Việc xây dựng và khai thác dữ liệu số không chỉ giúp nâng cao chất lượng, giá trị nông sản mà còn hỗ trợ chính quyền, doanh nghiệp và người dân Quảng Ninh chủ động hơn trong định hướng sản xuất, tiêu thụ theo nhu cầu thị trường.
Một trong những nền tảng quan trọng phục vụ công tác dự báo thị trường là hệ thống cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc nông sản. Quảng Ninh đã hoàn thiện hệ thống truy xuất nguồn gốc cho các sản phẩm nông - lâm - thủy sản trên nền tảng số, đồng thời cung cấp tài khoản quản lý cho 142 doanh nghiệp, hợp tác xã và cơ sở sản xuất, chế biến tham gia.
Nhiều sản phẩm chủ lực như mỳ gạo, trái cây, thủy sản được cấp mã QR và tem chống giả, cho phép người tiêu dùng tra cứu đầy đủ thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm ngay trên thiết bị di động.

Từ hệ thống này, tỉnh từng bước chuẩn hóa dữ liệu về vùng trồng, vùng nuôi, cơ sở chế biến và đóng gói, gắn với các chứng nhận VietGAP, GlobalGAP và sản phẩm hữu cơ. Việc mã hóa các vùng sản xuất, cùng với yêu cầu rừng trồng phải có chứng chỉ quản lý rừng bền vững và sản phẩm OCOP được tiêu chuẩn hóa theo chuỗi cung ứng, đã tạo nên nguồn dữ liệu đồng bộ, liên thông, phục vụ công tác phân tích, theo dõi cung - cầu và dự báo thị trường nông sản.
Ngành nông nghiệp Quảng Ninh cũng hoàn thiện cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc nông - lâm - thủy sản toàn tỉnh, không chỉ phục vụ minh bạch thông tin mà còn trở thành công cụ quản lý dữ liệu theo vùng sản xuất, sản lượng, tiêu chuẩn chất lượng và chuỗi cung ứng.
Song song với số hóa dữ liệu sản xuất, Quảng Ninh đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong tiêu thụ và phân tích thị trường thông qua thương mại điện tử. Tỉnh đã hỗ trợ các doanh nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh đưa các sản phẩm như đu đủ Đông Triều, thanh long, bưởi, gạo, hải sản lên các sàn thương mại điện tử và hệ thống OCOP. Dữ liệu từ hoạt động bán hàng trực tuyến giúp phản ánh rõ hơn nhu cầu thị trường, thị hiếu người tiêu dùng theo vùng miền, qua đó hỗ trợ dự báo xu hướng tiêu thụ và điều chỉnh kế hoạch sản xuất phù hợp.
Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ thông tin còn được triển khai mạnh mẽ trong sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, với các mô hình trồng rau trong nhà màng, tưới tự động bằng cảm biến, quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và giám sát quy trình sản xuất bằng phần mềm. Những mô hình này không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào, nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn tạo ra dữ liệu sản xuất theo thời gian thực, phục vụ phân tích hiệu quả canh tác và dự báo sản lượng.
Hiện toàn tỉnh Quảng Ninh có trên 1.000 ha diện tích sản xuất đạt tiêu chuẩn VietGAP, cùng nhiều cơ sở áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến như GMP, SSOP, HACCP. Đây là cơ sở quan trọng để nông sản chất lượng cao của tỉnh tham gia thị trường xuất khẩu, đồng thời giúp việc dự báo thị trường gắn với các phân khúc tiêu thụ có yêu cầu cao về tiêu chuẩn và truy xuất nguồn gốc.
Bên cạnh việc số hóa dữ liệu và truy xuất nguồn gốc, Quảng Ninh đang từng bước định hướng ứng dụng Internet vạn vật (IoT) và trí tuệ nhân tạo (AI) vào quản lý sản xuất và dự báo thị trường nông sản. Thông qua việc lắp đặt các thiết bị cảm biến IoT tại vùng trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản, ngành nông nghiệp có thể thu thập dữ liệu thời gian thực về điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa, độ mặn, độ pH của đất và nước, cũng như tình trạng sinh trưởng của cây trồng, vật nuôi.
Nguồn dữ liệu này được kết nối với hệ thống cơ sở dữ liệu nông nghiệp số của tỉnh, giúp cơ quan quản lý và doanh nghiệp theo dõi sát diễn biến sản xuất, ước tính sản lượng theo từng thời điểm và từng vùng, từ đó phục vụ công tác phân tích cung ứng nông sản. Trên cơ sở dữ liệu lớn (big data) được hình thành từ truy xuất nguồn gốc, sản xuất, tiêu thụ và thương mại điện tử, các mô hình phân tích và thuật toán trí tuệ nhân tạo có thể được áp dụng để nhận diện xu hướng thị trường, dự báo nhu cầu tiêu thụ theo mùa vụ, địa bàn và phân khúc thị trường.
Đặc biệt, trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, thế mạnh của Quảng Ninh, việc kết hợp cảm biến IoT với AI cho phép theo dõi chất lượng môi trường nước, cảnh báo sớm nguy cơ dịch bệnh hoặc biến động bất lợi, đồng thời dự báo sản lượng thu hoạch và thời điểm đưa sản phẩm ra thị trường. Những dự báo này giúp người nuôi chủ động điều chỉnh mật độ nuôi, thời gian thu hoạch và kế hoạch tiêu thụ, hạn chế rủi ro “được mùa, mất giá”.
Việc từng bước tích hợp IoT và AI vào hệ thống dữ liệu nông nghiệp không chỉ giúp Quảng Ninh nâng cao năng lực dự báo thị trường nông sản mà còn tạo nền tảng để hình thành trung tâm dữ liệu nông nghiệp số, phục vụ quản lý, hoạch định chính sách và phát triển nông nghiệp thông minh, bền vững trong giai đoạn tới.