
Sáng 21/4 tại Bộ Khoa học và Công nghệ, khi các hoạt động đổi mới sáng tạo năm 2026 được công bố trong khuôn khổ Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo, một thông điệp xuyên suốt được nhấn mạnh: chuyển đổi số đã không còn là khẩu hiệu, mà bước sang giai đoạn thực thi – quy mô lớn, liên ngành và gắn trực tiếp với bài toán tăng trưởng.
Sự vào cuộc đồng bộ của nhiều bộ, ngành, đặc biệt là các chương trình về dữ liệu, hạ tầng số và trí tuệ nhân tạo do Bộ Công an chủ trì, cho thấy chuyển đổi số quốc gia đang tiến dần đến một tầng sâu hơn: không chỉ là số hóa quy trình, mà là tái cấu trúc năng lực quản trị.
Trong bức tranh đó, một vấn đề bắt đầu lộ rõ: làm thế nào để các chủ trương cấp quốc gia có thể “chạy được” ở cấp cơ sở – nơi dữ liệu phân tán, năng lực không đồng đều và áp lực vận hành là lớn nhất.
Theo Thạc sĩ Lại Thiên Phong, chuyên gia chuyển đổi số trong lĩnh vực đất đai, quy hoạch đô thị và quản trị dữ liệu, Chủ tịch tập đoàn TPGroup cho rằng điểm nghẽn lớn nhất không nằm ở công nghệ, mà ở cách tiếp cận.
Sau hơn 15 năm làm việc trực tiếp với các hệ thống dữ liệu đất đai, quy hoạch và quản lý đô thị, ông Phong cho rằng, bài toán lớn nhất sau các đợt sáp nhập địa giới hành chính không phải là hạ tầng, mà là khả năng kiểm soát dữ liệu và ra quyết định nhanh. Khi dữ liệu không đồng bộ, thiếu chuẩn hóa và không có công cụ quản trị phù hợp, chính quyền địa phương rất khó vận hành hiệu quả, dù có chủ trương đúng.
Từ thực tiễn đó, TPGroup tập trung vào hai trụ cột: chuyển đổi số đất đai và chuyển đổi số quy hoạch – xây dựng. Đây được xem là “lớp nền” để hình thành kinh tế dữ liệu, từ đó thúc đẩy kinh tế số phát triển.
Khác với cách triển khai dàn trải, mô hình của TPGroup đi từ cấp xã, phường – nơi trực tiếp phát sinh dữ liệu và quyết định hiệu quả vận hành. Mỗi địa phương được thiết kế hệ thống riêng, phù hợp với hiện trạng dữ liệu, cách điều hành và đặc thù quản trị. Theo ông Phong, chuyển đổi số chỉ có thể hiệu quả khi bắt đầu từ những đơn vị nhỏ nhất, nơi có khả năng thử nghiệm, điều chỉnh và nhân rộng.
Mô hình “Bản sao số” phường Giảng Võ được Cục Chuyển đổi số Quốc gia đánh giá cao về tính ứng dụng trong thiết lập hệ thống thông tin quản lý hạ tầng đô thị hiện đại, thống nhất và tập trung.
Trên nền tảng đó, TPGroup phát triển hệ thống tích hợp công nghệ GIS, BIM và dữ liệu liên ngành, tạo thành một “bản sao số” thống nhất cho toàn bộ hoạt động quản lý. Không chỉ dừng ở đất đai hay quy hoạch, hệ thống này mở rộng sang các lĩnh vực như giao thông, y tế, giáo dục, du lịch, nông nghiệp và quản lý đô thị.

Điểm cốt lõi của mô hình nằm ở việc chuyển từ quản lý dựa trên báo cáo sang quản lý dựa trên dữ liệu thời gian thực. Thay vì phụ thuộc vào các báo cáo thủ công, lãnh đạo có thể quan sát trực quan, cập nhật liên tục và đưa ra quyết định ngay trên hệ thống. Điều này giúp giảm độ trễ, giảm trung gian và nâng cao tính minh bạch.
Thực tế triển khai cho thấy hiệu quả rõ rệt. Trong dự án xây dựng bản sao số địa hình phục vụ tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam với đối tác Vingroup, thời gian thực hiện được rút ngắn từ khoảng hai năm xuống còn ba tháng, tức nhanh hơn 8–10 lần so với phương pháp truyền thống, đồng thời tiết kiệm tối thiểu 30% chi phí.
Ở cấp cơ sở, mô hình quản trị đô thị số tại phường Giảng Võ (Hà Nội) cho thấy một hướng tiếp cận khác: chuyển đổi số không phải là câu chuyện của riêng bộ phận công nghệ, mà được tích hợp vào hoạt động của toàn bộ hệ thống. Khi dữ liệu trở thành công cụ chung, việc kiểm tra trật tự xây dựng có thể chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, giảm áp lực cho cán bộ nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả quản lý.

Mô hình “Bản sao số” phường Giảng Võ được Cục Chuyển đổi số Quốc gia đánh giá cao về tính ứng dụng trong thiết lập hệ thống thông tin quản lý hạ tầng đô thị hiện đại, thống nhất và tập trung.
Một điểm đáng chú ý khác là việc ứng dụng công nghệ vào bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử. Tại Thanh Hóa, toàn bộ không gian Nhà truyền thống Công an tỉnh đã được số hóa 3D, cho phép tái hiện chân thực trên nền tảng số. Các hiện vật được số hóa với độ chính xác cao, tạo nền tảng xây dựng kho dữ liệu phục vụ lưu trữ và khai thác lâu dài.
Theo ông Phong, công nghệ hiện nay không chỉ giúp quản lý tốt hơn, mà còn tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt thông qua việc tối ưu nguồn lực, giảm lãng phí và nâng cao hiệu quả vận hành. Tuy nhiên, một trong những điểm nghẽn lớn nhất vẫn nằm ở khung pháp lý. Nhiều giải pháp đã chứng minh hiệu quả trong thực tế nhưng chưa được cập nhật vào hệ thống quy chuẩn, khiến quá trình nhân rộng gặp khó khăn.
Trong bối cảnh đó, việc cho phép thử nghiệm linh hoạt các mô hình mới, đồng thời cập nhật nhanh các tiêu chuẩn trong lĩnh vực đất đai, xây dựng và dữ liệu được xem là điều kiện cần để chuyển đổi số đi vào thực chất.
Công an Thanh Hóa tiên phong ứng dụng công nghệ vào bảo tồn và phát huy giá trị lịch sử với dự án số hóa Nhà truyền thống Công an tỉnh.
Một yếu tố khác mang tính quyết định là vai trò của người đứng đầu. Thực tế tại các mô hình triển khai thành công cho thấy, khi lãnh đạo địa phương thực sự hiểu và cam kết, toàn bộ hệ thống sẽ vận hành đồng bộ. Chuyển đổi số khi đó không còn là nhiệm vụ kỹ thuật, mà trở thành một phần trong cơ chế đánh giá hiệu quả công việc.
Trong giai đoạn tiếp theo, định hướng của TPGroup không dừng lại ở việc cung cấp giải pháp, mà tham gia sâu hơn vào các bài toán lớn như quản lý tài nguyên, quy hoạch đô thị và phát triển kinh tế dữ liệu. Một số sản phẩm của doanh nghiệp đã được cấp bằng sáng chế và nằm trong danh mục công nghệ chiến lược, mở ra khả năng ứng dụng rộng hơn trong các lĩnh vực như logistics, nông nghiệp thông minh và phương tiện không người lái.
Ở góc nhìn rộng hơn, câu chuyện chuyển đổi số đang dần dịch chuyển từ “có công nghệ hay không” sang “quản trị công nghệ như thế nào”. Và trong hành trình đó, việc địa phương hóa – làm đúng, làm sâu từ cấp cơ sở – có thể chính là chìa khóa để chuyển đổi số không chỉ là xu hướng, mà trở thành động lực tăng trưởng thực sự của nền kinh tế.
