Trong một bài nghiên cứu học thuật, nhóm tác giả Kim Thị Thúy Ngọc, Lê Thị Lệ Quyên, Đặng Thị Phương Hà (Viện Chiến lược, chính sách nông nghiệp và môi trường) và tác giả Lê Anh Vũ (Viện Hanns Seided Foundation Việt Nam) nhấn mạnh, việc tham gia Hiệp định BBNJ mang lại cho Việt Nam nhiều cơ hội trong phát triển khoa học, công nghệ và kinh tế biển, bảo tồn, phát triển bền vững, nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam. Tuy nhiên nhóm tác giả cũng đưa ra một số đề xuất, khuyến nghị:

Tăng cường năng lực khoa học và công nghệ biển

Để tận dụng cơ hội mà Hiệp định BBNJ mang lại, trước tiên, Việt Nam cần ưu tiên tăng cường năng lực nghiên cứu khoa học và ứng dụng công nghệ biển. Hiện nay, Việt Nam còn hạn chế về phương tiện khảo sát đại dương sâu, công nghệ giám sát sinh học biển và khả năng đánh giá tác động môi trường đối với các hoạt động tại vùng biển quốc tế cho các hoạt động trên biển quốc tế. 

Do đó, việc đầu tư vào các trung tâm nghiên cứu biển, nâng cao năng lực của đội ngũ chuyên gia và thúc đẩy hợp tác với những quốc gia có công nghệ tiên tiến là rất cần thiết. Đồng thời, Việt Nam nên tham gia vào mạng lưới chia sẻ dữ liệu và công nghệ quốc tế, tận dụng cơ chế hỗ trợ kỹ thuật từ BBNJ nhằm tăng cường vị thế cũng như nâng cao hiệu quả trong bảo tồn, khai thác bền vững tài nguyên biển.

W-Hiệp định BBNJ.jpg
Việt Nam chủ động, tích cực trong hợp tác quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia và đóng góp vào quản trị đại dương toàn cầu.

Hoàn thiện khung pháp lý và thể chế quốc gia

Một trong những điều kiện tiên quyết để thực thi hiệu quả Hiệp định BBNJ là hoàn thiện khung pháp lý trong nước. 

Việt Nam cần rà soát, bổ sung quy định trong Luật Biển Việt Nam, Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản dưới Luật để bảo đảm tính tương thích với nghĩa vụ quốc tế. Đặc biệt, cần làm rõ cơ chế tiếp cận, chia sẻ lợi ích từ nguồn gen biển; quy định về thành lập, quản lý khu bảo tồn biển ngoài vùng tài phán quốc gia; quy trình Đánh giá tác động môi trường đối với các hoạt động tại vùng biển quốc tế đối với các hoạt động liên quan. Điều này không chỉ giúp Việt Nam tuân thủ nghĩa vụ quốc tế mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho quản trị đại dương bền vững.

Đẩy mạnh hợp tác quốc tế và ngoại giao biển

Hiệp định BBNJ là một cơ chế đa phương, vì vậy, Việt Nam cần chủ động, tích cực trong hợp tác quốc tế để bảo vệ lợi ích quốc gia và đóng góp vào quản trị đại dương toàn cầu. Việt Nam nên tham gia sâu vào các diễn đàn, nhóm công tác, các cuộc họp về thực thi BBNJ, qua đó nắm bắt xu hướng, chia sẻ kinh nghiệm, vận động chính sách có lợi. 

Đồng thời, việc thiết lập quan hệ đối tác với quốc gia ven biển, tổ chức nghiên cứu, cơ quan tài trợ quốc tế sẽ giúp Việt Nam tranh thủ nguồn lực về kỹ thuật, công nghệ, tài chính để phục vụ công tác bảo tồn đa dạng sinh học biển. Các cơ chế hợp tác nghiên cứu về đại dương như Mạng lưới Đối tác toàn cầu về hạch toán tài khoản đại dương (GOAP) có thể hỗ trợ Việt Nam áp dụng phương pháp tiếp cận mới về hạch toán tài khoản đại dương trong quản lý hiệu quả tài nguyên biển, đảm bảo hài hòa giữa phát triển các ngành kinh tế biển và bảo tồn tài nguyên biển. Ngoại giao biển hiệu quả cũng sẽ góp phần nâng cao vị thế của Việt Nam trong các cơ chế quản trị đại dương toàn cầu.

Tăng cường bảo tồn, quản lý biển trong nước

Song song với việc thực thi cam kết quốc tế, Việt Nam cần đẩy mạnh công tác bảo tồn, quản lý biển trong phạm vi quốc gia. 

Việc mở rộng diện tích các khu bảo tồn biển, cải thiện hiệu quả hoạt động quản lý, giám sát, cũng như áp dụng các mô hình bảo tồn dựa vào cộng đồng sẽ góp phần bảo vệ đa dạng sinh học và nguồn lợi thủy sản. Việt Nam cũng có thể thiết lập cơ chế liên kết giữa các khu bảo tồn biển trong nước với các khu bảo tồn quốc tế được quy định trong Hiệp định BBNJ nhằm hình thành mạng lưới bảo tồn hiệu quả hơn. Đây là nền tảng quan trọng để hướng tới mục tiêu phát triển kinh tế biển xanh, kết hợp hài hòa giữa bảo tồn với khai thác bền vững.

Huy động nguồn lực tài chính và công nghệ

Việc thực thi Hiệp định BBNJ sẽ đòi hỏi nguồn lực lớn về tài chính và công nghệ, trong khi Việt Nam còn gặp nhiều hạn chế về ngân sách. Do đó, cần có chiến lược huy động nguồn lực từ nhiều kênh khác nhau. 

Một mặt, Việt Nam nên tận dụng các cơ chế hỗ trợ quốc tế như Quỹ BBNJ, Quỹ Môi trường toàn cầu (GEF), Quỹ Khí hậu Xanh (GCF) để đầu tư vào nghiên cứu, giám sát, bảo tồn biển. Mặt khác, cần khuyến khích sự tham gia của khu vực tư nhân, thông qua cơ chế ưu đãi đầu tư vào công nghệ khai thác, bảo tồn biển bền vững. Việc đa dạng hóa nguồn lực sẽ giúp Việt Nam thực hiện tốt các nghĩa vụ quốc tế, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh trong nền kinh tế biển xanh toàn cầu.