Điểm chung của các công trình này không nằm ở việc xây dựng một tuyến đường hay một sân bay đơn lẻ, mà ở áp lực rất lớn về tổ chức triển khai, huy động vốn và điều phối tiến độ trong các dự án PPP quy mô lớn.

Anh 1.jpg
Doanh nhân Đỗ Quang Hiển - Nhà sáng lập, Chủ tịch Điều hành Tập đoàn T&T Group

Từ “trái tim” của dự án Vành đai 4 – Vùng Thủ đô

Đầu năm 2026, T&T Group xuất hiện trong liên danh thực hiện Dự án thành phần 3 thuộc Vành đai 4 - Vùng Thủ đô Hà Nội - hợp phần được xem là "trái tim" của toàn bộ công trình hạ tầng trọng điểm quốc gia.

Anh 2.jpg
Dự án Vành đai 4 đang bước vào giai đoạn tăng tốc triển khai

Dự án Vành đai 4 – Vùng Thủ đô được chia thành 3 nhóm chính với 7 dự án thành phần, bao gồm các dự án giải phóng mặt bằng, đường song hành và tuyến cao tốc đầu tư theo phương thức PPP. Trong cấu trúc này, Thành phần 3 giữ vai trò trung tâm toàn tuyến sau khi hoàn thành.

Không chỉ là tuyến giao thông liên vùng, Vành đai 4 được xem là trục phát triển chiến lược kết nối các trung tâm công nghiệp, logistics và đô thị của Hà Nội, Hưng Yên, Bắc Ninh, đồng thời mở rộng không gian phát triển cho vùng Thủ đô.

PPP (đối tác công tư) là mô hình đầu tư trong đó Nhà nước và khu vực tư nhân cùng tham gia phát triển hạ tầng. Trong bối cảnh nhu cầu đầu tư hạ tầng ngày càng lớn trong khi nguồn lực ngân sách có giới hạn, PPP ngày càng trở thành lựa chọn phù hợp cho các dự án quy mô lớn và có vòng đời kéo dài hàng chục năm. Điểm cốt lõi của PPP không chỉ nằm ở huy động vốn, mà ở khả năng chia sẻ rủi ro và duy trì triển khai ổn định trong suốt vòng đời dự án.

Có thể thấy, dự án Vành đai 4 – Vùng Thủ đô là một đại công trình PPP quy mô lớn. Cấu phần trung tâm của dự án là tuyến cao tốc trung tâm dài hơn 113km đi qua 3 tỉnh, thành phố với tổng mức đầu tư hơn 56.000 tỷ đồng. Đây cũng là hợp phần khó nhất của toàn bộ dự án khi phải đồng thời xử lý các bài toán phức tạp về vốn, kỹ thuật và điều phối tiến độ giữa nhiều địa phương, nhiều gói thầu khác nhau.

Anh 3.jpg
Tuyến cao tốc trung tâm Vành đai 4 đặt ra yêu cầu lớn về kỹ thuật, nguồn lực và điều phối tiến độ

Về mặt kỹ thuật, độ phức tạp thể hiện ở thiết kế tổng thể. Toàn tuyến có tới 13 đoạn tuyến đi trên cao với tổng chiều dài khoảng 80,98 km, chiếm khoảng 71% chiều dài; trong khi các đoạn đi thấp chỉ chiếm khoảng 29%. Vì vậy, phần lớn dự án phải xử lý các yêu cầu kỹ thuật phức tạp liên quan đến cầu cạn, kết cấu, tổ chức thi công và điều phối hạ tầng trên quy mô rất lớn.

Về huy động nguồn lực, Thành phần 3 cũng là hợp phần có quy mô tài chính lớn nhất toàn dự án. Theo phương án đầu tư, phần vốn Nhà nước tập trung vào các hạng mục hạ tầng trọng điểm như cầu Hồng Hà, cầu Mễ Sở, cầu Hoài Thượng cùng nhiều nút giao chiến lược với cơ cấu khoảng 48%. Phần còn lại do nhà đầu tư huy động để triển khai các đoạn cao tốc chính của toàn tuyến. Thời gian hoàn vốn dự kiến kéo dài hơn 21 năm. Những con số này cho thấy thách thức của các dự án PPP hiện nay không chỉ nằm ở bài toán vốn, mà còn ở khả năng duy trì triển khai ổn định trong suốt vòng đời đầu tư kéo dài.

Nếu giai đoạn chuẩn bị đầu tư là bài toán thủ tục và cấu trúc tài chính, thì giai đoạn hiện nay của dự án là bài toán triển khai thực địa và duy trì tiến độ – nơi năng lực tổ chức của nhà đầu tư bắt đầu được kiểm chứng rõ rệt hơn. Hiện, dự án đang được tăng tốc thi công với tinh thần “3 ca, 4 kíp” nhằm bảo đảm chất lượng và tính đồng bộ toàn tuyến để kịp về đích và đưa vào khai thác từ năm 2027.

Anh 4.jpg
Phối cảnh dự án Vành đai 4

Những áp lực nêu trên đòi hỏi vai trò ngày càng lớn của các doanh nghiệp trong liên danh. Với trường hợp của T&T Group – thành viên mới nhất trong liên danh nhà đầu tư, có thể thấy doanh nghiệp của Bầu Hiển đã sở hữu “hồ sơ” năng lực khá dày dặn trong lĩnh vực hạ tầng và PPP. 

Năng lực “đi đường dài” của T&T Group trong các dự án PPP

Dự án Thành phần 3 - Vành đai 4 không phải trường hợp riêng lẻ trong hành trình đầu tư hạ tầng của T&T Group. Những năm gần đây, doanh nghiệp này liên tục xuất hiện trong các dự án PPP và công trình kết nối quy mô lớn, từ Cảng hàng không Quảng Trị, cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương cho tới các dự án năng lượng, logistics, cảng biển và đô thị vệ tinh. Điểm chung của các dự án này đều là những công trình có vòng đời dài, áp lực triển khai lớn và yêu cầu cao về khả năng theo đuổi dự án trong dài hạn.

Anh 5.jpg
Phối cảnh Cảng hàng không Quảng Trị

Với Cảng hàng không Quảng Trị, tư duy “đi đường dài” thể hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư. Dự án được đề xuất nghiên cứu vào năm 2020, trong bối cảnh ngành hàng không toàn cầu suy giảm mạnh vì Covid-19. Việc chuẩn bị đầu tư hạ tầng trong giai đoạn nghịch chu kỳ cho thấy cách tiếp cận coi trọng tầm nhìn dài hạn hơn là hiệu quả ngắn hạn, phù hợp với bản chất của các dự án PPP trong lĩnh vực giao thông. Đến nay, dự án đang bước vào giai đoạn tăng tốc triển khai, với quyết tâm cao nhất sớm đưa sân bay vào khai thác thực tế.

Với cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương, tư duy này lại được đặt trong tầm nhìn về phát triển không gian vùng. Khi hoàn thiện, tuyến cao tốc tổng vốn đầu tư gần 18.000 tỷ đồng sẽ giữ vai trò hoàn thiện trục kết nối huyết mạch Dầu Giây – Liên Khương, rút ngắn thời gian di chuyển từ TP.HCM tới Đà Lạt từ khoảng 6 giờ xuống còn khoảng 3 giờ; từ đó mở ra dư địa phát triển mới cho khu vực Tây Nguyên và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Trong dài hạn, dự án sẽ góp phần thúc đẩy khả năng hình thành chuỗi đô thị, công nghiệp, logistics và du lịch dọc tuyến. 

Anh 6.jpg
Phối cảnh cao tốc Bảo Lộc – Liên Khương

Không chỉ trong các dự án PPP, nhiều dự án khác do T&T Group triển khai cũng thể hiện cách tiếp cận tương đồng về tầm nhìn dài hạn, phân kỳ đầu tư và năng lực thực thi. Dự án điện gió Savan 1 tại Lào là một ví dụ điển hình. Với thời hạn vận hành lên tới 25 năm và toàn bộ vốn do doanh nghiệp tự thu xếp, Savan 1 đòi hỏi mức độ chuẩn bị cao về pháp lý, kỹ thuật và quản trị dự án. Thách thức không chỉ nằm ở việc xây dựng công trình mà còn ở cả khả năng vận hành ổn định và duy trì cam kết.

Có tổng công suất thiết kế 495 MW, tổng vốn đầu tư khoảng 768 triệu USD, Savan 1 là một trong những dự án điện gió trên bờ có quy mô lớn tại khu vực Đông Nam Á. Đáng chú ý, giai đoạn 1 của dự án đã đạt mốc vận hành thương mại (COD) chỉ sau khoảng 16 tháng, cung cấp tới 0,9 tỷ kWh điện về nước mỗi năm. Dự án cho thấy năng lực tổ chức, điều phối và thu xếp nguồn lực của doanh nghiệp trong các công trình hạ tầng có độ phức tạp cao. 

Có thể thấy T&T Group đang xuất hiện trong các “bài toán đầu tư” đòi hỏi năng lực tổ chức và duy trì triển khai ổn định, vượt ra ngoài phạm vi một lĩnh vực đơn lẻ. 

Nhà sáng lập, Chủ tịch Điều hành Tập đoàn Đỗ Quang Hiển chia sẻ: “Doanh nhân không chỉ là người tìm kiếm cơ hội kinh doanh, mà còn phải đồng hành cùng Nhà nước trong kiến tạo phát triển, nơi những cam kết lớn cần được hiện thực hóa bằng các công trình, dự án cụ thể với tinh thần: “Đã nói là làm, đã làm là phải ra sản phẩm””. 

Sự hiện diện ngày càng rõ nét của các tập đoàn tư nhân như T&T Group trong những lĩnh vực “khó” cho thấy một chuyển động đáng chú ý của kinh tế Việt Nam. Theo PGS.TS Trần Đình Thiên, nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, khi nền kinh tế bước sang một giai đoạn phát triển mới, yêu cầu đặt ra không còn là những công trình hạ tầng đơn lẻ, mà là một hệ thống kết nối đồng bộ, hiện đại và có khả năng tạo động lực tăng trưởng dài hạn. Trong quá trình này, khu vực tư nhân đang từng bước đóng vai trò “đồng kiến tạo” cùng Nhà nước.

Ở góc độ đó, câu chuyện của T&T Group không còn đơn thuần là hành trình mở rộng đầu tư sang các dự án PPP quy mô lớn, mà phản ánh cách doanh nghiệp tư nhân Việt Nam đang từng bước tham gia vào các cấu phần chiến lược của nền kinh tế – nơi giá trị không được đo bằng một vài năm kinh doanh, mà bằng khả năng hiện diện trong các dòng chảy phát triển của nhiều thập kỷ tiếp theo. 

(Nguồn: T&T Group)