
Trong dòng chảy lớn lao của cách mạng Việt Nam, đồng bào các dân tộc thiểu số đã góp một phần đặc biệt quan trọng, bằng sức người, sức của, lòng tin và cả những hy sinh thầm lặng mà lớn lao.
Việt Bắc - nơi núi rừng trở thành căn cứ của cách mạng
Trong lịch sử Cách mạng Tháng Tám và kháng chiến chống Pháp, ít có vùng đất nào để lại dấu ấn sâu đậm như Việt Bắc.
Từ khi Mặt trận Việt Minh ra đời, việc gây dựng cơ sở cách mạng ở các vùng đồng bào dân tộc được đặc biệt chú trọng. Cao Bằng sớm trở thành một trong những trung tâm quan trọng của phong trào. Tại đây, đồng bào Tày, Nùng, Dao… đã mở rộng vòng tay đón cán bộ cách mạng, che chở những người hoạt động bí mật, góp lương thực, dẫn đường và từng bước xây dựng các tổ chức cứu quốc, lực lượng tự vệ, du kích.
Sau ngày Nhật đảo chính Pháp 9/3/1945, phong trào kháng Nhật cứu nước lan nhanh. Ngày 4/6/1945, Khu Giải phóng Việt Bắc được thành lập, tạo nên một vùng căn cứ rộng lớn, nơi lực lượng cách mạng có điều kiện tập hợp, huấn luyện và chuẩn bị cho cuộc Tổng khởi nghĩa. Giữa núi rừng Việt Bắc, Tân Trào trở thành nơi hội tụ của cách mạng, nơi những quyết định có ý nghĩa với vận mệnh đất nước được đưa ra. Từ nơi này, mệnh lệnh Tổng khởi nghĩa được truyền đi trong cả nước.

Những ngày tháng Tám năm ấy, không khí cách mạng đã lan từ bản làng đến các huyện, các tỉnh. Từ ngày 14 đến 18/8/1945, nhiều địa phương ở Cao Bằng, Lạng Sơn, Tuyên Quang, Thái Nguyên, Bắc Kạn… lần lượt nổi dậy giành chính quyền. Ngày 16/8, từ Tân Trào, một đơn vị Giải phóng quân do đồng chí Võ Nguyên Giáp chỉ huy tiến về Thái Nguyên, mở đường cho phong trào cách mạng tiến xuống đồng bằng và hướng về Hà Nội.
Phía sau những đoàn quân tiến về các trung tâm chính trị của đất nước là một hậu phương rộng lớn của đồng bào các dân tộc. Chính những người dân nơi bản làng đã góp phần giữ bí mật, bảo đảm lương thực, dẫn đường, bảo vệ cán bộ và tạo nên thế đứng vững chắc cho lực lượng cách mạng.
Sau ngày đất nước giành được độc lập, thử thách mới lập tức xuất hiện. Toàn quốc kháng chiến bùng nổ tháng 12/1946. Việt Bắc một lần nữa trở thành nơi gửi gắm vận mệnh của cuộc kháng chiến bảo vệ thành quả cách mạng. Trung ương Đảng, Chính phủ và Chủ tịch Hồ Chí Minh trở lại căn cứ địa, cùng các cơ quan đầu não của cuộc kháng chiến đứng chân giữa núi rừng. Tân Trào và nhiều địa bàn Việt Bắc trở thành “Thủ đô kháng chiến”.
Tây Bắc - từ căn cứ chiến lược đến hậu phương trực tiếp của Điện Biên Phủ
Nếu Việt Bắc là nơi hội tụ của những quyết định lịch sử dẫn tới Tổng khởi nghĩa, thì Tây Bắc lại là một không gian mà ngọn lửa cách mạng phải vượt qua những khoảng cách địa lý, những dãy núi trùng điệp và cả sự kiểm soát khắc nghiệt của chế độ thực dân phong kiến để đến với đồng bào các dân tộc. Trong mùa thu năm 1945, từ những bản làng người Thái, Mông, Dao, Khơ Mú, Hà Nhì, La Ha, Kháng… một sức sống mới đã thức dậy, hòa cùng làn sóng cách mạng đang dâng lên trên cả nước.
Ở Sơn La, Lai Châu và các địa bàn vùng cao, cán bộ cách mạng từng bước tìm đến các bản làng, gây dựng cơ sở, tuyên truyền, vận động đồng bào tham gia Việt Minh. Những người dân vốn quen với cuộc sống nương rẫy, núi rừng dần trở thành những người bảo vệ cơ sở cách mạng, cung cấp tin tức, che chở cán bộ, tham gia các tổ chức cứu quốc và chuẩn bị lực lượng cho ngày vùng lên giành chính quyền.
Tại Yên Bái, phong trào cách mạng phát triển mạnh trong năm 1945. Chiến khu Vần -Hiền Lương trở thành một căn cứ quan trọng; lực lượng vũ trang cách mạng từng bước làm chủ nhiều địa bàn miền núi. Đêm 16 rạng sáng 17/8/1945, lực lượng từ căn cứ Vần - Hiền Lương tiến về thị xã Yên Bái. Ngày 21/8, đông đảo nhân dân cùng lực lượng cách mạng tiến vào trung tâm, chính quyền cũ nhanh chóng sụp đổ.
Điều đáng trân trọng là ngay trước Tổng khởi nghĩa, ở một số nơi trong vùng Tây Bắc, đồng bào đã tự mình đứng lên phá bỏ những mắt xích của bộ máy cai trị cũ. Tại Lào Cai, đầu năm 1945, nhân dân Võ Lao, Văn Bàn đã nổi dậy phá kho thóc của Nhật để cứu đói. Ngày 5/8/1945, nhân dân Văn Bàn khởi nghĩa. Ngày 7/8, nhân dân Than Uyên tiếp tục nổi dậy.
Ở đây cách mạng đi vào bản làng không chỉ bằng những khẩu hiệu lớn, mà bằng những việc rất cụ thể gắn với cuộc sống của người dân, chống áp bức, chống đói nghèo, bảo vệ làng bản, giành lại quyền làm chủ cuộc sống. Chính từ những việc tưởng như nhỏ bé ấy, niềm tin vào cách mạng được hình thành và lớn dần.
Đối với đồng bào các dân tộc Tây Bắc, Cách mạng Tháng Tám vì thế không chỉ là sự thay đổi một chính quyền. Đó là khoảnh khắc từ thân phận bị cai trị, người dân bắt đầu cảm nhận mình là chủ nhân của bản làng, của quê hương và của đất nước.

Khi Điện Biên trở thành tâm điểm của cuộc kháng chiến
Bước ngoặt đến với Chiến dịch Tây Bắc năm 1952. Trong những ngày chiến dịch, từ các bản làng vùng cao, người Thái, người Mông, người Dao và nhiều dân tộc khác đã cùng đứng vào hàng ngũ kháng chiến.
Sau Chiến dịch Tây Bắc, Điện Biên trở thành tâm điểm của cuộc kháng chiến. Khi thực dân Pháp quyết định xây dựng tại đây một tập đoàn cứ điểm được coi là “pháo đài bất khả xâm phạm”, họ đặt cược vào địa hình hiểm trở của Tây Bắc, vào ưu thế không quân và vào khả năng cô lập chiến trường. Nhưng có một yếu tố mà họ không thể tính hết: núi rừng Tây Bắc không chỉ có những con đèo, con suối và những vách núi; ở đó còn có hàng vạn con người đang đứng về phía cuộc kháng chiến.
Khi Chiến dịch Điện Biên Phủ bắt đầu, những bản làng Tây Bắc trở thành những kho lương, những trạm nghỉ, những điểm giao liên và những bến đỗ của cuộc hành quân khổng lồ. Từ những nếp nhà đơn sơ, từng gùi gạo, từng con ngựa thồ, từng bè mảng nối nhau hướng về mặt trận. Những con số thống kê của Bảo tàng Chiến thắng Điện Biên Phủ cho thấy quy mô đóng góp đáng kinh ngạc của nhân dân các dân tộc Lai Châu: 2.666 tấn gạo, 226 tấn thịt, 210 tấn rau xanh; 16.972 dân công với 568.139 ngày công; 348 ngựa thồ; 62 thuyền cùng hàng trăm mảng; và 25.070 cây gỗ phục vụ mở đường, xây dựng trận địa.
Nếu Điện Biên Phủ là trận quyết chiến chiến lược, thì Tây Bắc chính là hậu phương trực tiếp của trận quyết chiến ấy. Và nếu những cao điểm Him Lam, Độc Lập, A1… là nơi những trận đánh quyết định diễn ra, thì những bản làng, những con đường, những bến sông và những triền núi Tây Bắc cũng chính là nơi một phần thắng lợi được tạo dựng.

Những đóng góp của các dân tộc ở không gian chiến lược phía Tây
Trường Sơn và Tây Nguyên có vị trí khác với Việt Bắc và Tây Bắc. Đây là không gian cư trú của nhiều dân tộc như Ê Đê, Gia Rai, Ba Na, Xơ Đăng, M’nông, Cơ Tu và nhiều cộng đồng khác. Trong những năm 1945-1954, phong trào kháng chiến ở đây diễn ra trong điều kiện rất khó khăn: địa bàn rộng, giao thông cách trở, chính quyền thực dân tìm cách dựa vào hệ thống cai trị và các lực lượng địa phương để kiểm soát vùng cao.
Ngay sau khi thực dân Pháp trở lại xâm lược Nam Bộ và mở rộng chiến tranh, nhiệm vụ xây dựng cơ sở kháng chiến ở vùng Trường Sơn - Tây Nguyên trở thành một vấn đề chiến lược. Các cộng đồng dân tộc tại chỗ đã tham gia bảo vệ cán bộ, xây dựng cơ sở, tổ chức du kích, vận chuyển và chống các hoạt động càn quét, kiểm soát của đối phương.
Điểm quan trọng cần nhấn mạnh là đóng góp của các dân tộc Tây Nguyên không chỉ được đo bằng số quân tham gia chiến đấu. Trong một cuộc chiến diễn ra trên địa bàn rừng núi rộng lớn, khả năng giữ làng, giữ đất, bảo vệ đường giao liên, cung cấp lương thực và duy trì mạng lưới thông tin có ý nghĩa không kém một trận đánh. Các làng bản trở thành những đơn vị xã hội quan trọng của cuộc kháng chiến. Già làng, trưởng bản, thanh niên và phụ nữ tham gia theo những cách khác nhau. Một bộ phận trực tiếp vào lực lượng vũ trang; những người khác bảo đảm lương thực, vận chuyển, che giấu cán bộ và thương binh.
Đóng góp của các dân tộc Trường Sơn - Tây Nguyên còn có ý nghĩa đối với việc bảo vệ không gian chiến lược phía Tây của đất nước. Trong cuộc kháng chiến chống Pháp, chiến trường Việt Nam gắn bó chặt chẽ với chiến trường Lào và Campuchia. Việc giữ được các hành lang và địa bàn phía Tây góp phần tạo điều kiện cho sự phối hợp chiến đấu giữa các lực lượng cách mạng ở Đông Dương. Ở phương diện lịch sử lâu dài, phong trào kháng chiến ở Tây Nguyên cũng đặt nền móng cho quá trình hình thành các vùng căn cứ cách mạng tại đây trong những giai đoạn tiếp theo.

Sự tham gia của các dân tộc thiểu số ở Nam Bộ
Nam Bộ lại là nơi cuộc Tổng khởi nghĩa diễn ra trong một không gian đặc biệt đa dạng về dân tộc, văn hóa và tôn giáo.
Bên cạnh đông đảo người Kinh, Nam Bộ còn là quê hương của các cộng đồng Khmer, Hoa và nhiều dân tộc khác. Trong những ngày tháng Tám năm 1945, đồng bào các dân tộc ấy đã hòa vào dòng thác cách mạng, góp phần làm nên thắng lợi của cuộc Tổng khởi nghĩa ở miền Nam. Các tổ chức Việt Minh đẩy mạnh việc tuyên truyền, vận động và tập hợp quần chúng, hướng tới một lực lượng rộng rãi không phân biệt dân tộc, tôn giáo, thành phần xã hội. Trong quá trình ấy, đồng bào Khmer và Hoa ở nhiều tỉnh Nam Bộ đã tích cực tham gia phong trào cách mạng, đặc biệt tại Trà Vinh, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cần Thơ, Rạch Giá, Cà Mau…
Đối với đồng bào Khmer, các phum, sóc và những mối quan hệ cộng đồng truyền thống trở thành những không gian quan trọng để vận động quần chúng. Nhiều người tham gia các tổ chức cứu quốc, làm liên lạc, che chở cán bộ, đóng góp lương thực và tham gia lực lượng quần chúng trong những ngày giành chính quyền. Từ những phum sóc bình dị ở đồng bằng sông Cửu Long, tinh thần độc lập dân tộc đã hòa vào khí thế chung của cả Nam Bộ.
Ở các đô thị và trung tâm thương mại, một bộ phận đồng bào Hoa cũng tham gia phong trào yêu nước và Tổng khởi nghĩa. Đặc điểm cư trú và nghề nghiệp khiến hình thức đóng góp có phần khác nhau, nhưng điểm chung vẫn là sự hưởng ứng cuộc đấu tranh giành độc lập. Khi khí thế khởi nghĩa dâng lên, các cộng đồng dân cư ở Nam Bộ ngày càng hòa nhập vào phong trào rộng lớn do Việt Minh lãnh đạo.
Khi nhân dân Sài Gòn - Gia Định đứng lên giành chính quyền, nhiều tỉnh có đông đồng bào Khmer như Sóc Trăng, Trà Vinh, Vĩnh Long, Bến Tre, Biên Hòa, Tây Ninh… cũng vùng lên giành chính quyền. Đồng bào các dân tộc thiểu số Nam Bộ đã lựa chọn đứng về phía độc lập dân tộc trong một xã hội vốn đa dạng về dân tộc, tín ngưỡng và lợi ích.
Chính sự tham gia ấy làm cho Cách mạng Tháng Tám ở Nam Bộ mang rõ nét của một cuộc vận động toàn dân. Đó chính là một trong những giá trị lớn của Cách mạng Tháng Tám năm 1945: từ sự đa dạng về dân tộc và văn hóa, dân tộc Việt Nam đã tạo dựng được một sự thống nhất cao hơn - sự thống nhất trong ý chí giành độc lập. Và trong mùa thu lịch sử ấy, đồng bào Khmer, Hoa cùng các cộng đồng dân tộc khác ở Nam Bộ đã góp phần làm nên sức mạnh của một cuộc cách mạng thực sự mang tầm vóc toàn dân, toàn quốc.
Nam Bộ còn là nơi cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp bùng nổ sớm nhất. Ngày 23/9/1945, thực dân Pháp nổ súng gây hấn ở Sài Gòn, mở đầu cuộc chiến tranh xâm lược lần thứ hai. Nhân dân Nam Bộ bước vào cuộc chiến trong điều kiện đặc biệt khó khăn, khi chính quyền cách mạng còn non trẻ và lực lượng vũ trang chưa được tổ chức thống nhất.
Tại miền Tây Nam Bộ, đồng bào Khmer có truyền thống cộng đồng, văn hóa và tôn giáo rất đặc sắc. Trong kháng chiến, một bộ phận đồng bào Khmer tham gia lực lượng kháng chiến, đóng góp lương thực, nơi trú ẩn, thông tin và nhân lực. Các vùng có đông đồng bào Khmer, nhất là khu vực đồng bằng sông Cửu Long, trở thành những địa bàn mà phong trào kháng chiến phải xây dựng được quan hệ mật thiết với các cộng đồng địa phương.
Trong khi đó, một bộ phận người Hoa ở Nam Bộ cũng tham gia các hoạt động yêu nước và kháng chiến. Với đặc điểm dân cư tập trung ở đô thị và các trung tâm thương mại, họ có những hình thức đóng góp khác với cư dân nông thôn, từ tài chính, hậu cần, thông tin đến tham gia các tổ chức và lực lượng kháng chiến.
Cách mạng Tháng Tám năm 1945 và cuộc kháng chiến bảo vệ thành quả cách mạng là một quá trình, trong đó sức mạnh của các dân tộc Việt Nam được tập hợp thành một chỉnh thể chưa từng có trong lịch sử hiện đại, trong đó đóng góp của các dân tộc thiểu số là vô cùng quan trọng, là một bộ phận cấu thành của chính thời kỳ lịch sử hào hùng này.
