
Tại tọa đàm "Bảo hiểm nhân thọ: Hiểu đúng để yên tâm" do Báo Nhân Dân phối hợp tổ chức ngày 25/8, các chuyên gia cho biết Việt Nam đang ở giai đoạn cơ cấu dân số vàng nhưng thời kỳ này được dự báo sẽ kết thúc sớm hơn những tính toán trước đây.
Theo dự báo mới nhất của Cục Thống kê, chỉ còn khoảng 10 năm nữa, thời kỳ cơ cấu dân số vàng của Việt Nam sẽ khép lại, sớm hơn 3 năm so với dự báo trước đó. Việt Nam có thể bước vào giai đoạn dân số già từ năm 2034, khi số người cao tuổi lên tới gần 21 triệu.
Việt Nam hiện có lực lượng lao động dồi dào, với tỷ lệ dân số trong độ tuổi 15-64 duy trì ở mức cao. Đây là giai đoạn thuận lợi để tăng trưởng kinh tế, phát triển nguồn nhân lực, đồng thời mỗi cá nhân, gia đình có điều kiện chủ động tích lũy, xây dựng nền tảng tài chính dài hạn.
Dân số già đến nhanh, áp lực về an sinh và chi phí y tế ngày càng lớn
Tuy nhiên, khi dân số già đến nhanh, áp lực về an sinh và chi phí y tế cũng ngày càng lớn. Nếu không chuẩn bị nền tảng tài chính từ sớm, gánh nặng có thể đặt lên vai từng gia đình.
Áp lực này đặc biệt rõ với thế hệ "bánh mì kẹp" - những người cùng lúc phải nuôi con nhỏ và chăm lo cho cha mẹ già không có thu nhập hoặc thu nhập quá thấp. Chi phí nuôi dạy con cái tiếp tục tăng, trong khi khi cha mẹ mất khả năng tự chăm sóc, con cái cũng cần nguồn lực để phụng dưỡng.
Trong hệ thống an sinh xã hội, bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế do Nhà nước tổ chức đóng vai trò là lớp bảo vệ cơ bản. Bảo hiểm thương mại, trong đó có bảo hiểm nhân thọ, được xem là một lớp bổ sung.

Bà Phạm Thu Phương, Phó Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát bảo hiểm, Bộ Tài chính, cho biết hiện chỉ khoảng 11,8 triệu người, tương đương 11% dân số, tham gia bảo hiểm nhân thọ. Điều này cho thấy mức độ bao phủ còn thấp và Việt Nam vẫn có "khoảng trống bảo vệ" lớn.
"So với các quốc gia trong khu vực như Singapore, Thái Lan…, mức chênh lệch của Việt Nam khá lớn. Tại các quốc gia này, tỷ lệ dân số tham gia bảo hiểm nhân thọ khoảng 50-80%", bà Phương nói.
Theo bà Phương, khoảng cách này không chỉ xuất phát từ nhận thức về sản phẩm mà còn do khả năng tài chính giữa các nhóm dân cư khác nhau. Nhiều người vẫn ưu tiên các nhu cầu trước mắt hoặc tự tích lũy để ứng phó rủi ro. Những biến động của thị trường bảo hiểm trong các năm gần đây cũng tác động đến niềm tin của khách hàng.
Trong khi đó, nhu cầu bảo vệ tài chính, nhất là trước rủi ro sức khỏe, được dự báo ngày càng lớn. Bảo hiểm y tế chi trả theo danh mục thuốc và dịch vụ kỹ thuật được phê duyệt, trong khi một số người bệnh lựa chọn điều trị bệnh hiểm nghèo tại bệnh viện tuyến đầu, sử dụng thuốc đặc trị thế hệ mới hoặc kỹ thuật cao nằm ngoài danh mục. Phần chi phí tự chi trả khi đó có thể trở thành gánh nặng lớn.
Chi phí y tế có xu hướng tăng, trong khi tình trạng mắc bệnh hiểm nghèo có dấu hiệu trẻ hóa. Cùng với nhu cầu tiếp cận dịch vụ y tế chất lượng cao ngày càng lớn, đây là những yếu tố làm tăng nhu cầu đối với các sản phẩm bảo hiểm sức khỏe đi kèm bảo hiểm nhân thọ.
Theo các chuyên gia, bảo hiểm nhân thọ không cạnh tranh hay thay thế bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế mà là một giải pháp bổ sung, hỗ trợ gia đình trước những rủi ro tài chính lớn.
Chính phủ đã đặt mục tiêu nâng tỷ lệ người dân tham gia bảo hiểm nhân thọ lên 18% dân số và đưa quy mô ngành bảo hiểm đạt 3,3-3,5% GDP vào năm 2030.
Trong bối cảnh Việt Nam chỉ còn khoảng một thập kỷ trước khi bước vào giai đoạn dân số già, các chuyên gia cho rằng việc chủ động xây dựng nền tảng tài chính dài hạn cần được đặt ra từ sớm. Thị trường bảo hiểm nhân thọ được đánh giá có nhiều tiềm năng, song để phát huy vai trò trong hệ thống an sinh, điều quan trọng vẫn là giúp người dân hiểu đúng về sản phẩm và lựa chọn phù hợp với nhu cầu, khả năng tài chính.
