI đầu tư mới gần đây đang hướng vào các lĩnh vực xanh và kỹ thuật số. Việt Nam có cơ hội thu hút thế hệ đầu tư mới. Nhưng nếu chính sách vẫn chỉ dừng ở xúc tiến đầu tư, cơ hội ấy có thể lại trôi qua như nhiều cơ hội trước đây: vào Việt Nam, sản xuất ở Việt Nam, xuất khẩu từ Việt Nam, nhưng năng lực công nghệ của doanh nghiệp Việt không lớn lên tương xứng.
Vì vậy, thước đo mới của FDI không thể chỉ là số dự án, quy mô vốn đăng ký hay kim ngạch xuất khẩu.
Thước đo mới phải là công nghệ được lan tỏa đến đâu, doanh nghiệp Việt tham gia sâu đến mức nào và giá trị trong nước được giữ lại bao nhiêu.
Bài học công nghệ
Công nghệ không phải là một món hàng có thể mua về rồi sử dụng ngay. Giá trị thật nằm ở năng lực làm chủ. Giáo sư Merit Janow lấy AI làm ví dụ: AI không chỉ là một mô hình phần mềm mà là cả một hệ sinh thái gồm hạ tầng tính toán, năng lượng, dữ liệu, trung tâm dữ liệu, nhân lực, quản trị, tiêu chuẩn và chính sách đầu tư. Khi nhìn công nghệ theo cách đó, câu hỏi không còn là Việt Nam dùng AI như thế nào, mà là Việt Nam làm chủ được những mắt xích nào trong chuỗi giá trị ấy.
Điều này cũng đúng với bán dẫn, vật liệu mới hay năng lượng sạch. Muốn xây dựng mô hình tăng trưởng mới, Việt Nam không thể chỉ lựa chọn một vài ngành ưu tiên, mà phải phát triển năng lực hấp thụ, làm chủ và thương mại hóa công nghệ.
Đi cùng với đó là một vai trò mới của Nhà nước. Nếu trước đây trọng tâm là tạo môi trường ổn định và thu hút đầu tư, thì nay Nhà nước phải kiến tạo thể chế cho đổi mới sáng tạo: xây dựng cơ chế thử nghiệm chính sách (sandbox), kết nối doanh nghiệp với trường đại học và viện nghiên cứu, đồng thời tạo dựng niềm tin bằng một môi trường pháp lý minh bạch và thực thi nhất quán. Thách thức là vừa bảo đảm an toàn, vừa không để nỗi sợ rủi ro trở thành rào cản của cái mới.
Bộ trưởng Vũ Hải Quân đặt ra một câu hỏi rất đáng chú ý: Làm thế nào để xây dựng khung chính sách và cơ chế thử nghiệm đủ linh hoạt, vừa quản lý được an toàn, vừa tiếp sức cho công nghệ mới phát triển, thay vì vì e ngại rủi ro mà thắt chặt?
Đó là bài toán sandbox. Không buông lỏng quản lý, nhưng cũng không bóp nghẹt đổi mới sáng tạo bằng nỗi sợ rủi ro.
Niềm tin cũng là nền tảng của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Không có niềm tin sẽ không có hợp tác; không có hợp tác sẽ không có đổi mới. Một hệ sinh thái công nghệ không chỉ cần vốn, nhân lực hay phòng thí nghiệm, mà còn cần một "luật chơi" ổn định để các bên sẵn sàng chia sẻ rủi ro và cùng tạo ra giá trị.
Trong bối cảnh đó, ngoại giao công nghệ nổi lên như một công cụ mới. Nếu ngoại giao kinh tế giúp mở thị trường và thu hút đầu tư, thì ngoại giao công nghệ giúp kết nối Việt Nam với mạng lưới đổi mới sáng tạo, nguồn tri thức, quỹ đầu tư, doanh nghiệp công nghệ và các chuẩn mực quốc tế, qua đó tạo vị thế mới trong chuỗi giá trị toàn cầu.
Sau cùng, điều quan trọng không phải là Việt Nam lựa chọn công nghệ nào, mà là sẽ đo thành công của mô hình tăng trưởng mới bằng gì: Năng suất có tăng lên hay không, FDI có tạo lan tỏa công nghệ hay không, doanh nghiệp Việt có tiến sâu hơn vào chuỗi cung ứng hay không, R&D có trở thành sản phẩm và giá trị kinh tế hay không.
Như OECD nhận định, công nghệ tự nó không thúc đẩy phát triển; con người, thể chế và chính sách mới làm điều đó.
Sau gần bốn thập niên tăng trưởng dựa trên hội nhập và lợi thế sẵn có, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phải tự tạo lợi thế cạnh tranh của mình từ tri thức, đổi mới sáng tạo và năng lực làm chủ công nghệ.
|
Thứ trưởng Bộ Ngoại giao Đặng Hoàng Giang nhìn nhận, sau gần 45 năm Đổi mới, Việt Nam đã đi được một chặng đường dài và có nền tảng đáng kể về khoa học công nghệ cũng như đổi mới sáng tạo. Nhưng chính từ nền tảng ấy, những giới hạn cũng bộc lộ rõ hơn: khoa học công nghệ chưa trở thành động lực chủ đạo của tăng trưởng, trong khi R&D, nhân lực chất lượng cao, năng lực làm chủ công nghệ lõi và thương mại hóa kết quả nghiên cứu vẫn chưa theo kịp yêu cầu của giai đoạn phát triển mới. Theo ông Giang, để chuẩn bị cho giai đoạn phát triển mới, Đảng và Nhà nước đã ban hành hàng loạt chủ trương quan trọng, từ thành lập Ban Chỉ đạo quốc gia về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, xác định danh mục công nghệ chiến lược ưu tiên, đến mục tiêu xây dựng các doanh nghiệp công nghệ chiến lược. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất hiện nay không còn là ban hành thêm chính sách, mà là chuyển những định hướng đó thành sản phẩm công nghệ, doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh thực chất. |