
Tăng trưởng cao, bài toán vốn và điện ngày càng lớn
Việt Nam bước vào giai đoạn theo đuổi mục tiêu tăng trưởng GDP hai con số, kéo theo nhu cầu đầu tư rất lớn cho hạ tầng, sản xuất, công nghiệp, đô thị và chuyển đổi năng lượng.
GDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,18%. Để cả năm đạt mục tiêu tăng trưởng 10%, GDP 6 tháng cuối năm sẽ phải tăng ở mức khoảng 11,5-12%, theo ước tính dựa trên quy mô GDP từng kỳ. Điều này đặt sức ép lên cả đầu tư, tiêu dùng và xuất khẩu.
Một trong những thách thức lớn là nguồn vốn dài hạn. Dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đến ngày 31/7/2026 đạt gần 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Trong khi đó, tín dụng năm 2025 tăng khoảng 19,2%, cao hơn đáng kể tốc độ huy động vốn 14,1%. Điều này cho thấy nhu cầu vốn đang tăng nhanh hơn khả năng mở rộng nguồn tiền gửi.
Vấn đề không hẳn là Việt Nam “thiếu tiền”, mà là bài toán huy động nguồn vốn trung và dài hạn với quy mô đủ lớn để đáp ứng nhu cầu đầu tư. Tín dụng/GDP đã ở mức cao, khoảng 150%, nên nếu tiếp tục phụ thuộc quá nhiều vào ngân hàng, dư địa mở rộng sẽ ngày càng hạn chế.

Bài toán thứ hai là điện. Quy hoạch điện VIII điều chỉnh đặt mục tiêu bảo đảm đủ điện cho nền kinh tế tăng trưởng bình quân khoảng 10%/năm giai đoạn 2026-2030. Điện thương phẩm năm 2030 được đặt mục tiêu 500,4-557,8 tỷ kWh.
Đây là nhiệm vụ lớn khi nhu cầu điện được dự báo có thể tăng 10-12% mỗi năm, thậm chí cao hơn trong các kịch bản tăng trưởng mạnh. Không chỉ cần phát triển thêm nguồn điện, Việt Nam còn phải đầu tư mạnh vào lưới truyền tải, lưu trữ và hệ thống điều độ. Quy hoạch hiện đặt mục tiêu công suất pin lưu trữ 10.000-16.300 MW vào năm 2030.
Nói cách khác, muốn GDP tăng tốc, Việt Nam phải đồng thời có “đủ tiền” để đầu tư và “đủ điện” để vận hành nền kinh tế.
Mở rộng mọi kênh vốn, tăng tốc đầu tư năng lượng
Để giải bài toán vốn, Việt Nam đang đi theo hướng mở rộng nhiều kênh thay vì chỉ dựa vào tín dụng ngân hàng.
Trong hệ thống ngân hàng, làn sóng tăng vốn đang diễn ra mạnh. SHB được chấp thuận nâng vốn điều lệ lên 53.442 tỷ đồng; ACB đã nâng vốn lên hơn 58.000 tỷ đồng; OCB dự kiến phát hành gần 399,5 triệu cổ phiếu để nâng vốn lên 30.625 tỷ đồng. MB cũng tăng vốn, còn VPBank đặt mục tiêu vốn điều lệ trên 106.200 tỷ đồng, trong đó có phương án phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài.
Thị trường chứng khoán cũng được kỳ vọng trở thành kênh huy động vốn ngày càng quan trọng. FTSE Russell xác nhận Việt Nam sẽ được nâng từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026. Việt Nam sẽ lần lượt được đưa vào các bộ chỉ số FTSE Global Equity Index Series qua 4 đợt, từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027.
Điều này được kỳ vọng tạo dư địa tăng trưởng cho nhóm chứng khoán như SSI, VCI, HCM, MBS, VND nếu thanh khoản, dư nợ margin, hoạt động IPO và huy động vốn trên thị trường cải thiện.
Ở phía năng lượng, Bộ Công Thương ước tính tổng nhu cầu vốn đầu tư phát triển năng lượng giai đoạn 2026-2030 khoảng 4,9-5,5 triệu tỷ đồng.
Nguồn vốn này sẽ chảy vào hàng loạt lĩnh vực: điện khí LNG, nhiệt điện, thủy điện, điện gió, điện mặt trời, điện hạt nhân, lưới truyền tải và lưu trữ năng lượng. Việt Nam cũng đặt mục tiêu đưa Ninh Thuận 1 và 2 vào vận hành trong giai đoạn 2030-2035, với tổng công suất 4.000-6.400 MW.
Quy mô đầu tư thực tế đã rất lớn. Riêng EVN giải ngân 125.778 tỷ đồng cho đầu tư xây dựng năm 2025, tăng 14,7% so với năm trước.
Từ đây, một chu kỳ đầu tư mới có thể hình thành và tạo cơ hội cho nhiều nhóm doanh nghiệp.
Ở mảng ngân hàng, MBB, TCB, VCB, ACB, SHB, VPB, OCB là những doanh nghiệp có quy mô vốn lớn và có thể được hưởng lợi nếu nhu cầu tín dụng tiếp tục tăng.
Với nhóm chứng khoán, SSI, VCI, HCM, MBS, VND đáng chú ý nhờ khả năng hưởng lợi từ sự phát triển của thị trường vốn.
Trong mảng năng lượng và điện, POW, NT2, REE, GEG, QTP là những cái tên có thể hưởng lợi từ nhu cầu phát điện tăng. Nhóm khí và LNG gồm GAS, PVS, PVD có thể hưởng lợi từ sự phát triển chuỗi khí - điện và các dự án năng lượng quy mô lớn.
Đáng chú ý hơn là nhóm xây dựng, hạ tầng và thiết bị điện. PC1 có lợi thế ở xây lắp điện, truyền tải và năng lượng tái tạo; GEX có hệ sinh thái thiết bị điện và hạ tầng; TV2 có thế mạnh tư vấn, kỹ thuật các dự án điện. CII, HHV cũng có thể hưởng lợi từ làn sóng đầu tư hạ tầng rộng hơn.
Với các tập đoàn tư nhân, Vingroup (VIC) đang mở rộng rất mạnh sang mảng năng lượng xanh, trong khi T&T Group đặt tham vọng phát triển công suất điện rất lớn.
Nhìn tổng thể, “đủ vốn” và “đủ điện” có thể trở thành hai câu chuyện đầu tư lớn của Việt Nam trong nhiều năm tới. Khi nền kinh tế muốn tăng trưởng nhanh hơn, vốn phải được huy động từ nhiều kênh, từ ngân hàng, chứng khoán, trái phiếu và vốn tư nhân; đồng thời nguồn lực lớn cũng phải được dành cho phát triển nguồn điện, lưới truyền tải và hạ tầng năng lượng. Cơ hội vì vậy không chỉ nằm ở những doanh nghiệp trực tiếp sản xuất điện, mà còn ở những đơn vị cung cấp dịch vụ cho cả chu kỳ đầu tư này.
