Tàu sân bay USS Gerald R. Ford (Mỹ)
Thông số kỹ thuật
USS Gerald R. Ford là tàu sân bay hiện đại nhất thế giới hiện nay, với lượng giãn nước khoảng 100.000 tấn và chiều dài hơn 330m. Tàu sử dụng động cơ hạt nhân, cho phép hoạt động liên tục trong nhiều năm mà không cần tiếp nhiên liệu, đồng thời đạt tốc độ trên 30 hải lý/h (55,56 km/h).
Số lượng máy bay
Tàu có thể mang theo từ 75 - 90 máy bay, bao gồm các tiêm kích tàng hình F-35C, F/A-18 Super Hornet và máy bay cảnh báo sớm E-2D. Điều này giúp tàu có khả năng triển khai không lực mạnh mẽ trong mọi tình huống.
Hệ thống vũ khí
USS Gerald R. Ford được trang bị các hệ thống phòng thủ hiện đại như tên lửa ESSM, pháo CIWS Phalanx và radar đa chức năng tiên tiến. Tuy nhiên, vai trò chính của tàu vẫn là nền tảng triển khai máy bay, trong khi hệ thống hộ tống đảm nhận phòng thủ vòng ngoài.
Chi phí vận hành
Chi phí đóng tàu lên tới khoảng 13 tỷ USD, cao nhất trong lịch sử. Mỗi ngày vận hành có thể tiêu tốn từ 6 - 7 triệu USD, phản ánh mức độ phức tạp và công nghệ vượt trội.
Đánh giá
Đây là tàu sân bay tiên tiến nhất thế giới, nổi bật với công nghệ phóng máy bay điện từ (EMALS), giúp tăng hiệu suất và giảm hao mòn thiết bị.

Tàu sân bay lớp Nimitz (Mỹ)
Thông số kỹ thuật
Tàu sân bay lớp Nimitz là xương sống của Hải quân Mỹ trong nhiều thập kỷ, với lượng giãn nước tương đương USS Gerald R. Ford (khoảng hơn 100.000 tấn) và động cơ hạt nhân mạnh mẽ. Các tàu thuộc lớp này có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài và duy trì tốc độ cao.
Số lượng máy bay
Mỗi tàu lớp Nimitz thường mang theo khoảng 85 - 90 máy bay cánh cố định và trực thăng. Đây là lực lượng không quân trên biển cực kỳ đáng gờm.
Hệ thống vũ khí
Tàu được trang bị các hệ thống phòng thủ nhiều lớp, bao gồm tên lửa Sea Sparrow/ESSM, hệ thống Phalanx CIWS và tên lửa RIM-116 RAM, kết hợp với radar hiện đại. Dù không mới bằng tàu USS Gerald R. Ford nhưng tàu sân bay lớp Nimitz vẫn duy trì hiệu quả tác chiến cao.
Chi tiết cấu hình:
2 - 3 bệ phóng Mk 29 (Sea Sparrow/ESSM)
3 - 4 hệ thống Phalanx CIWS
2 bệ phóng Mk 49 (RIM-116 RAM)
Pháo Mk 38 25 mm
Chi phí vận hành
Chi phí đóng tàu vào khoảng 8 - 9 tỷ USD, trong khi chi phí vận hành hàng ngày khoảng 5 triệu USD.
Đánh giá
Tàu sân bay lớp Nimitz vẫn là trụ cột sức mạnh của Hải quân Mỹ nhờ độ tin cậy và khả năng triển khai toàn cầu.
Tàu sân bay Liêu Ninh (Trung Quốc)
Thông số kỹ thuật
Liêu Ninh là tàu sân bay đầu tiên của Trung Quốc, có lượng giãn nước khoảng 43.000 - 60.900 tấn và sử dụng động cơ thông thường. Đây là tàu được cải tạo từ khung tàu cũ của Liên Xô. Tàu có khả năng đạt tốc độ tối đa khoảng 32 hải lý/giờ (gần 59,3 km/h), cho phép cơ động nhanh trong tác chiến trên biển.
Về phạm vi hoạt động, tàu Liêu Ninh có thể di chuyển hàng nghìn hải lý trong một hành trình, với thời gian hoạt động liên tục trên biển lên tới khoảng 45 ngày trước khi cần tiếp tế.
Số lượng máy bay
Tàu Liêu Ninh có thể mang theo khoảng 30 - 40 máy bay J-15, ít hơn đáng kể so với các tàu sân bay Mỹ.
Hệ thống vũ khí
Liêu Ninh được trang bị 3 hệ thống phòng không tầm gần loại 1130 (CIWS)
3 hệ thống tên lửa 18 ô HQ-10, đủ để tự vệ ở mức cơ bản.
Chi phí vận hành
Chi phí không được công bố chính thức, nhưng được đánh giá thấp hơn đáng kể so với các tàu sân bay Mỹ.
Đánh giá
Liêu Ninh chủ yếu đóng vai trò huấn luyện và thử nghiệm, đặt nền móng cho chương trình tàu sân bay của Trung Quốc.
Tàu sân bay HMS Queen Elizabeth (Anh)
Thông số kỹ thuật
HMS Queen Elizabeth là tàu sân bay lớn nhất của Anh, với lượng giãn nước khoảng 80.600 tấn và thiết kế hiện đại, tối ưu cho hoạt động của tiêm kích F-35B. Tốc độ tối đa 25 hải lý/h (46,3 km/h), dự trữ hành trình 10.000 hải lý. Cảm biến chính của tàu là radar quét mạng pha điện tử thụ động S1850M có khả năng theo dõi 1.000 mục tiêu ở cự ly 400km. Radar giám sát không phận Type-997 Artisan có khả năng theo dõi 900 mục tiêu ở cự ly 200km.
Số lượng máy bay
Tàu có thể mang khoảng 24 - 36 máy bay, chủ yếu là F-35B với khả năng cất cánh trên đường băng ngắn.
Hệ thống vũ khí
Khác với tàu sân bay Mỹ, HMS Queen Elizabeth không được trang bị nhiều vũ khí tấn công, mà chủ yếu dựa vào hệ thống hộ tống. Tàu chỉ có các hệ thống phòng thủ cơ bản như CIWS gồm 3 hệ thống vũ khí tầm gần Phalanx CIWS, 4 khẩu súng DS30M Mk2 30mm (được trang bị nhưng không được mang theo kể từ năm 2021), 6 súng Minigun (đã ngừng hoạt động vào năm 2023 và được thay thế bằng súng máy hạng nặng Browning 12,7 mm.
Chi phí vận hành
Chi phí đóng tàu khoảng 4 - 5 tỷ USD, thấp hơn nhiều so với Mỹ, với chi phí vận hành khoảng 1 - 2 triệu USD/ngày.
Đánh giá
Đây là tàu sân bay hiện đại nhất châu Âu, tối ưu cho chiến tranh liên minh và triển khai nhanh.
Tàu sân bay Charles de Gaulle (Pháp)
Thông số kỹ thuật
Charles de Gaulle là tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân duy nhất của châu Âu, được trang bị hệ thống động lực và cảm biến mang đậm dấu ấn công nghệ quốc phòng Pháp.
Nhờ cấu hình này, Charles de Gaulle có thể đạt tốc độ tối đa khoảng 27 hải lý/giờ (tương đương 50 km/h), đồng thời duy trì khả năng hoạt động dài ngày trên biển mà không phụ thuộc nhiều vào tiếp tế nhiên liệu.
Tàu được trang bị hệ thống radar và cảm biến đa lớp, phục vụ cả nhiệm vụ giám sát, cảnh báo sớm và điều khiển hỏa lực. Việc sử dụng lò phản ứng hạt nhân cùng hệ thống radar đa tầng giúp Charles de Gaulle duy trì khả năng tác chiến độc lập trong thời gian dài, đồng thời đảm bảo năng lực kiểm soát không phận hiệu quả trong các chiến dịch quân sự quy mô lớn.
Số lượng máy bay
Tàu mang theo khoảng 30 - 40 máy bay Rafale M và máy bay hỗ trợ.
Hệ thống vũ khí
Tàu được trang bị tên lửa phòng không Aster và các hệ thống phòng thủ tầm gần, đủ khả năng bảo vệ trong môi trường tác chiến hiện đại.
Chi phí vận hành
Chi phí đóng tàu khoảng 3 - 4 tỷ USD, phù hợp với quy mô của Hải quân Pháp.
Đánh giá
Dù nhỏ hơn nhưng tàu sân bay Charles de Gaulle vẫn là lực lượng răn đe quan trọng của Pháp tại châu Âu và khu vực.
