Tuy nhiên, khi tiếp cận bài báo dưới góc nhìn phân tích kinh tế thực chất và tinh thần xây dựng, chúng ta cần đặt các con số này vào đúng ngữ cảnh của cấu trúc phương pháp luận, bản chất của chỉ số PPP, cũng như bài toán bình quân đầu người và rổ hàng hóa tiêu dùng.

GDP (PPP) là công cụ được thiết kế nhằm san bằng sự khác biệt về mức giá giữa các quốc gia thông qua khái niệm "Quy luật một giá" (Law of One Price) và rổ hàng hóa tiêu dùng chuẩn.

Bản chất điều chỉnh theo mức giá nội địa: GDP danh nghĩa tính theo tỷ giá hối đoái thị trường thường đánh giá thấp quy mô kinh tế của các nước đang phát triển — nơi giá cả dịch vụ và hàng hóa phi thương mại (như cắt tóc, y tế cơ bản, ăn uống bình dân, tiền thuê nhà local) rẻ hơn rất nhiều so với các nước phát triển. Khi quy đổi qua PPP, 1 USD tiêu dùng tại Việt Nam mua được lượng hàng hóa/dịch vụ nhiều hơn đáng kể so với 1 USD tiêu dùng tại Mỹ, Úc hay Thụy Sỹ.

Hạn chế của rổ hàng hóa PPP khi hội nhập: Rổ hàng hóa PPP phát huy hiệu quả cao đối với các mặt hàng tiêu dùng thiết yếu nội địa. Tuy nhiên, trong nền kinh tế mở toàn cầu, năng lực mua sắm thực tế của một quốc gia đối với các hàng hóa quốc tế (nhập khẩu công nghệ, máy móc sản xuất, năng lượng, dược phẩm cao cấp, du lịch nước ngoài hay chi phí du học) lại phụ thuộc trực tiếp vào GDP danh nghĩa tính theo USD thực tế, chứ không phải PPP.

Do đó, việc tổng quy mô GDP (PPP) của Việt Nam đạt hơn 2.000 tỷ USD khẳng định sức chứa thị trường nội địa lớn và khả năng tiêu dùng hàng hóa cơ bản trong nước mạnh, nhưng chưa đồng nghĩa với sức mạnh tài chính quốc tế tương đương với các nền kinh tế phát triển.

Tổng quy mô GDP (PPP) vượt không đồng nghĩa với thu nhập hay mức sống bình quân đã cao hơn. Đây chính là điểm quan trọng nhất cần làm rõ khi phân tích dữ liệu của một số quốc gia sau:

Bieu do.jpg
Nguồn: Trích xuất từ báo cáo và cơ sở dữ liệu WEO (World Economic Outlook) công bố bởi Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Cơ sở dữ liệu Dân số Liên Hợp Quốc (UN DESA - United Nations Department of Economic and Social Affairs) và Tổng cục Thống kê

Hiệu ứng "Quy mô dân số lớn": Việt Nam hiện có khoảng 101 triệu dân, gấp gần 4 lần Úc, gấp 11 lần Thụy Sỹ và gấp 1.4 lần Thái Lan. Việc một quốc gia 101 triệu dân đạt tổng quy mô kinh tế PPP ngang bằng hoặc vượt một quốc gia 27 triệu dân (Úc) hay 9 triệu dân (Thụy Sỹ) là kết quả tự nhiên của lợi thế quy mô dân số.

Mức sống thực tế nếu chia bình quân đầu người, GDP (PPP) bình quân của người Việt Nam hiện chỉ bằng khoảng 1/4 so với Úc, 1/5 so với Thụy Sỹ và khoảng 70-75% so với Thái Lan. Điều này phản ánh năng suất lao động bình quân và giá trị gia tạo ra trên mỗi người dân của chúng ta vẫn còn khoảng cách tương đối xa.

Với quy mô và thứ hạng GDP (PPP) là điều đáng khích lệ nhưng những số liệu này cũng nên được nhìn nhận như một cột mốc để đánh giá đúng những việc cần làm nhằm chuyển hóa "quy mô" thành "chất lượng".

Chuyển dịch từ tăng trưởng theo chiều rộng sang chiều sâu: Tăng trưởng GDP (PPP) phần lớn thời gian qua được đóng góp bởi quy mô dân số trong thời kỳ "dân số vàng" và thu hút vốn FDI thâm dụng lao động. Để nâng cao GDP bình quân đầu người thực chất, Việt Nam cần tập trung vào tăng năng suất lao động tổng hợp (TFP), phát triển công nghiệp phụ trợ và chuyển dịch lên các nấc thang giá trị cao hơn trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Chất lượng rổ hàng hóa và dịch vụ công: Sức mua tương đương cao ở các mặt hàng thiết yếu (thức ăn, nhu yếu phẩm) giúp đảm bảo an sinh xã hội cơ bản. Tuy nhiên, chất lượng cuộc sống (Quality of Life) của người dân còn phụ thuộc lớn vào rổ hàng hóa dịch vụ công: Hạ tầng giao thông, chất lượng không khí, hệ thống y tế công cộng, giáo dục đại học và an sinh xã hội. Đây là những khu vực đòi hỏi đầu tư vốn danh nghĩa rất lớn từ ngân sách nhà nước.

Bẫy thu nhập trung bình: Thái Lan hiện đang loay hoay với bài toán bẫy thu nhập trung bình và già hóa dân số nhanh. Việc Việt Nam vượt Thái Lan về tổng quy mô PPP là cơ hội, nhưng nếu Việt Nam không tranh thủ giai đoạn dân số vàng còn lại (dự kiến kết thúc trong 10-15 năm tới) để nâng cao thu nhập danh nghĩa per capita, chúng ta cũng sẽ đối mặt với rủi ro già trước khi giàu.

Số liệu dự báo từ tổ chức quốc tế uy tín (IMF) về việc Việt Nam vươn lên vị trí thứ 2 Đông Nam Á và Top 22 thế giới về tổng quy mô GDP (PPP) là bằng chứng rõ ràng cho thấy sức sống, sự năng động và quy mô thị trường ngày càng lớn của nền kinh tế Việt Nam.

Dù vậy, thái độ đón nhận thực tế và lành mạnh nhất là: Ghi nhận quy mô – Nhưng tập trung vào chất lượng. Vượt Úc hay Thái Lan về tổng quy mô PPP là bước đầu; mục tiêu dài hạn và thách thức thực sự nằm ở việc thu hẹp khoảng cách về năng suất lao động, thu nhập bình quân đầu người và chất lượng sống thực tế cho hơn 100 triệu người dân Việt Nam.

Bùi Trinh