Khái niệm cổ tức
Cổ tức là phần lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp chia cho cổ đông dựa trên số lượng cổ phiếu đang nắm giữ. Đây là một trong những nguồn thu nhập quan trọng của nhà đầu tư bên cạnh chênh lệch giá cổ phiếu.
Tùy vào kết quả kinh doanh và chính sách của từng doanh nghiệp, cổ tức có thể được chi trả định kỳ hoặc không cố định theo từng năm.

Cổ tức tiền mặt và cổ tức cổ phiếu
Cổ tức tiền mặt
- Doanh nghiệp trả trực tiếp bằng tiền
- Nhà đầu tư nhận tiền vào tài khoản chứng khoán
- Phổ biến với doanh nghiệp có dòng tiền ổn định
Cổ tức cổ phiếu
- Trả bằng cổ phiếu mới phát hành
- Tăng số lượng cổ phiếu sở hữu
- Không tạo dòng tiền ngay
Cách tính cổ tức nhận được
Đối với cổ tức tiền mặt
Công thức: Cổ tức nhận được = Số cổ phiếu × Mức cổ tức tiền mặt/cổ phiếu
Ví dụ: Sở hữu 1.000 cổ phiếu; Cổ tức 2.000 đồng/cổ phiếu
=> Nhận: 2.000.000 đồng
Đối với cổ tức cổ phiếu
Tính theo tỷ lệ (%)
Ví dụ: 10%; Sở hữu 1.000 cổ phiếu
=> nhận thêm 100 cổ phiếu
Ngày chốt danh sách và ngày thanh toán
Khi nhận cổ tức, nhà đầu tư cần chú ý các mốc thời gian quan trọng:
- Ngày giao dịch không hưởng quyền (GDKHQ): Mua sau ngày này sẽ không được nhận cổ tức
- Ngày đăng ký cuối cùng (chốt danh sách): Xác định cổ đông được nhận cổ tức
- Ngày thanh toán: Thời điểm doanh nghiệp thực hiện chi trả
Thuế cổ tức là bao nhiêu?
Theo quy định tại Việt Nam:
- Cổ tức tiền mặt: Chịu thuế thu nhập cá nhân 5%
- Cổ tức cổ phiếu: Chưa bị đánh thuế ngay khi nhận, nhưng sẽ tính thuế khi bán cổ phiếu
Chiến lược đầu tư cổ tức
Đầu tư theo cổ tức là chiến lược phổ biến, đặc biệt với nhà đầu tư dài hạn:
- Chọn doanh nghiệp ổn định: Có lịch sử trả cổ tức đều đặn
- Tỷ suất cổ tức hấp dẫn: So sánh với lãi suất ngân hàng
- Tái đầu tư cổ tức: Tăng trưởng tài sản theo thời gian
- Kết hợp tăng giá cổ phiếu: Tối ưu tổng lợi nhuận