Anh Nguyễn Văn Dũng (44 tuổi) đang quản lý một phòng thẩm mỹ tại Hà Nội. Anh có nguồn thu nhập ổn định hơn 50 triệu đồng/tháng. Ngoài ra, anh Dũng còn sở hữu hai căn hộ đang cho thuê, mang về hơn 30 triệu đồng/tháng.

Khi có tiền, anh Dũng thường mua thêm đất tại quê hoặc góp vốn cùng bạn bè để đầu tư chứng khoán. Anh cho rằng mình đã có nhiều tài sản nên không cần giữ quá nhiều tiền mặt. Quan điểm này khiến anh khá tự tin về khả năng tài chính của mình.

“Tiền nằm trong tài khoản không sinh lời thì rất lãng phí. Có tiền tôi thường tìm cơ hội đầu tư thêm”, anh Dũng nói.

Gần đây, anh mở thêm một cơ sở mới và cần nguồn tiền để xây dựng, lắp đặt cơ sở vật chất. Tuy nhiên, thị trường bất động sản giảm mạnh khiến anh không thể bán ngay các tài sản đang sở hữu. Lãi suất vay ngân hàng lên tới trên 10%/năm.

Lúc này, anh Dũng mới nhận ra hạn chế trong cách quản lý tài chính của mình.

MB Bank_2322.jpg
Nhiều người thiếu tiền dù có nhiều tài sản. Ảnh: Phạm Hải

Nhiều tài sản, thiếu tiền mặt

Theo ông Nguyễn Mạnh Cường, chuyên viên tư vấn tài chính, suy nghĩ “đã có tài sản, cần gì giữ tiền mặt” là một trong những sai lầm phổ biến ở những người có thu nhập và tài sản tích lũy tốt.

Việc đưa tiền nhàn rỗi vào các kênh đầu tư không phải là sai. Vấn đề là một người có thể sở hữu nhiều tài sản nhưng lại thiếu tiền có khả năng sử dụng ngay khi cần.

Một mảnh đất, một căn hộ hay một khoản đầu tư dài hạn không nên được xem là tiền dự phòng chỉ vì có giá trị lớn. Khi biến cố xảy ra, vấn đề không phải là một người sở hữu bao nhiêu tài sản mà là có thể huy động được bao nhiêu tiền trong thời gian ngắn.

Ông Cường phân tích, một mảnh đất trị giá vài tỷ đồng nhưng không đồng nghĩa có thể lập tức thu về số tiền tương ứng khi cần. Thời gian bán tài sản có thể kéo dài. Chủ nhà cũng có thể phải giảm giá, cắt lỗ nếu cần tiền gấp.

Tương tự, một khoản tiền đang nằm trong chứng khoán có thể giảm giá đúng thời điểm cần sử dụng. Một khoản góp vốn kinh doanh hoặc đầu tư chung cũng có thể chưa đến thời điểm thu hồi. Khi đó, tổng tài sản vẫn lớn nhưng khả năng thanh toán trong ngắn hạn lại hạn chế.

Theo chuyên gia, rủi ro lớn nhất không phải là thiếu tài sản mà là thiếu thanh khoản. Trong trường hợp của anh Dũng, việc có thu nhập từ công việc và hai căn hộ cho thuê giúp dòng tiền hàng tháng tương đối tốt. 

Nguồn thu này vẫn có thể bị gián đoạn. Công việc kinh doanh có thể gặp khó khăn. Căn hộ có thể có thời gian trống khách. Gia đình cũng có thể phát sinh những khoản chi lớn ngoài dự kiến. Những biến cố này không phải lúc nào cũng có thể dự báo trước.

Do đó, mỗi cá nhân cần duy trì một khoản quỹ dự phòng riêng, thay vì đưa toàn bộ tiền nhàn rỗi vào đầu tư.

Quỹ dự phòng không được tạo ra với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Vai trò chính của khoản tiền này là bảo đảm khả năng xoay xở khi dòng tiền gặp vấn đề.

Với một gia đình có tổng chi phí sinh hoạt và nghĩa vụ trả nợ khoảng 50 triệu đồng mỗi tháng, mức dự phòng cơ bản có thể tương đương khoảng 6 tháng, tức khoảng 300 triệu đồng.

Khi có khoản tiền dự phòng, người gặp biến cố có thể chủ động hơn. Họ không phải bán đất dưới giá, bán chứng khoán khi thị trường giảm hoặc vay nóng để giải quyết nhu cầu trước mắt.

Ngược lại, nếu không có tiền mặt, một người dù sở hữu tài sản trị giá hàng chục tỷ đồng vẫn có thể rơi vào thế bị động.

Có nhiều tài sản là một lợi thế. Nhưng có đủ tiền mặt để vượt qua những thời điểm khó khăn mới tạo ra sự an toàn thực sự trong tài chính cá nhân.